Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 6701〜6750 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Mucome spray
Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml · Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydrochlorid 10mg
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2023-12-08
893110281723 (VD-24553-16) Lọ 41538
Mufines 100mg
Anidulafungin 100mg · Anidulafungin 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
届出日
2026-03-06
868110779324 lọ 3550000
Mufines 100mg
Anidulafungin 100mg · Anidulafungin 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
届出日
2025-10-04
868110779324 lọ 3550000
Mufines 100mg
Anidulafungin · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
届出日
2025-09-18
868110779324 lọ 3550000
Mulpax S-250
Cefuroxim khan (dưới dạng Cefuroxim axetil: 300,72mg ) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3 g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110157725 gói 8000
Multihance
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) 334mg(0.5M)/ml · Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) 334mg(0.5M)/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
届出日
2026-04-01
800110131724 lọ 586000
Munora
Ciclosporin · 100mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2024-04-17
893114112524 chai 3200000
Murkars
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110304600 viên 15000
Musclasan 50
Tolperison hydrochlorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110252900 viên 1800
Muslexan 4
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110618524 viên 2450
Muslexan 6
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 6mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110618624 viên 3670
Musotizat 2
Tizanidine (tương đương tizanidine hydrochloride 2,29mg) · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110387425 viên 2000
Mvasi
Bevacizumab · 400mg/16ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 lọ x 16ml
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2025-12-29
001410179700 lọ 21186375
Mvasi
Bevacizumab · 100mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2025-12-29
001410179600 lọ 5800106
My-Rise
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110336824 viên 11500
MyVorcon 200 mg
Voriconazole 200mg · Voriconazole 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
届出日
2026-04-08
890110527424 viên 407000
MyVorcon 200 mg
Voriconazol 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-05-04
VN-22441-19 viên 407000
Myavastin 10
Pravastatin natri 10mg · Pravastatin natri 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110158300 Viên 3600
Myavastin 20
Pravastatin natri · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110053800 (VD-34424-20) viên 7000
Myavastin 40
Pravastatin natri 40mg · Pravastatin natri 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110158400 Viên 8000
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa :Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg · Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
Sirô uống
包装
Hộp 1 chai x 70ml (chai nhựa PET)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110371924 Chai 120000
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa : Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg · Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
Sirô uống
包装
Hộp 1 chai x 90ml (chai nhựa PET)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110371924 Chai 135000
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa : Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg · Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
Sirô uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml (chai nhựa PET)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110371924 Chai 110000
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa : Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg · Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
Sirô uống
包装
Hộp 1 chai x 45ml (chai nhựa PET)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110371924 Chai 85000
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa : Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg · Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
Sirô uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml (ống nhựa)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110371924 Ống 13000
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri 50 mg (dạng hoạt tính) · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant. (Japan)
届出日
2024-06-13
VN3-102-18 lọ 2782500
Mycazole
Fluconazol · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Rafarm S.A (Greece)
届出日
2026-02-03
VN-22092-19 viên 48000
Mycept-500
Mycophenolat Mofetil · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
届出日
2025-11-21
890114195100 viên 23000
Myconola DR
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri 192,35 mg) · 180 mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893114375624 viên 20000
Myconola DR
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri 384,7 mg) · 360 mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893114375524 viên 38000
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg
Mycophenolate mofetil · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-22
890114774224 viên 25200
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolate mofetil 250 mg · 250 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-06-16
VN-23085-22 viên 12500
Mycorozan
Ketoconazol · 2% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110285900 tuýp 35000
Mycorozan
Ketoconazol · 2% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110285900 tuýp 8000
Mycorozan
Ketoconazol · 2% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110285900 tuýp 26000
Mycorozan
Ketoconazol · 2% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110285900 tuýp 22500
Mydazol
Clindamycin hydroclorid (tương đương 100mg clindamycin) 125mg; Clotrimazol 100mg · 125mg; 100mg
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110343224 viên 12000
Myderison
Tolperisone hydrochloride · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
届出日
2025-10-28
599110171200 viên 3900
Myderison
Tolperisone hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
届出日
2025-10-28
599110171300 viên 2900
Mydidocal
Tolperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110449124 viên 1200
Myfortic 180mg
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất Novartis Pharma Produktions GmbH, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Slovenia) (Đức)
届出日
2024-06-02
400114351024 viên 22960
Mygoxin
Digoxin · 0,25mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110054000 (VD-34427-20) viên 735
Mylersion
Repaglinid · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110216025 viên 5880
Mylitix-200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-08-04
890110085023 Viên 3100
Mylosulprid 100
Levosulpirid · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110054100 (VD-34428-20) viên 6800
Mylosulprid 50
Levosulpirid · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110054200 (VD-34429-20) viên 3800
Mynarac
Tolperison hydroclorid · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110270223 viên 2625
Myodrops 0,01%
Atropin sulfat · 0,01 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 5 ống x 0,3ml, hộp 20 ống x 0,3ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110009726 ống 12285
Myonic
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110329623 viên 750
Myotalvic 50
Tolperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110918624 viên 1800

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。