|
Viên nang Tiền Liệt Hân (Qianlie Xin Capsule)
Một dược, Bạch chỉ, Đào nhân, Hồng hoa, Trạch lan, Cẩu kỳ tử
- 含量/剤形
- -- · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm x 18 viên
- 製造業者
- Jinan Hongjitang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13666-11 |
--
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ nhôm x 18 viên |
Jinan Hongjitang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nén Betamethasone 0.5mg
Betamethasone
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén
- 包装
- Lọ nhựa 1000 viên
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13940-11 |
0,5mg
Viên nén
|
Lọ nhựa 1000 viên |
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Voren Plus gel
Natri diclofenac
- 含量/剤形
- 10mg · Gel
- 包装
- Tuýp 20g; tuýp 45g
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13941-11 |
10mg
Gel
|
Tuýp 20g; tuýp 45g |
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wonsaltan
Losartan potassium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Chai nhựa 30 viên
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13818-11 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Chai nhựa 30 viên |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant)
- 含量/剤形
- 100IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-05-29
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13912-11 |
100IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2022-05-29
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wosulin-N
Insulin human (recombinant)
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống 3ml
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13914-11 |
100 IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống 3ml |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wosulin-N
Insulin human (recombinant)
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2023-03-16
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13915-11 |
100 IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2023-03-16
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wosulin-R
Insulin human (recombinant)
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2023-03-16
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13917-11 |
100 IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2023-03-16
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Wosulin-R
Insulin human (recombinant)
- 含量/剤形
- 100 IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống 3ml
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2023-03-16
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13916-11 |
100 IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống 3ml |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2023-03-16
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xaflin Eye Drops
Ofloxacin
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp chứa 1 lọ 5ml
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13611-11 |
--
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp chứa 1 lọ 5ml |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xarelto
Rivaroxaban 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bayer Schering Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13506-11 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Bayer Schering Pharma AG
Đức
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xelsepsin
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13939-11 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xibra 90
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Khandelwal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13658-11 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên |
Khandelwal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Xopaworus
Metronidazole, Clotrimazole, Neomycin sulfate
- 含量/剤形
- 500mg; 150mg; 200mg (136000IU) · Viên đạn đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Farmaprim Srl (Moldova)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Vinacare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13539-11 |
500mg; 150mg; 200mg (136000IU)
Viên đạn đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Farmaprim Srl
Moldova
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Vinacare
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Z-Plex
Thiamine HCL, Riboflavin, Pyridoxine HCL, Nicotinamid, Zinc
- 含量/剤形
- -- · si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13598-11 |
--
si rô
|
Hộp 1 lọ 100ml |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zefone-1000
Ceftriaxone natri
- 含量/剤形
- 1000mg Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Astral Pharmaceutical Industries (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13677-11 |
1000mg Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm |
Astral Pharmaceutical Industries
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zerorim
Orlistat
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 21 viên
- 製造業者
- Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Đời Sống Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13574-11 |
120mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 21 viên |
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Đời Sống Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zifatil-250
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Galpha Laboratoires Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13856-11 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Galpha Laboratoires Ltd
Ấn Độ
|
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zifatil-500
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Galpha Laboratoires Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13857-11 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Galpha Laboratoires Ltd
Ấn Độ
|
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zikiss
Azithromycin
- 含量/剤形
- 200mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13579-11 |
200mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zolpidon 5
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13549-11 |
5mg Amlodipine
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms-Pantoprazole
Pantoprazol Sodium
- 含量/剤形
- 40mg/ml Pantoprazol · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Sofarimex Industria Quimica E (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13813-11 |
40mg/ml Pantoprazol
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Sofarimex Industria Quimica E
Bồ Đào Nha
|
Pharmascience Inc.
