Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-07
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48251〜48300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12811-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 45mg
包装
Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13050-10
Nazovel
Vitamin A, E, D3, C, B1, B2, B5, B6, B12, PP, acid folic
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12853-10
Neo-Gynoternan
Neomycin sulfate 65.000IU, Metronidazole 500mg, Nystatin 100.000IU
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên đặt phụ khoa
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13055-10
Neocin
Neomycin sulfat 25 mg
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2023-03-18
決定
339/QĐ-QLD
VD-12812-10
Neodex
Neomycin sulfat 25mg, Dexamethason Natri phosphat 5,5 mg
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-07-05
決定
339/QĐ-QLD
VD-12813-10
Neoexormin
Cao bạch quả 80 mg
包装
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13179-10
Neotopase-F
Pacreatin 175mg; Dimethicon 25mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12795-10
Newvent
Salbutamol sulfat 2,4mg (tương đương với 2mg Salbutamol)
包装
Hộp 3 vỉ x 30 viên nén, Hộp 1 chai 100 viên nén, Hộp 1 chai 500 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13148-10
Ngân kiều giải độc - BVP
Kim ngân hoa, Liên kiều, bạc hà, cam thảo, kinh giới, đạm đậu xị, ngưu bàng tử, cát cánh, đạm trúc diệp
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh màu nâu, chai nhựa HDPE), Hộp 2 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm- PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm- nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12712-10
Ngũ gia bì
Thục địa, ngũ gia bì, đảng sâm, bạch truật, phục linh, thổ phục linh, cam thảo, trần bì
包装
Chai 500ml rượu bổ
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1608-H12-10
Nhiệt miệng Tana
Hoàng liên, Thạch cao, Tế tân, Cam thảo, Tri mẫu, Huyền sâm, Sinh địa, Mẫu đơn bì, Qua lâu nhân, Liên kiều, Hoàng bá, Hoàng cầm, Bạch thược
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1585-H12-10
Nhân sâm tam thất
Nhân sâm 140mg, Tam thất 60mg
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12720-10
Nicobet
Naphazoline nitrate, Chlorpheniramine Maleat, Vitamin B6, Vitamin B5
包装
Hộp 1 Lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13099-10
Nidal Day
Ketoprofen 50mg
包装
Bìa kẹp 1 vỉ, Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12771-10
Nidal Fort
Ketoprofen 75 mg
包装
Bìa kẹp 1 vỉ x 15 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12772-10
Nikethamid
Nikethamide 250mg
包装
Hộp 5 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13001-10
Norfloxacin
Norfloxacin 400mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12872-10
Novocain 3%
Procain hydroclorid 60mg
包装
Hộp 10 ống x 2ml; hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13002-10
Nystafar
Nystatin 100.000 IU
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12814-10
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm 2ml
包装
Hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12999-10
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm 5ml
包装
Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13000-10
O.P.CAN Viên dưỡng não
Cao bạch quả 40mg
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12887-10
O.P.CAN Viên dưỡng não
Cao bạch quả 40mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12886-10
Ocefib 300
Fenofibrat 300mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12897-10
Ocumia 1g
Ceftizoxim 1g (dạng Ceftizoxim natri)
包装
Hộp 1 lọ x 1g thuốc bột pha tiêm + 10ml nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12974-10
Ofxaquin 200mg
Ofloxacin 200mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13085-10
Olanxol
Olanzapin 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12735-10
Omeprazole Stada 20 mg
Omeprazol (vi hạt) 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 28 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13152-10
Opeazitro 250
Azithromycin 250mg (dưới dạng Azithromycin Dihydrat)
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12898-10
Opecerin
Diacerein 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12899-10
Opeconazol
Tioconazol 100mg
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên nén đặt âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12900-10
Opedolac
Ketorolac tromethamin 10mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12901-10
Optamix
Natri clorid 348mg (0,29%)
包装
hộp 1 lọ 120 ml dung dịch rửa mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13022-10
Opxil SA 500mg
Cephalexin 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (xanh - ngọc trai)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12861-10
Oresol
Glucose khan, Natri clorid, Natri citrat dihydrat, Kali clorid
包装
Hộp 40 gói x 5,5g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13042-10
Orgynax 100 mg
Cefpodoxim 100mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12919-10
Ormagat 1000 mg
Glucosamin sulfat 1000mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên sủi
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12920-10
Ormagat 500 mg
Glucosamin sulfat 500mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, tuýp 10 viên, 20 viên sủi
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12921-10
Ouabain
Ouabain 250mcg
包装
Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13003-10
Pamin
Paracetamol 325mg, Chlorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 25 gói x 1,5g thuốc cốm sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12746-10
Pan-Amin G
Các acid amin và Sorbitol
包装
Chai nhựa 500ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13177-10
Pandonam 40mg
Pantoprazol 40mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 90 viên, 100 viên, 200 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13086-10
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 1 chai 500 viên, hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-03-12
決定
339/QĐ-QLD
VD-12730-10
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 1 chai 500 viên, hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12731-10
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén, chai 500 viên nén, chai 1200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13056-10
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13193-10
Paracetamol 80mg
Paracetamol 80 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12862-10
Paracetamol Codeine
Paracetamol 500mg, codeine 8mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13057-10
Paracetamol DNPharm 500mg
Paracetamol 500 mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13087-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。