|
Befind
Iohexol
- 含量/剤形
- 1g/100ml · Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 50ml, 100ml
- 製造業者
- Beijing Beilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13093-11 |
1g/100ml
Dung dịch truyền
|
Hộp 1 chai 50ml, 100ml |
Beijing Beilu Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benalapril 5 (xuất xưởng: Berlin Chemie AG - Menarini Group, Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany)
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Menarini-von Heyden GmbH (Đức)
- 登録者
- Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12882-11 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Menarini-von Heyden GmbH
Đức
|
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benalapril 5 (Đóng gói & xuất xưởng: Berlin Chemie AG - Menarini Group, Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany)
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Đức)
- 登録者
- Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12878-11 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Berlin Chemie AG
Đức
|
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benalapril 5 (đóng gói: Menarini-von Heyden GmbH, Leipziger str. 7-13, D-01097 Dresden, Germany; xuất xưởng: Berlin Chemie AG- Menarini Group, Glienicker Weg 125 12489 Berlin, Germany)
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Đức)
- 登録者
- Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12879-11 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Berlin Chemie AG
Đức
|
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzylpenicilin VCP
Benzylpenicilin 1.000.000IU
- 包装
- Hộp 10 lọ, hộp 20 lọ thuốc tiêm bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15212-11 |
|
Hộp 10 lọ, hộp 20 lọ thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Beprogel
Betamethasone dipropionate
- 含量/剤形
- 0,064% kl/tt · Dung dịch bôi ngoài
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13165-11 |
0,064% kl/tt
Dung dịch bôi ngoài
|
Hộp 1 chai 30ml |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berlithion 600 Capsules (Đóng gói & dán nhãn: Catalent Germany Schorndorf GmbH, Steinbeisstr. 1 & 2 D-73614 Schorndorf, Germany; Cơ sở kiểm tra & xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Menarini Group) - Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany)
Thioctic acid
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 15 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- R.P. Scherer GmbH & Co. KG. (Đức)
- 登録者
- Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12883-11 |
600mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 15 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên |
R.P. Scherer GmbH & Co. KG.
Đức
|
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berlithion 600ED (Xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Menarini Group) Glienicker Weg 125 - 12489 Berlin, Germany)
Thioctic acid
- 含量/剤形
- 600mg/24ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 5 ống
- 製造業者
- Hameln Pharmaceuticals GmbH (Đức)
- 登録者
- Berlin Chemie (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12877-11 |
600mg/24ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 5 ống |
Hameln Pharmaceuticals GmbH
Đức
|
Berlin Chemie (Menarini Group)
Đức
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berofine
Beta caroten, Selen và muối khoáng
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13136-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betulete-N
Betamethason valerate, Neomycin sulfate
- 含量/剤形
- 24mg; 100mg · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 ống x 20g kem
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13393-11 |
24mg; 100mg
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 ống x 20g kem |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bicarbonate De Sodium Lavoisier 1,4%
Natri bicarbonate
- 含量/剤形
- 1,4% · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 250ml, Hộp 1 chai 500ml, Hộp 10 ống, hộp 100 ống x 10ml
- 製造業者
- Laboratoires Chaix & Du Marais (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13401-11 |
1,4%
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 250ml, Hộp 1 chai 500ml, Hộp 10 ống, hộp 100 ống x 10ml |
Laboratoires Chaix & Du Marais
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bicodan Inj
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống 1ml
- 製造業者
- HVLS Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13322-11 |
20mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống 1ml |
HVLS Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidi gaspain
Natri sulfat khan 350mg, natri phosphat tribasic khan 250mg, natri hydrocarbonat 100mg, natri citrat 100mg
- 包装
- Hộp 20 gói x 0,8 g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15109-11 |
|
Hộp 20 gói x 0,8 g thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bilactam Injection
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1g
- 製造業者
- Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13198-11 |
500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ 1g |
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Binozyt 250mg
Azithormycin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Novartis (Bangladesh) Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Sandoz GmbH. (Áo)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13372-11 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Novartis (Bangladesh) Limited
Bangladesh
|
Sandoz GmbH.
Áo
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bio-biso-10
Bisoprolol Fumarate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12885-11 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bio-car-H tablets
Telmisartan BP, Hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 40mg; 12,5mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-12-27
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12886-11 |
40mg; 12,5mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
|
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
|
2011-07-12
→ 2022-12-27
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bio-cerin capsules
Diacerein
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng gelatin
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12887-11 |
50mg
Viên nang cứng gelatin
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang |
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biometfor 850
Metformin HCl
- 含量/剤形
- 850mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13049-11 |
850mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bioxim-S-1.5GM
Cefotaxime Sodium, Sulbactam Sodium
- 含量/剤形
- 1000mg Cefotaxime; 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13099-11 |
1000mg Cefotaxime; 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biseko
Albumin, Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 50ml, 250ml, 500ml
- 製造業者
- Biotest Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẨN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-05-29
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13034-11 |
--
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 50ml, 250ml, 500ml |
Biotest Pharma GmbH
Đức
|
CÔNG TY CỔ PHẨN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
Việt Nam
|
2011-07-12
→ 2022-05-29
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biviflu -day
Paracetamol, Dextromethorphan HBr, Pseudoephedrin HCl, Guaifenesin
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC), hộp 1 chai 30 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15066-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC), hộp 1 chai 30 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Blenamax
Bleomycin sulfate
- 含量/剤形
- 15U (USP) Bleomycin · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Pharmachemie BV. (Hà Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13021-11 |
15U (USP) Bleomycin
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Pharmachemie BV.
Hà Lan
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bluetine
Paroxetine HCl anhydrous
- 含量/剤形
- 20mg Paroxetine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13433-11 |
20mg Paroxetine
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bồ Đào Nha
|
Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bogotop
Tobramycin, Dexamethasone
- 含量/剤形
- 3mg/ml; 1mg/ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 6ml
- 製造業者
- Pharmayect S.A. (Colombia)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12910-11 |
3mg/ml; 1mg/ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 6ml |
Pharmayect S.A.
Colombia
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Branthong
Nabumetone
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharvis Biotech Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13187-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Pharvis Biotech Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromhexin
Bromhexin HCl 8mg
- 包装
- Hộp 1 chai 500 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15265-11 |
|
Hộp 1 chai 500 viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Brunes-200
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 200mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13025-11 |
200mg
Viên bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bucolamin Inj
Hyoscine N-Butylbromide
- 含量/剤形
- Hyoscine N-Butylbromide 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- HVLS Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13323-11 |
Hyoscine N-Butylbromide 20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
HVLS Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bupivacaine Hydrochloride with Dextrose Injection USP
Bupivacain hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml
- 製造業者
- Norris Medicines Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12984-11 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 4ml |
Norris Medicines Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nai
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Buvac Heavy
Bupivacain hydrochlorid
- 含量/剤形
- 5mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 lọ x 4ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13100-11 |
5mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 lọ x 4ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
C-Marksans Plus
Clotrimazole 1%, Beclomethasone dipropionate 0,025%, Gentamycin sulphate 1%
- 含量/剤形
- -- · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13256-11 |
--
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadi BC
Vitamin C 100 mg, vitamin B1 5mg, vitamin B6 10mg, Vitamin PP 25 mg. vitamin B5 20 mg, vitamin B2 15 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15125-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cafocid
Pantoprazol 40mg/ viên
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống 10ml dung dịch Natri clorid 0,9% pha tiêm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15196-11 |
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống 10ml dung dịch Natri clorid 0,9% pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calci - D
Calci gluconat 500mg, Vitamin D3 200IU
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 1000 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15179-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 1000 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Caporil
Captopril 50 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15237-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Caputox 500
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13437-11 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Caretinor
Mifepriston 10mg/ viên
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 30 vỉ x 1 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15070-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 30 vỉ x 1 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carlozik-500
Azithromycin dihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Azithromycin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13394-11 |
500mg Azithromycin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cartilamine
Glucosamine sulphate posstasium chloride
- 含量/剤形
- 296mg Glucosamine · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13066-11 |
296mg Glucosamine
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cartilamine forte DS
Glucosamin sulfat Kali chloride, Chondroitin sulfat natri
- 含量/剤形
- 296 mg Glucosamine sulfate; 400mg Chondroitin sulfate sodium · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13067-11 |
296 mg Glucosamine sulfate; 400mg Chondroitin sulfate sodium
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cebemyxine
Neomycin sulfate, Polymyxin B sulfate
- 含量/剤形
- 34000IU; 100000IU · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Laboratoires Chauvin (Pháp)
- 登録者
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13223-11 |
34000IU; 100000IU
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Laboratoires Chauvin
Pháp
|
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 250
Cefaclor 250mg
- 包装
- hộp 12 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15138-11 |
|
hộp 12 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil
Cefadroxil monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg Cefadroxil · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Meyer Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13280-11 |
500mg Cefadroxil
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Meyer Pharmaceuticals Ltd.
Hồng Kông
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg Cefadroxil · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Santa Pharma Generic Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13053-11 |
500mg Cefadroxil
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil Capsules USP 500mg
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13356-11 |
500mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefalexin
Cefalexin monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg Anhydrous Cefalexin · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Meyer Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13281-11 |
500mg Anhydrous Cefalexin
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Meyer Pharmaceuticals Ltd.
Hồng Kông
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefalexin 500mg
Cefalexin monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg Cefalexin · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Santa Pharma Generic Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13054-11 |
500mg Cefalexin
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm mười tháng ba
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefcare 125 sachet
Cefaclor monohydrate
- 含量/剤形
- 125mg Cefaclor · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Sance Laboratories Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12840-11 |
125mg Cefaclor
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Sance Laboratories Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefdinir Capsules USP 300mg
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13357-11 |
300mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|