|
Kingdomin Vita C
Vitamin C
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén sủi
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100124125 |
1000mg
Viên nén sủi
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Klamentin 500/62.5
Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 24 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110129325 |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 24 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Kydheamo-1 B
Natri hydrocarbonat
- 含量/剤形
- 84g/1000ml · Dung dịch thẩm phân máu
- 包装
- Thùng 01 can 10 lít
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110159925 |
84g/1000ml
Dung dịch thẩm phân máu
|
Thùng 01 can 10 lít |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Kydheamo-2A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân máu
- 包装
- Thùng 01 can 10 lít
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110160025 |
Dung dịch thẩm phân máu
|
Thùng 01 can 10 lít |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Kydheamo-2B
Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân máu
- 包装
- Thùng 01 can x 10 lit; Thùng 02 can x 10 lit
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110160125 |
Dung dịch thẩm phân máu
|
Thùng 01 can x 10 lit; Thùng 02 can x 10 lit |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Kydheamo-3A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g
- 含量/剤形
- Dung dịch thẩm phân máu
- 包装
- Thùng 01 can x 10 lit
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110160225 |
Dung dịch thẩm phân máu
|
Thùng 01 can x 10 lit |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Kẽm Oxyd 10%
Kẽm Oxyd
- 含量/剤形
- 0,5g/5g · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100168825 |
0,5g/5g
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 15g |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
LC Lucid
Mỗi gói thuốc chứa: Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390 g) 1,3g; Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,440g) 3,384g
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100162425 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Ladza
Clotrimazol
- 含量/剤形
- 150mg/15g · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100144325 |
150mg/15g
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Lanam SC 200mg/ 28,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali : syloid 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 200mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 0,8g
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110136525 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 0,8g |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Lanam SC 400mg/ 57mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 400mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,6g
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110136625 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,6g |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Lanmebi
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110145725 |
30mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Latoxol
Ambroxol hydroclorid
- 含量/剤形
- 360mg/60ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100124225 |
360mg/60ml
Si rô
|
Hộp 1 lọ x 60ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Latoxol Kids
Ambroxol hydroclorid
- 含量/剤形
- 15mg/5ml · Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100124325 |
15mg/5ml
Sirô
|
Hộp 1 chai x 60ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Lazibet MR 60
Gliclazide
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110124425 |
60mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Leripvin
Lercanidipine hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tâm Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110166125 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tâm Phúc Vinh
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Levetiracetam 250mg
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110140025 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Levisin 0,5
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate)
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893114140125 |
0,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Levoleo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7mg)
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893115142225 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Limogil 200
Lamotrigine
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110140225 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Limogil 25
Lamotrigine
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110140325 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Liozin
Alpha-chymotrypsin (tương đương 4,2mg; tính trên nguyên liệu có hoạt tính 1000 đơn vị USPmg) 4200 USP unit
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110172625 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Lisinopril 10
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110142925 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat
- 含量/剤形
- 2000mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110160325 |
2000mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Livethine tab
L - Ornithin L - Aspartat
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100160425 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Lotrial S-200
Cefixim khan (dưới dạng Cefixim trihydrat 224mg)
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110157625 |
200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Lotusone
Betamethason dipropionat
- 含量/剤形
- 0,064% (w/w) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110130425 |
0,064% (w/w)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Loxoprofen Sodium - 5A Farma 60mg
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần 5A Farma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100119625 |
60mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần 5A Farma
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Lufogel
Dioctahedral smectit
- 含量/剤形
- 3g/20ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 20ml; Hộp 20 gói x 20ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100134125 |
3g/20ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 20ml; Hộp 20 gói x 20ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Luman Ambroxol Tab
Ambroxol hydroclorid
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100126525 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Luman Lansoprazole
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110126425 |
30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
MDP
Methylen diphosphonat
- 含量/剤形
- 5mg · Thuốc bột đông khô
- 包装
- Hộp 05 chai
- 製造業者
- Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Việt Nam)
- 登録者
- Viện nghiên cứu hạt nhân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893116176125 |
5mg
Thuốc bột đông khô
|
Hộp 05 chai |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ
Việt Nam
|
Viện nghiên cứu hạt nhân
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Magaltab
Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Chai nhựa HDPE chứa 50, 100 viên. Hộp 1 chai.
Vỉ xé PVC - PVC, vỉ 10 viên. Hộp 50 vỉ.
Vỉ bấm nhôm-PVC, vỉ 12 viên. Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ.
(Hình thức và màu sắc theo mẫu mới).
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100131525 |
Viên nén nhai
|
Chai nhựa HDPE chứa 50, 100 viên. Hộp 1 chai.
Vỉ xé PVC - PVC, vỉ 10 viên. Hộp 50 vỉ.
Vỉ bấm nhôm-PVC, vỉ 12 viên. Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ.
(Hình thức và màu sắc theo mẫu mới). |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Magnesium – B6
Magnesi oxyd 79mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100168325 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Magnesium – Vitamin B6
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100140425 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Mangoherpin DM
Mangiferin
- 含量/剤形
- 2,5% (w/w) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g, Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100165725 |
2,5% (w/w)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 10g, Hộp 1 tuýp 15g |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Mapigyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000 IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893115143425 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Maxapin 2g
Cefepim (dưới dạng (Cefepim HCl và L-Arginin) 3965mg)
- 含量/剤形
- 2000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110150125 |
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Maxedo
Acetaminophen
- 含量/剤形
- 500mg · Cốm sủi
- 包装
- Hộp 30 gói x 3,89g; Hộp 100 gói x 3,89g
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100175725 |
500mg
Cốm sủi
|
Hộp 30 gói x 3,89g; Hộp 100 gói x 3,89g |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Maxxcardio-L 20 Plus
Hydroclorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat 21,78mg) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110132025 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Mecefix-B.E 50mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
- 含量/剤形
- 50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110152225 |
50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 1g |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Medi-Sulpirid
Sulpiride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110137225 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Mediclovir
Aciclovir
- 含量/剤形
- 3% (w/w) · Thuốc mỡ tra mắt
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110130525 |
3% (w/w)
Thuốc mỡ tra mắt
|
Hộp 1 tuýp x 5g |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Mefomid 850
Metformin HCl
- 含量/剤形
- 850mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110124525 |
850mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Meko Coramin
Glucose monohydrat 1500mg; Nikethamid 125mg
- 含量/剤形
- Viên ngậm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110169725 |
Viên ngậm
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Meko-Allergy F
Chlorpheniramine maleate 4mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100169825 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Mekoamin
Mỗi 250ml chứa:
Glycine 850mg; L-Arginine hydrochloride 675mg; L-Histidine hydrochloride monohydrate 325mg; L-Isoleucine 450mg; L-Leucine 1025mg; L-Lysine hydrochloride 1850mg; L-Methionine 600mg; L-Phenylalanine 725mg; L-Threonine 450mg; L-Tryptophan 150mg; L-Valine 500mg; Xylitol 12500mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 250ml; chai 500ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110169925 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 250ml; chai 500ml |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Mekocefaclor
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 125mg
- 含量/剤形
- 125mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110148325 |
125mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 12 gói x 2g |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Mekoferrat
Sắt fumarat (tương đương 65mg sắt nguyên tố)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100170025 |
200mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Mekomoxin
Amoxicilin trihydrat tương đương amoxicilin
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 24 gói x 2,5g; Hộp 50 gói x 2,5g; Hộp 100 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110148425 |
250mg
Thuốc cốm
|
Hộp 24 gói x 2,5g; Hộp 50 gói x 2,5g; Hộp 100 gói x 2,5g |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|