Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 43801〜43850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Oztis-S
Glucosamine sulfate potassium chloride complex
含量/剤形
376,8mg Glucosamine sulfate · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12962-11
P-Myclox
Cefotaxim Natri
含量/剤形
1000mg Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Hyrio Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TMDP Vạn Hoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13072-11
PM Joint- Aid
Glucosamine sulfate potassium chloride
含量/剤形
295mg Glucosamine · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12999-11
PM Joint-Care
Glucosamine sulfate potassium chloride, Lecithin, cao khô hạt nho, cao khô lá trà xanh
含量/剤形
295mg Glucosamine; 35mg Lecithin; 1000mg cao khô hạt nho; 250mg cao khô lá trà xanh · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Thái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2022-04-17
決定
230/QĐ-QLD
VN-13000-11
Paindol
Paracetamol 500mg, Diclofenac natri 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15180-11
Paingon
Glucosamin Sulphate potassium chloride
含量/剤形
500mg Glucosamin sulphate · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13448-11
Pampo
Pantoprazole sodium sesquihydrate
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Il Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Samsung C&T Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13371-11
Pantajocin 4g/500mg
Piperacillin natri; Tazobactam natri
含量/剤形
4g Piperacillin/0,5g Tazobactam · Bột pha dung dịch truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Panpharma (Pháp)
登録者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13361-11
Pantoliv
Pantoprazole sodium sesquihydrate
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12833-11
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 1 chai 500 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15275-11
Paracetamol 650 mg
Paracetamol 650 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15149-11
Paracetamolo Ecobi
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Farmaceutici Ecobi SAS (Ý)
登録者
Công ty TNHH Euro Medica Santé Việt nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13024-11
Paracetamolo Ecobi
Paracetamol
含量/剤形
250mg · Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Farmaceutici Ecobi SAS (Ý)
登録者
Công ty TNHH Euro Medica Santé Việt nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13023-11
Parezoic
Mỗi viên chứa: Berberin clorid 5mg; Mộc hương 30mg; Kaolin 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15207-11
Pedia visol
Vitamin A, C, D3, E, B1, B2, PP, B6, B12
包装
Hộp 1 chai 30ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15165-11
Pefosula
Cefoperazone Sodium, Sulbactam Sodium
含量/剤形
0,5g; 0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13094-11
Perdamid 500/2,5
Metformin HCl 500mg, Glibenclamid 2,5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15258-11
Perdamid 500/5
Metformin HCl 500mg, Glibenclamid 5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15259-11
Perglim 2
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13267-11
Perilac 30
Ketorolac tromethamine
含量/剤形
30mg · dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống
製造業者
Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13050-11
Peritoneal Dialysis Solution BP (1.36% w/v)
Glucose anhydrous và các chất điện giải
含量/剤形
13,6g/1000ml · Dung dịch thẩm phân màng bụng
包装
Túi 2000ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12907-11
Peritoneal Dialysis Solution BP (2.27% w/v)
Glucose anhydrous và các chất điện giải
含量/剤形
22,7g/1000ml · Dung dịch thẩm phân màng bụng
包装
Túi 2000ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12908-11
Peritoneal Dialysis Solution BP (3.86% w/v)
Glucose anhydrous và các chất điện giải
含量/剤形
38,6g/1000ml · Dung dịch thẩm phân màng bụng
包装
Túi 2000ml
製造業者
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12909-11
Phacoketodex
Ketoconazol 2g, cloramphenicol 2g, dexamethason acetat 50mg
包装
Hộp 1 tuýp 5g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15220-11
Pharmaton Fizzi Xuất xưởng : Ginsana SA Switzerland
Chiết xuất nhân sâm, vitamin và khoáng chất
含量/剤形
Các vitamin, chiết xuất nhân sâm và khoáng chất · Viên sủi
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên
製造業者
E- Pharma Trento S.P.A. (Ý)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12889-11
Pharmax G2
Cao nhân sâm, cao bạch quả, Aloe vera, Vitamin A, D3, B1, B2, E, B6, PP, Acid folic, Calcium pantothenat, Calci, Sắt, Magnesi, Kẽm, mangan, Đồng, Crom
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15106-11
Pharovita-G
Cao nhân sâm, vitamin A, B1, B2, B5, B6, D3, PP, C, E, acid folic
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15233-11
Phataumine
Dimenhydrinat 50mg/ viên
包装
Lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15199-11
Philatonic
Retinol palmitat, Ergocalciferol, Tocopherol acetat, Acid ascorbic, Thiamin nitrat, Riboflavin,…
包装
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15295-11
Philcystaine Eye Drops
Azelastine HCl
含量/剤形
0,5mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13316-11
Philhexamin
Acid ascorbic 75mg, Ergocalciferol 400IU, Nicotinamid 20mg, Riboflavin 3mg, Thiamin nitrat 2 mg, Retinol palmitat 5.000IU
包装
hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15296-11
Philsinpole Eye drops
Chloramphenicol; Dexamethasone disodium phosphate; Tetrahydrozolin Hydrochloride
含量/剤形
50mg; 10mg; 2,5mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13338-11
Philute
Lutein 20mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15297-11
Philzaditac inj.
Ranitidin Hydrochloride
含量/剤形
50mg Ranitidin · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13339-11
Phytogyno
Alpha terpineol 1g/100ml
包装
Hộp 1 chai 100ml, hộp 50 gói x 7ml dung dịch dầu thuốc
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu Opodis (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15287-11
Picargel
Clopidogrel bisulfate
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ Alu-Alu x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12903-11
Pidocar
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15234-11
Pipanzin Caps
Pantoprazol 40mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15235-11
Piperacillin/ Tazobactam Kabi 2g/0,25mg
Piperacillin, Tazobactam
含量/剤形
Piperacillin 2g; Tazobactam 0,25g · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp chứa 1 lọ thuỷ tinh 50ml
製造業者
Labesfal-Laboratorios Almiro, SA (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12927-11
Piracetam
Piracetam
含量/剤形
200mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Company Deko (Nga)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12921-11
Piroxicam 20 mg
Piroxicam 20mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15247-11
Pitoletrin 10mg
Calci Rosuvastatin
含量/剤形
10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12914-11
Placadol
Nefopam HCl 30mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15200-11
Platosin
Cisplatin
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Pharmachemie BV. (Hà Lan)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13022-11
Pletin
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13347-11
Pletinark-150
Ranitidine Hydrochloride
含量/剤形
150mg Ranitidine · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13348-11
Pmtiam
Cefotiam HCl
含量/剤形
1g hoạt lực · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13214-11
Pocos 200
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
200mg Cefpodoxim · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12976-11
Podomit 100
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12977-11
Polyuphace
Dexamethason natri phosphat 5mg, Cloramphenicol 25mg, Naphazolin nitrat 2,5mg, Riboflavin natri phosphat 0,1mg
包装
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt, tai
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15210-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。