|
Atasart tablets 16mg
Candesartan Cilexetil
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13703-11 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atasart tablets 8mg
Candesartan Cilexetil
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13704-11 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atenolol 100mg
Atenolol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Stadapharm GmbH (Đức)
- 登録者
- Stadapharm GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13875-11 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Stadapharm GmbH
Đức
|
Stadapharm GmbH
Đức
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atenolol 50mg
Atenolol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Stadapharm GmbH (Đức)
- 登録者
- Stadapharm GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13876-11 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Stadapharm GmbH
Đức
|
Stadapharm GmbH
Đức
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Augoken sachet
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg Cefixime khan · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13960-11 |
100mg Cefixime khan
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aurasert 100
Sertraline HCl
- 含量/剤形
- 100mg Sertraline · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ 14 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13486-11 |
100mg Sertraline
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ 14 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aurasert 50
Sertraline HCl
- 含量/剤形
- 50mg Sertraline · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ 14 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13487-11 |
50mg Sertraline
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ 14 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aurotaz-P 2.25
Piperacillin sodium, Tazobactam sodium
- 含量/剤形
- 2g Piperacillin; 0,25g Tazobactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-09-23
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13489-11 |
2g Piperacillin; 0,25g Tazobactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước pha tiêm 10ml |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2022-09-23
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aurotaz-P 4.5
Piperacillin sodium, Tazobactam sodium
- 含量/剤形
- 4g Piperacillin; 0,5g Tazobactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-09-23
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13490-11 |
4g Piperacillin; 0,5g Tazobactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2022-09-23
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aximaron
Ceftriaxone Sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Đời sống Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13625-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH DP Đời sống Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axodic-500
Acid Nalidixic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13503-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azidime 1g
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1000mg Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Lupin Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13768-11 |
1000mg Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Lupin Limited
Ấn Độ
|
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azikago
Azithromycin dihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Azithromycin Anhydrous · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13601-11 |
500mg Azithromycin Anhydrous
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Medibios Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azilide-500
Azithromycin
- 含量/剤形
- 500mg Anhydrous Azithromycin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13795-11 |
500mg Anhydrous Azithromycin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azoact 500
Azithormycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13924-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
B.B.Cin
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg anhydrous Cefadroxil · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13790-11 |
500mg anhydrous Cefadroxil
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Baxotris
Salbutamol; Bromhexin; Guaiphenesin
- 含量/剤形
- 5ml siro chứa 2mg; 2mg; 50mg · Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13580-11 |
5ml siro chứa 2mg; 2mg; 50mg
Siro
|
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml |
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzilum
Domperidone
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13780-11 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benznal tablet
Trimebutine maleate
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- A-Nam Pharmaceutical Co. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13659-11 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
A-Nam Pharmaceutical Co.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berodual
Ipratropium bromide; Fenoterol hydrobromide
- 含量/剤形
- 25mg/100ml; 50mg/100ml · Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Pharmetique S.A (Colombia)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13516-11 |
25mg/100ml; 50mg/100ml
Dung dịch khí dung
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Pharmetique S.A
Colombia
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Binexbilalus Granule
Lactobacillus acidophilus
- 含量/剤形
- 75mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói 1g
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13508-11 |
75mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói 1g |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Binexclear-F Ophthalmic Solution
Chloramphenicol; Dexamethasone disodium phosphate; Tetrahydrozolin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg; 1mg; 0,25mg · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13509-11 |
5mg; 1mg; 0,25mg
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Binfin
Finasteride
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-03-25
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13720-11 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Ltd
Ấn Độ
|
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2022-03-25
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biosdomin inj.
Ceftriaxone Sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13645-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biosmicin 100mg inj.
Netilmicin sulfate
- 含量/剤形
- 100mg · dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13672-11 |
100mg
dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bonatil-5
Bisoprolol Fumarate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aegen Bioteck Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13908-11 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aegen Bioteck Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Borambio
Lactobacillus acidophilus
- 含量/剤形
- 75mg · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13517-11 |
75mg
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói x 1g |
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bupivacaine WPW Spinal 0,5% Heavy
Bupivacain hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg/1ml · dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml
- 製造業者
- Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Polfa Ltd. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13843-11 |
5mg/1ml
dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 5 ống x 4ml |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
|
Polfa Ltd.
Ba Lan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
C-Mark 100
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg Cefixime · Bột pha uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13776-11 |
100mg Cefixime
Bột pha uống
|
Hộp 10 gói |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calibone-Etex soft capsule
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0.25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13513-11 |
0.25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Camoxxy
Amoxicilin trihydrate; Clavulanate potassium
- 含量/剤形
- 500mg Amoxicillin; 125mg Clavulanic Acid · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13961-11 |
500mg Amoxicillin; 125mg Clavulanic Acid
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carbosin
Carboplatin
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Pharmachemie BV. (Hà Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13628-11 |
10mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Pharmachemie BV.
Hà Lan
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cbirocuten inj.
Imipenem monohydrate; Cilastatin sodium
- 含量/剤形
- 500mg Cilastatin, 500mg Imipenem · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13673-11 |
500mg Cilastatin, 500mg Imipenem
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM-DP Nhân Hoà
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CefXL sachet
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13925-11 |
100mg
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 20 gói x 3g |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefogen 750
Cefuroxim
- 含量/剤形
- 750mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13682-11 |
750mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxime Dispersible tablets 100mg
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime khan · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13962-11 |
100mg Cefpodoxime khan
Viên nén phân tán
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftazidime Kabi 0,5g
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 0,5g · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
- 製造業者
- Labesfal-Laboratorios Almiro, SA (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2020-10-19
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13541-11 |
0,5g
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Labesfal-Laboratorios Almiro, SA
Bồ Đào Nha
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-07
→ 2020-10-19
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftazidime Kabi 1g
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Labesfal-Laboratorios Almiro, SA (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13542-11 |
1g
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Labesfal-Laboratorios Almiro, SA
Bồ Đào Nha
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftazidime Kabi 2g
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
- 製造業者
- Labesfal-Laboratorios Almiro, SA (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2020-10-19
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13543-11 |
2g
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Labesfal-Laboratorios Almiro, SA
Bồ Đào Nha
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-07
→ 2020-10-19
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftrisu
Ceftriaxon Natri
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1 g
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13603-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ 1 g |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftrisu
Diphenhydramine HCl; Ammonium chloride
- 含量/剤形
- 12,5mg; 125mg · Dung dịch thuốc uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- T.Man Pharma Limited Partnership (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13585-11 |
12,5mg; 125mg
Dung dịch thuốc uống
|
Hộp 1 lọ 60ml |
T.Man Pharma Limited Partnership
Thái Lan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefules DT
Cefuroxime axetil
- 含量/剤形
- 125mg Cefuroxime · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13963-11 |
125mg Cefuroxime
Viên nén phân tán
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefurosu 0,75g
Cefuroxim Natri
- 含量/剤形
- 0,75g Cefuroxim · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13604-11 |
0,75g Cefuroxim
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefusan 250
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13964-11 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Celecoxib Capsules 200mg
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13949-11 |
200mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chlorhydrate De Procaine Lavoisier 10mg/ml
Procaine hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Laboratoires Chaix & Du Marais (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13890-11 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Laboratoires Chaix & Du Marais
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chlorhydrate De Procaine Lavoisier 10mg/ml
Procaine hydrochloride
- 含量/剤形
- 10m/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Laboratoires Chaix & Du Marais (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13889-11 |
10m/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Laboratoires Chaix & Du Marais
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chlorhydrate De Procaine Lavoisier 20mg/ml
Procaine hydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Laboratoires Chaix & Du Marais (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13892-11 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Laboratoires Chaix & Du Marais
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chlorhydrate De Procaine Lavoisier 20mg/ml
Procaine hydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Laboratoires Chaix & Du Marais (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13891-11 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Laboratoires Chaix & Du Marais
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin Lactate và Natri chloride
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg/100ml · Dung dịch truyền
- 包装
- Lọ 100ml
- 製造業者
- Bengbu Fengyuan Tushan Pharmaceutical Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13882-11 |
200mg/100ml
Dung dịch truyền
|
Lọ 100ml |
Bengbu Fengyuan Tushan Pharmaceutical Co. Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|