Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-08 03:52

53514 件のレコードが見つかりました。 4151〜4200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vinaflam 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al/Al)
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2025-12-31
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110227625
Vinfend 100
Voriconazol
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110264425
Vinfepium
Fenoterol hydrobromid 1,25mg/4ml; Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893115264825
Vinpocetin 5mg
Vinpocetin
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110278325
Vinpressin 1mg
Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,86mg)
含量/剤形
1mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110264925
Vintidin 20
Famotidin
含量/剤形
20mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110264725
Viscogast
Mỗi gói 10ml chứa: Calci carbonat 160mg; Natri alginat 500mg; Natri bicarbonat 267mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100268925
Vitamin C 500-HV
Vitamin C (Acid ascorbic)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110225425
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc tân dược - Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110222625
Vitamin E 400 IU
Alpha tocoferyl acetat
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100209325
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110279525
Vividol 375/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 375mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Sundial Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110275425
Vividol 500/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Sundial Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110275525
Viên nén nhai OH NO
Nicotine (Dưới dạng Nicotine Polacrilex có 20% Nicotine)
含量/剤形
2mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 1 lọ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100218125
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml
含量/剤形
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ (10ml/lọ chứa 20 liều vắc xin)
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
893310199125
Wanen 60
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100273225
Well-Plan Jasmine
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110287425
Well-Plan Rose
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110287525
Winclo
Clotrimazol
含量/剤形
1% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp, 1 chai 20ml, Hộp 1 chai 50ml, Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100244825
Wintat 475
Calcium acetate
含量/剤形
475mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110244925
Xeomin
Độc tố thần kinh Clostridium botulinum type A (150kDa), không có các protein tạo phức hợp
含量/剤形
100 đơn vị LD50 · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng lô, đóng gói cấp 2: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA (Đức)
登録者
Công ty TNHH Anda Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
400414198125
Xeomin
Độc tố thần kinh Clostridium botulinum type A (150kDa), không có các protein tạo phức hợp
含量/剤形
50 đơn vị LD50 · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng lô, đóng gói cấp 2: Merz Pharma GmbH & Co. KgaA (Đức)
登録者
Công ty TNHH Anda Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
400414198225
Xulrextif 0,5 mg
Brexpiprazole
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110225125
Xulrextif 2 mg
Brexpiprazole
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110225225
Xuthapirid
Levosulpirid
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110217625
Xytafor
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
0,1% (w/v) · Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100230625
Zenferol
Fenoterol hydrobromid 0,05% (w/v); Ipratropium bromid 0,025% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 túi x 5 ống x 2ml, Hộp 2 túi x 5 ống x 4ml,; Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml, Hộp 4 túi x 5 ống x 4ml, Hộp 1 túi x 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110241625
Zimpanzin 10
Empagliflozin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110243225
Zincap 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2025-12-31
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110227725
Zithin 10
Simvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2025-12-31
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110226625
Zivastin
Betahistine dihydrochloride
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110248525
Zocger
Capsaicin
含量/剤形
0,075% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 45g, Hộp 1 tuýp x 60g, Hộp 1 tuýp x 90g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110205325
Zylkanuti
Levocarnitine (30% (kl/tt))
含量/剤形
1,5g/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 100ml, cốc chia liều bằng nhựa PP trong suốt, kèm 1 bơm tiêm nhựa chia liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100255025
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210189925
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210190025
Acetakan 40
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 9,6mg flavonol glycosid)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 60, 100, 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 216
893210187625
Acetakan 80
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 19,2mg flavonol glycosid)
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210190125
Acetakan 80
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 19,2mg flavonol glycosid)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210190225
Actiso - Rau đắng đất - Bìm bìm biếc
Bột Bìm bìm biếc (Pulveres Seminis Pharbitidis) 75mg; Cao đặc Actiso (Extractum Cynarae spissum) (tương đương với 1000mg lá Actiso (Folium Cynarae scolymi)) 100mg; Cao đặc Rau đăng đất (Extractum Glini Oppositifolii Spissum) (tương đương với 750mg rau đắng đất (Herba Glini Oppositifolii)) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200193425
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/剤形
4,32% (w/v) · Sirô
包装
Hộp 10 gói x 5ml; hộp 30 gói x 5ml; hộp 10 gói x 20ml; hộp 30 gói x 20ml; hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai x 60ml; hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 216
893200187725
Ant Takina 80
Cao khô Bạch quả (Extractum Ginkgo bilobae siccum)
含量/剤形
80mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 216
893200188025
Asakoya
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất (Folium Notoginseng)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200192825
Asakoya 100
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất (Total saponins of Notoginseng folium) (tương đương 10mg Ginsenosid Rb3)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200192925
Biofil
Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus)
含量/剤形
4g · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml, ống thuỷ tinh; hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml, ống nhựa; Hộp 10 lọ x 10ml, hộp 20 lọ x 10ml, hộp 100 lọ x 10ml, hộp 200 lọ x 10ml, lọ thuỷ tinh
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200188925
Biosmartmin
Cao khô men bia 5% (Extractum Saccharomyces cerevisiae siccum) (tương ứng với 4000mg men bia)
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200190525
Bivicerin
Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương 70mg Silymarin)
含量/剤形
155,55mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC hoặc vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 90 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200191525
Cao khô Cúc Hoa Trắng (10:1)
Mỗi 1 gam Cao khô Cúc hoa trắng (Extractum Flos Chrysanthemi sinensis siccum) tương ứng với Cúc hoa trắng (Flos Chrysanthemi sinensis)10g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893500188425
Cao khô chi tử (8,33:1)
Mỗi 1 gam cao khô Chi tử (Extractum Fructus Gardeniae siccum) tương ứng với Chi tử (Fructus Gardeniae) 8,33g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893500188525
Ceginkton
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên,
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210194025
Centasia
Bột Rau má (Pulvis Centellae asiaticae) (tương đương 7500mg rau má tươi (Herba Centellae asiaticae))
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200189725

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。