|
Fizzol
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Rajat Pharmachem Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-13992-11 |
500mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 12 vỉ x 4 viên |
Rajat Pharmachem Ltd
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Fonxadin
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Đời sống Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14070-11 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH DP Đời sống Việt Nam
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Fonzidime
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14196-11 |
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Fulton Anti-Douleur
Propyphenazon; Diphenylhydramin HCl; Adiphenyl HCl
- 含量/剤形
- Propyphenazon 250mg; Diphenylhydramin HCl 10mg; Ad · Viên nang
- 包装
- Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Fulton Medicinali S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Industria Terapeutica Splendore (I.N.T.E.S.) (Ý)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14205-11 |
Propyphenazon 250mg; Diphenylhydramin HCl 10mg; Ad
Viên nang
|
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Fulton Medicinali S.p.A.
Ý
|
Industria Terapeutica Splendore (I.N.T.E.S.)
Ý
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
GENSEODERM
Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamycin sulfate
- 含量/剤形
- 0,64mg/g; 10mg/g; 1mg/g · Kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08 → 2023-03-11
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14108-11 |
0,64mg/g; 10mg/g; 1mg/g
Kem
|
Hộp 1 tuýp 10g |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên
Việt Nam
|
2011-11-08
→ 2023-03-11
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Galantamine hydrobromide dispersible tablets
Galantamine hydrobromide
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Hainan Health Care Laboratories Limited (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14050-11 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Hainan Health Care Laboratories Limited
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Ganusa
Loratadine
- 含量/剤形
- 5mg/5ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml si rô
- 製造業者
- M/S Nova Med Pharmaceuticals (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14085-11 |
5mg/5ml
Si rô
|
Hộp 1 lọ 30ml si rô |
M/S Nova Med Pharmaceuticals
Pakistan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Genocef
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08 → 2022-04-05
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14350-11 |
300mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Canada
|
2011-11-08
→ 2022-04-05
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Gentamycin Sulfate
Gentamycin sulfate
- 含量/剤形
- 80mg/2ml Gentamycin · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Kunming Pharmaceutical Corp. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14038-11 |
80mg/2ml Gentamycin
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Kunming Pharmaceutical Corp.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Geofcobal Tablet
Mecobalamin
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-13994-11 |
0,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Geotonik
Các Vitamin C, B2, B12, E, B1, Sắt fumarat, Kẽm oxid, Đồng gluconat, Rutin, Panax ginseng, Calci carbonat, Calci pantothenat, Mangan sulphat, Pyridoxin HCl, Nicotinamide ...
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lipa Pharmaceuticals Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Hoa Nhài (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14118-11 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lipa Pharmaceuticals Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Hoa Nhài
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Gerdamegh 40
Pantoprazol Natri Sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazol · Viên nén bao tan ở ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Health Care Formulations Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM & DP Hùng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14132-11 |
40mg Pantoprazol
Viên nén bao tan ở ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Health Care Formulations Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM & DP Hùng Lợi
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Gliprim-1
Glimepiride
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14182-11 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10viên |
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Glucophage XR (đóng gói: PT Merck Tbk - Indonesia)
Metformin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 15 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 登録者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14264-11 |
500mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 15 vỉ x 8 viên |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Gluthion 600mg
Glutathion dạng khử
- 含量/剤形
- 600mg · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống bột 600mg và 10 ống dung môi 4ml hoặc hộp 1 ống bột 600mg và 1 ống dung môi 4ml
- 製造業者
- Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
- 登録者
- Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore (Ý)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-13982-11 |
600mg
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống bột 600mg và 10 ống dung môi 4ml hoặc hộp 1 ống bột 600mg và 1 ống dung môi 4ml |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Ý
|
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore
Ý
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Goldkotagin
Korean Red Gingseng extract, Ginseng Extract, Ginseng powder, Linhzhi extract, Antler extract, Royal Jelly
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ , 24 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Hyundai E-Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoàng Hương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14113-11 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ , 24 vỉ x 5 viên |
Hyundai E-Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Hoàng Hương
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Gomcillin 1,5g
Ampicillin natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 1g Ampicillin; 0,5g Sulbactam · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14152-11 |
1g Ampicillin; 0,5g Sulbactam
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Penmix Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Gragine Injection
Levocarnitin
- 含量/剤形
- 1g · Dung dich thuốc tiêm
- 包装
- Hôp 10 ống
- 製造業者
- Huons Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14231-11 |
1g
Dung dich thuốc tiêm
|
Hôp 10 ống |
Huons Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Granisetron Kabi 1mg/1ml
Granisetron hydrochloride
- 含量/剤形
- 1mg/1ml Granisetron · Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền
- 包装
- Hộp 5 ống 1ml
- 製造業者
- Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A. (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14047-11 |
1mg/1ml Granisetron
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền
|
Hộp 5 ống 1ml |
Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A.
