|
Tronasel Injection 400mg
Teicoplanin
- 含量/剤形
- 400mg · Bột đông khô để pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ
- 製造業者
- Reyon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10345-10 |
400mg
Bột đông khô để pha tiêm
|
Hộp 1lọ |
Reyon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Trovitfor H5000
Thiamin HCl; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- Mỗi ống chứa: Thiamin HCl 50mg; Pyridoxin HCl 250mg; Cyanocobalamin 5000mcg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20 → 2020-12-25
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10068-10 |
Mỗi ống chứa: Thiamin HCl 50mg; Pyridoxin HCl 250mg; Cyanocobalamin 5000mcg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2010-08-20
→ 2020-12-25
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ultifort
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9994-10 |
80mg
Viên nang
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ultigra 120 Tablets
Fexofenadine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Laboratoires Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10394-10 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Laboratoires Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Umexim-200
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amoli Enterprises Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9925-10 |
200mg Cefixime
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Amoli Enterprises Ltd.
Hồng Kông
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Uniceme 1g
Cefepime Hydrochloride, L-Arginine
- 含量/剤形
- 1g Cefepime/ 720mg L-Arginine · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml
- 製造業者
- Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10126-10 |
1g Cefepime/ 720mg L-Arginine
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml |
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Unicox
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10622-10 |
7,5mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Unihy
Natri Hyaluronate
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20 → 2022-04-25
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10623-10 |
1mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
→ 2022-04-25
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Uninetil
Netilmicin sulfate
- 含量/剤形
- 100mg Netilmicin/2ml · Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9976-10 |
100mg Netilmicin/2ml
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Unitidime Inj
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1000 mg · Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9973-10 |
1000 mg
Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Unitten
Ketotifen fumarate
- 含量/剤形
- 0,5mg Ketotifen · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Unimed Pharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10624-10 |
0,5mg Ketotifen
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
Unimed Pharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Unsolik Inj. 4mg
Ondansetron
- 含量/剤形
- 4mg/ ống · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10274-10 |
4mg/ ống
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Unsolik Inj. 8mg
Ondansetron
- 含量/剤形
- 8mg/ống · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 4ml
- 製造業者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10275-10 |
8mg/ống
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 4ml |
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Upmymin Tab.
Casein hydrolysate
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10493-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Korean Drug Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ursolisin
Acid Ursodesoxycholic
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mitim s.r.l. (Ý)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10460-10 |
300mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Mitim s.r.l.
Ý
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Australia
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Usefma Enema solution
Natri biphosphat, Natri phosphat
- 含量/剤形
- 19g;7g · Dung dịch thụt hậu môn
- 包装
- Hộp 1 lọ 118ml
- 製造業者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10625-10 |
19g;7g
Dung dịch thụt hậu môn
|
Hộp 1 lọ 118ml |
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vageston-100
Progesterone
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10167-10 |
100mg
Viên nang mềm
|
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Valian-X
chiết xuất valerian 445mg tương đương 2g rễ khô
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10404-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vancorin injection 1g (Đóng gói: CJ CheilJedang Corporation; địa chỉ: 511, Dokpyong-Ri, Majang-Myon, Ichon-Shi, Kyonggi-Do, Korea)
Vancomycin
- 含量/剤形
- 1g · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10187-10 |
1g
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
CJ CheilJedang Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vancorin injection 500mg (Đóng gói: CJ CheilJedang Corporation; địa chỉ: 511, Dokpyong-Ri, Majang-Myon, Ichon-Shi, Kyonggi-Do, Korea)
Vancomycin
- 含量/剤形
- 500mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 500mg
- 製造業者
- SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10188-10 |
500mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 500mg |
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
CJ CheilJedang Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vasotense-5
Flunarizine Dihydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg Flunarizine · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10160-10 |
5mg Flunarizine
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vaxcel Ceftazidime-1g Injection
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10051-10 |
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vaxcel Ceftazidime-2g Injection
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 2g Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10052-10 |
2g Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vaxcel Ceftriaxone-500mg Injection
Ceftriaxone natri
- 含量/剤形
- 500mg Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10053-10 |
500mg Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vecmid 1gm
Vancomycin HCl
- 含量/剤形
- 1g Vancomycin · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Swiss Parenterals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9932-10 |
1g Vancomycin
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ventolin syrup
Salbutamol sulphate
- 含量/剤形
