Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-27
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 6551〜6600 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Merhuflu
Dextromethorphan HBr; Paracetamol; Phenylephrin HCl · Dextromethorphan HBr 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 04 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-07-06
893110079500 viên 1016
Meropenem 0,25g
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp meropenem trihydrat: natri carbonat 1:0,208) · 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110073900 lọ 81000
Meropenem 1g
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và Natri carbonat) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110896524 lọ 60000
Meropenem 1g
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp meropenem trihydrat phối hợp với natri carbonat theo tỷ lệ 1:0,208) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110211525 lọ 162000
Meropenem 2g powder for solution for infusion
Meropenem 2g (Dưới dạng bột vô khuẩn trộn sẵn có chứa 2280mg Meropenem trihydrate và 416mg Sodium carbonate) · 2g
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 6 lọ
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
届出日
2025-10-29
800110421325 lọ 490000
Meropenem 500mg
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Meropenem và natri carbonat tỷ lệ 83/17) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110166324 lọ 35000
Meropenem/Anfarm
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg · 500mg
Bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ. Hộp 10 Lọ
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
届出日
2025-11-14
520110070523 lọ 48000
Meropenem/Anfarm
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g · 1g
Bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ. Hộp 10 Lọ
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
届出日
2025-11-14
520110070623 lọ 72000
Merovia
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydat) 500mg · 500mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Remedina S.A. (Greece)
届出日
2026-04-23
VN-23154-22 lọ 95000
Merovia
Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydat) · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Remedina S.A. (Greece)
届出日
2026-01-13
520110986124 lọ 96000
Merugold I.V (cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Acs Dobfar S.p.A, địa chỉ: Viale Addetta, 4/12-20067 Tribiano, Milan, Italia; sản xuất thành phẩm và xuất xưởng: Facta Farmaceutici S.p.A, địa chỉ: Nucleo
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g · 1g
Bột pha tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
届出日
2026-06-19
VN-18267-14 lọ 175000
Merugold I.V (cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Acs Dobfar S.p.A, địa chỉ: Viale Addetta, 4/12-20067 Tribiano, Milan, Italia; sản xuất thành phẩm và xuất xưởng: Facta Farmaceutici S.p.A, địa chỉ: Nucleo
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g · 1g
Bột pha tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Ý)
届出日
2025-11-20
VN-18267-14 lọ 175000
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110058000 viên 4300
Mesabi
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110752624 viên 4100
Mesadona
Mesalamine 400mg · 400mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110127923 viên 6800
Mesagyl
Metronidazole 500mg; Nystatin 100.000IU · Metronidazole 500mg; Nystatin 100.000IU
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893115046024 viên 15000
Mesanzid 20/12,5
Olmesartan medoxomil 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg, 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110231024 viên 11980
Mesanzid 40/12,5
Olmesartan medoxomil 40mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 40mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110231124 viên 19980
Meseca
Mỗi liều 0,05ml chứa: Fluticasone propionate 50µg (mcg) · Mỗi liều 0,05ml chứa: Fluticasone propionate 50µg (mcg)
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 60 liều
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110551724 lọ 107820
Meseca Advanced
Fluticasone furoate · 27,5µg (mcg)
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 60 liều
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893110289324 hộp 130000
Meseca Advanced
Fluticasone furoate · 27,5µg (mcg)
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 120 liều
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893110289324 hộp 150000
Mesna-BFS
Mesna · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4 ml; Hộp 10 ống x 4 ml; Hộp 20 ống x 4 ml; Hộp 50 ống x 4 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110202825 Ống 34000
Mesogold 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110103424 viên 25000
Mesulpine Tab.20mg
Rabeprazole sodium 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Yooyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-08-07
880110006525 Viên 10000
Mesuprid 100
Amisulpride · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110095825 viên 9500
Mesuprid 400
Amisulpride · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110096025 viên 24800
MetSwift XR 500
Metformin Hydrochlorid · 500mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
届出日
2025-08-08
890110185923 Viên 1050
Metagin
Metronidazol 500mg; Nystatin 100000IU · 500mg + 100000IU
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893115460625 viên 15000
Metasone
Betamethasone 0,5mg · 0,5mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2025-09-22
890110174623 Viên 315
Metavizol 480mg
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-01-23
893110947624 viên 900
Metaxidox
Metadoxine · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2024-04-22
893110249124 viên 7400
Metazrel
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110283023 viên 553
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) (Poland)
届出日
2025-12-05
590110170400 viên 1890
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
届出日
2025-07-31
590110170400 (VN-21630-18) viên 1890
Meteospasmyl
Alverin citrat 60mg, Simethicon 300mg · Alverin citrat 60mg, Simethicon 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2, 3 hoặc 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Laboratories Galéniques Vernin (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly (Địa chỉ: 6, Avenue de l’Europe, 78400, Chatou, France)) (France)
届出日
2026-04-24
300110352325 viên 4590
Meteospasmyl
Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg · 60mg; 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratoires Galéniques Vernin (Pháp)
届出日
2025-07-30
VN-22269-19 Viên 4590
Metformin 500
Metformin hydrochloride · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek S.A (Cơ sở xuất xưởng: Lek S.A (Địa chỉ: 50C Domaniewska Str., 02-672 Warsaw, Poland)) (Poland)
届出日
2026-03-17
VN-20289-17 viên 770
Metformin 500
Metformin hydrochloride 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek S.A (Cơ sở xuất xưởng: Lek S.A (Địa chỉ: 50C Domaniewska Str., 02-672 Warsaw, Poland)) (Poland)
届出日
2026-03-13
590110412123 viên 770
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid · 850mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110294000 viên 610
Metformin Denk 1000
Metformin (dưới dạng Metformin HCl 1000mg) 780mg · Metformin (dưới dạng Metformin HCl 1000mg) 780mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
届出日
2025-11-18
400110027025 (VN-18292-14) viên 2500
Metformin boston 850
Metformin hydroclorid · 850mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110280523 Viên 1800
Methadon
Methadone hydrochloride · 10mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Chai 1000ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893111684824 chai 700000
Methadone Hydrochloride 10mg/ml
Mỗi 500ml chứa: Methadon hydroclorid 5g · Mỗi 500ml chứa: Methadon hydroclorid 5g
Dung dịch uống đậm đặc
包装
Chai 1000ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893111608024 chai 700000
Methimazol 10 mg
Methimazol · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110062225 Viên 2900
Methimazol 10mg
Methimazol · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110104925 viên 1900
Methimazol 5 mg
Methimazol · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110157500 viên 1050
Methionin
DL-Methionin · 250mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110640724 viên 539
Methionin 250mg
Methionin · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110362425 viên 600
Methocarbamol
Methocarbamol · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110288023 viên 512
Methocarbamol
Methocarbamol · 500mg
Viên nén
包装
Chai 210 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-02-14
893110288023 viên 512

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。