|
Travicol ES 650
Paracetamol
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM-Nhà máy dược phẩm Aikya Europa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100261525 |
650mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM-Nhà máy dược phẩm Aikya Europa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Travicol Tab
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM-Nhà máy dược phẩm Aikya Europa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100261625 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM-Nhà máy dược phẩm Aikya Europa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Triamfort
Triamcinolone acetonide
- 含量/剤形
- 0,1% (w/w) · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 2,5g; Hộp 1 tuýp x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110275825 |
0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp x 2,5g; Hộp 1 tuýp x 5g |
Công ty cổ phần Tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Triamlonmeyer Cream 0,1%
Triamcinolon acetonid
- 含量/剤形
- 1mg/1g · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110280525 |
1mg/1g
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Trikadinir
Cefdinir
- 含量/剤形
- 125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110210525 |
125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Trilo Sup 400
Lidocain (dưới dạng Lidocain hydroclorid) 40mg; Tribenosid 400mg
- 含量/剤形
- Viên đặt
- 包装
- Hộp 5 viên; Hộp 7 viên; Hộp 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110241325 |
Viên đặt
|
Hộp 5 viên; Hộp 7 viên; Hộp 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Trilog
Hydrocortison
- 含量/剤形
- 2,5% (w/w) · Kem
- 包装
- Hộp 01 tuýp 15g; Hộp 01 tuýp 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110263625 |
2,5% (w/w)
Kem
|
Hộp 01 tuýp 15g; Hộp 01 tuýp 30g |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Trimebutine SaVi 200
Trimebutine maleate
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110253225 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Tripivin
Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110216525 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Trolyxole
Pramipexole 0,18mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110280725 |
Viên nén
|
Hộp 3 x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
- 含量/剤形
- 0,005% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Trudebis 1200
Piracetam
- 含量/剤形
- 1200mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2550mg
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110280825 |
1200mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2550mg |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Trulicity
Dulaglutide
- 含量/剤形
- 1,5mg/0,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 04 bút tiêm đóng sẵn 0,5ml
- 製造業者
- Eli Lilly and Company (Hoa Kỳ)
- 登録者
- DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2028-06-03
- 決定
- 284/QĐ-QLD · 55
|
001410197225 |
1,5mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 04 bút tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Eli Lilly and Company
Hoa Kỳ
|
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
|
2025-06-03
→ 2028-06-03
|
284/QĐ-QLD
55
|
|
|
|
|
Trustralfat 2.0
Sucralfat
- 含量/剤形
- 2000mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 3g, Hộp 20 gói x 3g, gói giấy ghép nhôm
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100281725 |
2000mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 3g, Hộp 20 gói x 3g, gói giấy ghép nhôm |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Tydol 250
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetaminophen (dưới dạng microencapsulated acetaminophen) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893100206525 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Ulcersep Ultra
Bismuth subsalicylate
- 含量/剤形
- 1,752% (w/v) · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml, Hộp 1 chai x 120ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110248325 |
1,752% (w/v)
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml, Hộp 1 chai x 120ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Ulofeb 80
Febuxostat
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110288125 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Uman
Albumin
250 g/l
Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất
95% là human albumin
12,5g/50ml
- 含量/剤形
- 12,5g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Kedrion S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Kedrion S.p.A (Ý)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2028-06-03
- 決定
- 284/QĐ-QLD · 55
|
800410197725 |
12,5g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Kedrion S.p.A.
Ý
|
Kedrion S.p.A
Ý
|
2025-06-03
→ 2028-06-03
|
284/QĐ-QLD
55
|
|
|
|
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 5 ống x 0,5ml; Hộp 10 ống x 0,5ml; Hộp 20 ống x 0,5ml; Hộp 50 ống x 0,5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893114203225 |
10mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 5 ống x 0,5ml; Hộp 10 ống x 0,5ml; Hộp 20 ống x 0,5ml; Hộp 50 ống x 0,5ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Uni-Pred
Prednisolon Natriphosphate
- 含量/剤形
- 0,5% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110241425 |
0,5% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
|
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,5ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Ursodeoxycholic Acid 450mg
Ursodeoxycholic acid
- 含量/剤形
- 450mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110278025 |
450mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Usarilos
Cilostazol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110248725 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Usarspon
Cyclosporine
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10; Hộp x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893114248825 |
25mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10; Hộp x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Usolin 400
Ursodeoxycholic acid
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110248425 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
VINSAPIN
Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893115264625 |
Dung dịch khí dung
|
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vacoflon 600
Diosmin
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110268425 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vacomuc 600
N-acetyl-L-cysteine (Acetylcysteine)
- 含量/剤形
- 600mg · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g; Hộp 100 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100268525 |
600mg
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g; Hộp 100 gói x 2g |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vacoprid 50
Itopride hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110268625 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vagonxin 1,5g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) (hoạt lực)
- 含量/剤形
- 1500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893115260025 |
1500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế CT Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110218025 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế CT Pharma
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Valmistin
Miconazol nitrat
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 06 viên; Hộp 2 vỉ x 03 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110282825 |
400mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 06 viên; Hộp 2 vỉ x 03 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Valpi 200
Natri valproat
- 含量/剤形
- 200mg/1ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 1 lọ x 40ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893114241525 |
200mg/1ml
Dung dịch uống
|
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 1 lọ x 40ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Valsartan DWP 160mg
Valsartan
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110266325 |
160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Valsartan DWP 80mg
Valsartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110266425 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vancomycin 1,25g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) (hoạt lực)
- 含量/剤形
- 1250mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893115260125 |
1250mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vancomycin 1,5g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) (hoạt lực)
- 含量/剤形
- 1500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893115260225 |
1500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vasconcor 10
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu – Alu; Chai 50 viên, ; Chai 100 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110278125 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu – Alu; Chai 50 viên, ; Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vecarzec 10
Solifenacin succinat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110218325 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vecarzec 5
Solifenacin succinat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110218425 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Velfovin Oral
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir copovidon) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110264325 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Velzomib 2,5
Bortezomib (dưới dạng trimer)
- 含量/剤形
- 2,5mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893114293725 |
2,5mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Velzomib 3
Bortezomib (dưới dạng trimer)
- 含量/剤形
- 3mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ,
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893114293825 |
3mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Velzomib 3,5
Bortezomib (dưới dạng trimer)
- 含量/剤形
- 3,5mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ,
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893114293925 |
3,5mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Ventecka 0,18
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg)
- 含量/剤形
- 0,18mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110246025 |
0,18mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Ventecka 0,7
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate 1mg)
- 含量/剤形
- 0,7mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110246125 |
0,7mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Verapamil 40mg
Verapamil hydroclorid
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110247325 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vialexin 250
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 3g
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110211325 |
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 3g |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vidagliptin 50mg + Metformin Hcl 1000mg
Metformin hydroclorid 1000mg; Vildagliptin 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110280925 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vigliptin 50
Vildagliptin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110218525 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Vimethy 4
Methylprednisolone
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm); Chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110250925 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm); Chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|