Canada
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huyết thanh kháng dại tinh chế
Huyết thanh kháng dại tinh chế
- 含量/剤形
- 1000 IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1000IU
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 登録者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-08-25
- 決定
- 321/QĐ-QLD · 15
|
QLSP-H02-0435-11 |
1000 IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 1000IU |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
2011-08-25
|
321/QĐ-QLD
15
|
|
|
|
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
- 含量/剤形
- 1000 LD50 · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1000 LD50
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 登録者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-08-25
- 決定
- 321/QĐ-QLD · 15
|
QLSP-H02-0433-11 |
1000 LD50
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 1000 LD50 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
2011-08-25
|
321/QĐ-QLD
15
|
|
|
|
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
- 含量/剤形
- 1000 LD50 · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1000 LD50
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 登録者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-08-25
- 決定
- 321/QĐ-QLD · 15
|
QLSP-H02-0434-11 |
1000 LD50
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 1000 LD50 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
2011-08-25
|
321/QĐ-QLD
15
|
|
|
|
|
PPD Tuberculin Mammalian (sinh phẩm chẩn đoán lao)
Tuberculin Purified Protein Derivative for human use 5TU/0,1ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm trong da
- 製造業者
- BulBio-National Center of Infectious and Parasidic Diseases Ltd (Bungary)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Biển Loan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-08-25 → 2021-04-10
- 決定
- 321/QĐ-QLD
|
QLSP-0431-11 |
Dung dịch tiêm trong da
|
— |
BulBio-National Center of Infectious and Parasidic Diseases Ltd
Bungary
|
Công ty TNHH Dược phẩm Biển Loan
Việt Nam
|
2011-08-25
→ 2021-04-10
|
321/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aceblue 100
Acetylcystein 100mg
- 包装
- Hộp 10 gói thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15204-11 |
|
Hộp 10 gói thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acezym 200
Glutathion 200mg
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15107-11 |
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acezym 300
Glutathion 300mg
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15108-11 |
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acid Nalidixic
Acid Nalidixic 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15079-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acipta
Amlodipine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13443-11 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actifif
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15299-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actifif-F
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15300-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 500 viên nang cứng |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir
Acyclovir
- 含量/剤形
- 250mg · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g
- 製造業者
- Sinil Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-03-01
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13200-11 |
250mg
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 5g |
Sinil Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2011-07-12
→ 2022-03-01
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Albis
Ranitidin, Tripotassium bismuth dicitrat, Sucralfat
- 含量/剤形
- 75mg; 100mg; 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13113-11 |
75mg; 100mg; 300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Albuminar 25
Albumin người
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 50ml
- 製造業者
- CSL Behring LLC (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Unico Alliance Co., Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2021-08-27
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13414-11 |
--
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai 50ml |
CSL Behring LLC
Hoa Kỳ
|
Unico Alliance Co., Ltd.
Hồng Kông
|
2011-07-12
→ 2021-08-27
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alendroxl
Alendronic acid
- 含量/剤形
- 70mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13436-11 |
70mg
Viên nén không bao
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alex
Dextromethorphan hydrobromide
- 含量/剤形
- 5mg · Viên ngậm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Aanjaneya Biotech Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13131-11 |
5mg
Viên ngậm
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Aanjaneya Biotech Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alka Kogina red
Cao hồng sâm triều tiên 174mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 3 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15292-11 |
|
hộp 10 vỉ x 3 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alkamin
Mỗi viên chứa: Vitamin A 4000IU; Vitamin D3 400IU; Vitamin E 15mg; Vitamin C 75mg; Vitamin B1 2mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B5 10mg; Vitamin B6 2mg; Vitamin B12 5mcg; Vitamin PP 20mg; Acid folic 100mcg
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15186-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Allergex
Acrivastin 8mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15159-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Allopurinol
Allopurinol 300mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2023-03-24
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15136-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2011-07-12
→ 2023-03-24
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alphafoss Inj.
Fosfomycin Natri
- 含量/剤形
- 1g fosfomycin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1, 10 lọ 1g
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH SXTMDV và KDDP Vĩnh An An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13032-11 |
1g fosfomycin
Bột pha tiêm
|
Hộp 1, 10 lọ 1g |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH SXTMDV và KDDP Vĩnh An An
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amigold 10%
Hỗn hợp acid amin
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi polypropylene 250ml, túi polypropylene 500ml, thùng chứa 10 túi x 250ml, thùng chứa 10 túi x 500ml
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12 → 2022-04-06
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13095-11 |
--
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi polypropylene 250ml, túi polypropylene 500ml, thùng chứa 10 túi x 250ml, thùng chứa 10 túi x 500ml |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2011-07-12
→ 2022-04-06
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amikaye
Amikacine sulfate
- 含量/剤形
- 500mg (hiệu lực) · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 2ml
- 製造業者
- Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13381-11 |
500mg (hiệu lực)
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 2ml |
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlodipin 5 mg
Amlodipin besylat tương đương 5mg Amlodipin
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 231/QĐ-QLD
|
VD-15242-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-07-12
|
231/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlosun 10
Amlodipin besilate
- 含量/剤形
- 10mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13385-11 |
10mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlosun 5
Amlodipin besilate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13386-11 |
5mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlothope
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- JSC "Makiz-Pharma" (Nga)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-12922-11 |
5mg Amlodipine
Viên nén không bao
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
JSC "Makiz-Pharma"
Nga
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare
Việt Nam
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amox-sul
Amoxicillin sodium, sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1g Ampicillin/ 0,5g Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml
- 製造業者
- Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-07-12
- 決定
- 230/QĐ-QLD
|
VN-13295-11 |
1g Ampicillin/ 0,5g Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml |
Penmix Ltd.
Hàn Quốc
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-07-12
|
230/QĐ-QLD
|
|
|
|