|
Rocuronium-hameln 10mg/ml Injection
Rocuronium bromide
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ 2,5ml
- 製造業者
- Hameln Pharmaceuticals GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10033-10 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp 10 lọ 2,5ml |
Hameln Pharmaceuticals GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rogam Inj
Cefuroxim sodium
- 含量/剤形
- 750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x750mg
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10209-10 |
750mg Cefuroxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x750mg |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ropiro
Cefepime Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1g Cefepime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống nước cất
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9917-10 |
1g Cefepime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống nước cất |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosufar 10
Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 10mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Farma Glow (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9989-10 |
10mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Farma Glow
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosufar 20
Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 20mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Farma Glow (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9990-10 |
20mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Farma Glow
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosuxl
Rosuvastatin calcium
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10641-10 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rovanten Pediatric drops
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 20mg/ml Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Opsonin Pharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Opsonin Pharma Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10448-10 |
20mg/ml Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Opsonin Pharma Ltd.
Bangladesh
|
Opsonin Pharma Ltd.
Bangladesh
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Roxenla
Azithormycin
- 含量/剤形
- 200mg/5ml · Bột khô pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ pha 15ml + 1 cốc đong, 1 thìa đong
- 製造業者
- Medicaids Pakistan (Private) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9992-10 |
200mg/5ml
Bột khô pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ pha 15ml + 1 cốc đong, 1 thìa đong |
Medicaids Pakistan (Private) Ltd.
Pakistan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Safrox 100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Thương mại quốc tế ấn Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10020-10 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty Thương mại quốc tế ấn Việt
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salbutamol 2.5mg/2.5ml
Salbutamol
- 含量/剤形
- 2,5mg/2,5ml · Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 2 túi x 10 ống
- 製造業者
- Breath Limited (Anh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10101-10 |
2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
|
Hộp 2 túi x 10 ống |
Breath Limited
Anh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Salbutamol 5.0mg/2.5ml
Salbutamol
- 含量/剤形
- 5mg/2.5ml · Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 2 túi x 10 ống
- 製造業者
- Breath Limited (Anh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10102-10 |
5mg/2.5ml
Dung dịch khí dung
|
Hộp 2 túi x 10 ống |
Breath Limited
Anh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Samchundangroxime Inj
Cefuroxime Sodium
- 含量/剤形
- 1,5g Cefuroxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10507-10 |
1,5g Cefuroxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Santapanto
Pantoprazol Natri
- 含量/剤形
- Pantoprazol 40mg/lọ · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống 10ml dung dịch Natri clorid 0,9%
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (China)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10615-10 |
Pantoprazol 40mg/lọ
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống 10ml dung dịch Natri clorid 0,9% |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Đài Loan
|
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
China
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sartanim
Losartan Postassium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10651-10 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1vỉ x 10viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sartanim-H
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 50mg/12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10652-10 |
50mg/12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sastan 50
Losartan potassium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10156-10 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Scocef
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10357-10 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Laboratorio Farmindustria S.A
Peru
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Scotrasix
Itraconazole
- 含量/剤形
- 100mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10361-10 |
100mg/viên
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Secnipro
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10642-10 |
100mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Secnipro 200
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10643-10 |
200mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seduxen 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10251-10 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2ml |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Segratone Tablet
Nabumetone
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10210-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seldos Gran
L-Isoleucine; L-Leucine; L-valine
- 含量/剤形
- 952mg;1904mg;1144mg · Hạt cốm bao phim
- 包装
- Hộp 30 gói x 4,74g
- 製造業者
- Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10280-10 |
952mg;1904mg;1144mg
Hạt cốm bao phim
|
Hộp 30 gói x 4,74g |
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Selecap 200
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10644-10 |
200mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Selk-C Inj
Acid Tranexamic
- 含量/剤形
- 250mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10508-10 |
250mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seofen Inj
Ceftriaxon Natri
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10566-10 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seonelxime Inj
Cefotaxime natri
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Chung Gei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10564-10 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Seotamex
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10301-10 |
80mg/viên
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Serane Tab.
