|
Oztis-S
Glucosamine sulfate potassium chloride complex
- 含量/剤形
- 376,8mg Glucosamine sulfate · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12962-11 |
376,8mg Glucosamine sulfate
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
P-Myclox
Cefotaxim Natri
- 含量/剤形
- 1000mg Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Hyrio Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TMDP Vạn Hoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13072-11 |
1000mg Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm |
Hyrio Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TMDP Vạn Hoa
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
PM Joint- Aid
Glucosamine sulfate potassium chloride
- 含量/剤形
- 295mg Glucosamine · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12999-11 |
295mg Glucosamine
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
PM Joint-Care
Glucosamine sulfate potassium chloride, Lecithin, cao khô hạt nho, cao khô lá trà xanh
- 含量/剤形
- 295mg Glucosamine; 35mg Lecithin; 1000mg cao khô hạt nho; 250mg cao khô lá trà xanh · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-04-17
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13000-11 |
295mg Glucosamine; 35mg Lecithin; 1000mg cao khô hạt nho; 250mg cao khô lá trà xanh
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái
Việt Nam
|
2011-07-12
→ 2022-04-17
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paindol
Paracetamol 500mg, Diclofenac natri 50mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15180-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paingon
Glucosamin Sulphate potassium chloride
- 含量/剤形
- 500mg Glucosamin sulphate · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13448-11 |
500mg Glucosamin sulphate
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pampo
Pantoprazole sodium sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Il Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Samsung C&T Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13371-11 |
40mg Pantoprazole
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Il Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Samsung C&T Corporation
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantajocin 4g/500mg
Piperacillin natri; Tazobactam natri
- 含量/剤形
- 4g Piperacillin/0,5g Tazobactam · Bột pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Panpharma (Pháp)
- 登録者
- Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13361-11 |
4g Piperacillin/0,5g Tazobactam
Bột pha dung dịch truyền
|
Hộp 10 lọ |
Panpharma
Pháp
|
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantoliv
Pantoprazole sodium sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12833-11 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Hộp 1 chai 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15275-11 |
|
Hộp 1 chai 500 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamol 650 mg
Paracetamol 650 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15149-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamolo Ecobi
Paracetamol
- 含量/剤形
- 150mg · Viên đạn đặt trực tràng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Farmaceutici Ecobi SAS (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Euro Medica Santé Việt nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13024-11 |
150mg
Viên đạn đặt trực tràng
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Farmaceutici Ecobi SAS
Ý
|
Công ty TNHH Euro Medica Santé Việt nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paracetamolo Ecobi
Paracetamol
- 含量/剤形
- 250mg · Viên đạn đặt trực tràng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Farmaceutici Ecobi SAS (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Euro Medica Santé Việt nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13023-11 |
250mg
Viên đạn đặt trực tràng
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Farmaceutici Ecobi SAS
Ý
|
Công ty TNHH Euro Medica Santé Việt nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Parezoic
Mỗi viên chứa: Berberin clorid 5mg; Mộc hương 30mg; Kaolin 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15207-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pedia visol
Vitamin A, C, D3, E, B1, B2, PP, B6, B12
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15165-11 |
|
Hộp 1 chai 30ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pefosula
Cefoperazone Sodium, Sulbactam Sodium
- 含量/剤形
- 0,5g; 0,5g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13094-11 |
0,5g; 0,5g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Perdamid 500/2,5
Metformin HCl 500mg, Glibenclamid 2,5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15258-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Perdamid 500/5
Metformin HCl 500mg, Glibenclamid 5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15259-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Perglim 2
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13267-11 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Perilac 30
Ketorolac tromethamine
- 含量/剤形
- 30mg · dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13050-11 |
30mg
dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Peritoneal Dialysis Solution BP (1.36% w/v)
Glucose anhydrous và các chất điện giải
- 含量/剤形
- 13,6g/1000ml · Dung dịch thẩm phân màng bụng
- 包装
- Túi 2000ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12907-11 |
13,6g/1000ml
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Túi 2000ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Peritoneal Dialysis Solution BP (2.27% w/v)
Glucose anhydrous và các chất điện giải
- 含量/剤形
- 22,7g/1000ml · Dung dịch thẩm phân màng bụng
- 包装
- Túi 2000ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12908-11 |
22,7g/1000ml
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Túi 2000ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Peritoneal Dialysis Solution BP (3.86% w/v)
Glucose anhydrous và các chất điện giải
- 含量/剤形
- 38,6g/1000ml · Dung dịch thẩm phân màng bụng
- 包装
- Túi 2000ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12909-11 |
38,6g/1000ml
Dung dịch thẩm phân màng bụng
|
Túi 2000ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phacoketodex
Ketoconazol 2g, cloramphenicol 2g, dexamethason acetat 50mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15220-11 |
|
Hộp 1 tuýp 5g kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pharmaton Fizzi Xuất xưởng : Ginsana SA Switzerland
Chiết xuất nhân sâm, vitamin và khoáng chất
- 含量/剤形
- Các vitamin, chiết xuất nhân sâm và khoáng chất · Viên sủi
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 viên
- 製造業者
- E- Pharma Trento S.P.A. (Ý)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12889-11 |
Các vitamin, chiết xuất nhân sâm và khoáng chất
Viên sủi
|
Hộp 1 tuýp 10 viên |
E- Pharma Trento S.P.A.
