Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 6601〜6650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Mizoan DT 800
Aciclovir · 800mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110756424 viên 8000
Mizos 400
Miconazol nitrat · 400mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110737124 viên 16000
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - AMPOULE INJECTABLE FACILITY (Cyprus)
届出日
2025-10-28
529110434025 ống 22000
Mobic
Meloxicam 7,5mg · Meloxicam 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói cấp 1 và cấp 2: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
届出日
2026-04-21
400110118924 viên 10491
Mobic
Meloxicam 15mg · Meloxicam 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói cấp 1 và cấp 2: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
届出日
2026-04-21
400110118824 viên 18619
Mobium
Domperidon maleat tương đương Domperidon 10mg · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 40 viên, Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110592624 viên 500
Mocramide 50mg
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893610358424 Viên 8000
Modifin Injection
Nimodipine 10mg/50ml · Nimodipine 10mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2024-05-31
880110128024 lọ 450000
Mofecon 500
Mycophenolate Mofetil 500mg · Mycophenolate Mofetil 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2026-05-05
890114347624 viên 24000
Mofecon 500
Mycophenolate Mofetil 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-08-01
890114347624 viên 24000
Mofecon-C 250
Mycophenolate Mofetil 250mg · Mycophenolate Mofetil 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2026-05-05
890114347724 viên 12000
Mofecon-C 250
Mycophenolate Mofetil 250mg · Mycophenolate Mofetil 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2025-08-01
890114347724 viên 12000
Mofecon-S 360
Mycophenolate sodium tương đương với Mycophenolic acid · 360mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Concord Biotech Limited (India)
届出日
2026-04-14
890114023926 viên 38000
Mohizi
Mecobalamin · 0,5mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Pharma Co., Ltd (Korea)
届出日
2026-03-25
880110007500 viên 3400
Molintop 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110114700 viên 17000
Molniplus Cream
Hydrocortisone (dạng acetate) 1% (kl/kl); Miconazole nitrate 2% (kl/kl) · 1%(kl/kl); 2%(kl/kl)
Kem
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110947824 tuýp 39000
Molnu Davi 200
Molnupiravir · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110736324 Viên 7744
Molukat 4
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110586024 viên 2593
Momencef 750mg
Sultamicilin (dưới dạng sultamicilin tosilat dihydrat) 750mg · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm– Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2024-06-26
893110127623 viên 27500
Momotene
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU · Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893115314124 viên 6800
Monatum Chew
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) · 5mg
Viên nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110759924 viên 5000
Monbig
Meloxicam · 7,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110502624 viên 450
Monbig
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 tuýp x 50 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
VD-21517-14 viên 350
Monitazone Nasal Spray
Mometason furoat 0,5mg/ml · 0,5mg/ml
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 140 lần xịt
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-05
VN-20294-17 lọ 201640
Monithin
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 11,88mg) · 10mg/1ml
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110212000 lọ 90000
Monizol
Metronidazole (dưới dạng Metronidazole benzoate) · 200mg/5ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-04-17
890115338925 chai 89000
Monkasta 10 mg
10,4mg montelukast sodium tương đương với montelukast 10mg · 10,4mg montelukast sodium tương đương với montelukast 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc, kiểm tra lô thuốc, xuất xưởng lô thuốc: KRKA, D.D., Novo Mesto (Cơ sở đóng gói sơ cấp, đóng gói thứ cấp: KRKA, D.D., Novo Mesto (Địa chỉ: Novomeška cesta 22, 8310 Šentjernej, Slovenia)) (Slovenia)
届出日
2025-08-27
383110002025 Viên 15000
Monkasta 5 mg
5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg · 5,2mg Montelukast Sodium tương đương với montelukast 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc, đóng gói sơ cấp, đóng gói thứ cấp: KRKA, D.D., Novo Mesto (Cơ sở Kiểm tra lô thuốc, xuất xưởng lô thuốc: KRKA, D.D., Novo Mesto (Địa chỉ: Šmarješka cesta 6, 8501 Novo mesto, Slovenia)) (Slovenia)
届出日
2025-08-27
383110001925 Viên 12000
Monlikast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110392525 viên 4400
Monlikast 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2024-05-29
893110290824 viên 5100
Monte-H4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-01-30
890110030225 viên 1400
Montelukast SOHA 5 Chew
Montelukast 5mg dưới dạng Montelukast sodium 5,2mg · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110077525 Viên 5000
Montelukast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110243925 viên 820
Montelukast 10 mg
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 10,40mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-01-09
893710113025 viên 5500
Montelukast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) · 4mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1g, Hộp 20 gói x 1g, Hộp 28 gói x 1g, Hộp 30 gói x 1g, Hộp 50 gói x 1g, Hộp 100 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110065725 gói 2000
Montelukast 4 Danapha
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,2mg) · 4mg
Viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110728324 viên 3000
Montelukast 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Chai 50 viên; Chai 100 viên; 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110160500 viên 5500
Montelukast OD DWP 10mg
Montelukast natri tương ứng Montelukast · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110087025 viên 2000
Montelukast SOHA 4 Sachet
1 gói chứa: Montelukast 4mg dưới dạng Montelukast sodium 4,2mg · 4mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 7 gói x 0,5g, Hộp 20 gói x 0,5g, Hộp 28 gói x 0,5g, Hộp 30 gói x 0,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110077425 Gói 6000
Montelukast Teva 10 mg
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Teva Operations Poland Sp. z o.o. (Poland)
届出日
2026-05-11
590110408925 viên 10400
Montelukast-US
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 10,4mg) · 10mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110612524 viên 2200
Montemac 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg · Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110015024 viên 2012
Montemac 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg · Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2024-06-21
890110015124 viên 1300
Monterich 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,16mg) · 4mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110312100 viên 7900
Montiget Chewable Tablets 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,16mg) · 4mg
Viên nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-12-30
896110995524 viên 3600
Montiget Chewable Tablets 5mg
Montelukast natri (5,2mg Montelukast natri tương đương với 5mg montelukast) 5,2mg · Montelukast natri (5,2mg Montelukast natri tương đương với 5mg montelukast) 5,2mg
Viên nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-12-30
896110028925 viên 4500
Montiget Pediatric Granules 4mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg · Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg
Thuốc cốm dùng cho trẻ em
包装
Hộp 14 gói
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-12-30
896110013624 gói 4900
Montiget Tablets 10mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-12-31
896110995624 viên 5700
Montized-10
Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast sodium) · Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast sodium)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Zota Healthcare Ltd. (India)
届出日
2025-12-08
890110354724 viên 1450
Mopristad 5
Mosapride citrate(dưới dạng mosapride citrate dihydate 5,29mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110219225 viên 4950

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。