Peglasta
Pegfilgrastim
含量/剤形
6mg/0,6ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15698-12
6mg/0,6ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
Zuellig Pharma Pte., Ltd.
Singapore
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Pentanis
Pantoprazol Natri Sesquihydrate
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 lọ dung môi 10ml NaCl 0,9%
製造業者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
登録者
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15638-12
40mg Pantoprazole
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 lọ dung môi 10ml NaCl 0,9%
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Penzole
Pantoprazole
含量/剤形
40mg · Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15314-12
40mg
Viên bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Periloz Plus 4mg/1,25mg
Perindopril tert Butylamine; Indapamide
含量/剤形
4mg; 1,250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-04-05
決定
164/QLD-ÐK
VN-15517-12
4mg; 1,250mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2012-06-22
→ 2022-04-05
164/QLD-ÐK
詳細
Peteha
Prothionamide
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Fatol Arzneimittel GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15327-12
250mg
Viên nén bao phim
Lọ 100 viên
Fatol Arzneimittel GmbH
Đức
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Pgone
Misoprostol
含量/剤形
200 mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-09-12
決定
164/QLD-ÐK
VN-15403-12
200 mcg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2012-06-22
→ 2022-09-12
164/QLD-ÐK
詳細
Philginkacin-F Tab.
Cao Ginkgo biloba
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15412-12
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Philpovin
L-ornithin L-aspartat
含量/剤形
5g/10ml · Dung dịch pha dịch truyền
包装
Bổ sung thêm quy cách đóng gói Hộp 14 ống x 10 mL
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
DAEWON PHARM. CO., LTD. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-03-25
決定
164/QLD-ÐK
VN-15408-12
5g/10ml
Dung dịch pha dịch truyền
Bổ sung thêm quy cách đóng gói Hộp 14 ống x 10 mL
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
DAEWON PHARM. CO., LTD.
Hàn Quốc
2012-06-22
→ 2022-03-25
164/QLD-ÐK
詳細
Philserin injection
Difemerine Hydrochloride
含量/剤形
1mg/ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Huons. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15414-12
1mg/ml
Thuốc tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Huons. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Phocodex 10mg
Enalapril maleate
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
登録者
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-03-26
決定
164/QLD-ÐK
VN-15300-12
10mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Farmak JSC
Ukraine
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam
Việt Nam
2012-06-22
→ 2022-03-26
164/QLD-ÐK
詳細
Piracetam injection
Piracetam
含量/剤形
1g/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15694-12
1g/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Young-Il Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Plofed 1%
Propofol
含量/剤形
10mg/ml · Nhũ tương tiêm
包装
Hộp 5 lọ 20ml
製造業者
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Warszawskie Zaklady Farmaceutyczne Polfa Spolka Akcyjna (Ba Lan)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15652-12
10mg/ml
Nhũ tương tiêm
Hộp 5 lọ 20ml
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Warszawskie Zaklady Farmaceutyczne Polfa Spolka Akcyjna
Ba Lan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Porarac capsules
Omeprazole (dạng pellet bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2023-04-01
決定
164/QLD-ÐK
VN-15535-12
20mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
→ 2023-04-01
164/QLD-ÐK
詳細
Praxilen
Naftidrofuryl acid oxalate
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Famar Lyon (Pháp)
登録者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15544-12
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Famar Lyon
Pháp
Merck Sante s.a.s
Pháp
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Praymed Tablet
Ferric hydroxide polymaltose complex, acid folic
含量/剤形
357mg; 0,5mg · Viên nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Prayash Heath Care PVT. Ltd (Ấn Độ)
登録者
M/S. Ambalal Sarabhai Enterprises Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15524-12
357mg; 0,5mg
Viên nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Prayash Heath Care PVT. Ltd
Ấn Độ
M/S. Ambalal Sarabhai Enterprises Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Prednilone
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Lọ 1000 viên
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15413-12
5mg
Viên nén
Lọ 1000 viên
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Priazone
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại DP Gia Phan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15268-12
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương mại DP Gia Phan
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Prime Apesone
Eperisone hydrochloride
含量/剤形
50mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15488-12
50mg
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Primemametine
Trimebutine maleate
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15690-12
100mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Progesterone injection 25mg/ml
progesterone
含量/剤形
25mg/ml · thuốc tiêm
包装
hộp 10 ống 1 ml
製造業者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
登録者
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15619-12
25mg/ml
thuốc tiêm
hộp 10 ống 1 ml
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Prograf
Tacrolimus
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống
製造業者
Astellas Ireland Co.,Ltd. (Cộng hòa Ireland)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15475-12
5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống
Astellas Ireland Co.,Ltd.
