Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 6901〜6950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Neotazin MR
Trimetazidin hydroclorid · 35mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110657024 viên 1650
Nepolys
Pregabalin · Pregabalin 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
届出日
2026-04-09
880110182023 viên 11000
Neralta
Isosorbid mononitrat · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu –Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110951424 viên 2200
Nerazzu-25
Losartan kali · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110021400 viên 769
Nerazzu-50
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110214300 Viên 2500
Nerazzu-Plus
Hydroclorothiazid 25mg; Losartan kali 100mg · 25mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110385324 viên 4230
Nereid 3 mg/ml
Nimodipine (0,3% (w/v) · 3mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110369525 ống 16000
Nereid 3 mg/ml
Nimodipine (0,3% (w/v) · 3mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110369525 gói 16000
Neso 500mg/20mg Tablet
Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg · Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-12-12
894110335225 viên 12847
Neso 500mg/20mg Tablet
Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg · Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-11-17
894110335225 viên 12847
Nesteloc 40
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt Esomeprazol magnesium dihydrat bao tan trong ruột) · 40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110571224 viên 4500
Nesulix
Amisulprid · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110011400 viên 12000
Nesulix
Amisulprid · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
VD-21204-14 viên 12000
Netilmicin 100mg/2ml
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat) · 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110923324 ống 36800
Netilmicin 150mg/3ml
Netilmicin (dạng netilmicin sulfat) · 150mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110267700 ống 51000
Netilmicin 300mg/3ml
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat) · 300mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110668024 ống 110000
Neubatel
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110435724 viên 1846
Neubatel-forte
Gabapentin · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110662724 viên 8000
Neugasol
Pregabalin · 20mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml;
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110018600 Ống 8500
Neugasol
Pregabalin · 20mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml;
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110018600 Ống 16700
Neulastim
Pegfilgrastim · 6,0mg/0,6ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2025-12-29
001410180100 bơm tiêm 13713105
Neupainz 150 mg
Pregabalin 150mg · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110160523 viên 11000
Neupencap
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
VD-23441-15 viên 4200
Neupogen
Filgrastim · 30 MU/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2025-12-29
001410323625 bơm tiêm 1008000
Neuralmin 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
VD-20675-14 viên 6750
NeuroAPC 400
Gabapentin · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 14 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 14 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 14 viên; Hộp 1 túi x 6 vỉ x 14 viên;
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110207500 viên 6000
Neurobrain 300
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110891124 viên 7500
Neurocetam-400
Piracetam 400mg · 400 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-04-05
VN-18711-15 viên 530
Neurohadine
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 Viên; Hộp 1 Lọ x 100 Viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110267223 viên 3500
Neuropain
Pregabalin · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110301300 viên 11500
Neuropyl 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-06-05
893110426624 viên 1000
Neuropyl 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110426624 viên 1000
Neuropyl 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110265123 viên 1000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 chai 105000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 125ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 chai 160000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 6ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110111126 gói 9500
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 gói 18000
Neurotropyl 20%
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110111126 chai 86000
Neurovan-75 capsule
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-03-02
894110011825 viên 7400
Neurovan-75 capsule
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-11-20
894110011825 viên 7400
Neustam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110085124 viên 1400
Neustam
Piracetam 400mg - 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2024-01-08
VD-26422-17 Viên 750
Neusupo 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110365924 viên 3500
Neusupo 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-06-03
893110277124 viên 2500
Neutrifore
Cyanocobalamin 1000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin mononitrat 250mg · Cyanocobalamin 1000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin mononitrat 250mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110160625 viên 2070
Neutrivit 5000
Cyanocobalamin 5000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin HCl 50mg · Cyanocobalamin 5000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin HCl 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110160725 lọ 16500
Nevanac
Nepafenac 1mg/ml · Nepafenac 1mg/ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
届出日
2025-10-24
VN-17217-13 lọ 153000
Nevol 2.5 Tablets
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-02-12
890110449025 viên 4200
Nevol 5 Tablets
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-08-20
VN-22434-19 (890110347925) Viên 6500
Nevolol 2.5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110053725 viên 716

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。