Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 5751〜5800 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Liproin
Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · (25mg + 25mg)/1g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110202725 tuýp 73000
Liproin
Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110202725 tuýp 36500
Liproin
Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110202725 tuýp 150000
Lipvar 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110269923 viên 2310
Lipvar 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110585924 viên 3623
Liritoss
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên, hộp 5 vỉ x10 viên, hộp 2 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110267123 viên 1800
Lirystad 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-21
893110096124 viên 11500
Lirystad 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-21
893110390223 viên 7000
Lisazin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 20,72mg) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110189424 viên 4500
Lisidigal 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110457924 viên 2000
Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 10mg · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110168423 viên 2500
Lisinopril DWP 30 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 30 (32,7)mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110104400 viên 3500
Lisiplus HCT 20/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg) 20mg · 12.5 mg; 20 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110914724 viên 5500
Lisonorm Forte
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) · 20mg 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
届出日
2025-07-30
599110193523 Viên 9150
Lisonorm Mezo
Amlodipin (dưới dạng 6,94mg Amlodipin besilat) Lisinopril (dưới dạng 21,76mg lisinopril dihydrat) · 5mg 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
届出日
2025-07-30
599110317425 Viên 8845
Lisopress
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 5mg · Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
届出日
2026-06-02
599110013024 viên 4464
Lisusjta
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) · 0,1% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110063925 ống 12800
Litak
Cladribin · 10mg/5ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thymoorgan Pharmazie GmbH – Đức. Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng lô: Lipomed AG – Thuỵ Sĩ (Đức)
届出日
2026-06-04
1864/QLD-KD ngày 19/05/2026 lọ 21000000
Litak
Cladribin · 10mg/5ml
Dung dịch tiêm/tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: Thymoorgan Pharmazie GmbH – Đức Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng lô: Lipomed AG – Thuỵ Sĩ (Đức)
届出日
2026-05-06
3012/UBND-SYT ngày 29/04/2025 lọ 21000000
Litak
Cladribin · 10mg/5ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng lộ" Thụy Sĩ (Đức)
届出日
2025-07-31
2292/QLD-KD Lọ 21000000
Litapyl 160
160mg · 160mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110045000 viên 3200
Litrulin
L-Ornithin L-Aspartat · 6,0g
Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110337300 gói 45000
Livact Granules
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin · Mỗi gói 4,15g chứa: L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 84 gói x 4,15g
製造業者
Ajinomoto Co., Inc Tokai Plant (Japan)
届出日
2025-10-03
499110085923 gói 39000
Livercol 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-12-08
VN-22735-21 viên 4300
Livercol 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-11-03
VN-22736-21 viên 6500
Livernin-DH
Mỗi 5ml chứa: Arginin hydroclorid 500 mg · 500 mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
VD-33993-20 ống 6300
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat · 2000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110160325 lọ 42000
Livethine 5g/10ml
L-Ornithin L-Aspartat · 5 gam/ 10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 10ml; hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110085726 ống 56000
Livursol 250
Acid ursodeoxycholic · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110364623 viên 8400
Lixiana
Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 60mg) 80,820mg · Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 60mg) 80,820mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Daiichi Sankyo Europe GmbH (Germany)
届出日
2025-12-23
400110018025 viên 54000
Lixiana
Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 30mg) 40,410mg · Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 30mg) 40,410mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Daiichi Sankyo Europe GmbH (Germany)
届出日
2025-12-23
400110017825 viên 54000
Lixiana
Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 15mg) 20,205mg · Edoxaban tosilate (dưới dạng edoxaban 15mg) 20,205mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Daiichi Sankyo Europe GmbH (Germany)
届出日
2025-12-23
400110017925 viên 54000
Lizanopid
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci) · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 7 viên, Hộp 4 vỉ × 7 viên, Hộp 5 vỉ × 7 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 4 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110748524 viên 12000
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110832424 viên 2500
Liziclone
Dydrogesterone · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110107125 Viên 6860
Lobetasol
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg · 6,4mg, 100mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10 g
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-13
893110037100 tuýp 15000
Locoa 40 mg Transdermal Patch
Esflurbiprofen · 40mg
Miếng dán
包装
Hộp 10 túi x 7 miếng
製造業者
Tokuhon Corporation Miyashiro Factory (Japan)
届出日
2026-06-09
499110080826 miếng 41250
Locoxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-03-17
896110018525 viên 7700
Lodax 20
Bilastin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110114500 viên 8500
Lodegald - Eso
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat pellets 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi nang bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110247900 viên 5000
Lodegald - Levo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893115248000 viên 18000
Lodegald-Aci
Aciclovir · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110456224 viên 2700
Lodegald-Cipro
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2024-04-05
893115090024 viên 1900
Lodegald-Col
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893115456424 viên 1400
Lodegald-Flunarizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid 5,9mg) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110248100 viên 2000
Lodegald-Meloxi 7.5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110910824 viên 1350
Lodegald-Met
Metronidazol · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2024-04-05
893115320223 viên 500
Lodegald-Nefo
Nefopam hydroclorid · 30mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110275900 viên 840
Lodegald-Piroxicam 20
Piroxicam · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110303800 viên 1000
Lodegald-Trime
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2024-04-06
893110090224 viên 700

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。