Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 6651〜6700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Morganin
Arginin hydroclorid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110347223 viên 5200
Morientes-200
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110214000 viên 16100
Morientes-50
Quetiapin fumarat tương đương Quetiapin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110883124 viên 8800
Morif 15mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110873624 viên 1000
Morif 7,5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110873724 viên 900
Morphin 30mg
Morphin sulfat · 30mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
VD-19031-13 Viên 10000
Mosad MT 5
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg · Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-05-29
890110416623 viên 3750
Mosaprid citrat 5
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat 5,30mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110392625 viên 2800
Mosapride - US
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110909724 viên 2800
Moslve
Mỗi liều xịt định mức có chứa mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) 0,05 mg, tương đương với 0,05% (w/w) · 0,05mg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 18g hỗn dịch xịt mũi cung cấp 140 liều xịt
製造業者
Drogsan Ilaclari San. Vetic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-07-31
VN-22509-20 Lọ 295000
Motabic
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110322624 viên 2000
Motarute Eye Drops
Mỗi ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) · 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-12-16
880115992024 lọ 54000
Motarvi
Mỗi 5 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg · 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
VD-34177-20 lọ 33000
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110380425 tuýp 30000
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110380425 tuýp 18000
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110380425 tuýp 23000
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · 0,05% (w/w); 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110380425 tuýp 12500
Motiboston
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110058824 Viên 800
Motidoperid
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,7mg) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Alu-PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110099500 viên 600
Motilium
Domperidone 1,00 mg/1ml · Domperidone 1,00 mg/1ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60 ml
製造業者
OLIC (THAILAND) LIMITED (Thailand)
届出日
2024-06-03
VN-20784-17 lọ 45136
Motimilum
Domperidon(dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110604724 viên 1200
Motin Inj.
Famotidine 20mg · Famotidine 20mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-04-14
880110000124 lọ 65000
Movepain
Ketorolac tromethamin 30mg/ml · Ketorolac tromethamin 30mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 1ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-10-29
899110017624 ống 10254
Moxflo
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg · 400mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-14
VN-16572-13 chai 233500
Moxideka
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 25mg/5ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893115874924 Hộp 40000
Moxideka
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 25mg/5ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893115874924 Hộp 42000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115304900 lọ 23000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 3ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115304900 lọ 28000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115304900 lọ 38000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115304900 lọ 65000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893115304900 ống 5500
Moxiflex
Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) · 400mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi nhôm chứa 1 túi 250ml
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
届出日
2026-04-03
868115350300 túi 147000
Moxiflex
Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) · 400mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi nhôm chứa 1 túi 250ml
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
届出日
2026-03-23
868115350300 viên 147000
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 25mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 20 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893115160224 lọ 15000
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 400mg/250ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 15 lọ x 250ml;Hộp 30 lọ x 250ml.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-23
893115740624 lọ 97000
Moxifloxacin 400mg/250ml
Mỗi lọ 250ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg · 400mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 250ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893115545824 lọ 275000
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 0,5 % (kl/tt)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893115359824 lọ 37000
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 0,5 % (kl/tt)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893115359824 lọ 28000
Moxifloxacin Hadiphar
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 2 vỉ x 5, 10 Viên, PVC/Al; Hộp 1, 2 vỉ x 5 viên, Al/Al
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893115023924 viên 32000
Moxifloxacin IMP 400 mg/ 250 mL
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 400mg/ 250ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 05 túi x 01 chai x 250ml; Hộp 10 túi x 01 chai x 250ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-05-28
893115027624 chai 280000
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml · 400mg/250ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-09
VD-34818-20 chai 158025
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) · 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ 5ml
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
届出日
2026-06-04
380115024125 lọ 89500
Moxiforce Eye Drops
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid 27,25 mg) · 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-05-13
880115352925 chai 63000
Moxiforce Eye Drops
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid 27,25 mg) · 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-02-11
880115352925 hộp 37000
Moxikune
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 25mg/5ml · 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Limited (India)
届出日
2026-06-10
890115016223 lọ 14500
Moxilen 500mg
Amoxicillin trihydrate 574mg tương đương với Amoxicillin 500mg · Amoxicillin trihydrate 574mg tương đương với Amoxicillin 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
届出日
2025-10-29
529110030523 viên 2600
Moxipa 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893115871424 viên 15900
Moxiphar DT 750
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 750mg · 750 mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110103300 Viên 3500
Moxquin 400 Tablet
Moxifloxacin hydrochlorid (tương đương moxifloxacin 400mg) 436,34mg · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 04 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894115349524' Viên 35000
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) · 0,5% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
届出日
2026-04-02
499115300125 lọ 89900

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。