Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-13
届出価格の件数
13162
落札価格の件数
353160

12269 件のレコードが見つかりました。 6651〜6700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Magdivix
Magnesium lactate dihydrate (Magnesi lactat dihydrat) 470mg; Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin hydroclorid) 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110602224 viên 300
Magdivix
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-24877-16 Viên 300
Magdivix
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-24877-16 Viên 300
Mageum Tab
Magnesi Valproat 200mg · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2026-04-15
VN-20707-17 viên 6345
Magitro 400
Metronidazol · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893115088100 viên 550
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110307724 viên 1050
Magnesi-B6
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110631824 viên 600
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat 475mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg · 475mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110069500 viên 390
Magnesium - B6
Magnesium lactat dihydrat (tương đương 48mgmg 2+) 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110584424 viên 800
Magnesium B6
Magnesium lactate dihydrate (Magnesi lactat dihydrat) 470mg; Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin hydroclorid; Vitamin B6) 5mg · 470mg;5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Chai x 60 viên, Hộp 1 Chai x 100 viên, Hộp 1 Chai x 250 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110294924 viên 550
Magnesium-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg · 470mg;5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-08-24
893110072024 viên 350
Magnesium-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-08-24
893110072024 viên 350
Magpherol
Cholecalciferol (vitamin D3) · 20.000IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110289425 viên 7400
Magpotas 325/400
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg · 400mg; 325mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110732524 viên 2300
Magrax
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110213800 viên 2307
Magrax-F
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110807024 viên 4923
Magrilan 20mg
Fluoxetine hydrochloride/22,4 mg tương đương với Fluoxetine 20,0 mg · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp, Hộp chứa 3 vỉ(Nhôm/ PVC) x 10 viên
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - FACTORY AZ (Cyprus)
届出日
2025-11-26
VN-18696-15 viên 4200
Mahazapin 5
Olanzapine · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-02-24
890110011525 viên 646
Majegra 50
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrate) 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (India)
届出日
2026-07-17
890110133826 viên 9000
Majegra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (India)
届出日
2026-07-22
890110133926 viên 17500
Makro-Albumon
MacroAgregated Albumin (MAA) · 2.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-08-21
3063/QLD-KD (Ngày cấp: 10/08/2026) lọ 1465346
Makro-Albumon
MacroAgregated Albumin (MAA) · 2.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-06-16
2131/QLD-KD (Ngày cấp: 08/06/2026) lọ 1465346
Makro-Albumon
MacroAgregated Albumin (MAA) · 2.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-21
1713/QLD-KD (Ngày cấp: 11/05/2026) lọ 1465346
Makro-Albumon
MacroAgregated Albumin (MAA) · 2.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-03-27
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 1465346
Makro-Albumon
MacroAgregated Albumin (MAA) · 2.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-03-27
3515/QLD-KD (Ngày cấp: 24/10/2025) lọ 1465346
Makro-Albumon
MacroAgregated Albumin (MAA) · 2.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2025-11-04
2846/QLD-KD lọ 1465346
Maldena-Trigy
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU · 500mg; 100000UI; t 65000UI
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893115910924 viên 8000
Mandolcin 500mg
Cefamandole (dưới dạng cefamandole nafate) · 500mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 25 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110124426 lọ 60000
Manduka
Flavoxat HCl · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110282823 viên 7500
Manitol 20%
Manitol 20% (kl/tt) · 20% (kl/tt)
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110452724 chai 27190
Manitol 20%
Manitol 20% (kl/tt) · 20% (kl/tt)
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110452724 chai 40000
Mannitol 20g/100ml
Mannitol 20g/100ml · 20g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110156023 lọ 35000
Mannitol 25g/250ml
Mannitol 25g/250ml · 25g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 250ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110171423 lọ 51000
Manzura-15
Olanzapin · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110152924 viên 3000
Manzura-7,5
Olanzapin · 7,5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110282923 viên 2000
Mapalsun
Ursodeoxycholic acid · 450mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2026-02-02
893110745624 viên 17000
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) 5mg/ml · Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) 5mg/ml
Dung dịch tiêm tủy sống
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Cenexi (France)
届出日
2025-11-20
300114001824 ống 41600
Mariodes 7,5
Bisoprolol fumarat · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110388425 viên 1550
Mariprist
Mỗi viên nén mifepristone chứa: Mifepristone 200mg; Mỗi viên nén misoprostol chứa: Misoprostol 200µg (mcg) · 200mg , 200mcg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ gồm 1 viên mifepriston và 4 viên misoprostol
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110116424 hộp 130000
Marixino
Memantine hydrochloride · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-07-31
383110190200 Viên 58600
Martaz
Rabeprazol natri · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110662224 viên 2200
Marvelon
Desogestrel 0,15mg, Ethinylestradiol 0,03mg · Desogestrel 0,15mg, Ethinylestradiol 0,03mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên; Hộp 3 vỉ x 21 viên
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
届出日
2025-08-11
870110036125 (VN-18818-15) Viên 3806
Marvelon
Desogestrel 0,150 mg, Ethinylestradiol 0,030 mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên. Hộp 3 vỉ x 21 viên
製造業者
N. V. Organon (The Netherlands)
届出日
2024-06-17
VN-18818-15 viên 3398
Masapon
Chymotrypsin · 4200IU
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-02-03
893110417224 viên 1400
Masnutri
Diosmin · 600mg
Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 15 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 60 gói
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110291824 gói 7500
Masopen 100/10
Carbidopa (khan) 10mg; Levodopa 100mg · 10mg; 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110618124 viên 4108
Masopen 100/25
Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 100mg · 25mg; 100mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110252500 viên 4000
Masopen 250/25
Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 250mg · 25mg; 250mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110252600 viên 5200
Mastic-10 Tablets
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-08-04
VN-21585-18 Viên 1270
Mastic-5 tablets
Natri montelukast tương đương với montelukast 5mg · Natri montelukast tương đương với montelukast 5mg
Viên nén nhai không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-20
890110119124 viên 1250

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。