Ý
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pharmax G2
Cao nhân sâm, cao bạch quả, Aloe vera, Vitamin A, D3, B1, B2, E, B6, PP, Acid folic, Calcium pantothenat, Calci, Sắt, Magnesi, Kẽm, mangan, Đồng, Crom
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15106-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pharovita-G
Cao nhân sâm, vitamin A, B1, B2, B5, B6, D3, PP, C, E, acid folic
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15233-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phataumine
Dimenhydrinat 50mg/ viên
- 包装
- Lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15199-11 |
|
Lọ 100 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philatonic
Retinol palmitat, Ergocalciferol, Tocopherol acetat, Acid ascorbic, Thiamin nitrat, Riboflavin,…
- 包装
- hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15295-11 |
|
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philcystaine Eye Drops
Azelastine HCl
- 含量/剤形
- 0,5mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13316-11 |
0,5mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philhexamin
Acid ascorbic 75mg, Ergocalciferol 400IU, Nicotinamid 20mg, Riboflavin 3mg, Thiamin nitrat 2 mg, Retinol palmitat 5.000IU
- 包装
- hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15296-11 |
|
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philsinpole Eye drops
Chloramphenicol; Dexamethasone disodium phosphate; Tetrahydrozolin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg; 10mg; 2,5mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13338-11 |
50mg; 10mg; 2,5mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philute
Lutein 20mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15297-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philzaditac inj.
Ranitidin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg Ranitidin · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13339-11 |
50mg Ranitidin
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phytogyno
Alpha terpineol 1g/100ml
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml, hộp 50 gói x 7ml dung dịch dầu thuốc
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15287-11 |
|
Hộp 1 chai 100ml, hộp 50 gói x 7ml dung dịch dầu thuốc |
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Picargel
Clopidogrel bisulfate
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ Alu-Alu x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12903-11 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ Alu-Alu x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pidocar
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15234-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pipanzin Caps
Pantoprazol 40mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15235-11 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piperacillin/ Tazobactam Kabi 2g/0,25mg
Piperacillin, Tazobactam
- 含量/剤形
- Piperacillin 2g; Tazobactam 0,25g · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp chứa 1 lọ thuỷ tinh 50ml
- 製造業者
- Labesfal-Laboratorios Almiro, SA (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12927-11 |
Piperacillin 2g; Tazobactam 0,25g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp chứa 1 lọ thuỷ tinh 50ml |
Labesfal-Laboratorios Almiro, SA
Bồ Đào Nha
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piracetam
Piracetam
- 含量/剤形
- 200mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Company Deko (Nga)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12921-11 |
200mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 ống 5ml |
Company Deko
Nga
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piroxicam 20 mg
Piroxicam 20mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15247-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pitoletrin 10mg
Calci Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12914-11 |
10mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Pakistan
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Placadol
Nefopam HCl 30mg/ viên
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15200-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Platosin
Cisplatin
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Pharmachemie BV. (Hà Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13022-11 |
1mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Pharmachemie BV.
Hà Lan
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pletin
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13347-11 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pletinark-150
Ranitidine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 150mg Ranitidine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13348-11 |
150mg Ranitidine
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pmtiam
Cefotiam HCl
- 含量/剤形
- 1g hoạt lực · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13214-11 |
1g hoạt lực
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pocos 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxim · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12976-11 |
200mg Cefpodoxim
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Podomit 100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12977-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Polyuphace
Dexamethason natri phosphat 5mg, Cloramphenicol 25mg, Naphazolin nitrat 2,5mg, Riboflavin natri phosphat 0,1mg
- 包装
- hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt, tai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15210-11 |
|
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt, tai |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|