|
Trovem 10mg
Atorvastatine calci
- 含量/剤形
- 10 mg Atorvastatine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x15 viên
- 製造業者
- Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14315-11 |
10 mg Atorvastatine
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x15 viên |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Trovem 20mg
Atorvastatine calci
- 含量/剤形
- 20 mg Atorvastatine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x15 viên
- 製造業者
- Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14316-11 |
20 mg Atorvastatine
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x15 viên |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Tuhara
Piracetam
- 含量/剤形
- 200mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 20ml
- 製造業者
- Farmak JSC (Ukraine)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14394-11 |
200mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 20ml |
Farmak JSC
Ukraine
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Ultimed-10 Injection
Metoclopramide hydrochloride monohydrate
- 含量/剤形
- Metoclopramide hydrochloride 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Utopian Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14140-11 |
Metoclopramide hydrochloride 5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Utopian Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Unitadin
Loratadine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unique Pharmaceuticals Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14388-11 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Unique Pharmaceuticals Laboratories
Ấn Độ
|
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Uratonyl
L-Ornithine-L-Aspartate, Riboflavin Sodium Phosphate, Nicotinamide
- 含量/剤形
- 300mg; 0,764mg; 24mg · Siro
- 包装
- Hộp 20 ống x 5ml
- 製造業者
- Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14335-11 |
300mg; 0,764mg; 24mg
Siro
|
Hộp 20 ống x 5ml |
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Urdilaz soft cap.
Acid Ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 60 viên nang mềm
- 製造業者
- Alpha Pharm. Co,. Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14319-11 |
100mg
Viên nang mềm
|
Hộp 60 viên nang mềm |
Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
VIDFU
Cefuroxim sodium
- 含量/剤形
- 750mg cefuroxime · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 50 lọ
- 製造業者
- Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
- 登録者
- Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14349-11 |
750mg cefuroxime
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, hộp 50 lọ |
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
|
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Vancom 0.5g
Vancomycin hydrochloride
- 含量/剤形
- 0,5g Vancomycin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (BP2007)
- 製造業者
- Kilitch Drug (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14056-11 |
0,5g Vancomycin
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (BP2007) |
Kilitch Drug (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Varosc Tab.
Amlodipine besilate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hyundai Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14329-11 |
5mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hyundai Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Viansone
Diacerein
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm VDC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14129-11 |
50mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm VDC
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Videto
Tobramycin; Dexamethasone
- 含量/剤形
- Tobramycin 3mg (hoạt lực); Dexamethasone 1mg/ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14194-11 |
Tobramycin 3mg (hoạt lực); Dexamethasone 1mg/ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Vinpocetine-Akos
Piracetam
- 含量/剤形
- 10mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống
- 製造業者
- Sintez Joint Stock Company (Nga)
- 登録者
- Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14300-11 |
10mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống |
Sintez Joint Stock Company
Nga
|
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez
Nga
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Vinrocef-200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14289-11 |
200mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Vitamine C 10% Aguettant
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 100 ống
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 登録者
- Laboratoire Aguettant S.A.S (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14236-11 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 100 ống |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
Laboratoire Aguettant S.A.S
Pháp
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Viên nén bao phim Getino-B 300mg
Tenoforvir disoproxil fumarate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lo 30 viên nén/hôp
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 437/QLD-ĐK
|
VN1-579-11 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Lo 30 viên nén/hôp |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-11-08
|
437/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Vofluxi Eye Drops
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 3mg · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-13998-11 |
3mg
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Vorican-200
Voriconazole
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 440/QLD-ĐK
|
VN1-587-11 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s. Hetero Drugs Limited
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
440/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Wontazime
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14323-11 |
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Wooridul Ranitidine 150mg
Ranitidine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 150mg Ranitidin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Wooridul Pharmaceutical Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Lộc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14115-11 |
150mg Ranitidin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Wooridul Pharmaceutical Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Lộc Hưng
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Woorievercal
Calcium Carbonate 1250mg; cholecalciferol conc Powder 10mg
- 含量/剤形
- 500mg Calcium; 1000IU Cholecalciferol · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Wooridul Pharmaceutical Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Lộc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14116-11 |
500mg Calcium; 1000IU Cholecalciferol
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Wooridul Pharmaceutical Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Lộc Hưng
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Woorifenac
Aceclofenac
- 含量/剤形
- 100mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Wooridul Pharmaceutical Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Lộc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14117-11 |
100mg
Viên bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Wooridul Pharmaceutical Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Lộc Hưng
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phóng thích chậm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên nén
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 登録者
- SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08 → 2020-12-13
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14355-11 |
10mg
Viên nén phóng thích chậm
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD.
Singapore
|
2011-11-08
→ 2020-12-13
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Ximloma
Cefuroxim natri
- 含量/剤形
- 1,5g Cefuroxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- M/s GMH (Ấn Độ)
- 登録者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14296-11 |
1,5g Cefuroxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
M/s GMH
Ấn Độ
|
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Xitoran
Cefadroxil monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg Cefadroxil · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14080-11 |
500mg Cefadroxil
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Xolair 150 mg
Omalizumab
- 含量/剤形
- 150mg · Bột và dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột 150mg + 1 ống dung môi 2ml
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 440/QLD-ĐK
|
VN1-595-11 |
150mg
Bột và dung môi pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột 150mg + 1 ống dung môi 2ml |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2011-11-08
|
440/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Yellow Herbal Cheng Cim Oil (Solution)
Menthol, Zingiber Cassumunar, Curcuma Zedoaria, Curcuma Longa, Camphor, Borneol, Alcohol (95%)
- 含量/剤形
- . · Cồn xoa bóp
- 包装
- Lọ 5ml (5cc) hoặc lọ 23ml (23cc)
- 製造業者
- Kiatthavee Enterprise Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14119-11 |
.
