Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 5801〜5850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Lodegald-Urso
Acid Ursodeoxycholic · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110327224 viên 11000
Lodimax 10
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110672624 viên 1800
Lofacef
Paracetamol 325 mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochlorid 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893111079724 viên 3008
Logibac 60 PFS
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten Dihydrate 97,875mg) · 90mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894110350824 hộp 280000
Lokelma
Sodium zirconium cyclosilicate · 5g
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP, 587 Old Baltimore Pike, Newark, DE 19702, USA (Hoa Kỳ)
届出日
2026-06-01
001110081226 gói 350000
Lomac 10
Omeprazole (Dưới dạng Omeprazole pellets 8,5 w/w) · 10mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm - nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm - nhôm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110402225 viên 2000
Lomac- 20
Omeprazol 20mg · 20mg
Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
製造業者
Cipla Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-04-27
VN-20920-18 viên 3500
Lomazole
Carbimazol · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110612124 viên 550
Lomec 20
Omeprazole · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. (Spain)
届出日
2026-03-10
840110026225 viên 3100
Lopavin
L-Ornithin L-Aspartat 6g · 6g
Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 10 g; Hộp 20 gói x 10 g; Hộp 30 gói x 10 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-05-22
893110282224 gói 52000
Lopetope
Loperamid hydroclorid · 1mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g, hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110111823 gói 2800
Lopimune Tablets
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg · 200mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 120 viên
製造業者
Cipla Ltd. (India)
届出日
2026-03-23
890110089523 viên 10000
Lopitid 200
Bezafibrat · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110560224 viên 2898
Lopressin
Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) · 1mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 8,5ml
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-08-01
840110967124 ống 744790
Loral
Loratadine · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-05-18
890110031026 viên 500
Loreze
Loratadine (dạng micronized) 10mg · Loratadine (dạng micronized) 10mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
届出日
2026-06-01
VN-20565-17 viên 3250
Lorigout 300mg
Allopurinol · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110179424 viên 1250
Lornomeyer 8
Lornoxicam · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110556124 Viên 11800
Lornomeyer 8
Lornoxicam · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 01 chai x 100viên Hộp 01 chai x 200viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110556124 Viên 11500
Lornoxicam 4
Lornoxicam · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu -PVC/ Alu - Alu); Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2024-05-29
893110295724 viên 7900
Lornoxicam 4mg
Lornoxicam · 4mg
viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110330100 viên 2500
Lornoxicam 8
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/ Alu - Alu; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110114600 viên 11500
Lornoxicam 8mg
Lornoxicam · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110093400 viên 3500
Losacar 100
Losartan kali · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-20
890110413125 viên 4000
Losacar H
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg · Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-03-23
VN-16146-13 viên 1000
Losacar H
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg · Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-25
890110041825 (VN-16146-13) viên 1000
Losagen 100
Losartan potassium · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-01-13
890110996924 viên 3300
Losagen 50
Losartan potassium · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-08-06
890110997024 Viên 1700
Losanil 100 Tablet
Losartan kali · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu-PVC
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-06-17
894110064126 viên 2500
Losapin 100
100mg · Losartan kali
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 30 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Vỉ Al/PVC hoặc Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110045300 viên 4000
Losar-Denk 100
Losartan kali · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
届出日
2025-12-17
400110993924 viên 9450
Losar-Denk 100
Losartan kali · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
届出日
2025-12-12
400110993924 viên 9450
Losar-Denk 100
Losartan kali 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
届出日
2025-11-05
VN-17418-13 viên 9450
Losar-Denk 50
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma Gmbh & Co. Kg (Germany)
届出日
2026-01-28
400110309825 viên 6000
Losar-Denk 50
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma Gmbh & Co. Kg (Germany)
届出日
2026-01-19
400110309825 viên 6000
Losar-Denk 50
Losartan Kali 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
届出日
2025-11-05
VN-17419-13 viên 6000
Losarlife-H
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 50mg · Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-II (India)
届出日
2025-10-08
890110785224 viên 2000
Losarplus LTF
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg · Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110401325 viên 3300
Losartan
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110666324 viên 290
Losartan
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110666324 viên 290
Losartan 100mg
Losartan potassium · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC; Chai 30 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110099800 viên 3300
Losartan 25
Losartan potassium · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110491524 viên 227
Losartan 25
Losartan kali · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110019700 viên 1000
Losartan 25mg
Losartan potassium · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC); Chai 30 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110249424 viên 810
Losartan 50
Kali Losartan · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110050824 viên 2500
Losartan 50mg
Losartan potassium · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC); Chai 30 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110249524 viên 1300
Losartan Boston 50
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110879324 Viên 3500
Losartan Boston Plus
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg · Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110237325 viên 4100
Losartan HCT 50/12.5mg
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 50mg · 12,5mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110333700 viên 4000
Losartan Krka 100 mg
Losartan kali 100mg · 100 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-12-12
383110013223 viên 9065

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。