Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-12
届出価格の件数
13122
落札価格の件数
353160

12229 件のレコードが見つかりました。 5701〜5750 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng irinotecan hydroclorid trihydrat) · 100mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114030525 Lọ 440000
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng irinotecan hydroclorid trihydrat) · 40mg/2ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114030625 Lọ 210000
Iroblis
Mỗi ống 5ml dung dịch có chứa Ferric hydroxide trong phức hợp với sucrose tương đương với sắt nguyên tố · 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (India)
届出日
2026-03-06
890110179925 ống 52000
Ironkey
Acid folic 350µg (mcg); Phức chất sắt (III) hydroxid polymaltose tương đương với sắt nguyên tố 100mg · 350µg (mcg); 100mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110313624 viên 5300
Irsartab
Irbesartan · 225mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110277425 viên 3000
Irsartan Ansba
Irbesartan · 100mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110054225 viên 1900
Irthia 300/25
Hydrochlorothiazide 25mg, Irbesartan 300mg · 25mg, 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm – PVC/ PVdC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110293124 viên 10000
Irzinex 150
Irbesartan · 150mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110433624 viên 2500
Irzinex 300
Irbesartan · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110433724 viên 4000
Irzinex Plus
Hydroclorothiazid 12,5mg; Irbesartan 150mg · 12,5mg; 150mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110805524 viên 5000
Isaak-15
Tolvaptan · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110376624 Viên 315000
Isaias
Diosmin · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, (PVC - nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110152524 Viên 6000
Isoday 20
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-01-29
VN-23147-22 viên 2450
Isoday 20
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-12-26
VN-23147-22 viên 2450
Isoday 40
Isosorbide mononitrate (dưới dạng Diluted Isosorbide mononitrate 80%) · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 14 Viên
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-20
890110167000 Viên 3800
Isoniazid
Isoniazid · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110440824 viên 680
Isoniazid 300 mg
Isoniazid · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-02-24
893110809024 viên 680
Isoptin
Verapamil · 5mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml
製造業者
Famar Health Care Services Madrid S.A.U. (Tây Ban Nha)
届出日
2026-05-14
1720/QLD-KD (11/05/2026) lọ 285000
Isoptin
Verapamil · 5mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml
製造業者
Famar Health Care Services Madrid S.A.U. (Tây Ban Nha)
届出日
2026-05-14
1719/QLD-KD (11/05/2026) lọ 285000
Isoptin
Verapamil · 5mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml
製造業者
Famar Health Care Services Madrid S.A.U. (Tây Ban Nha)
届出日
2026-05-14
1718/QLD-KD (11/05/2026) lọ 285000
Isoptin
Verapamil · 5mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml
製造業者
Famar Health Care Services Madrid S.A.U. (Tây Ban Nha)
届出日
2026-04-24
1414/QLD-KD (20/04/2026) lọ 285000
Isoptin
Verapamil · 5mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml
製造業者
Famar Health Care Services Madrid S.A.U. (Tây Ban Nha)
届出日
2026-01-10
2509/QLD-KD (18/07/2024) lọ 285000
Isoptin
Verapamil · 5mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml
製造業者
Famar Health Care Services Madrid S.A.U. (Tây Ban Nha)
届出日
2026-01-10
2028/QLD-KD (18/07/2025) lọ 285000
Isoptin
Verapamil · 5mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml
製造業者
Famar Health Care Services Madrid S.A.U. (Tây Ban Nha)
届出日
2026-01-10
3469/QLD-KD (16/10/2024) lọ 285000
Isoptin
Verapamil · 5mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml
製造業者
Famar Health Care Services Madrid S.A.U. (Tây Ban Nha)
届出日
2026-01-09
764/QLD-KD (13/03/2024) lọ 285000
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbide dinitrate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
VD-22910-15 viên 600
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbide dinitrate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110886124 viên 600
Isosorbid Dinitrat MCN 20
Isosorbid dinitrat (dưới dạng isosorbid dinitrat 40% với lactose) · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110272325 viên 2100
Isosorbid Mononitrat DWP 40mg
Isosorbid mononitrat (dưới dạng diluted Isosorbide mononitrate 70% in Lactose) · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110148700 viên 2200
Isosorbide Mononitrate Tablets 10 mg
Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-08-13
890110972924 Viên 2500
Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg
Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat) · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-08-13
890110973024 Viên 2700
Isosorbide Mononitrate Tablets 40 mg
Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat) · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-08-07
890110973124 Viên 4000
Isotisun 20
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110887624 viên 6500
Isotretinoin 10mg
Isotretinoin · 10mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110540024 viên 3240
Isotretinoin 20mg
Isotretinoin 20mg · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110916824 Viên 9450
Itamecardi 10
Nicardipin hydroclorid · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110582324 Ống 84000
Itamecardi 25
Nicardipin hydroclorid · 25mg/10ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110582424 Ống 180000
Itamecetyl 300
Acetylcystein · 300mg/3ml
Dung dịch tiêm truyền, khí dung
包装
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110114325 Ống 33000
Itamekacin
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110331924 Ống 25000
Itameotid 0.1
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) · 0,1mg/1 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893114402325 ống 89000
Itamerinon 20
Milrinon · 20mg/20ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 20ml; Hộp 10 ống x 20ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110290125 ống 1725000
Itameskexin
Methocarbamol · 1g/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x10ml; Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110582524 Ống 100000
Itamlop 10
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110055725 viên 3000
Itamlop 40
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110730224 viên 11500
Itomed
Itopride hydrochloride 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên.
製造業者
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
届出日
2024-06-25
VN-23045-22 viên 4690
Itopagi
Itoprid hydroclorid · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110015700 viên 3120
Itoprid HCL 50 mg
Itoprid hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110370125 viên 3900
Itopride 50
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110011726 viên 4200
Itopride 50mg
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-04-09
893110478325 viên 2500
Itpure
Itoprid hydroclorid 50mg · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
届出日
2025-07-31
VN-22969-21 viên 3900

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。