|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12811-10 |
|
Hộp 1 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 45mg
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13050-10 |
|
Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nazovel
Vitamin A, E, D3, C, B1, B2, B5, B6, B12, PP, acid folic
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12853-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neo-Gynoternan
Neomycin sulfate 65.000IU, Metronidazole 500mg, Nystatin 100.000IU
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên đặt phụ khoa
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13055-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên đặt phụ khoa |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neocin
Neomycin sulfat 25 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25 → 2023-03-18
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12812-10 |
|
Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-10-25
→ 2023-03-18
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neodex
Neomycin sulfat 25mg, Dexamethason Natri phosphat 5,5 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25 → 2022-07-05
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12813-10 |
|
Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-10-25
→ 2022-07-05
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neoexormin
Cao bạch quả 80 mg
- 包装
- hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13179-10 |
|
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neotopase-F
Pacreatin 175mg; Dimethicon 25mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12795-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newvent
Salbutamol sulfat 2,4mg (tương đương với 2mg Salbutamol)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 30 viên nén, Hộp 1 chai 100 viên nén, Hộp 1 chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13148-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 30 viên nén, Hộp 1 chai 100 viên nén, Hộp 1 chai 500 viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ngân kiều giải độc - BVP
Kim ngân hoa, Liên kiều, bạc hà, cam thảo, kinh giới, đạm đậu xị, ngưu bàng tử, cát cánh, đạm trúc diệp
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu, chai nhựa HDPE), Hộp 2 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm- PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm- nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12712-10 |
|
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu, chai nhựa HDPE), Hộp 2 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm- PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm- nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ngũ gia bì
Thục địa, ngũ gia bì, đảng sâm, bạch truật, phục linh, thổ phục linh, cam thảo, trần bì
- 包装
- Chai 500ml rượu bổ
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1608-H12-10 |
|
Chai 500ml rượu bổ |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nhiệt miệng Tana
Hoàng liên, Thạch cao, Tế tân, Cam thảo, Tri mẫu, Huyền sâm, Sinh địa, Mẫu đơn bì, Qua lâu nhân, Liên kiều, Hoàng bá, Hoàng cầm, Bạch thược
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1585-H12-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nhân sâm tam thất
Nhân sâm 140mg, Tam thất 60mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12720-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên nén |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nicobet
Naphazoline nitrate, Chlorpheniramine Maleat, Vitamin B6, Vitamin B5
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13099-10 |
|
Hộp 1 Lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nidal Day
Ketoprofen 50mg
- 包装
- Bìa kẹp 1 vỉ, Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12771-10 |
|
Bìa kẹp 1 vỉ, Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nidal Fort
Ketoprofen 75 mg
- 包装
- Bìa kẹp 1 vỉ x 15 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12772-10 |
|
Bìa kẹp 1 vỉ x 15 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nikethamid
Nikethamide 250mg
- 包装
- Hộp 5 ống x 1ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13001-10 |
|
Hộp 5 ống x 1ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Norfloxacin
Norfloxacin 400mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12872-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novocain 3%
Procain hydroclorid 60mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml; hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13002-10 |
|
Hộp 10 ống x 2ml; hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nystafar
Nystatin 100.000 IU
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12814-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm 2ml
- 包装
- Hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12999-10 |
|
Hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm 5ml
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13000-10 |
|
Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
O.P.CAN Viên dưỡng não
Cao bạch quả 40mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12887-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
O.P.CAN Viên dưỡng não
Cao bạch quả 40mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12886-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ocefib 300
Fenofibrat 300mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12897-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ocumia 1g
Ceftizoxim 1g (dạng Ceftizoxim natri)
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm + 10ml nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12974-10 |
|
Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm + 10ml nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ofxaquin 200mg
Ofloxacin 200mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13085-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olanxol
Olanzapin 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12735-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeprazole Stada 20 mg
Omeprazol (vi hạt) 20mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13152-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang cứng |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opeazitro 250
Azithromycin 250mg (dưới dạng Azithromycin Dihydrat)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12898-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opecerin
Diacerein 50mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12899-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opeconazol
Tioconazol 100mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên nén đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12900-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opedolac
Ketorolac tromethamin 10mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12901-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Optamix
Natri clorid 348mg (0,29%)
- 包装
- hộp 1 lọ 120 ml dung dịch rửa mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13022-10 |
|
hộp 1 lọ 120 ml dung dịch rửa mắt |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opxil SA 500mg
Cephalexin 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (xanh - ngọc trai)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12861-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (xanh - ngọc trai) |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oresol
Glucose khan, Natri clorid, Natri citrat dihydrat, Kali clorid
- 包装
- Hộp 40 gói x 5,5g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13042-10 |
|
Hộp 40 gói x 5,5g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orgynax 100 mg
Cefpodoxim 100mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12919-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ormagat 1000 mg
Glucosamin sulfat 1000mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12920-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ormagat 500 mg
Glucosamin sulfat 500mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, tuýp 10 viên, 20 viên sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12921-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, tuýp 10 viên, 20 viên sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ouabain
Ouabain 250mcg
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13003-10 |
|
Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pamin
Paracetamol 325mg, Chlorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 25 gói x 1,5g thuốc cốm sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12746-10 |
|
Hộp 25 gói x 1,5g thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pan-Amin G
Các acid amin và Sorbitol
- 包装
- Chai nhựa 500ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13177-10 |
|
Chai nhựa 500ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
|
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pandonam 40mg
Pantoprazol 40mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 90 viên, 100 viên, 200 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13086-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 90 viên, 100 viên, 200 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Hộp 1 chai 500 viên, hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25 → 2022-03-12
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12730-10 |
|
Hộp 1 chai 500 viên, hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2010-10-25
→ 2022-03-12
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
- 包装
- Hộp 1 chai 500 viên, hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12731-10 |
|
Hộp 1 chai 500 viên, hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên nén, chai 500 viên nén, chai 1200 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13056-10 |
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén, chai 500 viên nén, chai 1200 viên nén |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13193-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 80mg
Paracetamol 80 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12862-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol Codeine
Paracetamol 500mg, codeine 8mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13057-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol DNPharm 500mg
Paracetamol 500 mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13087-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|