Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-26
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 5801〜5850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Lanam DT 400 mg/ 57 mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 400mg · 400 mg; 57 mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110848124 viên 11550
Lanam SC 200mg/ 28,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali : syloid 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 200mg · 28,5mg; 200mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 0,8g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136525 gói 7560
Lanam SC 400mg/ 57mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 400mg · 400mg; 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,6g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136625 gói 11550
Lancid 15
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5% (kl/kl)) · 15mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110200325 viên 3360
Langenix 15 mg
Lansoprazole · 15mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-06-25
890110071226 viên 3500
Lanikson
Lansoprazol 30mg · 30mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-08-04
890110127123 Viên 870
Lanotan
Latanoprost · 0,05mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 2,5ml
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
届出日
2026-02-02
482110339725 lọ 216000
Lanprasol 30
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg · 30mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
VD-34265-20 viên 2000
Lansomac 30
Lansoprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột). · Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 30mg
Viên nang cứng chứa hạt pellet bao tan trong ruột.
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110029923 viên 600
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) · 30mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110024200 viên 438
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) · 30mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110024200 viên 425
Lansoprazol 30
Lansoprazol (dưới dạng hạt lansoprazol 8,5%) · 30mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-02-24
893110204125 viên 2500
Lansoprazol 30mg
Lansoprazol (dưới dạng pellet Lansoprazol bao tan ở ruột 8,5%) · 30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110069225 viên 2700
Lansoprazole
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%) 30mg · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 1, 10, 100 vỉ x 10 viên; chai 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
VD-34978-21 viên 3000
Lansoprazole 15 mg
Lansoprazole · 15mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110276724 viên 4400
Lansoprazole 30 mg
Lansoprazole · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110276824 viên 6500
Lansoprazole STELLA 30mg
Lansoprazole (dưới dạng Lansoprazole pellets 8,5%) · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110060000 viên 1700
Lanzaar 50
Losartan Kali 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd (Thailand)
届出日
2025-12-24
VN-18229-14 viên 4000
Lanzonium
Lansoprazol(dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa lansoprazol 12,5%) · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110041200 viên 2038
Lapalia 25
Empagliflozin · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110346000 viên 23000
Larfix Tablets 4 mg
Lornoxicam · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-14
890110031925 viên 9000
Larfix Tablets 8 mg
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-01-06
890110031625 viên 12000
Larfix Tablets 8 mg
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-14
890110031625 viên 12000
Largintat
L-arginin L-aspartat · 500mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Ống 10ml. Hộp 10, 20, 30, 40 ống.
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-08-27
893110240425 Ống 26500
Larrivey
Bicalutamid · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893114661824 viên 30000
Lasaban 15
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylate monohydrate) · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893110402925 viên 35000
Lasaban 30
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylate monohydrate) · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893110403025 viên 40000
Lasaban 60
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylate monohydrate) · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893110403125 viên 45000
Lasectil
Omeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột) 20 mg · 20mg
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ (vỉ nhôm - nhôm) x 6 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-nhôm) x 10 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-PVC)x10 viên; Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Chai 500 viên, 1000 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
VD-18892-13 viên 1500
Lastro 30
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% 353mg) · 30mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110140524 viên 2100
Latandrops
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Latanoprost 50 mcg · 50 mcg
Dung dịch nhỏ măt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Vianex S.A.- Plant A' (Hy Lạp)
届出日
2024-06-28
VN-21244-18 lọ 240000
Latanotoa
Latanoprost · 0,05mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 10 lọ x 2,5ml
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. (Japan)
届出日
2025-11-06
499110435625 lọ 350000
Latyz
Lamivudin · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110385023 Viên 3000
Laurelle
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Cyndea Pharma, S.L. (Spain)
届出日
2025-10-30
840110005700 viên 12000
Lavezzi - 10
Benazepril hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110661924 viên 8468
Lavezzi - 10
Benazepril hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-29722-18 Viên 8468
LaviloLSP 4
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) · 4 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110118626 viên 16000
Lavir 300
Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg · 300mg, 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110941124 viên 25000
Lawanee 20
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 03, 05 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110395725 viên 14000
Laxtenapi
Bilastine · 0,25% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893110454925 chai 80000
Laxtenapi
Bilastine · 0,25% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893110454925 chai 135000
Lazibet MR 60
Gliclazide · 60mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110124425 viên 1000
Lecarpa
Carbidopa 10mg; Levodopa 100mg · 10mg; 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-28
893110105725 viên 4500
Lecogis
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 5ml
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110106425 chai 60000
Lecogis
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 5ml
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai x 30ml;
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110106425 chai 35000
Ledorozine
Levodropropizine · 6mg/ml (0,6 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110057925 chai 48000
Ledorozine
Levodropropizine · 6mg/ml (0,6 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110057925 ống 8000
Ledpizin
Levodropropizin · 30mg/5ml
Siro thuốc
包装
Hộp 30 ống x 5ml;
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110301524 Ống 5500
Ledpizin
Levodropropizin · 30mg/5ml
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110301524 chai 46000
Leer 300
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110300900 viên 4550

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。