Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-30
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 42651〜42700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Hydrocortison
Hydrocortison natri succinat 100mg tương ứng Hydrocortison
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15382-11
Hương liên hoàn
Mỗi gói 4g chứa: Bột hoàng liên 1,6g; Bột Vân mộc hương 1,6g; Bột Đại hồi 0,04g; Bột Sa nhân 0,04g; Bột Quế 0,02g; Bột Đinh hương 0,02g
包装
Hộp 10 túi x 4g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15483-11
Ibuprofen
Ibuprofen 400mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15472-11
Imidagi 10
Imidapril HCl 10mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15 → 2020-12-24
決定
352/QĐ-QLD
VD-15367-11
Imipenem Glomed I.V
Imipenem 500 mg, Cilastatin 500 mg dưới dạng hỗn hợp bột chứa Imipenem, Cilastatin Natri và Natri bicarbonat
包装
Hộp 1 lọ x 1,08g thuốc bột pha tiêm (Tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15355-11
Infa - Ralgan
Paracetamol 80 mg
包装
Hộp 10 gói, hộp 20 gói 1,5g thuốc bột pha dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15338-11
Isoniazid
Isoniazid 300mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15315-11
Iyafin
Dextromethorphan HBr.H2O 15mg, Chlorpheniramin maleat 2mg, Glyceryl guaiacolat 100mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15640-11
KMG Mekophar
Potassium glutamate 200mg, Magnesium glutamate 200mg
包装
Hộp 1 chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15519-11
Kaltatri 0,25 mcg
Alfacalcidol 0,25mcg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15601-11
Klatrimox 1G
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg, Clavulanat kali tương đương acid Clavulanic 125mg
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15383-11
Kupacen
Aceclofenac 100 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15587-11
Kydheamo - 2Ac
Natri clorid; Natri acetat.3H2O, Calci clorid.2H2O, Magnesi clorid.6H2O, Kali clorid
包装
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15384-11
Kydheamo - 3A
Natri clorid; Kali clorid, Calci clorid.2H2O, Magnesi clorid.6H2O. Glacial acetic acid
包装
Thùng 1 can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15385-11
Lakcay
Raloxifen.HCl 60mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15578-11
Lastidyl 2
Glimepirid 2mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15430-11
Lastidyl 4
Glimepirid 4mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15431-11
Levoking
Levofloxacin (hemihydrate) 500mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15432-11
Lidocain 2%
Lidocain hydroclorid 40 mg/2ml
包装
Hộp 10 ống x 2 ml thuốc tiêm (tiêm bắp)
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15332-11
Linavina
Tảo Spirulina platensis tương đương 240mg protein
包装
Hộp 1 chai 80 viên, hộp 1 chai 50 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15520-11
Lisinopril 5 mg
Lisinopril dihydrat tương ứng Lisinopril 5mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15557-11
Lomenoben
Lomefloxacin(dạng hydrocloride) 400mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15433-11
Loratadine
Loratadin 10mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15625-11
Lotosonic
Hoài sơn, Cao khô hỗn hợp của: Liên nhục, Liên tâm, Bá tử nhân, Hắc táo nhân, Lá dâu, Lá vông, Long nhãn
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15335-11
Magne B6 Stada
Magnesi 100mg (dưới dạng Magnesi lactat dihydrat và magnesi pidolat), Pyridoxin HCl 10mg
包装
Hộp 10 ống 10ml dung dịch uống
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15571-11
Magnesi B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15492-11
Magnesi B6
Magnesium lactat dihydrat 470 mg; Vitamin B6 5 mg
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15599-11
Mahimox
Carbocystein 200mg
包装
hộp 30 gói x 2 gam bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15486-11
Manitol 20%
Manitol 20%
包装
Chai nhựa 250ml, chai nhựa 500ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15521-11
Medfurin
Cefazolin 1g dưới dạng Cefazolin Natri
包装
Hộp 1 lọ x 1,05g thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15356-11
Mediclion
Metronidazol 250mg
包装
hộp 50 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15487-11
Meko INH 150
Isoniazid 150mg
包装
Hộp 1 chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15523-11
Mekoferrat
Ferrous fumarat 200mg tương ứng 66mg sắt nguyên tố
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15524-11
Mekolactagil
Tảo Spirulina platensis tương đương protein 120mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15525-11
Mekomucosol
Acetylcystein 200mg
包装
Hộp 30 gói 2,5g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15526-11
Melic 15
Meloxicam 15mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15420-11
Merhuflu
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15626-11
Merhuflu F
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Clorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15627-11
Meyerdogtil
Sulpirid 50mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15566-11
Nabifar
Natri bicarbonat 5g
包装
hộp 10 gói x 5 gam bột dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15398-11
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
包装
Chai 500ml, chai 1000ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15386-11
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 1,8g
包装
chai 200 ml, 500 ml, 1000 ml dung dịch dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15359-11
Natri clorid F.T
Natri clorid 1,8g
包装
chai 200 ml, 500 ml dung dịch súc miệng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15360-11
Neoclogyn
Mỗi 10g kem chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Neomycin sulfat 35mg
包装
Hộp 1 tuýp nhựa 10g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15 → 2022-03-08
決定
352/QĐ-QLD
VD-15324-11
Neovicin
Neomycin sulfat 17500UI, Dexamethason natri phosphat 5,5mg, Polymyxin B 30000UI
包装
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15401-11
Ngân kiều giải độc TW3
Cao khô 500 mg của Kim ngân hoa, Liên kiều, Bồ công anh
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15457-11
Nidason G
Betamethason 0,05%, Clotrimazol 1%, Gentamicin 0,1%
包装
Hộp 1 tuýp x10g, hộp 1 tuýp x 30g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15421-11
Nilethamid
Nikethamid 25%
包装
Hộp 1 chai x 15 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15387-11
Nobantalgin
Paracetamol 325mg, Thiamin nitrat 10mg, Clorpheniramin maleat 2mg
包装
hộp 20 gói x 2 gam cốm pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15403-11
Nobantalgin
Paracetamol 400 mg, Thiamin nitrat 50mg, clorpheniramin maleat 2mg
包装
hộp 20 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-09-15
決定
352/QĐ-QLD
VD-15404-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。