12269 件のレコードが見つかりました。 6601〜6650 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Lytton
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110062925 | viên | 4900 |
|
M-M-R II
Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50; · Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50;
Bột đông khô pha tiêm
|
QLVX-878-15 | Lọ | 249884 |
|
M-Sitacure 50 Tablet
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
|
894110970324 | Viên | 3750 |
|
M-TELVOGEN 40/5
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) · Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
Viên nén
|
890110012223 | viên | 11000 |
|
M-TELVOGEN 40/5
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) · 40 mg; 5mg
Viên nén
|
890110012223 | viên | 11000 |
|
M-TELVOGEN 80/5
Mỗi viên nén chứa 80 mg telmisartan và 5 mg amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 6,935 mg) · 80 mg; 5mg
Viên nén
|
VN-23191-22 | viên | 13000 |
|
M.Medozol 8
Methylprednisolon 8mg · 8mg
Viên nén bao phim
|
893110210323 | viên | 2100 |
|
MAGNESI-B6-TANA
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
|
893110194624 | viên | 729 |
|
MALAINBRO
Promestriene 10mg · 10mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
893110299824 | Viên | 12000 |
|
MDLAYDI
Dydrogesteron · 10mg
Viên nén bao phim
|
893110173724 | viên | 10000 |
|
MEBIPROZIL 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
|
893110250224 | Viên | 33500 |
|
MEGISTAN
Acid ursodeoxycholic · 300mg
Viên nang mềm
|
893110306100 | viên | 16800 |
|
MEGVAL 50 mg
Melphalan · 50 mg
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
|
2577/QLD-KD ngày 24/07/2024 | hộp | 5533920 |
|
MEGVAL 50 mg
Melphalan · 50 mg
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
|
991/QLD-KD ngày 02/04/2025 | hộp | 5533920 |
|
MEROAURO 1000
Mỗi lọ bột chứa: Meropenem 1000mg · 1000mg
Bột pha tiêm
|
VN-22813-21 | lọ | 150000 |
|
METHYLPREDNISOLON 2MG
Methylprednisolone · 2 mg
Viên nén
|
893110096526 | viên | 550 |
|
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor 500mg · Cefaclor 500mg
Viên nang
|
594110350224 | Viên | 15500 |
|
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-Lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,1 · 0,33g, 0,24g, 0,071g, 0,12g, 0,16g, 0,14g, 0,12g,
Dung dịch tiêm truyền
|
VN-21330-18 | túi | 898000 |
|
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-Lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,1 · 0,33g
Dung dịch tiêm truyền
|
VN-21332-18 | túi | 650000 |
|
MG-TAN Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL - Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml - Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL · Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL - Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic
Dung dịch tiêm truyền
|
880110791524 | Túi | 1098000 |
|
MG-TAN Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL · Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic ac
Dung dịch tiêm truyền
|
880110037325 | Túi | 998000 |
|
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (Dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L-isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L-methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L-proline 0,14g, L-serine 0,094g, L-threonine 0,12g, L-tryptophan 0,04g, L-tyrosine 0,005g , L-valine 0,15g, Calcium chloride 0,02g, Sodium glycerophosphate 0,10g, Magnesium sulfate 0,07g, Potassium chloride 0,12g, Sodium acetate 0,17g; Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml bao gồm Purified soybean oil 3,54g
Dung dịch tiêm truyền
|
880110436623 | Túi | 698000 |
|
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L-isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L-methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L-proline 0,14g, L-serine 0,094 g, L-threonine 0,12g, L-tryptophan 0,04 g, L-tyrosine 0,005g, L-valine 0,15g, Calcium chloride 0,02g, Sodium glycerophosphate 0,1g, Magnesium sulfate 0,07g, Potassium chloride 0,12g, Sodium acetate 0,17g, Purified soybean oil 3,54g · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutam
Dịch tiêm truyền
|
