|
Ceftume 125
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 125mg/ viên
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15784-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftume 250
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 250mg/ viên
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15786-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftume 500
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15787-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefucefal
Cefadroxil 250mg/ 5ml
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml x 30g bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15788-11 |
|
Hộp 1 lọ 60ml x 30g bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefucefal
Cefadroxil 250mg/ gói
- 包装
- Hộp 12 gói bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15789-11 |
|
Hộp 12 gói bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefucefal 250
Cefadroxil 250mg/ viên
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15790-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 125
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 125mg/ viên
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15791-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 250
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 250mg/ viên
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15792-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15793-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefwin 250
Cefradin 250mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15794-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefwin 500
Cefradin 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15795-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 250mg
Cefalexin monohydrat tương ứng Cephalexin 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15721-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 250mg
Cephalexin 250mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15796-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15797-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceteco neurovit
Vitamin B1 125mg, vitamin B12 25mcg, vitamin B6 125 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15930-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceteco neurovit fort
vitamin B1 250 mg, Vitamin B12 50mcg, Vitamin B6 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15931-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chloramphenicol 0,4%
Cloramphenicol 20mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15722-11 |
|
Hộp 1 lọ 5ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimeverin
Alverin citrat 60 mg, simethicon 300 mg
- 包装
- hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15936-11 |
|
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15677-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarithromycin
Clarithromycin 500 mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15751-11 |
|
hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloramphenicol
Cloramphenicol 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15723-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clorpheniramin 4 mg
Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Chai 100 viên, 500 viên 1000 viên nén dài. Hộp 10 vỉ x 20 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15740-11 |
|
Chai 100 viên, 500 viên 1000 viên nén dài. Hộp 10 vỉ x 20 viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cobazid
Dibencozid 3mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15889-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colaezol 20
Esomeprazol 20mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15757-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cotussic
Brompheniramin maleat 5 mg, Paracetamol 280 mg, Cafein khan 30 mg, phenylephrin HCl 5 mg, bromhexin HCl 8 mg
- 包装
- Hộp 1 chai 500 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15920-11 |
|
Hộp 1 chai 500 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
D-coatyl
Mephenesin 250mg/ viên
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15846-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Descallerg
Desloratadin 5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15684-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr 10mg/ viên
- 包装
- Chai 100 viên, 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15949-11 |
|
Chai 100 viên, 200 viên nang |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dibulaxan
Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15687-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dicifepim 1g
Cefepim 1g
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc tiêm bột, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15857-11 |
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc tiêm bột, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống nước cất pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Diclofenac 2,5%
Natri diclofenac 75 mg, Lidocain.HCl 30 mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 3 ml thuốc tiêm (Tiêm bắp)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15688-11 |
|
Hộp 10 ống x 3 ml thuốc tiêm (Tiêm bắp) |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dong Do Calio
Calcitriol 0,25mcg/ viên
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13 → 2021-04-24
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15678-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
→ 2021-04-24
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dosen 250 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng 250mg Cefalexin
- 包装
- hộp 10 gói, 12 gói x 2 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15900-11 |
|
hộp 10 gói, 12 gói x 2 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dosen 250 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng Cephalexin 250mg
- 含量/剤形
- viên nang
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15901-11 |
viên nang
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dosen 500 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng 500mg Cefalexin
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang (xanh-trắng)
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15903-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang (xanh-trắng) |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dosen 500 mg
Cefalexin monohydrat tương ứng 500mg Cefalexin
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang (xanh- tím)
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15902-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang (xanh- tím) |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dầu Inoca
Dầu mù u tinh chế 15ml
- 包装
- hộp 1 chai 15 ml dầu xoa
- 製造業者
- Trung tâm ứng dụng KHCN đông Y đông Dược (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
V38-H10-11 |
|
hộp 1 chai 15 ml dầu xoa |
Trung tâm ứng dụng KHCN đông Y đông Dược
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enervon
Vitamin C, B1, B2, B3, B5, B6, B12
- 包装
- Hộp 1 chai x 6 viên, 30 viên, 100 viên bao phim. Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15958-11 |
|
Hộp 1 chai x 6 viên, 30 viên, 100 viên bao phim. Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Enfurol
Nifuroxazid 200mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15873-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Erythromycin 250 mg
Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin stearat)
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15752-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Esomez
Acetylcystein 200mg
- 包装
- hộp 20 gói, 30 gói x 1 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15904-11 |
|
hộp 20 gói, 30 gói x 1 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eugica
Eucalyptol, tinh dầu tần, tinh dầu gừng, menthol
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15694-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Euzidroxin
Cefadroxil 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 12 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15798-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 12 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fabadroxil
Cefadroxil 250mg/ 5ml
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml x 30g bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15799-11 |
|
Hộp 1 lọ 60ml x 30g bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fabadroxil
Cefadroxil 250mg/ gói
- 包装
- Hộp 10 gói, 12 gói bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15800-11 |
|
Hộp 10 gói, 12 gói bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fabadroxil
Cefadroxil 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15801-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fabafixim 100
Cefixim 100mg/ viên
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15802-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fabafixim 200
Cefixim 200mg/ viên
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15804-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fabafixim 200
Cefixim 200mg/viên
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13 → 2020-11-23
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15803-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
→ 2020-11-23
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fabafixim 400
Cefixim 400mg/ viên
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15805-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|