Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-27
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 6801〜6850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Miconazol 400
Miconazol nitrat · 400mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 03 viên
製造業者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
届出日
2026-04-21
893110101225 viên 13000
Microluss
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2026-01-19
890110016724 viên 900
Microluss
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110016724 viên 800
Microstat
Miconazole Nitrate 200mg, Neomycin Sulfate tương đương với Neomycin 20mg, Tinidazole 500mg · Miconazole Nitrate 200mg, Neomycin Sulfate tương đương với Neomycin 20mg, Tinidazole 500mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Gelnova Laboratories (India) Private Limited (India)
届出日
2026-06-26
890115043625 viên 7000
Midacemid 20/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; Quinapril (dưới dạng quinapril hydroclorid) 20mg · 20mg/12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110292100 viên 15000
Midactam 375
Sultamicilin (dưới dạng sultamicilin tosilat dihydrat) · 375mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110485724 viên 5990
Midactam 750
Sultamicilin (dạng sultamicilin tosilat dihydrat) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110668524 viên 15260
Midactam 750
Sultamicilin (dạng sultamicilin tosilat dihydrat) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668524 viên 15260
Midafra 125mg/5ml
Cefradin · 125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110849124 lọ 41895
Midagentin 0,6g
Hỗn hợp Amoxicilin natri + Kali clavulanat tỉ lệ 5:1 Amoxicilin (dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) 0,1g · 0,5g/0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 10 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110597524 lọ 25000
Midaman 1,5g/0,1g
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 1,5g · 0,1g/1,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110391124 lọ 103000
Midamox 1000
Amoxicilin (dạng dùng Amoxiciclin trihydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110668624 viên 2800
Midamox 250
Mỗi gói chứa Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,4g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110358825 gói 775
Midanat 100
Cefdinir · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110138425 gói 5200
Midancef 125
Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668724 viên 3600
Midancef 125mg/5ml
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 1500mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110889724 lọ 40800
Midanefo 300/25
Hydroclorothiazid 25mg; Irbesartan 300mg · 300mg/25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110667324 viên 10000
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg · 31,25mg/250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110493425 gói 5000
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1 :1) 31,25mg; Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg · 250mg/31,25mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110849224 viên 6000
Midantin 500/62,5
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg/62,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668824 gói 8000
Midapezon
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g · 0,5g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 Lọ, loại dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110812624 lọ 26800
Midapezon
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g · 0,5g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, loại dung tích 20ml; Hộp 10 Lọ, loại dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110812624 lọ 26800
Midapezon 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g · 1g, 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ (loại 20 ml)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-23
VD-34715-20 lọ 59807
Midapezon 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g (hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ 1:1) · 1g/1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110391624 lọ 60000
Midatan 125/31,25
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Acid clavulanic (dạng kali clavulanat + silicon dioxyd (1:1) 31,25mg; Amoxicilin (dạng amoxicilin trihydrat) 125mg · 31,25mg/125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110094800 lọ 63000
Midatan 500/125
Acid clavulanic (Kali clavulanat trộn cellulose vi tinh thể tỷ lệ (1:1))125mg; Amoxicilin (dạng dùng amoxicilin trihydrat) 500mg · 125mg/500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110540924 viên 4500
Midatan 500/62,5
Acid clavulanic (dạng kali clavulanat + avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg/62,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110365324 viên 7000
Midataxim 2g
Cefotaxime (dưới dạng cefotaxim natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-23
893110066124 lọ 15200
Midatiam 0,5g
Doripenem (dạng Doripenem monohydrat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110667924 lọ 620000
Midaxin 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên, Hộp 01 túi x 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110138525 viên 7000
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml · Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 Ống x 1 ml, Ống thủy tinh
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
届出日
2025-07-29
400112002224 ống 30923
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg · Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml
製造業者
B. Braun Medical, SA (Spain)
届出日
2025-07-29
840112017325 chai 60000
Midazolam Panpharma 5mg/ml
Midazolam 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
届出日
2026-03-27
400112072123 ống 30923
Midazolam-hameln 5 mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam hydrochloride) 5mg/ml · Midazolam (dưới dạng Midazolam hydrochloride) 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
届出日
2025-10-29
VN-16993-13 ống 35000
Midazoxim 0,5g
Ceftizoxim (dạng Ceftizoxim natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ, lọ thủy tinh
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110160124 lọ 39000
Midefix 200
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,8g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110138625 gói 6800
Midepime 0.5g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110066324 lọ 30000
Miderix
Methocarbamol 380mg, Paracetamol 300mg · 380mg, 300mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu - PVC. Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu - PVC/ PDVC
製造業者
Meditop Gyogyszeripari Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-19
599110302925 viên 12500
Miderix
Methocarbamol 380mg, Paracetamol 300mg · 380mg 300mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu - PVC. Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu - PVC/ PDVC
製造業者
Meditop Gyogyszeripari Kft. (Hungary)
届出日
2025-09-05
599110302925 Viên 12500
Miditel 40
Telmisartan 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
VD-36129-22 viên 5000
Midmycin
Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU · 250mg/1.500.000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893115069425 viên 6250
Midored Tab
Methyldopa (tính theo dạng khan) · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110112125 viên 2100
Midorel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel sulfate) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel sulfate) 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-05
880110791324 viên 10500
Midorhum
Acetaminophen 500mg; Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg · 500mg; 15mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110707224 viên 1500
Midoxicam 1g/10ml
Paracetamol · 1000mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110508424 ống 32500
Midozam 0,75g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g · 0,5g/0,25g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110164825 lọ 36000
Midozam 1,5g
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) 1g; Sulbactam ( dưới dạng Sulbactam natri) 0.5g · 1g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 Lọ; Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110069900 lọ 48000
Midtarich 15
Mirtazapine · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110740924 Viên 5500
Mife 200
Mifepristone (dưới dạng micronised) · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
QLĐB-690-18 viên 65000
Mifematic
Mifepristone 200mg; Misoprostol 0,2mg · 200mg; 0,2mg
Viên nén
包装
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ Alu-Alu thuốc kết hợp (1 viên nén Mifepristone + 4 viên nén Misoprostol)
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd (India)
届出日
2025-12-10
890110959424 viên 139000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。