Bồ Đào Nha
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Grazyme
Alpha amylase (fungal diastase 1:800), papain , Simethicone
- 含量/剤形
- Alpha amylase (fungal diastase 1:800) 100mg, papai · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14114-11 |
Alpha amylase (fungal diastase 1:800) 100mg, papai
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Gynepro
Chlorhexidine Digluconate
- 含量/剤形
- 2mg/1g (1ml) · Dung dịch sát khuẩn phụ khoa
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml; 150ml
- 製造業者
- Swisspharma Research Laboratories, INC (Philippines)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14144-11 |
2mg/1g (1ml)
Dung dịch sát khuẩn phụ khoa
|
Hộp 1 chai 60ml; 150ml |
Swisspharma Research Laboratories, INC
Philippines
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Halinet Inj.
Heparin sodium
- 含量/剤形
- 25.000đơn vị/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 5ml
- 製造業者
- HVLS Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14337-11 |
25.000đơn vị/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 5ml |
HVLS Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Hansod
Glutathione
- 含量/剤形
- 600mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14086-11 |
600mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Hawonhikoline Inj.
Citicoline Sodium
- 含量/剤形
- 250mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14195-11 |
250mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Helivin inj.
L-Ornithine-L-Aspartate
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Daehan New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14187-11 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Daehan New Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Hembi Inj 500mg
L-ornithine-L-Aspartate
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14331-11 |
500mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Histamed
Cetirizine Dihydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg Cetirizine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 登録者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14243-11 |
10mg Cetirizine
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Hoa Hồng Phiến
Cao dược liệu: Nhất điểm hồng, Bạch hoa xà thiệt thảo, Ké hoa đào, Bùm bụp, Kê huyết đằng, Đào kim nương, Tích mịch
- 含量/剤形
- . · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 túi, mỗi túi 2 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Guangxi Huahong Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty THHH TM DP Đông á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 440/QLD-ĐK
|
VN1-585-11 |
.
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 túi, mỗi túi 2 vỉ x 12 viên |
Guangxi Huahong Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty THHH TM DP Đông á
Việt Nam
|
2011-11-08
|
440/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Hukamprim tablet
Sulfamethoxazole, Trimethoprim
- 含量/剤形
- Sulfamethoxazole 400mg, Trimethoprim 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14232-11 |
Sulfamethoxazole 400mg, Trimethoprim 80mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Huobi Granule
Lactobacillus acidophilus
- 含量/剤形
- 75mg (100.000.000 as living germ) · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói 1g
- 製造業者
- Huons Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14015-11 |
75mg (100.000.000 as living germ)
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói 1g |
Huons Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Hwadox Inj
Cefepime Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1g Cefepime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14190-11 |
1g Cefepime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Schnell Biopharmaceuticals, Inc
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Ifistatin 10
Simvastatin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unique Pharmaceuticals Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14386-11 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Unique Pharmaceuticals Laboratories
Ấn Độ
|
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Imipenem Cilastatin Kabi
Cilastatin Natri; Imipenem monohydrate
- 含量/剤形
- Cilastatin 500mg; Imipenem 500mg · Bột để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Facta Farmaceutici S.p.A (Ý)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14046-11 |
Cilastatin 500mg; Imipenem 500mg
Bột để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 10 lọ |
Facta Farmaceutici S.p.A
Ý
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Inclar DS 125
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 125mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa
- 製造業者
- Ind-Swift Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Ind-Swift Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14204-11 |
125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai nhựa |
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
|
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Inimur
Nifuratel
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Doppel Farmaceutici S.r.l. (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14087-11 |
250mg
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 7 vỉ x 2 viên |
Doppel Farmaceutici S.r.l.
