Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-26
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 5651〜5700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Keyzo
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,5325mg) · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893114274825 viên 17000
Khaterban
Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 150mg · 5mg; 50mg; 150mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110705524 viên 400
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
VD-21480-14 viên 3500
Kidhepet-new
Aciclovir · 200mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110211324 gói 5000
Kidlife B.O.N
Mỗi 0,4ml chứa:Vitamin D3 (cholecalciferol) · 400IU
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 12ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110081500 chai 55000
Kidneymin
L-Histidin HCl hydrat ; L-Isoleucin ; L-Leucin ; L-Lysin HCl ; L-methionin ; L-Phenylalanin ; L-Threonin; L-Trytophan; L-Valin · 216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-07-06
893110473725 gói 16800
Kidpredni
Prednisolon · 5mg
Viên nén sủi
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Hộp 1 chai 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110569324 (VD-27642-17) viên 2300
Kidsjan Actiso
Cao khô Actiso (Extractum (Folii) Cynarae siccum) (tương đương 1,68g lá actiso (Folium Cynarae scolymi)) · 280mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893210130600 ống 3300
Kidsolon 4
Methyl Prednisolon · 4mg
Viên nén sủi
包装
Vỉ 10 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ; Chai 30 viên, hộp 1 chai; Chai 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110319200 (VD-27643-17) viên 3400
Kim Tiền Thảo AGI 480
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 6000mg Kim tiền thảo) · 480mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 30 gói x 2g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893210187925 gói 4900
Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo 10:1 (Extractum Herba Desmodii styracyfolii siccus) tương đương với 1,2g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) · 120mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương. (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893210725124 viên 400
Kim tiền thảo AGI 400
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 5000mg Kim tiền thảo) · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 60, 100, 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893210722724 viên 2500
Kim tiền thảo HM
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) 10:1 (tương đương với 6g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii)) · 600mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 21 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893210130200 gói 4900
Kiovig
Human normal immunoglobulin 100mg/ml · Human normal immunoglobulin 100mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 25 ml
製造業者
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
届出日
2026-06-03
540410038423 hộp 5278350
Kipel Chewable Tablets 5mg
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg · Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
届出日
2026-01-13
520110775824 viên 9500
Kirby
Erdostein · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2024-01-23
VD-31634-19 Viên 6632
Kirestab
Epalrestat · 50 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110759324 Viên 8100
Kiteki
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110111700 Viên 12000
Kizasthma - New For Children
Mỗi 2,5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 3,75mg; Clenbuterol hydrochloride 0,0025mg · Mỗi 2,5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 3,75mg; Clenbuterol hydrochloride 0,0025mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-02-27
893110287524 chai 110000
Klacid 250mg
Clarithromycin 250mg · Clarithromycin 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
AbbVie S.r.l (Italy)
届出日
2025-11-20
800110779624 viên 20790
Klacid Forte
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
AbbVie S.r.l (Italy)
届出日
2025-08-14
800110981924 Viên 37722
Klacid MR
Clarithromycin · 500mg
Viên nén giải phóng biến đổi
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
AbbVie S.r.l (Italy)
届出日
2025-08-14
800110982024 Viên 44114
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg · 250 mg; 31,25 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110202600 gói 6160
Klamentin 500/62.5
Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg · 62,5 mg, 500 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110129325 gói 10085
Klavocin
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat : avicel (1:1)) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg · 125MG + 500MG
Viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 2 túi, mỗi túi chứa 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Uni Medicolabs (India)
届出日
2026-04-13
890110971724 viên 7600
Klavunamox 400/57mg
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydra) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydra) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 70ml
製造業者
Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S. (Turkey)
届出日
2025-11-06
868110781624 lọ 189000
Klenzit MS
Adapalene (dạng vi cầu) 0,1% (kl/kl) · Adapalene (dạng vi cầu) 0,1% (kl/kl)
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15 gam
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-06-02
890110443123 tuýp 90000
Klenzit MS
Adapalene (dạng vi cầu) 0,1% (kl/kl)
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15 gam
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-06
890110443123 tuýp 90000
Klenzit-C
Mỗi gam chứa Adapalene 1mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg · Mỗi gam chứa Adapalene 1mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-06
VN-18315-14 tuýp 132000
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg · Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
届出日
2025-10-03
520110020225 hộp 290000
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg · Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
届出日
2026-05-05
640114769624 viên 6250
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg · Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
届出日
2026-03-24
640114769624 viên 6250
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg · Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
届出日
2025-11-18
640114769624 viên 6250
Klevox 500mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg · Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2024-04-17
840115124824 viên 18680
Klusifox
Levofloxacin hemihydrate 512,46mg tương đương Levofloxacin · 500mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Ahlcon Parenterals (India) Ltd. (India)
届出日
2025-10-29
890115302325 chai 94000
Knox
Colistimethate natri 1.000.000 IU · Colistimethate natri 1.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Gufic Biosciences Limited (India)
届出日
2026-04-28
VN-19772-16 lọ 375000
Knox
Colistimethate natri 1.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-06-26
VN-19772-16 lọ 375000
Knox 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-07-31
890115123724 viên 2500
Koact 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg · Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-12-17
890110517024 viên 6600
Koact 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg · Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-11-20
890110517024 viên 6072
Kocepo Inj.
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2024-06-10
VN-18677-15 lọ 56000
Kodaigin
Arginin hydroclorid · 1g/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110754924 Ống 6200
Kodaigin
Arginin hydroclorid · 1g/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110754924 Ống 11000
Kodemin
Codein phosphat 10mg; Guaifenesin 100mg · 10mg; 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893111273300 viên 1200
Kohide
Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w) · Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110238325 tuýp 19000
Kolistipol 4.500.000 IU
Colistimethate sodium 360mg tương đương với Colistin base (4.500.000 IU) · 150mg
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene /Tekirdağ, Türkiye)) (Türkiye)
届出日
2025-11-24
868114424125 hộp 900000
Komacto
Carisoprodol · 350mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110331200 Viên 9639
Kopin
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
893110441824 viên 3500
Korkgsv
Isotretinoin · 0,05% (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110140800 tuýp 55000
Kortimed
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) · 100mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110051023 Lọ 18800

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。