Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 7101〜7150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
NuTRIflex Lipid peri
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine1,818g, Magnesium acetate tetrahydrate0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28g · Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochlor
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 5 Túi, 1250ml; Túi, 3 ngăn 1250ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
届出日
2026-02-27
400110346400 túi 967000
Nucala
Mepolizumab · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml dung dịch thuốc; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn chứa 1ml dung dịch thuốc
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
届出日
2026-06-08
500410174200 hộp 25384065
Nuceftri-1000
Ceftriaxon natri vô khuẩn USP tương đương Ceftriaxon · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-10-31
890110023425 lọ 11200
Nuceftri-2000
Ceftriaxon natri vô khuẩn USP tương đương Ceftriaxon · 2000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-11
890110023525 hộp 45000
Nucleo CMP Forte
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối dinatri) 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) · .
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
包装
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-21
840110443723 ống 70870
Nufazidin
Nizatidin · 15mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110283825 gói 12500
Nufotin
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-06-03
893110584124 viên 2550
Nufotin
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110584124 viên 2550
Nulesavir 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat) · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893114226923 viên 4500
Numed
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110673424 viên 1200
Nunley-5
Apixaban 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110054423 viên 18307
Nupentin capsules 300 mg
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
届出日
2025-12-29
890110315625 viên 6000
Nupigin
Piracetam · 1200mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110638224 ống 10500
Nupovel
Propofol 10mg/ml · 10mg/ml
Nhũ dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ 20ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2026-04-09
VN-22978-21 ống 61950
Nuritan Tablet 0.1 mg
Desmopressin acetate (tương đương Desmopressin 0,089mg) · 0,1mg
Viên nén
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-12-18
880110432025 viên 17000
Nuroq 150
Pregabalin 150 mg · 150 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-03-13
VN-23110-22 viên 5500
Nuroq 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng gelatin
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-03-13
890110167100 viên 3500
Nykob 10mg
Olanzapine 10mg · 10 mg
Viên nén phân tán tại miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Genepharm SA (Greece)
届出日
2025-11-28
520110410123 viên 9341
Nykob 5mg
Olanzapine 5mg · 5 mg
Viên nén phân tán tại miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Genepharm SA (Greece)
届出日
2025-11-28
520110410223 viên 5800
Nystafar
Nystatin · 100.000IU
Bột rơ miệng
包装
Hộp 10 gói x 1 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110882024 Gói 1800
Nystatin
Nystatin · 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110449224 viên 1500
Nystatin
Nystatin (tương ứng với Nystatin 20,59mg) · 100.000IU
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 0,5g, Hộp 20 gói x 0,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110314200 gói 2000
Nystatin
500.000IU · Nystatin
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110036600 viên 1500
Nystatin 100.000 IU
Nystatin · 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-07
893110024524 viên 850
Nystatin 500.000 UI
Nystatin · 500.000IU
Viên bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 10 vỉ x 8 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110333024 viên 1500
Nystaton
Nystatin · 100.000IU/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110202925 lọ 54000
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm · .
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 10, 100 ống x 4ml; Hộp 100 ống x 5ml; Hộp 10, 50, 100 ống x 8ml; Hộp 10, 50, 100 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110230100 ống 2436
Nước cất pha tiêm
Nước vô khuẩn · 5ml
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 ống 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110310224 ống 1000
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm vừa đủ · 10ml
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110124825 ống 1190
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm · 5ml
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110124925 ống 870
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm · 10ml
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 20 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110099623 ống 1500
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm · 2ml
Dung môi pha tiêm
包装
Quy cách đóng gói xin bổ sung trên dây chuyền đóng ống BFS: Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2 ml Hộp 20 vỉ x 5 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110689124 ống 690
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm · 2ml
Dung môi pha tiêm
包装
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền đóng ống thủy tinh:Hộp 100 ống x 2 ml Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110689124 ống 690
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm · 5ml
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 5ml x 50 Ống; Hộp 5ml x 100 Ống
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110038000 Ống 750
Nước cất tiêm 10ml
10ml · Nước để pha thuốc tiêm
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110025800 ống 2000
Nước cất tiêm 5ml
Nước để pha thuốc tiêm · 5ml
Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668124 ống 980
Nước vô khuẩn MKP
Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml · Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml
Dung môi pha tiêm
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110692224 chai 15000
Nước vô khuẩn MKP
Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml · Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml
Dung môi pha tiêm
包装
Chai 1000ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110692224 chai 21844
OPXIL IMP 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110809624 viên 3907
ORALOS
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110152525 gói 9382
ORALOS 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110496624 viên 8000
Obanir
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110615624 viên 20000
Obanir 250
Cefdinir · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110155425 gói 11000
Ocebaten
Ebastin · 20mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110858224 viên 9800
Ocecotrim
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · 200mg; 40mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110171225 viên 1162
Ocedetan 8/12,5
Candesartan Cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 8mg; 12,5mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110171325 viên 3532
Ocedurin
Drotaverin hydroclorid · 40mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110634524 viên 1342
Ocehepa
L-ornithin L-aspartat · 3g
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110692824 gói 26115
Ocekem DT
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 104,55mg) · 15mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110634624 viên 2960
Ocemebic 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110634724 viên 3420

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。