Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-01
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 45951〜46000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Foncipro 200
Cefpodoxime
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11767-11
Fortdinir
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12124-11
Fotasafe
Ceftizoxime natri
含量/剤形
1g Ceftizoxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1lọ
製造業者
Alpa Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11840-11
Freenos Junior
Pseudoephedrine hydrochloride, Chlorpheniramine maleate
含量/剤形
15mg/5ml; 1mg/5ml · Si rô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12008-11
Fudovita
Vitamin A, E, C, B1, B2, B6, PP, Sắt, Magnesi..
包装
hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13854-11
Furosemide 20mg/2ml
Furosemide
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 ống x 2ml
製造業者
Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
登録者
Sanofi Aventis (Pháp)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12024-11
Furosemide Stada 40 mg
Furosemid 40mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 500 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14009-11
G-Xtil-250
Cefuroxim Acetil
含量/剤形
250mg Cefuroxim · Viên nénbao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM DP Kim bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11830-11
G-Xtil-500
Cefuroxim Acetil
含量/剤形
500mg Cefuroxim · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM DP Kim bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11831-11
Gardenal 100mg
Phenobarbital 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, lọ 900 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13894-11
Gardenal 10mg
phenobarbital 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13895-11
Gastropin
nhôm hydroxyd khô, Magnesi hydroxyd, Atropin sulfat
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13725-11
Gau Misa - F
Methyl salicylat, Menthol, Lidocain hydroclorid
包装
Hộp 1 tuýp x 30 g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13992-11
Gazore 2Gm Injection
Arginine; Cefepime HCl
含量/剤形
Cefepime 2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ thuỷ tinh chứa bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm
製造業者
Galpha Laboratoires Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12022-11
Gentamycin Sulfate Injection 80mg/2ml
Gentamycin sulfate
含量/剤形
80mg/2ml Gentamycin · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Jiangxi Xierkangtai Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Hiệp Phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11807-11
Ginkgo Biloba
Ginkgo Biloba 40 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13828-11
Ginkobilon
Cao khô bạch quả 60mg(tương ứng với Gingko flavonoid toàn phần 14,4mg)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13839-11
Ginkosun Inj.
Ginkgo biloba leaf extract
含量/剤形
3,5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
TDS Pharm. Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12046-11
Givet-10
Montelukast natri 10,4mg tương đương Montelukast 10mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14028-11
Glibenclamide tablets BP 5mg
Glibenclamide
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Bravo Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Mai Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11777-11
Glimepirid Nic 1 mg
Glimepirid 1 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14076-11
Gloace-100
Aceclofenac
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11882-11
Glotamin
Vitamin A, D, C, B1, B2, B6, B12, Nicotinamid, Calci patothenat, Acid Folic, Sắt )II) Fumarat, Calci Lactat, Đồng, Iod.
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 chai x 30 viên, 120 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13804-11
Glovalox
Rabeprazol natri
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ X 1 vỉ 12 viên
製造業者
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11883-11
Glucosamin 250 mg
Glucosamin sulfat 250 mg dưới dạng Glucosamin sulfat Natri clorid hoặcGlucosamin sulfat kali clorid)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 300 viên nang cứng. Thùng carton đựng 100 hộp, 40 chai, 100 chai.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13783-11
Glucosamine F
Glucosamin sulfat 500mg(Dạng Glucosamine sulfat natri clorid); Natri Chondroitin sulfat 20mg
包装
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13914-11
Gompenem 500mg
Meropenem Trihydrat
含量/剤形
500mg hoạt tính · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11854-11
Gonal-f
Follitropin alfa
含量/剤形
450IU/0,75ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống chứa trong 1 bút có sẵn dung dịch tiêm + 7 kim
製造業者
Merck Serono S.p.A. (Ý)
登録者
Merck KGaA (Đức)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11968-11
Goodfera Injection
Cefoperazone Sodium
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11698-11
Greenfixime 100
Cefixim 100mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14111-11
Greenfixime 100
Cefixim 100mg
包装
Hộp 12 gói 1,5g thuốc cốm
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2020-12-19
決定
39/QĐ-QLD
VD-14110-11
Greenfixime 200
Cefixim 200mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14112-11
Hadipro
Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
包装
Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên, hộp 10 vỉ (Al/PVC) x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13726-11
Hadistril
Glucosamin sulphat 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13727-11
Hafogyl
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13813-11
Hanfadro
Cefadroxil
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11820-11
Hapacol Cold - D
Paracetamol 500 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên nén dài bao phim, chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13736-11
Hatiseptol
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, lọ 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13728-11
Hayex
Bambuterol hydroclorid 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14029-11
Heacipro tablet
Ciprofloxacin HCL
含量/剤形
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11897-11
Hepa - Arginin
L-Arginin hydroclorid 400mg, dầu nành 170mg, dầu cọ 35mg
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13955-11
Hepalivin Injection
L-Ornithine- L-Aspartate
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11933-11
Heposaren-S Soft Cap.
Cao Cardus marianus, Thiamin HCl, Riboflavin, Pyridoxin HCl, Nicotinamid, Calci pantothenate, Cyanocobalamin
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Kim bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11833-11
Hexicof Capsule
Cefadroxil monohydrate
含量/剤形
500mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11895-11
Hi-Lase
Acid Ursodesoxycholic, biodiastase, Lipase AP6
含量/剤形
10mg;5mg;5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11887-11
Hoanidol Soft Cap
Alfacalcidol
含量/剤形
0,5mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11896-11
Human Albumin Grifols 20%
Human albumin
含量/剤形
20%, 200g/l · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai 50ml, 100ml
製造業者
Instituto Grifols, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Grifols Asia Pacific Pte Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11884-11
Humira
Adalimumab
含量/剤形
40mg/0,8ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bơm tiêm chứa dung dịch tiêm
製造業者
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (Đức)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11670-11
Huons Citicoline Injection
Citicoline
含量/剤形
500mg · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11775-11
Huonsfradin Injection
Cefradine hydrate
含量/剤形
1g Cefradine · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11697-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。