|
Luman Levo 500
Levofloxacin (tương ứng 512,45mg levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-11-20
|
893115727524 |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
9000
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-11-20
|
|
Luman Meloxicam 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-11-19
|
893110936724 |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2000
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-11-19
|
|
Luman Meloxicam 7.5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-11-20
|
893110263423 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1400
|
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-11-20
|
|
Luman Montelukast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 4mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g; Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-06-08
|
893110653224 |
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g |
gói |
9000
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Luman Montelukast 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 5mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-12-31
|
893110870524 |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
5500
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-12-31
|
|
Luman Ofloxacin 400 Tab
Ofloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-12-26
|
893115653024 |
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên. |
viên |
3500
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-12-26
|
|
Luman Peni
Phenoxymethylpenicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin kali) · 1.000.000IU
Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-12-26
|
893110583224 |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1700
|
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-12-26
|
|
Luman Perindopril
Perindopril tert butylamin · 4mg
Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén;
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén;
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-12-26
|
893110050024 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén;
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén;
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. |
viên |
3000
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-12-26
|
|
Luman Prednisolone
Prednisolon · 5mg
Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-12-31
|
893110870724 |
Hộp 10 vỉ x 20 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
viên |
800
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-12-31
|
|
Luman Salbutamol 4 Tab
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 4mg
Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Hộp 5 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-11-19
|
893115263223 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Hộp 5 vỉ x 10 viên. |
viên |
800
|
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-11-19
|
|
Luman Spira 1,5M
Spiramycin · 1.500.000IU
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-01-06
|
893110137424 |
Hộp 2 vỉ x 8 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5000
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2026-01-06
|
|
Luman Trimetazidine
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-12-30
|
893110263123 |
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1100
|
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-12-30
|
|
Luman Volta
Diclofenac natri · 50mg
Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-12-12
|
893110465423 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
viên |
800
|
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-12-12
|
|
Luman spira powder
Mỗi gói 3g chứa: Acetylspiramycin 100mg · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g
Hộp 30 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-01-06
|
893110332824 |
Hộp 20 gói x 3g
Hộp 30 gói x 3g |
gói |
5000
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2026-01-06
|
|
Lumigan
Bimatoprost 0,3mg/ml · Bimatoprost 0,3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
- 製造業者
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- 届出日
- 2025-10-03
|
539110075023 |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
lọ |
252080
|
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
2025-10-03
|
|
Lunoic
Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat 91,37mg) 70mg; Colecalciferol (vitamin D3) (dưới dạng cholecalciferol concentrate powder form) 5600IU · 70mg; 5600IU
Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-11-26
|
893110281125 |
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên |
viên |
45000
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2025-11-26
|
|
Luotai
Panax notoginseng saponins · 100mg/ viên
Viên nang mềm
- 包装
- Lọ 30 viên
- 製造業者
- KPC Pharmaceuticals, Inc. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 届出日
- 2025-11-05
|
VN-9723-10 |
Lọ 30 viên |
viên |
9630
|
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2025-11-05
|
|
Lupilopram
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg · Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jubilant Generics Limited (India)
- 届出日
- 2025-10-08
|
890110009024 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6612
|
Jubilant Generics Limited
India
|
2025-10-08
|
|
Lupilopram
Escitalopram 10mg (dưới dạng Escitalopram oxalat 12,774mg)
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jubilant Generics Limited (India)
- 届出日
- 2025-10-08
|
890110024223 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
4500
|
Jubilant Generics Limited
India
|
2025-10-08
|
|
Lupiparin
Enoxaparin natri · 40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 bơm tiêm x 0,4ml
- 製造業者
- Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 届出日
- 2026-02-25
|
690410441725 |
Hộp 2 bơm tiêm x 0,4ml |
bơm tiêm |
75000
|
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2026-02-25
|
|
Lupiparin
Enoxaparin natri 60mg/0.6ml · 60mg/0.6ml
Bơm tiêm đóng sẵn thuốc
- 包装
- Hộp chứa 2 bơm tiêm (0,6ml)
- 製造業者
- Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 届出日
- 2026-01-19
|
VN-17089-13 |
Hộp chứa 2 bơm tiêm (0,6ml) |
bơm tiêm |
95000
|
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2026-01-19
|
|
Lupiparin
Enoxaparin natri 40mg · 40mg
Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 届出日
- 2024-04-22
|
VN-18358-14 |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm |
bơm tiêm |
75000
|
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2024-04-22
|
|
Lusefi 2.5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) · 2,5mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-08-21
|
893110023026 |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
viên |
14500
|
Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu
Việt Nam
|
2026-08-21
|
|
Lusefi 2.5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) · 2,5mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-08-21
|
893110023026 |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
viên |
14500
|
Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu
Việt Nam
|
2026-08-21
|
|
Lusefi 2.5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) · 2,5mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-08-21
|
893110023026 |
Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên |
viên |
14500
|
Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu
Việt Nam
|
2026-08-21
|
|
Lusefi 5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) · 5mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-08-21
|
893110023126 |
Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên |
viên |
16500
|
Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu
Việt Nam
|
2026-08-21
|
|
Lusefi 5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) · 5mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-08-21
|
893110023126 |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
viên |
16500
|
Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu
Việt Nam
|
2026-08-21
|
|
Lusefi 5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) · 5mg
Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-08-21
|
893110023126 |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
viên |
16500
|
Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu
Việt Nam
|
2026-08-21
|
|
Luteina 100 mg
Progesterone 100mg · 100mg
Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo. Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- 届出日
- 2025-08-04
|
VN-22989-21 |
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo. Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo |
Viên |
9000
|
Adamed Pharma S.A
Poland
|
2025-08-04
|
|
Luxetin
Bilastine · 20mg
Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-10-09
|
893110070425 |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
9000
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-10-09
|
|
Lyapi
Pregabalin · 100mg/5ml
Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-04-29
|
893110871124 |
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml |
ống |
8500
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2026-04-29
|
|
Lyapi 100
Pregabalin · 100mg
Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-08-03
|
893110799224 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
9500
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2026-08-03
|
|
Lyapi 25
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-04-29
|
893110871224 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3000
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2026-04-29
|
|
Lyapi 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-08-04
|
893110871324 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC |
viên |
5000
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2026-08-04
|
|
Lymedic 10
Glipizid · 10mg
Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-07-07
|
893110114826 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4000
|
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
2026-07-07
|
|
Lymedic 2,5
Glipizid · 2,5mg
Viên nén
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-02-12
|
893110479425 |
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1400
|
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
2026-02-12
|
|
Lymedic 5
Glipizid · 5mg
Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-02-12
|
893110579324 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2600
|
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
2026-02-12
|
|
Lynozine
Mỗi 1g kem chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · 250mg; 250mg
Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Genuone Sciences Inc. (Korea)
- 届出日
- 2025-11-06
|
880110978324 |
Hộp 1 tuýp x 10g |
tuýp |
80000
|
Genuone Sciences Inc.
Korea
|
2025-11-06
|
|
Lyo-Drol
Methylprednisolone Hydrogen Succinate 50,7mg tương đương Methylprednisolone · 40mg
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô 40mg và 1 ống nước pha tiêm 1ml
- 製造業者
- Vianex S.A- Plant C (Cơ sở đóng gói bao bì cấp 2 và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Vianex S.A.- Plant A (Địa chỉ: 12 km National Road Athinon-Lamias, Metamorfosi Attiki, 14451, Greece)) (Greece)
- 届出日
- 2026-04-13
|
520110427125 |
Hộp 1 lọ bột đông khô 40mg và 1 ống nước pha tiêm 1ml |
lọ |
40530
|
Vianex S.A- Plant C (Cơ sở đóng gói bao bì cấp 2 và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Vianex S.A.- Plant A (Địa chỉ: 12 km National Road Athinon-Lamias, Metamorfosi Attiki, 14451, Greece))
Greece
|
2026-04-13
|
|
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ × 20ml
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-03-23
|
QLĐB-593-17 |
Hộp 1 lọ × 20ml |
lọ |
538000
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI.
Việt Nam
|
2026-03-23
|
|
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ × 30ml
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-03-23
|
QLĐB-593-17 |
Hộp 1 lọ × 30ml |
lọ |
1120000
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI.
Việt Nam
|
2026-03-23
|
|
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ × 10ml
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-03-23
|
QLĐB-593-17 |
Hộp 1 lọ × 10ml |
lọ |
378000
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI.
Việt Nam
|
2026-03-23
|
|
Lyrica
Pregabalin 150 mg · Pregabalin 150 mg
Viên nang cứng
- 包装
- Hộp, 4 vỉ x 14 viên nang cứng
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
- 届出日
- 2026-01-07
|
VN-16856-13 |
Hộp, 4 vỉ x 14 viên nang cứng |
viên |
29060
|
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Germany
|
2026-01-07
|
|
Lyrica
Pregabalin 75 mg · 75mg
Viên nang cứng
- 包装
- Hộp, 4 vỉ x 14 viên nang cứng
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
- 届出日
- 2026-01-07
|
VN-16347-13 |
Hộp, 4 vỉ x 14 viên nang cứng |
viên |
19500
|
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Germany
|
2026-01-07
|
|
Lyris 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-09-16
|
VD-19467-13 |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50000
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-09-16
|
|
Lyris 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2000mg
Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-09-16
|
893110600724 |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
95000
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-09-16
|
|
Lyronat 75mg
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 届出日
- 2025-10-28
|
893110127823 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5400
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2025-10-28
|
|
Lysosafe 15
Lansoprazole (Dưới dạng Lansoprazole Pellets 8,5% 176,47mg) · 15mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-07-15
|
893110126826 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 |
viên |
8000
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
|
2026-07-15
|
|
Lysosafe 30
Lansoprazole (Dưới dạng Lansoprazole Pellets 8,5% 352,94mg) · 30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-07-22
|
893110126926 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
8500
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
|
2026-07-22
|
|
Lytoin
Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg · Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg
Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 06 vỉ, 05 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 届出日
- 2026-01-12
|
893111360625 |
Hộp 06 vỉ, 05 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
viên |
1200
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2026-01-12
|