880110135624 | Túi | 1298000 |
|
MG-TNA
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,47g; L-arginine 0,33g; L-aspartic acid 0,099g; L-glutamic acid 0,16g; Glycine 0,23g; L-histidine 0,20g; L-isoleucine 0,16g; L-leucine 0,23g; L-lysine HCl 0,33g; L-methionine 0,16g; L-phenylalanine 0,23g; L-proline 0,2 · 0,47g, 0,33g, 0,099g, 0,16g, 0,23g, 0,20g, 0,16g,
Dung dịch tiêm truyền
|
VN-21334-18 | Túi | 926000 |
|
MG-Tan Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa:
Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL
Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml
Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7mL · Trong 100ml dung dịch chứa:
Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL
Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml
Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7mL
Dung dịch tiêm truyền
|
880110037325 | Túi | 998000 |
|
MIDASOL
Methylen blue 20mg; Bromo camphor 20mg · 20mg; 20mg
Viên nén bao đường
|
893110223324 | viên | 1946 |
|
MILRIXA
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml · 600mg/4ml
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
|
VN-18860-15 | ống | 135000 |
|
MITAFIX 50
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat 55,95mg) · 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110124826 | gói | 4600 |
|
MON.IYOT-131
Sodium iodide I-131 · 74-18.500 MBq (tương đương 2-500 mCi)
Dung dịch uống
|
3257/QLD-KD ngày 22/08/2026 | mCi | 195819 |
|
MON.IYOT-131
Sodium iodide I-131 · 74-18.500 MBq (tương đương 2-500 mCi)
Dung dịch uống
|
892/QLD-KD ngày 16/03/2026 | mCi | 195819 |
|
MON.TEK 99Mo/99mTc Generator
Sodium molybdate (Mo99)/ Sodium pertechnetate (Tc99m) · 5 - 50 GBq (tương đương 135 - 1.351mCi)
Dung dịch tiêm
|
893/QLD-KD ngày 16/03/2026 | mCi | 180694 |
|
MONLEVO 500
Levofloxcin (dưới dạng levofloxcin hemihydrat 512,46mg) · 500mg
Viên nén bao phim
|
893115615124 | viên | 9700 |
|
MONTELUKAST 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2 mg) · 5 mg
Viên nén nhai
|
893110096626 | viên | 750 |
|
MT–Tizanidin 2
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 2,29mg) · 2mg
Viên nang cứng
|
893110241524 | viên | 1750 |
|
MT–Tizanidin 4
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 4,58mg) · 4mg
Viên nang cứng
|
893110241624 | viên | 2450 |
|
MT–Tizanidin 6
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 6,87mg) · 6mg
Viên nang cứng
|
893110302024 | viên | 3500 |
|
Mabthera
Rituximab · 500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
400410198425 | lọ | 19715180 |
|
Mabthera
Rituximab · 100mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
400410198525 | lọ | 4662925 |
|
Mabthera
Rituximab · 500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
400410198425 | Lọ | 19715180 |
|
Mabthera
Rituximab · 100mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
400410198525 | Lọ | 4662925 |
|
Mabza
Mirtazapin · 30mg
Viên nén bao phim
|
893110442024 | viên | 9000 |
|
Macdin 600
Linezolid 600mg · 600mg
Viên nén bao phim
|
890110410723 | viên | 25020 |
|
Macibin
Acid ursodeoxycholic · 300mg
Viên nang mềm
|
893110283800 | viên | 10628 |
|
Maclevo 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
|
890115032825 | viên | 2000 |
|
Macrina
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum)) · 200 mg
Viên nang cứng
|
893210119700 | viên | 5100 |
|
Mactapro 10/5 mg
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg · 10mg; 5mg
Viên nén bao phim
|
893110242224 | viên | 27000 |
|
Mactapro 25/5 mg
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg · 25mg; 5 mg
Viên nén bao phim
|
893110242324 | viên | 32000 |
|
Madopar®
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg · Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg
Viên nén
|
800110349100 | Viên | 6300 |
|
Mafoxa 20 mg
Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride monohydrate 22,6mg) · 20mg
Viên nang cứng
|
893114158724 (VD-31771-19) | viên | 12684 |
|
Mafoxa 40 mg
Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl monohydrate) · 40mg
Viên nang cứng
|
893114158824 (VD-31772-19) | viên | 19866 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。