Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-27
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 7301〜7350 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Neuropain
Pregabalin · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110301300 viên 11500
Neuropyl 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-06-05
893110426624 viên 1000
Neuropyl 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110426624 viên 1000
Neuropyl 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110265123 viên 1000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 chai 105000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 125ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 chai 160000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 6ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110111126 gói 9500
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 gói 18000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 chai 86000
Neurovan-75 capsule
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-03-02
894110011825 viên 7400
Neurovan-75 capsule
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-11-20
894110011825 viên 7400
Neustam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110085124 viên 1400
Neustam
Piracetam 400mg - 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2024-01-08
VD-26422-17 Viên 750
Neusupo 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110365924 viên 3500
Neusupo 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-06-03
893110277124 viên 2500
Neutrifore
Cyanocobalamin 1000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin mononitrat 250mg · Cyanocobalamin 1000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin mononitrat 250mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110160625 viên 2070
Neutrivit 5000
Cyanocobalamin 5000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin HCl 50mg · Cyanocobalamin 5000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin HCl 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110160725 lọ 16500
Nevanac
Nepafenac 1mg/ml · Nepafenac 1mg/ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
届出日
2025-10-24
VN-17217-13 lọ 153000
Nevol 2.5 Tablets
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-02-12
890110449025 viên 4200
Nevol 5 Tablets
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-08-20
VN-22434-19 (890110347925) Viên 6500
Nevolol 2.5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110053725 viên 716
Nevoloxan 5/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg · Hydroclorothiazid 12,5mg; Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110104725 viên 6950
New Ameflu multi-symptom relief
Chai 60ml chứa: Acetaminophen (3,2% w/v) 1920mg; Chlorpheniramine maleate (0,02% w/v) 12mg; Dextromethorphan hydrobromide (0,1% w/v) 60mg; Phenylephrine hydrochloride (0,05% w/v) 30mg · 1920mg; 12mg; 60mg; 30mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110464225 chai 30000
New Dotussal
Clorpheniramin maleat 0,04% (w/v); Dextromethorphan hydrobromid 0,2% (w/v); Phenylephrin hydroclorid 0,1% (w/v) · 0,04% (w/v); 0,2% (w/v); 0,1% (w/v)
Siro
包装
Hộp 01 lọ x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110256425 lọ 30000
New Dotussal
Clorpheniramin maleat 0,04% (w/v); Dextromethorphan hydrobromid 0,2% (w/v); Phenylephrin hydroclorid 0,1% (w/v) · 0,04% (w/v); 0,2% (w/v); 0,1% (w/v)
Siro
包装
Hộp 01 lọ x 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110256425 lọ 46000
New Dotussal
Clorpheniramin maleat 0,04% (w/v); Dextromethorphan hydrobromid 0,2% (w/v); Phenylephrin hydroclorid 0,1% (w/v) · 0,04% (w/v); 0,2% (w/v); 0,1% (w/v)
Siro
包装
Hộp 01 lọ x 75ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110256425 lọ 37200
New Dotussal
Clorpheniramin maleat 0,04% (w/v); Dextromethorphan hydrobromid 0,2% (w/v); Phenylephrin hydroclorid 0,1% (w/v) · 0,04% (w/v); 0,2% (w/v); 0,1% (w/v)
Siro
包装
Hộp 01 lọ x 125ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110256425 lọ 55000
New V.Rohto
Tetrahydrozoline hydrochloride; Dipotassium glycyrrhizinate; Chlorpheniramine maleate; Pyridoxine hydrochloride; Panthenol; Potassium L-aspartate; Sodium chondroitin sulfate · Mỗi 13ml chứa: Tetrahydrozoline hydrochloride 1,3mg; Dipotassium glycyrrhizinate 13mg; Chlorpheniramine maleate 1,3mg; Pyridoxine hydrochloride 6,5mg; Panthenol 13mg; Potassium L-aspartate 130mg; Sodi
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 13ml
製造業者
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (VIệt Nam) (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110352923 hộp 59850
New tydol cold
Chai 15ml chứa: Acetaminophen 1500mg; Dextromethorphan hydrobromide 45mg; Phenylephrine hydrochloride 22,5mg · 1500mg; 45mg; 22,5mg
Thuốc nhỏ giọt
包装
Hộp 1 chai x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
893110707624 chai 45000
Newbutin SR
Trimebutin maleat · 300mg
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
届出日
2025-08-04
880110172100 Viên 8000
Newjenita
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110097325 viên 7000
Newnalgine
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochlorid 37,5mg · 325mg; 37,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893111267323 viên 6500
Newphdin
Cephradin (dưới dạng hỗn hợp vô trùng của Cephradin và L-Arginin) 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-24635-16 Lọ 19198
Newrib 10
Aripiprazol · 10mg
viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110233125 viên 9800
Newrib 15
Aripiprazol · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110138000 viên 15000
Newrib 5
Aripiprazol · 5mg
viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110729724 viên 5000
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Bayer AG (Đức)
届出日
2025-07-28
400114020523 Viên 438398
Nexcix Plus
Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU · 250mg; 1.500.000 IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-26
893115538824 viên 6300
Nexipraz 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110362924 viên 3300
Nexomium 20
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesi trihydrate 22,25mg) · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110399924 viên 4500
Nexomium 40
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ × 7 viên; Hộp 4 vỉ × 7 viên; Hộp 5 vỉ × 7 viên; Hộp 10 vỉ × 7 viên; Hộp 2 vỉ × 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 4 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 14 viên; Chai 28 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893110457223 viên 2500
Nexzol-20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
届出日
2025-10-30
VN-23023-22 viên 12000
Nexzol-40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
届出日
2025-10-30
VN-23024-22 viên 15000
Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg
Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd gel khô 611,76mg · 800,4mg; 611,76mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-17
893110335024 gói 3500
Niabfonte
Choline alfoscerat · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 7ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 7ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110091025 ống 23000
Nibean
Itraconazol (dưới dạng vi hạt Itraconazol 22%) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110889524 viên 9000
Nibisina
Nefopam hydrochloride · 30mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110631924 viên 700
Nibixada
Cilostazol 50mg · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên
製造業者
Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A. (Ba Lan)
届出日
2024-06-24
VN-21096-18 viên 6800
Nibixada
Cilostazol 100mg · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A. (Ba Lan)
届出日
2024-06-26
VN-21095-18 viên 8600
Nic-Spa
Alverin citrat · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110861424 viên 250

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。