Hộp 2 túi x 5 ống x 2ml, Hộp 2 túi x 5 ống x 4ml,; Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml, Hộp 4 túi x 5 ống x 4ml, Hộp 1 túi x 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110241625
Dung dịch khí dung
Hộp 2 túi x 5 ống x 2ml, Hộp 2 túi x 5 ống x 4ml,; Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml, Hộp 4 túi x 5 ống x 4ml, Hộp 1 túi x 1 lọ x 20ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Zimpanzin 10
Empagliflozin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110243225
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm HND
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Zincap 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2025-12-31
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110227725
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2025-06-03
→ 2025-12-31
286/QĐ-QLD
217
Zithin 10
Simvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2025-12-31
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110226625
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-06-03
→ 2025-12-31
286/QĐ-QLD
217
Zivastin
Betahistine dihydrochloride
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110248525
16mg
Viên nén
Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Zocger
Capsaicin
含量/剤形
0,075% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 45g, Hộp 1 tuýp x 60g, Hộp 1 tuýp x 90g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110205325
0,075% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 45g, Hộp 1 tuýp x 60g, Hộp 1 tuýp x 90g
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Zylkanuti
Levocarnitine (30% (kl/tt))
含量/剤形
1,5g/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 100ml, cốc chia liều bằng nhựa PP trong suốt, kèm 1 bơm tiêm nhựa chia liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100255025
1,5g/5ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 100ml, cốc chia liều bằng nhựa PP trong suốt, kèm 1 bơm tiêm nhựa chia liều
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210189925
120mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210190025
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Acetakan 40
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 9,6mg flavonol glycosid)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 60, 100, 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 216
893210187625
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 60, 100, 200 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
232/QĐ-QLD
216
Acetakan 80
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 19,2mg flavonol glycosid)
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210190125
80mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Acetakan 80
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 19,2mg flavonol glycosid)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210190225
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Actiso - Rau đắng đất - Bìm bìm biếc
Bột Bìm bìm biếc (Pulveres Seminis Pharbitidis) 75mg; Cao đặc Actiso (Extractum Cynarae spissum) (tương đương với 1000mg lá Actiso (Folium Cynarae scolymi)) 100mg; Cao đặc Rau đăng đất (Extractum Glini Oppositifolii Spissum) (tương đương với 750mg rau đắng đất (Herba Glini Oppositifolii)) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200193425
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/剤形
4,32% (w/v) · Sirô
包装
Hộp 10 gói x 5ml; hộp 30 gói x 5ml; hộp 10 gói x 20ml; hộp 30 gói x 20ml; hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai x 60ml; hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 216
893200187725
4,32% (w/v)
Sirô
Hộp 10 gói x 5ml; hộp 30 gói x 5ml; hộp 10 gói x 20ml; hộp 30 gói x 20ml; hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai x 60ml; hộp 1 chai x 100ml
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
232/QĐ-QLD
216
Ant Takina 80
Cao khô Bạch quả (Extractum Ginkgo bilobae siccum)
含量/剤形
80mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 216
893200188025
80mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
232/QĐ-QLD
216
Asakoya
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất (Folium Notoginseng)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200192825
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Asakoya 100
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất (Total saponins of Notoginseng folium) (tương đương 10mg Ginsenosid Rb3)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200192925
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 12 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Biofil
Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus)
含量/剤形
4g · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml, ống thuỷ tinh; hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml, ống nhựa; Hộp 10 lọ x 10ml, hộp 20 lọ x 10ml, hộp 100 lọ x 10ml, hộp 200 lọ x 10ml, lọ thuỷ tinh
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200188925
4g
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml, ống thuỷ tinh; hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml, ống nhựa; Hộp 10 lọ x 10ml, hộp 20 lọ x 10ml, hộp 100 lọ x 10ml, hộp 200 lọ x 10ml, lọ thuỷ tinh
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Biosmartmin
Cao khô men bia 5% (Extractum Saccharomyces cerevisiae siccum) (tương ứng với 4000mg men bia)
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200190525
400mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên,
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210194025
Viên nang mềm
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên,
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2025-04-29
→ 2030-04-29
233/QĐ-QLD
216
Centasia
Bột Rau má (Pulvis Centellae asiaticae) (tương đương 7500mg rau má tươi (Herba Centellae asiaticae))
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200189725
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun