Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-31
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 43251〜43300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Viên nang Tiền Liệt Hân (Qianlie Xin Capsule)
Một dược, Bạch chỉ, Đào nhân, Hồng hoa, Trạch lan, Cẩu kỳ tử
含量/剤形
-- · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ nhôm x 18 viên
製造業者
Jinan Hongjitang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13666-11
Viên nén Betamethasone 0.5mg
Betamethasone
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Lọ nhựa 1000 viên
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13940-11
Voren Plus gel
Natri diclofenac
含量/剤形
10mg · Gel
包装
Tuýp 20g; tuýp 45g
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13941-11
Wonsaltan
Losartan potassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Chai nhựa 30 viên
製造業者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13818-11
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant)
含量/剤形
100IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-09-07 → 2022-05-29
決定
338/QĐ-QLD
VN-13912-11
Wosulin-N
Insulin human (recombinant)
含量/剤形
100 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống 3ml
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13914-11
Wosulin-N
Insulin human (recombinant)
含量/剤形
100 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-09-07 → 2023-03-16
決定
338/QĐ-QLD
VN-13915-11
Wosulin-R
Insulin human (recombinant)
含量/剤形
100 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-09-07 → 2023-03-16
決定
338/QĐ-QLD
VN-13917-11
Wosulin-R
Insulin human (recombinant)
含量/剤形
100 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống 3ml
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-09-07 → 2023-03-16
決定
338/QĐ-QLD
VN-13916-11
Xaflin Eye Drops
Ofloxacin
含量/剤形
-- · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp chứa 1 lọ 5ml
製造業者
ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13611-11
Xarelto
Rivaroxaban 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bayer Schering Pharma AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13506-11
Xelsepsin
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13939-11
Xibra 90
Etoricoxib
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Khandelwal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13658-11
Xopaworus
Metronidazole, Clotrimazole, Neomycin sulfate
含量/剤形
500mg; 150mg; 200mg (136000IU) · Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Farmaprim Srl (Moldova)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Vinacare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13539-11
Z-Plex
Thiamine HCL, Riboflavin, Pyridoxine HCL, Nicotinamid, Zinc
含量/剤形
-- · si rô
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13598-11
Zefone-1000
Ceftriaxone natri
含量/剤形
1000mg Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Astral Pharmaceutical Industries (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13677-11
Zerorim
Orlistat
含量/剤形
120mg · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 21 viên
製造業者
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đời Sống Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13574-11
Zifatil-250
Cefuroxime Axetil
含量/剤形
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Galpha Laboratoires Ltd (Ấn Độ)
登録者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13856-11
Zifatil-500
Cefuroxime Axetil
含量/剤形
500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Galpha Laboratoires Ltd (Ấn Độ)
登録者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13857-11
Zikiss
Azithromycin
含量/剤形
200mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13579-11
Zolpidon 5
Amlodipine besilate
含量/剤形
5mg Amlodipine · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13549-11
pms-Pantoprazole
Pantoprazol Sodium
含量/剤形
40mg/ml Pantoprazol · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Sofarimex Industria Quimica E (Bồ Đào Nha)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2011-09-07
決定
338/QĐ-QLD
VN-13813-11
Huyết thanh kháng dại tinh chế
Huyết thanh kháng dại tinh chế
含量/剤形
1000 IU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1000IU
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-08-25
決定
321/QĐ-QLD · 15
QLSP-H02-0435-11
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
含量/剤形
1000 LD50 · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1000 LD50
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-08-25
決定
321/QĐ-QLD · 15
QLSP-H02-0433-11
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
含量/剤形
1000 LD50 · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1000 LD50
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-08-25
決定
321/QĐ-QLD · 15
QLSP-H02-0434-11
PPD Tuberculin Mammalian (sinh phẩm chẩn đoán lao)
Tuberculin Purified Protein Derivative for human use 5TU/0,1ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm trong da
製造業者
BulBio-National Center of Infectious and Parasidic Diseases Ltd (Bungary)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Biển Loan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-08-25 → 2021-04-10
決定
321/QĐ-QLD
QLSP-0431-11
Aceblue 100
Acetylcystein 100mg
包装
Hộp 10 gói thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15204-11
Acezym 200
Glutathion 200mg
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15107-11
Acezym 300
Glutathion 300mg
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15108-11
Acid Nalidixic
Acid Nalidixic 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15079-11
Acipta
Amlodipine
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13443-11
Actifif
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15299-11
Actifif-F
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15300-11
Acyclovir
Acyclovir
含量/剤形
250mg · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Sinil Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2022-03-01
決定
230/QĐ-QLD
VN-13200-11
Albis
Ranitidin, Tripotassium bismuth dicitrat, Sucralfat
含量/剤形
75mg; 100mg; 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13113-11
Albuminar 25
Albumin người
含量/剤形
-- · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 50ml
製造業者
CSL Behring LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Unico Alliance Co., Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2021-08-27
決定
230/QĐ-QLD
VN-13414-11
Alendroxl
Alendronic acid
含量/剤形
70mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13436-11
Alex
Dextromethorphan hydrobromide
含量/剤形
5mg · Viên ngậm
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Aanjaneya Biotech Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13131-11
Alka Kogina red
Cao hồng sâm triều tiên 174mg
包装
hộp 10 vỉ x 3 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15292-11
Alkamin
Mỗi viên chứa: Vitamin A 4000IU; Vitamin D3 400IU; Vitamin E 15mg; Vitamin C 75mg; Vitamin B1 2mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B5 10mg; Vitamin B6 2mg; Vitamin B12 5mcg; Vitamin PP 20mg; Acid folic 100mcg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15186-11
Allergex
Acrivastin 8mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15159-11
Allopurinol
Allopurinol 300mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2023-03-24
決定
231/QĐ-QLD
VD-15136-11
Alphafoss Inj.
Fosfomycin Natri
含量/剤形
1g fosfomycin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ 1g
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH SXTMDV và KDDP Vĩnh An An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13032-11
Amigold 10%
Hỗn hợp acid amin
含量/剤形
-- · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi polypropylene 250ml, túi polypropylene 500ml, thùng chứa 10 túi x 250ml, thùng chứa 10 túi x 500ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
登録者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12 → 2022-04-06
決定
230/QĐ-QLD
VN-13095-11
Amikaye
Amikacine sulfate
含量/剤形
500mg (hiệu lực) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2ml
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13381-11
Amlodipin 5 mg
Amlodipin besylat tương đương 5mg Amlodipin
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
231/QĐ-QLD
VD-15242-11
Amlosun 10
Amlodipin besilate
含量/剤形
10mg Amlodipine · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13385-11
Amlosun 5
Amlodipin besilate
含量/剤形
5mg Amlodipine · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13386-11
Amlothope
Amlodipine besilate
含量/剤形
5mg Amlodipine · Viên nén không bao
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
JSC "Makiz-Pharma" (Nga)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-12922-11
Amox-sul
Amoxicillin sodium, sulbactam sodium
含量/剤形
1g Ampicillin/ 0,5g Sulbactam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml
製造業者
Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-07-12
決定
230/QĐ-QLD
VN-13295-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。