Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-12
届出価格の件数
13122
落札価格の件数
353160

12229 件のレコードが見つかりました。 5801〜5850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Jikagra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ × 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110283623 viên 27500
Jikagra 100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat 140,5mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên,
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110273525 viên 40000
Jiracek
Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110661024 viên 3500
Jiracek-20
Esomeprazol magnesi dihydrat · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110661124 viên 2100
Jnats tablet 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-03-10
893110380925 viên 15000
Jofotax
Cefotaxime · Cefotaxime Sodium tương đương với Cefotaxime 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Jodas Expoim Private Limited (India)
届出日
2026-06-26
890110180123 lọ 14000
Joglic
Imatinib mesylate (tương đương Imatinib 400mg) · 477,89mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jodas Expoim Pvt. Ltd (India)
届出日
2025-10-03
890114170100 viên 60000
Jointmeno
Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate hydrated) 150mg · Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate hydrated) 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2026-03-26
840110012324 viên 462000
Joterox
Clindamycin · 150mg/15g
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110860724 tuýp 62000
Jovan T 20
Tadalafil 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 10 Hộp x 1 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-07-15
890110021223 viên 30000
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepine · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jubilant Generics Limited (India)
届出日
2026-06-16
890114990724 viên 3500
Jubve
Mỗi 7,5ml chứa: Sắt (III) protein succinylat (tương đương 20mg Fe3+) 400mg · 400 mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 7,5ml
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110764224 ống 9500
Juk 3b
Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1% 50mg) 500 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 200mg; Thiamin mononitrat 110mg · 500 µg (mcg); 200mg; 110mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110343200 viên 1600
Juk 3b Extra
Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1% 100mg) 1000 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 100mg; Thiamin mononitrat 200mg · 1000 µg (mcg); 100mg; 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110284725 viên 3000
Jumin
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 8,5% (w/w)) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110463025 viên 4500
KETOROLAC DANAPHA 15 MG/1 ML
Ketorolac tromethamin · 15 mg/ 1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 vỉ x 10 Ống x 1 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110087326 ống 6000
KIVALANO
Ketotifen (dưới dạng ketotifen hydrogen fumarat) · 0,025% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-09-07
893110112426 lọ 34500
KLM-Aciclovir
Aciclovir · 4%(w/v)
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110243625 hộp 85000
Kabpos
Calcium polystyrene sulfonate · 5g
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 30 gói 5g; Hộp 60 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110150100 gói 15000
Kacetam
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2026-09-07
893110152826 viên 1100
Kacetam
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2026-09-07
893110152826 viên 510
Kacetam
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2026-09-07
893110152826 viên 525
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2026-06-03
VD-34693-20 viên 510
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
VD-34693-20 viên 525
Kacetam
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
VD-34693-20 viên 510
Kacetam Plus
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110069400 viên 1300
Kacexifen
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên, hộp 50 vỉ x 5 viên, chai 100 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110243725 viên 900
Kaciflox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên, hộp 4 vỉ x 5 viên, hộp 6 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 50 vỉ x 5 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893115886224 viên 15690
Kaclocide
Aspirin 75mg; Clopidogrel Bisulfate (tương đương Clopidogrel 75mg) 97,86mg · 75mg; 97,86mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110272724 viên 1538
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 100mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
届出日
2025-07-29
760410304724 Lọ 31773840
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 160mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
届出日
2025-07-29
760410304824 Lọ 50832915
Kadcyla
Trastuzumab emtansine · 100mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
届出日
2024-07-02
SP3-1217-21 hộp 31773840
Kafedipin
Lercanidipine hydrochloride · 10mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110093300 viên 980
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 50 vỉ x 5 viên; Chai 30 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-02-10
893115886324 viên 1523
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
包装
Hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-08-20
893110136825 viên 600
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 50 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110136825 viên 470
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
包装
Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110136825 viên 270
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110136825 viên 350
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110136825 viên 600
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110136825 viên 300
Kagawas-150
Nizatidin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110661224 viên 4500
Kaiten 2,5 mg/ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110732324 gói 18000
Kaiten 2,5 mg/ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 2,5mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110732324 ống 18000
Kaiten 25 mg
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110732424 viên 4950
Kali Clorid
Kali clorid · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-12-26
893110627524 viên 1500
Kali Clorid 500mg/5ml
Kali clorid 500mg/5ml · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110138825 ống 3600
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid · 500mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110360125 ống 1500
Kalibt Granule
Calcium polystyrene sulfonate · 5 gam
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 25 gói
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-06-05
880110353025 gói 40000
Kalimat
Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) 316mg, Magnesi aspartat (dưới dạng magnesi aspartat dihydrat) 280mg · 316 mg; 280 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110282024 Viên 3640
Kalira
Calci polystyren sulfonat · 5000mg
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 50 gói x 5g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893110211900 gói 15000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。