Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 6851〜6900 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Natri clorid 3%
Natri clorid · 3g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500 ml; Thùng 20 Chai x 500 ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-09
VD-23170-15 chai 13000
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · 1,5mg; 10mg
Viên nén giải phóng kiểm soát
包装
Hộp, 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
届出日
2025-07-29
300110029723 Viên 6291
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg · 1,5mg; 5mg
Viên nén giải phóng kiểm soát
包装
Hộp, 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
届出日
2025-07-29
300110029823 Viên 6291
Natrofen
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg · Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Remedina S.A. (Greece)
届出日
2025-11-20
520110786824 viên 35000
Natrofen
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg · Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Remedina S.A. (Greece)
届出日
2025-08-11
520110786824 Viên 35000
Natrofen 250mg/5ml
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 50mg · Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Remedina S.A. (Greece)
届出日
2025-08-08
520110786924 Lọ 267000
Nausazy
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochlorid dihydrat) · 8mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 40 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110591724 ống 24000
Navbela
Nicergoline · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110263025 viên 14700
Navelbine 20mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate) · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Fareva Pau 1 (France)
届出日
2025-12-10
300110185525 hộp 1452670
Navelbine 30mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate) · 30mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Fareva Pau 1 (France)
届出日
2025-12-10
300110185625 viên 2133787
Nazil 125
Mỗi 5ml chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125mg · 125mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ có vạch 60ml, chứa cốm thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống, kèm theo dụng cụ phân liều
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110071925 lọ 190000
Neazi 500 mg
Azithromycin (dạng azithromycin dihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110308823 viên 10000
Neazi 500 mg
Azithromycin (dạng azithromycin dihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893110308823 viên 12000
Nebesi
Betahistin mesilat · 12mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110336000 viên 2000
Nebicard-2.5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-03-12
890110352525 viên 4504
Nebicard-5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg · Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-03-17
890110533324 viên 5500
Nebihasan 2,5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110112325 viên 3600
Nebihasan 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydoclorid) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110286325 viên 3500
Nebitab
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45mg) · 5mg
viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110279624 viên 4800
Nebivolol 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110361123 viên 5200
Nebivolol Plus DWP 5 mg/12,5mg
Hydroclorothiazid 12,5mg; Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg · Hydroclorothiazid 12,5mg; Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110368024 viên 6900
Nebivolol STADA 5 mg
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochloride) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110179524 viên 5750
Nebiwin-5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
届出日
2025-10-28
VN-22905-21 viên 3000
Nebulomax, nebulizer suspension, 0.25 mg/mL
Budesonide · (0,025%) 0,25mg/ml
Hỗn dịch khí dung
包装
Hộp 4 gói x 5 ống x 2ml
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
届出日
2026-06-22
482110027926 ống 12500
Nebulomax, nebulizer suspension, 0.5 mg/mL
Budesonide · (0,05%) 0,5mg/ml
Hỗn dịch khí dung
包装
Hộp 4 gói x 5 ống x 2ml
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
届出日
2026-06-22
482110028026 ống 23500
Nebusal
Natri clorid · 0,06g/ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110163925 Ống 9000
Necrovi
Sắt (dưới dạng Sắt Sucrose) · 100mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110870124 lọ 85000
Nefolin 30mg
Nefopam hydrochloride 30 mg · 30mg
Viên nén
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
届出日
2026-03-12
VN-18368-14 viên 5900
Nefopam RVN
Nefopam hydroclorid · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110699724 viên 3500
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110447924 ống 4500
Negacef 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110549724 viên 7990
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110549824 viên 15870
Negakacin 1000
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) · 1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-06-17
893110232124 ống 41200
Neginol 5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110211923 viên 5200
Nelcin 300
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat) · 300mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 3ml; Hộp 05 vỉ x 10 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110172224 ống 105000
Nemeum
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat, vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110571124 viên 2700
Nemydexan
Neomycin sulfat; Dexamethason natri phosphat · 17.000IU/5ml; 5mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 1 lọ 8ml; Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2024-04-02
VD-23609-15 Hộp 26000
Neo - Megyna
Metronidazol 500mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 65.000IU; Nystatin 100.000IU · 500mg, 65.000IU, 100.000IU
Viên nén dài đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893115055724 viên 2400
Neo-Beta
Betamethason natri phosphat 5mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 17500IU · 5mg; 17500IU
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110563424 hộp 18873
Neo-Corclion
Dextromethorphan.HBr 10mg; Terpin hydrat 100mg · 10mg; 100mg
Viên bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-28
893110509024 viên 450
Neo-Endusix
Tenoxicam 20mg · Tenoxicam 20mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 2ml. Hộp 10 lọ. Hộp 25 Lọ
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
届出日
2025-11-25
VN-20244-17 lọ 61600
Neo-Fluocin Cream
Fluocinolone Acetonide 0,25mg/g, Neomycin (dưới dạng Neomycin Sulfate) 3,50mg/g · Fluocinolone Acetonide 0,25mg/g, Neomycin (dưới dạng Neomycin Sulfate) 3,50mg/g
Kem dùng ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-11-06
471110351325 (VN-22195-19) tuýp 42000
Neo-Godian
Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg · 5mg, 50mg, 100mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110314700 viên 600
Neo-Nidal
Aceclofenac · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
VD-17884-12 viên 4500
Neocef 100 mg/ 5 ml
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 112mg/5ml) · 100mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 60ml, có kèm muỗng đong liều 5ml
製造業者
Laboratórios Atral, S.A. (Portugal)
届出日
2025-07-31
560110331025 Hộp 250000
Neomezols
Dexamethason natri phosphat 5mg; Neomycin sulfat (tương đương với Neomycin base 17000IU) 25mg · 5mg; 25mg
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 01 Lọ x 8ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110314900 Lọ 17000
Neonan-Meyer
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65.000 IU, Nystatin 100.000 IU · 500mg; 65.000 IU; 100.000 IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893115499424 (VD-32582-19) viên 2500
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat · 0,5mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-09
893114038600 ống 6993
Neostyl
Metronidazol 500mg; Neomycin 65000IU; Nystatin 100000IU · 500mg; 65000IU; 100000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893115301200 viên 2500
Neotazin
Trimetazidin hydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110878324 viên 600

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。