Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 7051〜7100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Noradrenalin-SB
Mỗi túi 50ml chứa: Noradrenaline (dưới dạng noradrenaline Bitartrate 8mg) 4mg · Mỗi túi 50ml chứa: Noradrenaline (dưới dạng noradrenaline Bitartrate 8mg) 4mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 50 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110026224 túi 136500
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2026-05-14
858110353424 ống 40000
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2026-05-06
858110353424 ống 150000
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2025-12-31
858110353424 ống 40000
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2025-12-31
858110353424 ống 55000
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2025-12-30
858110353424 ống 135000
Norandil
Nicorandil 10 mg · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x10 viên,( vỉ nhôm -PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên ( vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110467625 viên 5000
Nordrone 5
Norethindrone · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110398425 viên 1400
Norgestace 1.5
Levonorgestrel · 1,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Acme Fomulation Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-25
890110180900 viên 20000
Normelip 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-06-16
894110183225 viên 8500
Normelip 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2024-05-07
VN-21234-18 viên 8500
Noruxime 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110803924 viên 18500
Notamcef 1200mg
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Piracetam 1200mg · 1200mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 120 ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110930524 Chai 120000
Notamcef 1200mg
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Piracetam 1200mg · 1200mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 60 ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110930524 Chai 65000
Notamcef 1200mg
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Piracetam 1200mg · 1200mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10 ml Hộp 30 ống x 10 ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110930524 Ống 12800
Notenxic
Triamcinolon acetonid · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110566124 viên 700
Nothrombi 10
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
届出日
2026-04-03
890110974624 Viên 12700
Nothrombi 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-07-30
890110349200 Viên 21000
Nothrombi 20
Rivaroxaban 20mg · Rivaroxaban 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-07-30
890110774324 Viên 26000
Notilumnata
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate 12,72mg) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110295124 viên 400
Notrixum
Atracurium besylat 25mg/2,5ml · Atracurium besylat 25mg/2,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2,5ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-03
899114017724 ống 30000
Novaduc-40
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2025-10-28
VN-19827-16 viên 6500
Novafex
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) · 100mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
hộp 1 chai 37,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
VD-19581-13 Chai 65000
Novalud
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 2mg · Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-03
899110017824 viên 2100
Novator 500
Deferipron · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-08-07
890110045625 Viên 10500
Novator 500
Deferipron 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
RV LIFESCIENCES LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2024-05-22
VN-18136-14 viên 10500
Novelcin 500
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
893115239724 lọ 51000
Novepide
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2026-03-23
899110037025 viên 4058
Novestra
Mỗi 1g chứa Estradiol (dưới dạng Estradiol hemihydrat) 0,6mg · 0,6mg
Gel
包装
Hộp 1 Lọ x 50 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110242723 lọ 350000
Novestra
Mỗi 1g chứa Estradiol (dưới dạng Estradiol hemihydrat) 0,6mg · 0,6mg
Gel
包装
Hộp 1 Lọ x 100 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110242723 lọ 400000
Novewel 80
Drotaverin hydroclorid · 80mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110847324 viên 1600
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) · 100U/1ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
届出日
2025-07-30
300410179000 Bút tiêm 250745
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) · 100U/1ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-04-16
QLSP-1034-17 bút tiêm 250745
NovoRapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA) · 300U/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S. (Pháp)
届出日
2025-07-30
300410198625 bút tiêm 252234
NovoRapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA) 300U/3ml · 300U/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-04-16
QLSP-963-16 bút tiêm 252234
Novobion
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochlorid) 200mg · 100mg + 200µg (mcg) + 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 90 viên, Lọ nhựa; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 90 viên, Lọ thủy tinh
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-03-19
893110265900 viên 2749
Novocain HD
Procain hydroclorid · 60mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 20 Ống x 2ml; Hộp 50 Ống x 2ml; Hộp 100 Ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893114273400 Ống 750
Novocough
Levodropropizin · 6mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40ml x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110880524 ống 5000
Novocress Infusion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml · Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-29
899115529224 chai 46725
Novodart
Dutasterid · 0,5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110240825 viên 10530
Novofenti
Fenticonazol nitrat 200mg · 200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
VD-36002-22 viên 20000
Novonazol
Itraconazol · 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vi x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vi x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893110280400 Viên 12800
Noxazatis
Naproxen · 375mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ × 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên, Hộp 10 vỉ × 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110087725 viên 3500
Noxicam
Meloxicam · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu -PVC/ Alu - Alu; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110103825 viên 2000
Nozasul 500mg
Cefoperazon;Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) · 250mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110276725 lọ 40000
Nozaxen
Esomeprazol (dưới dạng magnesi dihydrat) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2025-09-05
VN-19598-16 Viên 7000
Nozeytin-F
Mỗi lọ 15ml chứa: Azelastin hydroclorid 15mg; Fluticason propionat 5,475mg; (Tương ứng mỗi liều xịt chứa: Azelastin hydroclorid 137mcg; Fluticason propionat 50mcg) · 15mg, 5,475mg, 137mcg, 50mcg)
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
VD-34603-20 lọ 120000
Nozil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ HDPE có vạch 60ml, chứa cốm thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110097300 lọ 235000
Nsaidcam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-06-01
890110298825 viên 280
NuTRIflex Lipid peri
Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate tương đương với histidine 1,000g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride tương đương với lysine1,818g, Magnesium acetate tetrahydrate0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28g · Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate tương đương với anhydrous glucose 64g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochlor
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Hộp 5 Túi, 1250ml; Túi, 3 ngăn 1250ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
届出日
2026-02-27
400110346400 túi 967000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。