Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-13
届出価格の件数
13162
落札価格の件数
353160

12269 件のレコードが見つかりました。 7151〜7200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Mibedotil
Mỗi gói chứa: Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg · 100mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110397325 gói 5000
Mibefen 300
Fenofibrat · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110374224 viên 3800
Mibefen NT 145
Fenofibrat · 145mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110058900 viên 3900
Mibelet 2,5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110285425 viên 3500
Mibelexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110059000 viên 1500
Mibelexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110335923 viên 2500
Mibeonate
Betamethason dipropionat · 6,4mg
Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp x 10g, tuýp nhôm
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110192424 tuýp 13500
Mibeonate – N
Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1%; Neomycin sulfat 0,5% · Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1%; Neomycin sulfat 0,5%
Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-08-24
893110343400 tuýp 13200
Mibeproxil 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarat · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 05 vỉ x 07 viên; Hộp 10 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-09-21
893110169926 viên 5997
Miberic 200
Allopurinol · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110461523 viên 750
Miberic 300
Allopurinol · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110336023 viên 1000
Mibeserc 16 mg
Betahistin dihydroclorid · 16mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110336123 viên 4000
Mibetel 40 MG
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110059100 viên 3000
Mibetel AM 40/5
Amlodipin (tương đương amlodipin besylat 7mg) 5mg; Telmisartan 40mg · 5mg; 40mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 07 viên, Hộp 05 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110756224 viên 8000
Mibeviru 800 mg
Aciclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 05 viên; Hộp 10 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110581224 viên 4200
Mibezin 10mg
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110618324 viên 1200
Mibezin 15mg
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 105mg) · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110639324 viên 1500
Micardis
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
届出日
2026-04-21
VN-22995-22 viên 11384
Micardis
Telmisartan 80mg · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
届出日
2026-04-21
VN-22996-22 viên 17193
Miclacol Blue - F
Bromocamphor 20mg; Xanh methylen 20mg · Bromocamphor 20mg; Xanh methylen 20mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110638624 viên 4000
Micoginal 4%
Miconazol nitrat · 40mg/1g
Kem
包装
Hộp 1 tuýp 20g và 1 bộ dụng cụ đưa thuốc vào âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110281224 tuýp 95000
Micollyre
Betamethasone sodium phosphate (tương đương với Betamethasone 1mg) 0,105% (w/v); Neomycin sulphate (tương đương với Neomycin 3,85mg) 0,5% (w/v) · 0,105% (w/v); 05%(w/v)
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110118225 lọ 18500
Miconazol 400
Miconazol nitrat · 400mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 03 viên
製造業者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
届出日
2026-04-21
893110101225 viên 13000
Microluss
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2026-08-07
890115016724 viên 900
Microluss
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2026-01-19
890110016724 viên 900
Microluss
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110016724 viên 800
Microstat
Miconazole Nitrate 200mg, Neomycin Sulfate tương đương với Neomycin 20mg, Tinidazole 500mg · Miconazole Nitrate 200mg, Neomycin Sulfate tương đương với Neomycin 20mg, Tinidazole 500mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Gelnova Laboratories (India) Private Limited (India)
届出日
2026-06-26
890115043625 viên 7000
Midacemid 20/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; Quinapril (dưới dạng quinapril hydroclorid) 20mg · 20mg/12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110292100 viên 15000
Midactam 375
Sultamicilin (dưới dạng sultamicilin tosilat dihydrat) · 375mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110485724 viên 5990
Midactam 750
Sultamicilin (dạng sultamicilin tosilat dihydrat) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110668524 viên 15260
Midactam 750
Sultamicilin (dạng sultamicilin tosilat dihydrat) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668524 viên 15260
Midafra 125mg/5ml
Cefradin · 125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110849124 lọ 41895
Midagentin 0,6g
Hỗn hợp Amoxicilin natri + Kali clavulanat tỉ lệ 5:1 Amoxicilin (dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) 0,1g · 0,5g/0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 10 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110597524 lọ 25000
Midaman 1,5g/0,1g
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 1,5g · 0,1g/1,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110391124 lọ 103000
Midamox 1000
Amoxicilin (dạng dùng Amoxiciclin trihydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110668624 viên 2800
Midamox 250
Mỗi gói chứa Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,4g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110358825 gói 775
Midanat 100
Cefdinir · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110138425 gói 5200
Midancef 125
Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668724 viên 3600
Midancef 125mg/5ml
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 1500mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110889724 lọ 40800
Midanefo 300/25
Hydroclorothiazid 25mg; Irbesartan 300mg · 300mg/25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110667324 viên 10000
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg · 31,25mg/250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110493425 gói 5000
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1 :1) 31,25mg; Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg · 250mg/31,25mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110849224 viên 6000
Midantin 500/62,5
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg/62,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668824 gói 8000
Midapezon
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g · 0,5g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 Lọ, loại dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110812624 lọ 26800
Midapezon
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g · 0,5g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, loại dung tích 20ml; Hộp 10 Lọ, loại dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110812624 lọ 26800
Midapezon 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g · 1g, 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ (loại 20 ml)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
VD-34715-20 lọ 59807
Midapezon 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g (hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ 1:1) · 1g/1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110391624 lọ 60000
Midatan 125/31,25
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic (dạng kali clavulanat + silicon dioxyd (1:1) 31,25mg; Amoxicilin (dạng amoxicilin trihydrat) 125mg · 31,25mg/125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110094800 lọ 63000
Midatan 250/62,5
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250,0 mg, Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 62,5mg · Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250,0 mg, Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3,5 gam
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN (Việt Nam)
届出日
2026-09-19
893110155426 gói 5000
Midatan 500/125
Acid clavulanic (Kali clavulanat trộn cellulose vi tinh thể tỷ lệ (1:1))125mg; Amoxicilin (dạng dùng amoxicilin trihydrat) 500mg · 125mg/500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110540924 viên 4500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。