- 2mg salbutamol/5ml · Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- SmithKline Beecham (Philippines)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20 → 2020-12-13
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10266-10 |
2mg salbutamol/5ml
Sirô
|
Hộp 1 chai 60ml |
SmithKline Beecham
Philippines
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-08-20
→ 2020-12-13
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vercef 125mg
Cefaclor
- 含量/剤形
- 125mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10525-10 |
125mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1vỉ x 6 viên |
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vercef 250mg
Cefaclor
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1vỉ x 6viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10526-10 |
250mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1vỉ x 6viên |
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Verhistine 16mg
Betahistine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10527-10 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 1vỉ x 10viên |
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Verhistine 24mg
Betahistine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 24mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10528-10 |
24mg
Viên nén
|
Hộp 1vỉ x 10viên |
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Verhistine 8mg
Betahistine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10529-10 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 1vỉ x 10viên |
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vhpenem-1gm
Meropenem
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- VHB Medi sciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10080-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
VHB Medi sciences Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vhpiper 2,25g
Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium
- 含量/剤形
- Piperacillin 2g; Tazobactam 0,25g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- VHB Medi sciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10081-10 |
Piperacillin 2g; Tazobactam 0,25g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
VHB Medi sciences Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Victoz
Imipenem monohydrate; Cilastatin sodium
- 含量/剤形
- 500mg Imipenem; 500mg Cilastatin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Antibioticos do Brasil Ltda. (Brazil)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9929-10 |
500mg Imipenem; 500mg Cilastatin
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Antibioticos do Brasil Ltda.
Brazil
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vinecef-500
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10432-10 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viscene soft capsule
copper chlorophyllin, Retinol Palmitate, ergocalciferol, snake oil
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9975-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
VitCfort
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 ống tiêm 5ml
- 製造業者
- Shanxi Shuguang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10058-10 |
500mg
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống tiêm 5ml |
Shanxi Shuguang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vix Health (Đóng gói: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. - Korea)
Beta-caroten; Dl-alpha-tocopherol acetate; acid ascorbic; Zinc oxide, Cupric oxide; Selenium, Manganese sulfate
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12vỉ x 5viên
- 製造業者
- R&P Korea Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10213-10 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12vỉ x 5viên |
R&P Korea Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nang Ultara
Nizatidine
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10269-10 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nang mềm ETS
Isotretinoin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10341-10 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nang mềm Tohemo
Dried Ferous sulfate, Cyanocobalamin, Folic acid, DL-Serine
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dongkoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10272-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Volulyte 6%
Hydroxyethyl starch
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi Polyolefine 250ml có túi bọc ngoài
- 製造業者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10249-10 |
--
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi Polyolefine 250ml có túi bọc ngoài |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vân nam bạch dược
Lọ aerosol : tam thất, băng phiến, xuyên sơn long, sơn dược, lão quan thảo, bắc đậu căn; Lọ Baoxianye : xuyên sơn long, câu đằng
- 含量/剤形
- -- · Thuốc phun sương dùng ngoài da
- 包装
- Hộp 1 lọ 85g + 1 lọ 35g
- 製造業者
- Yunnan Baiyao Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10148-10 |
--
Thuốc phun sương dùng ngoài da
|
Hộp 1 lọ 85g + 1 lọ 35g |
Yunnan Baiyao Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vân nam bạch dược
Viên nang : Tam thất, băng phiến, xuyên sơn long, sơn dược, loã quan thảo, bắc đậu căn; Viên hoàn : xuyên sơn long, câu đằng
- 含量/剤形
- -- · Viên nang và viên hoàn
- 包装
- Hộp 1 lọ 85g + 1 lọ 35g
- 製造業者
- Yunnan Baiyao Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10149-10 |
--
Viên nang và viên hoàn
|
Hộp 1 lọ 85g + 1 lọ 35g |
Yunnan Baiyao Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH TM dược phẩm Đông á
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Welles Soft
Fluconazol
- 含量/剤形
- 150mg/viên · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10665-10 |
150mg/viên
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wintofen
Clopidogrel Bisulfat
- 含量/剤形
- 75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10663-10 |
75mg clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wirobar Tab.
Carvedilol
- 含量/剤形
- 25mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10276-10 |
25mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wonbactam Injection
Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium
- 含量/剤形
- 500mg Cefoperazone/ 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10197-10 |
500mg Cefoperazone/ 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wonfotiam Injection
Cefotiam hydrochlorid
- 含量/剤形
- 1g Cefotiam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10198-10 |
1g Cefotiam
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wonpentin Inj
Cephradine dihydrate
- 含量/剤形
- 1g Cephradine · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10199-10 |
1g Cephradine
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|