Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-08 03:47

10985 件のレコードが見つかりました。 5651〜5700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Lezra 2,5mg
Letrozole 2,5mg · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
届出日
2024-04-15
VN-20367-17 viên 19500
Libvas
Diosmin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110740024 viên 3339
Licozol
Fluconazol · 10mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 35ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
893110335900 lọ 93000
Lidocain Kabi 2%
Lidocain hydroclorid · 40mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110081824 ống 1088
Lidocain hydroclorid 100 mg/5ml
Lidocain hydroclorid 100 mg/5ml · 100mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 Ống; Hộp 20 Ống; Hộp 10 Ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110444024 Ống 10000
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid · 200mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110069325 Ống 16500
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Trong mỗi ống 10ml dung dịch có chứa Anhydrous lidocaine hydrochloride (dưới dạng Lidocaine hydrochloridemonohydrate 213,3mg) 200mg · Trong mỗi ống 10ml dung dịch có chứa Anhydrous lidocaine hydrochloride (dưới dạng Lidocaine hydrochloridemonohydrate 213,3mg) 200mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
届出日
2025-10-03
300110005925 ống 39000
Lidonalin
Mỗi 1,8ml chứa: Adrenalin 0,018mg; Lidocain hydroclorid 36mg · 018mg/1,8 ml; 36mg/1,8ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110689024 ống 4830
Lidonostrum Gele 2%
Lidocaine hydrochloride · 20mg/g
Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Sidefarma – Sociedade Industrial de Expansão Farmacêutica, S.A. (Portugal)
届出日
2025-10-28
560110185200 tuýp 195000
Lidopro
Mỗi 10ml chứa: Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 0,05mg; Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng lidocain hydroclorid USP) 200mg · 0,05mg/10 ml; 200mg/10 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110264525 Ống 20000
Lidorex 2%
Lidocain hydrochlorid 400mg/20ml · Lidocain hydrochlorid 400mg/20ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 20ml
製造業者
M s. Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
届出日
2025-11-06
890110347924 ống 130000
Lidrop
Lidocain hydroclorid 1% (w/w); Phenazon 4% (w/w) · Lidocain hydroclorid 1% (w/w); Phenazon 4% (w/w)
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 15ml; Hộp 5 lọ x 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110289100 lọ 90000
Lidrop
Lidocain hydroclorid 1% (w/w); Phenazon 4% (w/w) · Lidocain hydroclorid 1% (w/w); Phenazon 4% (w/w)
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 5 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110289100 lọ 49000
Lifagena
Rifaximin · 550mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 60 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110051525 viên 25000
Lifecita 400
Piracetam · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-12
893110075824 Viên 1500
Lifecita 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110075924 viên 2530
Lifecita 800 DT.
Piracetam · 800mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110631624 viên 4700
Lifelopin
Enalapril maleat · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-25
893110709224 viên 800
Lifextend
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110197900 viên 10820
Lifezar
Losartan potassium · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110624324 viên 4500
Lifibrat 200
Fenofibrat micronized · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110377323 viên 3200
Lifibrat 300
Fenofibrat · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110904324 viên 3800
Ligaba 150
Pregabalin 150mg · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
届出日
2026-02-27
VN-23088-22 viên 8450
Ligaba 50
Pregabalin 50mg · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
届出日
2026-05-19
VN-23232-22 viên 5380
Ligaba 75
Pregabalin · Pregabalin 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
届出日
2026-02-27
520110141623 viên 4100
Ligican 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110937424 viên 13650
Ligican 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110024024 viên 6300
Ligican 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110024024 viên 6300
Ligican 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110024024 viên 6300
Lignospan Standard
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
包装
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge
製造業者
Septodont (France)
届出日
2025-11-18
300110796724 catridge 19900
Lignospan Standard
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
包装
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge
製造業者
Septodont (France)
届出日
2025-10-08
300110796724 ống 19040
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam · 1000mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-03-02
471110002300 ống 10120
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam · 1000mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
届出日
2025-08-04
471110002300 (VN-21961-19) Ống 45000
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam · 1000mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
届出日
2025-08-04
471110002300 (VN-21961-19) Ống 22000
Lilonton Injection 3000mg/15ml
Piracetam 3000mg/15ml · Piracetam 3000mg/15ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống tiêm 15ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-03-02
471110019224 ống 30250
Limogil 100
Lamotrigine · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110026900 viên 6000
Limogil 25
Lamotrigine · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110140325 viên 3800
Limosold
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110247800 viên 1950
LinaGlo-5
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-12-23
890110436725 viên 8400
Linadex 15
Lenalidomide · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 21 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114974024 Viên 74000
Linagliptin 5
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110200825 viên 5000
Linagliptin 5
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 90 viên, chai 100 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 90 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110250525 viên 10000
Linagliptin EUROPA 5mg
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110379925 viên 3500
Linastad
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-05-15
893110037224 viên 10000
Linatab Tablet
Linagliptin 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2026-03-30
VN-23118-22 viên 10000
Linatab Tablet
Linagliptin 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2024-04-23
VN-23118-22 viên 10000
Lincodazin
Lincomycin (dưới dạng lincomycin HCl) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110446824 viên 1750
Lincomycin
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) · 600mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110749924 Ống 2700
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110427124 viên 2500
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110334900 viên 1750

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。