Streptokinase -Streptodornase
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5vỉ x 10viên
- 製造業者
- Reyon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh Dược phẩm Vĩnh An An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10133-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 5vỉ x 10viên |
Reyon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh Dược phẩm Vĩnh An An
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sereline
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ancalima Life Sciences Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10085-10 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Ancalima Life Sciences Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sevorane
Sevoflurane
- 含量/剤形
- 250ml · Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
- 包装
- Hộp 1 chai 250ml
- 製造業者
- Aesica Queenborough Ltd. (Anh)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9914-10 |
250ml
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
|
Hộp 1 chai 250ml |
Aesica Queenborough Ltd.
Anh
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Shengsong Yangxin Capsule
Nhân sâm, mạch môn đông, sơn thù nhục, đan sâm, toan toá nhân, tang ký sinh, xích thược...
- 含量/剤形
- -- · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10572-10 |
--
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sifaropen
Meropenem Trihydrate
- 含量/剤形
- 0,5g Meropenem · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10178-10 |
0,5g Meropenem
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sifasolone
Methyl Prednisolone sodium succinat
- 含量/剤形
- 40mg Methylprednisolone · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Tianjin Pharmaceutical Jiaozuo Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10179-10 |
40mg Methylprednisolone
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Tianjin Pharmaceutical Jiaozuo Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Silytamin Tablet 100mg
Cao Cardus marianus
- 含量/剤形
- 70mg silymarin; 30mg Silybin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10339-10 |
70mg silymarin; 30mg Silybin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Silytamin Tablet 200mg
Cardus marianus
- 含量/剤形
- 140mg silymarin; 60mg Silybin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10340-10 |
140mg silymarin; 60mg Silybin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x10 viên |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sirona Inj.
Netilmicin Sulfat
- 含量/剤形
- Netilmicin 100mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10569-10 |
Netilmicin 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sirvasc 2mg
Tizanidine hydrochloride
- 含量/剤形
- 2mg Tizanidine · Viên nén
- 包装
- Hộp 2vỉ x 10viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10524-10 |
2mg Tizanidine
Viên nén
|
Hộp 2vỉ x 10viên |
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sitacef
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Fada Pharma SA (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10354-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Fada Pharma SA
Argentina
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sivoxim for Injection
Cefotaxim Natri
- 含量/剤形
- Cefotaxim 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 50 lọ + 50 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10600-10 |
Cefotaxim 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 50 lọ + 50 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Skeson Tablet
Eperisone HCl
- 含量/剤形
- 50mg/viên · Viên bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10491-10 |
50mg/viên
Viên bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sodicef
Ceftriaxon Natri
- 含量/剤形
- Ceftriaxon 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10486-10 |
Ceftriaxon 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Softerin Oint
Urea
- 含量/剤形
- 200mg/g · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 50g
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10211-10 |
200mg/g
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 50g |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Solidebone
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ nhôm-nhựa x 10 viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10325-10 |
0,25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ nhôm-nhựa x 10 viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sorbiket
Isosorbide Dinitrate
- 含量/剤形
- 100mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- SGPharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10066-10 |
100mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 chai 100ml |
SGPharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sorbiket
Isosorbide Dinitrate
- 含量/剤形
- 10mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- SGPharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10067-10 |
10mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 10ml |
SGPharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spiromide tablets
Spironolactone, Furosemide
- 含量/剤形
- 50mg; 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 登録者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20 → 2022-03-01
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10570-10 |
50mg; 20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
The Searle Company Limited
Pakistan
|
The Searle Company Limited
Pakistan
|
2010-08-20
→ 2022-03-01
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spizef 500mg
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
- 登録者
- Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10452-10 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
|
Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sporen
Lactic acid bacillus
- 含量/剤形
- 150 triệu bào tử · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói
- 製造業者
- Systa Labs. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9927-10 |
150 triệu bào tử
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói |
Systa Labs.
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stavudine Capsules 30mg
Stavudine
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên
- 製造業者
- Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Matrix Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10392-10 |
30mg
Viên nang
|
Hộp 1 lọ 30 viên |
Matrix Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Matrix Laboratories Limited
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|