Melabon B6
Magnesium lactate dihydrate 186mg; Magnesium pidolate 936mg; Pyridoxine hydrochloride 10mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100140525
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110134225
16mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Methylprednisolone 16mg
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110150325
16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Metronidazol 125/Acetyl Spiramycin 100
Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893115174525
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Metronidazol 250mg
Metronidazol
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893115124625
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Metrospiral
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000 IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893115128525
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Meyerazol
Omeprazol (Dạng hạt Omeprazol được bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110173325
20mg
Viên nang chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Meza-Calci D3
Calci carbonat (tương ứng với 300mg calci) 750mg; Vitamin D3 200IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100135225
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Midanat 100
Cefdinir
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110138425
100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 2,1g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Midaxin 300
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên, Hộp 01 túi x 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110138525
300mg
Viên nang cứng
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên, Hộp 01 túi x 02 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Midefix 200
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat)
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,8g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110138625
200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 2,8g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Midozam 0,75g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110164825
Bột pha tiêm
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Mifetone 200 MCG
Misoprostol phân tán trong HPMC 2910 ( tỉ lệ 1:100) (tương đương với 200 mcg Misoprostol)
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Trung Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110156325
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Trung Nam
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Mirtazapin 30mg
Mirtazapin
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110134325
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Mulpax S-250
Cefuroxim khan (dưới dạng Cefuroxim axetil: 300,72mg )
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3 g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110157725
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3 g
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Mypara Suspension
Mỗi 2,5ml chứa: Paracetamol 80mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2,5ml; Hộp 50 gói x 2,5ml; Hộp 100 gói x 2,5ml; Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100172025
Hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 2,5ml; Hộp 50 gói x 2,5ml; Hộp 100 gói x 2,5ml; Hộp 1 chai x 60ml
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nabumeton 500-US
Nabumeton
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110153325
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Naphazolin
Naphazolin nitrat
含量/剤形
0,05% (w/v) · Dung dịch thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 01 lọ x 8ml; Hộp 50 lọ x 8ml; Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100134625
0,05% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mũi
Hộp 01 lọ x 8ml; Hộp 50 lọ x 8ml; Hộp 01 lọ x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Naphazolin 0,05%
Naphazolin nitrat
含量/剤形
0,05% (w/v) · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 chai x 5ml; Hộp 10 chai x 5ml; Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 10 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100145525
0,05% (w/v)
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 chai x 5ml; Hộp 10 chai x 5ml; Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 10 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 15ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Natri Clorid
Natri clorid
含量/剤形
0,9% (w/v) · Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 9ml; Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100134725
0,9% (w/v)
Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 9ml; Hộp 1 lọ x 8ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/剤形
90mg/10ml · Dung dịch nhỏ mắt, mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100124725
90mg/10ml
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Hộp 1 lọ x 10ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/剤形
900mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi 500ml, chai 500ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110155325
900mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Túi 500ml, chai 500ml
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Natri bicarbonat 500mg
Natri hydrocarbonat
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Lọ 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100160525
500mg
Viên nén
Lọ 60 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nazinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 50 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110145825
30mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 50 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Neblurm
Valaciclovir (dưới dạng valaciclovir hydroclorid khan)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110175325
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nebusal
Natri clorid
含量/剤形
0,06g/ml · Dung dịch khí dung
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110163925
0,06g/ml
Dung dịch khí dung
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Neciomex
Neomycin base (dưới dạng Neomycin sulfat) 0,35% (w/w); Triamcinolon acetonid 0,1% (w/w)
含量/剤形
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110162725
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Neomycin/dexamethason
Dexamethason natri phosphat 0,1% (w/v); Neomycin (dạng Neomycin sulfat) 0,5% (w/v)
含量/剤形
Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110168925
Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Neorutin
Mỗi gói chứa: Troxerutin 3500mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 7g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110142325
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Hộp 10 gói x 7g
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Neutrifore
Cyanocobalamin 1000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin mononitrat 250mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110160625
Viên nén dài bao phim
Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Neutrivit 5000
Cyanocobalamin 5000µg (mcg); Pyridoxin HCl 250mg; Thiamin HCl 50mg
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110160725
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi 5ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Newliverdine
Arginin hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110164325
200mg
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nifin 100 Kids
Gói 1,5g thuốc chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110129425
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 24 gói x 1,5g
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nifin 50 Kids
Mỗi gói 0,75g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 0,75g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110129525
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 24 gói x 0,75g
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nilcox Baby Fort 250/2mg
Acetaminophen 250mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g, Hộp 50 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100165625
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g, Hộp 50 gói x 2,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nimemax 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/Alu; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Alu/PVC
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110157325
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/Alu; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Alu/PVC
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nixazide
Nifuroxazid
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110154925
200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nystatin
Nystatin
含量/剤形
100.000 IU · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 12 viên; Hộp 02 vỉ x 12 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110130625
100.000 IU
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 01 vỉ x 12 viên; Hộp 02 vỉ x 12 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nystatin 500000IU
Nystatin
含量/剤形
500.000IU · Viên bao đường
包装
Hộp 02 vỉ x 08 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110170125
500.000IU
Viên bao đường
Hộp 02 vỉ x 08 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm vừa đủ
含量/剤形
10ml · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110124825
10ml
Dung môi pha tiêm
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 10ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/剤形
5ml · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110124925
5ml
Dung môi pha tiêm
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 5ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Obanir 250
Cefdinir
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm BACH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110155425
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm BACH
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Ocebeauty
L-Cystin 500mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100171125
Viên nén phân tán
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2pharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Ocecotrim
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110171225
Viên nén phân tán
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2pharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Ocedetan 8/12,5
Candesartan Cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110171325
Viên nén phân tán
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2pharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Ocefolat
Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat (tương ứng sắt 100mg) 310mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100171425
Viên nang cứng
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2pharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Ocehexin 8
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100171525
8mg
Viên nén phân tán
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2pharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Oceritec 40/12,5
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110171625
Viên nén phân tán
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2pharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Ocevesin 120
Alverin citrat
含量/剤形
120mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110171725
120mg
Viên nén phân tán
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2pharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Ocezuzi 250
Paracetamol
含量/剤形
250mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100149525
250mg
Viên nén phân tán
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2pharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細