Ý
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Inoject
Dobutamine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 12,5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- M/S Gland Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14135-11 |
12,5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 20ml |
M/S Gland Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Intaxel 30mg/5ml
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 30mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ thủy tinh 5ml chứa 30mg Paclitaxel
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14171-11 |
30mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ thủy tinh 5ml chứa 30mg Paclitaxel |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
|
Fresenius Kabi Oncology Ltd.
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Intralipos
Purified soybean oil; Purified yolk lecithin
- 含量/剤形
- (Purified soybean oil 25g; Purified yolk lecithin · Nhũ tương truyền tĩnh mạch
- 包装
- Lọ 250ml; lọ 500ml
- 製造業者
- Mitsubishi Pharma (Guangzhou) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Grifols Asia Pacific Pte Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14183-11 |
(Purified soybean oil 25g; Purified yolk lecithin
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
|
Lọ 250ml; lọ 500ml |
Mitsubishi Pharma (Guangzhou) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Grifols Asia Pacific Pte Ltd.
Singapore
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Itrazol
Itraconazole
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14363-11 |
100mg
Viên nang tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Shine Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
K-Zidime Injection
Ceftazidime pentahydrate
- 含量/剤形
- 1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (BP2007)
- 製造業者
- Kilitch Drug (India) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14055-11 |
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (BP2007) |
Kilitch Drug (India) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty Thương mại và Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
- 登録者
- Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08 → 2023-03-16
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14110-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
|
Công ty TNHH EVD Dược phẩm Y tế
Việt Nam
|
2011-11-08
→ 2023-03-16
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Kanamycin sulphate
Kanamycin Sulfate
- 含量/剤形
- 1g Kanamycin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14395-11 |
1g Kanamycin
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Ketofhexal
Ketotifen
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14197-11 |
1mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Kinzocef
Propylthiouracil
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14041-11 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Kivacef 200
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14415-11 |
200mg Cefixime
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Koact 156.25
Amoxicillin Trihydrate, Clavulanat Postassium
- 含量/剤形
- 125 mg amoxicilin; 31,25mg acid clavulanic/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 ml
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08 → 2022-02-04
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14004-11 |
125 mg amoxicilin; 31,25mg acid clavulanic/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 100 ml |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-11-08
→ 2022-02-04
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Koact 312.50
Amoxicillin Trihydrate, Clavulanat Postassium
- 含量/剤形
- 250 mg amoxicilin; 62,5mg acid clavulanic/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 ml
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08 → 2022-02-04
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14005-11 |
250 mg amoxicilin; 62,5mg acid clavulanic/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 100 ml |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-11-08
→ 2022-02-04
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Koreamin
Cao khô từ lá Ginkgo biloba
- 含量/剤形
- 17,5mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Yuyu INC. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14104-11 |
17,5mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Yuyu INC.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH dược phẩm Thủ Đô
Việt Nam
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Kukjemefen
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14226-11 |
7,5mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|
|
Lanzee-30
Lansoprazole
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp chứa 10 hộp nhỏ có 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zee Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Zee Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-11-08
- 決定
- 441/QLD-ĐK
|
VN-14422-11 |
30mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp chứa 10 hộp nhỏ có 1 vỉ x 10 viên |
Zee Laboratories
Ấn Độ
|
Zee Laboratories
Ấn Độ
|
2011-11-08
|
441/QLD-ĐK
|
|
|
|