Cồn xoa bóp
|
Lọ 5ml (5cc) hoặc lọ 23ml (23cc) |
Kiatthavee Enterprise Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Yuhanoxaliplatin Injection 100mg
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 250mg · Bột đông khô để pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 438/QLD-ĐK
|
VN1-570-11 |
250mg
Bột đông khô để pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
438/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Yuhanoxaliplatin Injection 50mg
Oxaliplatin
- 含量/剤形
- 50mg · Bột đông khô để pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 438/QLD-ĐK
|
VN1-571-11 |
50mg
Bột đông khô để pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
438/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Yuyugrel Tablet
Clopidogrel bisulfate
- 含量/剤形
- 75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Yuyu Pharma INC. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14334-11 |
75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Yuyu Pharma INC.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Z-Pin Injection
L-ornithine L-aspartate
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14233-11 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Zecuf Herbal Cough Remedy
Cao khô Herba Ocimum sanctum, Radix Glycyrrhiza glabra, Rhizoma Curcuma longa, Rhizoma Zingiber officinalis, Folia Adhatoda vasica, Radix Solanum indicum, Radix Inula racemosa, Fructus Piper cubeba, Fructus Terminalia belerica, Folia Aloe barbadensis ...
- 含量/剤形
- . · Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14384-11 |
.
Si rô
|
Hộp 1 lọ 100ml |
J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Zemplar
Paricalcitol
- 含量/剤形
- 5mcg/ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 1ml
- 製造業者
- Hospira S.P.A. (Ý)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 440/QLD-ĐK
|
VN1-581-11 |
5mcg/ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 5 ống 1ml |
Hospira S.P.A.
Ý
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2011-11-08
|
440/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Zencocif
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg Cefadroxil khan · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08 → 2022-03-05
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14290-11 |
500mg Cefadroxil khan
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2011-11-08
→ 2022-03-05
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Zifex-100
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- 100mg Cefixime khan · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Galpha Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14351-11 |
100mg Cefixime khan
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Galpha Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Zifex-200
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime khan · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Galpha Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14352-11 |
200mg Cefixime khan
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Galpha Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Zomacton 10mg (đóng gói : Ferring International Center S.A-Switzerland)
Somatropin
- 含量/剤形
- 10mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô và bơm tiêm đóng sẵn dung môi
- 製造業者
- Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH (Đức)
- 登録者
- Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14169-11 |
10mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ bột đông khô và bơm tiêm đóng sẵn dung môi |
Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH
Đức
|
Ferring Pharmaceuticals Ltd.
Hồng Kông
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Zybitrip
Azithromycin dihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Azithromycin · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Novo Healthcare and Pharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14053-11 |
200mg Azithromycin
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Novo Healthcare and Pharma Ltd.
Bangladesh
|
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
A.D.O
Vitamin A palmitat 5000 IU, vitamin D3 400IU
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15693-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acepron 500
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nang cứng (tím-trắng)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15739-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nang cứng (tím-trắng) |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetate Ringer
Sodium chloride, Potassium chloride, Calcium chloride dihydrate, sodium acetate trihydrat
- 包装
- Chai 500ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13 → 2022-06-29
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15871-11 |
|
Chai 500ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
→ 2022-06-29
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actifif Syrup
Triprolidin HCl 1,25mg, Pseudoephedrin HCL 30mg, Dextromethorphan HBr 10mg
- 包装
- Hộp 1 chai x 60 ml siro
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15947-11 |
|
Hộp 1 chai x 60 ml siro |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alversime
Alverin citrat 60 mg, simethicon 300 mg
- 包装
- hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15933-11 |
|
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amcalfort D
Calci carbonat 1000 mg, Colecalciferol 100 GFP 125 IU
- 包装
- Hôp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15705-11 |
|
Hôp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amfacin
Ciprofloxacin 500mg dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15706-11 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amfacort
Clobetasol propionat 2,5 mg
- 包装
- Tuýp 5g, 10g, 15g,25g, 30g thuốc kem bôi da`
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15707-11 |
|
Tuýp 5g, 10g, 15g,25g, 30g thuốc kem bôi da` |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amfadol 500
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15708-11 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amfadol Plus
Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15709-11 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aminazin 1,25%
Chlorpromazin HCl 25 mg/2ml
- 包装
- Hộp 20 ống x 2ml dung dịch tiêm (Tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15685-11 |
|
Hộp 20 ống x 2ml dung dịch tiêm (Tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampha C
Acid ascorbic 500 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Chưa xác định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-10-13
- 決定
- 406/QĐ-QLD
|
VD-15710-11 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Chưa xác định
Việt Nam
|
2011-10-13
|
406/QĐ-QLD
|
|
|
|