Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 7251〜7300 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Omepez 40
Omeprazol (dạng vi hạt 8,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110011000 viên 4000
Omepramed 40
Omeprazol (dưới dạng bột đông khô Omeprazol natri) · 40mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110332024 Lọ 40000
Omeprazol
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole vi hạt bao tan trong ruột; 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110477025 viên 600
Omeprazol
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole vi hạt bao tan trong ruột; 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110477025 viên 600
Omeprazol
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110088425 viên 860
Omeprazol
Omeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa omeprazol 8,5% kl/kl) 20 mg · 20 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên; lọ 500 viên; lọ 1000 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110247123 viên 800
Omeprazol 20 - HV
Omeprazole (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110217525 viên 800
Omeprazol 20 mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên ; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110578424 Viên 2700
Omeprazol 40 – Bvp
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol enteric coated pellets 8,5% w/w 470,58mg) · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110372424 viên 1800
Omeprazol DHG
Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294mg) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Chai 100 viên (chai nhựa)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110140624 viên 900
Omeprazol DHG
Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294mg) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Chai 150 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110140624 viên 900
Omeprazol NA MCN 40
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · 1680mg;40mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110272525 gói 11550
Omeprazol Na MCN 20
1 gói chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · 1680mg;20mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110098625 gói 9800
Omeprazole Normon 40mg
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole Sodium) 40mg · Omeprazole (dưới dạng Omeprazole Sodium) 40mg
Bột đông khô pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
届出日
2026-03-10
840110010724 lọ 37000
Omeprazole Normon 40mg
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole Sodium) 40mg · Omeprazole (dưới dạng Omeprazole Sodium) 40mg
Bột đông khô pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
届出日
2025-10-08
840110010724 lọ 37000
Omeprazole STADA 20 mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2023-12-12
VD-22609-15 Viên 1350
Omeprazole delayed - release capsules USP
Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg · Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2026-02-14
890110517924 viên 410
Omeprazole delayed - release capsules USP
Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2025-08-13
890110517924 Viên 410
Omeptul
Omeprazole USP (dạng enteric coated pellet 266,667mg) 20 mg · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-08-04
VN-23222-22 Viên 400
Omeraz 20
Omeprazol ((dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% omeprazole) 20mg · 20mg
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Ép vỉ bấm Al/Al: Hộp 10 vỉ x 07 viên Hộp 04 vỉ x 07 viên Ép vỉ xé Al/Al: Hộp 05 vỉ x 04 viên Hộp 07 vỉ x 04 viên Hộp 10 vỉ x 04 viên Hộp 02 vỉ x 10 viên. Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 05 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên Chai PET: Hộp 1 chai x 28 viên Chai HDPE: Hộp 1 chai x 100 viên Hộp 1 chai x 200 viên Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110363723 Viên 1900
Omesel 20
Omeprazol (dưới dạng pellets bao tan trong ruột 8.5%) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110699824 viên 2390
Ometadol
Alfacalcidol 0,25µg (mcg) · 0,25µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110411424 Viên 4800
Omez
Omeprazol · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ (vỉ xé hoặc vỉ bấm) x 10 viên nang cứng
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-07-31
VN-21275-18 Viên 1554
Omezon
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) Omeprazol) · 20mg
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên, Hộp 1 Lọ x 14 Viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110023100 Viên 650
Omitrax 500 Tablet
Tranexamic acid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-03-13
894110006325 viên 3500
Omkof 40
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110276225 gói 11550
Omnipaque
Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 chai x 50ml
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
届出日
2026-04-27
539110067223 chai 260432
Omnipaque
Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Dung dịch tiêm
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
届出日
2025-08-14
539110067223 Chai 260432
Omsergy
Omeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol 7,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110786224 viên 360
Omwell 800
Sevelamer carbonate · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-03-13
894110332725 viên 9000
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron · 4mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH (Địa chỉ: Grassingerstr. 9 83043 Bad Aibling, Germany)) (Germany)
届出日
2025-12-16
400110331125 viên 13000
Onda
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) 8mg · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Vianex S.A- Plant B’ (Hy Lạp)
届出日
2025-08-05
VN-22759-21 Viên 29438
Ondanov 4mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) · 4mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-03
899110349325 ống 8500
Ondanov 4mg Tablet
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-03
899110413523 viên 6000
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) · 8mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-03
899110349425 ống 11000
Ondanov 8mg Tablet
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-03
899110413623 viên 8000
Ondansetron 40mg/20ml
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) · 40mg/20ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110247225 ống 70000
Ondansetron 8mg/100ml
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) · 8mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110069525 lọ 55000
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) · 8mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110125025 ống 8070
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/4ml · Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 4ml
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
届出日
2025-11-06
560110519224 ống 42000
Ondansetron Kabi 8mg/4ml
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/4ml · 8mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-09
893110059523 ống 10900
Ondansevit 8mg/4ml
Mỗi 4ml dung dịch chứa: Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) · 8mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2025-12-02
840110985324 ống 20000
Ondanstella 4
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochloride dihydrate) · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110399025 viên 5000
Ondanstella 8
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochloride dihydrate) · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110399125 viên 6000
Oneclapz
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2026-01-16
VN-22290-19 viên 8000
Oneclapz
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2026-01-07
890110012225 viên 8000
Onvirol
Omeprazol 40mg; Natri hydrocarbonat 1680mg · 40mg; 1680mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói × 3 g; Hộp 25 gói × 3 g; Hộp 30 gói × 3 g; Hộp 40 gói × 3 g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2024-05-03
893110233524 gói 11500
Opapivi
Omeprazol 40mg; Natri hydrocarbonat 1100mg · 40mg; 1100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2024-05-03
893110233624 viên 11000
Opdivo 10 mg/ml concentrate for solution for infusion
Nivolumab · 40 mg/4 ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 4 ml
製造業者
Sản xuất bởi: Bristol-Myers Squibb Holdings Pharma, Ltd. Liability Company; Xuất xưởng bởi: Swords Laboratories Unlimited Company T/A Bristol-Myers Squibb Cruiserath Biologics (Sản xuất bởi: Mỹ; Xuất xưởng bởi: Ireland)
届出日
2025-10-31
3291/QLD-KD ngày 01/10/2024 lọ 25200000
Opdivo 10 mg/ml concentrate for solution for infusion
Nivolumab · 100 mg/10 ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Sản xuất bởi: Bristol-Myers Squibb Holdings Pharma, Ltd. Liability Company; Xuất xưởng bởi: Swords Laboratories Unlimited Company T/A Bristol-Myers Squibb Cruiserath Biologics (Sản xuất bởi: Mỹ; Xuất xưởng bởi: Ireland)
届出日
2025-10-31
3291/QLD-KD ngày 01/10/2024 lọ 39900000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。