Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-08 03:47

10985 件のレコードが見つかりました。 5601〜5650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
届出日
2025-08-04
VN-22960-21 Ống 126000
Levocef 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-02-25
893115592424 viên 2300
Levof-BFS 250 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893115628724 ống 44000
Levof-BFS 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893115067500 ống 90000
Levof-SB
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893115202625 túi 48000
Levofloxacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Private Joint Stock Company "Technolog" (Ukraine)
届出日
2026-03-25
482115184425 viên 19000
Levofloxacin 500 mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893115595424 viên 6930
Levofloxacin - US
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893115909324 viên 8800
Levofloxacin 0,5%.
Levofloxacin · 25mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893115247025 lọ 36000
Levofloxacin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893115259100 viên 2300
Levofloxacin 250mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893115105300 viên 3000
Levofloxacin 250mg/50ml
Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat 256mg) 250mg/50ml · 250mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893115011226 lọ 48000
Levofloxacin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893115259200 viên 5000
Levofloxacin 500 mg/100 ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 48 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
届出日
2025-09-26
893115097725 chai 35000
Levofloxacin 500 mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
893115094225 chai 40000
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893115675324 viên 9937
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893115033100 viên 5000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 20 lọ 100ml, Hộp 60 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893115155823 lọ 48000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 100ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
VD-35191-21 chai 64500
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin 500mg/100ml · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893115155823 lọ 48000
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893115896424 lọ 62000
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat) · 500mg/20ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893115630224 ống 32000
Levofloxacin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768mg) · 750 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893115957024 Viên 4725
Levofloxacin 750-US
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,71mg) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên (vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893115254124 viên 16000
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 20 lọ x 150ml;Hộp 40 lọ x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893115155923 lọ 58000
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
VD-35192-21 chai 155000
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg · 750mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893115055523 chai 155000
Levofloxacin SPM 500
Levofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893115243700 viên 9000
Levofloxacin, Injection, Solution
Levofloxacin ( Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Túi 150ml
製造業者
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
届出日
2026-06-08
760115037526 túi 265000
Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 100ml; hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Cooper Pharmaceuticals S.A. (Hy Lạp)
届出日
2025-08-01
520115986624 chai 64500
Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml · Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ nhựa màu trắng chứa 5ml dung dịch thuốc/ 01 hộp carton
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
届出日
2025-07-30
380115772124 Lọ 88000
Levofloxaxime
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5%kl/tt · 0,5% kl/tt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893115324424 lọ 60000
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch; Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch; Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch.
製造業者
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
届出日
2026-05-19
VN-18523-14 túi 265000
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml · 750mg/150ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
製造業者
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
届出日
2025-11-21
VN-18523-14 túi 265000
Levoleo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7mg) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893115142225 viên 16500
Levomels Infusion
Mỗi ống 10ml chứa: L-Ornithine-L-Aspartate 5g · 5g
Thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-11-06
880110043325 (VN-16872-13) ống 78994
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin maleat tương đương với levomepromazin · 25mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110275800 viên 900
Levomepromazin DWP 25 mg
Levomepromazin maleat · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110385425 viên 1000
Levomepromazin maleat 25 mg
Levomepromazin maleat · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110295100 viên 1331
Levonorgestrel 0,125 mg/ Ethinylestradiol 0,03 mg
Ethinylestradiol 0,03mg; Levonorgestrel 0,125mg; Sắt (II) fumarate 75mg · 0,03mg; 0,125mg; 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên vàng và 7 viên nâu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110923724 vỉ 15000
Levoquin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893115549024 viên 6960
Levotro Tablet
Levodropropizine · 60mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-21
880110188800 viên 5000
Levotro Tablet
Levodropropizine · 60mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-08
880110188800 viên 5000
Levotrot
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-05
VN-18685-15 hộp 75000
Levox-S
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893115036524 viên 7200
Levox-S
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893115036524 viên 9000
Levoxipolin 500mg/100ml
Mỗi ml dung dịch chứa: Levofloxacin hemihydrat 5,1248mg tương đương Levofloxacin · 5,0mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 100ml
製造業者
Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Turkey)
届出日
2025-11-28
868115966124 túi 67500
Levpiram
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110264723 viên 7300
Lexostad 50
Sertraline(dưới dạng sertraline hydrochloride 55,95mg) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110218925 viên 4500
Lezra 2,5mg
Letrozole · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
届出日
2025-11-26
594114010825 viên 19000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。