Cộng hòa Ireland
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Proxed-100
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15565-12
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Pylobiotic Forte
Clarithromycin, Metronidazole, Pantoprazole sodium sesquihydrate
含量/剤形
500mg; 400mg; 40mg Pantoprazole · Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
登録者
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15624-12
500mg; 400mg; 40mg Pantoprazole
Viên bao phim tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 7 viên
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Pyomsec 20
Omeprazole
含量/剤形
20mg · Viên nang chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15315-12
20mg
Viên nang chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Pyrabru
Pyrazinamide
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15244-12
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
含量/剤形
0,003g/g · Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp 3,5g
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15581-12
0,003g/g
Thuốc mỡ tra mắt
Hộp 1 tuýp 3,5g
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Quinoxo Brookes
Ofloxacin Hydrochloride
含量/剤形
Ofloxacin 200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15343-12
Ofloxacin 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Rablet 10
Natri Rabeprazol
含量/剤形
10mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1, 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15398-12
10mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 1, 10 vỉ x 15 viên
Hetero Drugs Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Rablet 20
Natri Rabeprazol
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1, 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Hetero Drugs Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15399-12
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 1, 10 vỉ x 15 viên
Hetero Drugs Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Rasputin soft capsule
Calcitriol
含量/剤形
0,25mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15576-12
0,25mcg
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Relestat
Epinastine HCl
含量/剤形
0,05% · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Cộng hòa Ireland)
登録者
Allergan, Inc. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
163/QÐ-QLD
VN1-675-12
0,05%
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Cộng hòa Ireland
Allergan, Inc.
Hoa Kỳ
2012-06-22
163/QÐ-QLD
詳細
Remicade (Cơ sở sản xuất 2: Schering-Plough (Brinny) Co., địa chỉ: Innishannon, County Cork, Ireland; cơ sở đóng gói: Schering-Plough Labo N.V., Bỉ; cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V, Hà Lan)
Infliximab
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Janssen Biologics B.V (Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
163/QÐ-QLD
VN1-687-12
100mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Janssen Biologics B.V
Hà Lan
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2012-06-22
163/QÐ-QLD
詳細
Rhinathiol
Carbocisteine
含量/剤形
375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sanofi-Aventis Egypt s.a.e (Ai Cập)
登録者
Sanofi Aventis (Pháp)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15628-12
375mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sanofi-Aventis Egypt s.a.e
Ai Cập
Sanofi Aventis
Pháp
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ribavin 200
Ribavirin
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15522-12
200mg
Viên nang cứng
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
Lupin Ltd.
Ấn Độ
Lupin Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ridal
Risperidone
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
登録者
Ascent Pharmahealth Limited (Australia)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15203-12
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Douglas Pharmaceuticals Ltd.
New Zealand
Ascent Pharmahealth Limited
Australia
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ridal
Risperidone
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Douglas Pharmaceuticals Ltd. (New Zealand)
登録者
Ascent Pharmahealth Limited (Australia)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15204-12
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Douglas Pharmaceuticals Ltd.
New Zealand
Ascent Pharmahealth Limited
Australia
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ringer Lactate Intravenous Infusion
Dung dịch Natri lactat (60% w/w); natri Chlorid; Kali Chlorid; Calci Chlorid dihydrat
含量/剤形
. · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai nhựa 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15335-12
.
Dung dịch tiêm truyền
Chai nhựa 500ml
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ringer Lactate Intravenous Infusion
Dung dịch Natri lactat (60% w/w); natri Chlorid; Kali Chlorid; Calci Chlorid dihydrat
含量/剤形
. · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai thủy tinh 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-10-11
決定
164/QLD-ÐK
VN-15334-12
.
Dung dịch tiêm truyền
Chai thủy tinh 500ml
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
2012-06-22
→ 2022-10-11
164/QLD-ÐK
詳細
Rinzup Lozenges (Regular)
2,4 Dichlorobenzyl Alcohol; Amylmetacresol; menthol
含量/剤形
1,2mg; 0,6mg · Viên ngậm
包装
Hộp 10 vỉ x 2 viên
製造業者
JB Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15650-12
1,2mg; 0,6mg
Viên ngậm
Hộp 10 vỉ x 2 viên
JB Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ritozol 20mg Capsules
Esomeprazole magnesium dihydrate
含量/剤形
20mg Esomeprazole · Viên nang cứng (chứa dạng hạt cải bao tan trong ruột)
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15352-12
20mg Esomeprazole
Viên nang cứng (chứa dạng hạt cải bao tan trong ruột)
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Rosuvastatin-Teva 20mg
Rosuvastatin calcium
含量/剤形
20mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15285-12
20mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Rosuvastatin-Teva 5mg
Rosuvastatin calcium
含量/剤形
5mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15286-12
5mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Rovamycine
Spiramycin
含量/剤形
1,5M.I.U · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Famar Lyon (Pháp)
登録者
Sanofi Aventis (Pháp)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15626-12
1,5M.I.U
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Famar Lyon
Pháp
Sanofi Aventis
Pháp
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Rovastin-20
Rosuvastatin calcium
含量/剤形
20mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15554-12
20mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
Ấn Độ
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Rowatinex
Pinene (alpha+beta); Camphene; Cineol BPC (1973); Fenchone; Borneol; Anethol
含量/剤形
. · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Rowa Pharmaceuticals Ltd. (Cộng hòa Ireland)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22 → 2022-05-30
決定
164/QLD-ÐK
VN-15245-12
.
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Rowa Pharmaceuticals Ltd.
Cộng hòa Ireland
Công ty TNHH Dược phẩm Phương Đài
Việt Nam
2012-06-22
→ 2022-05-30
164/QLD-ÐK
詳細
Ryxon-Brookes
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15344-12
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm
Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Ryxon-Brookes
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
500mg Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15345-12
500mg Ceftriaxone
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm
Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm An Phúc Khang
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Sagacoxib 100
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15396-12
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Saga Laboratories
Ấn Độ
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Sagadinir 300
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15397-12
300mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Saga Laboratories
Ấn Độ
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細
Samchundangcefdin 1g Injection
Cephradine
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2012-06-22
決定
164/QLD-ÐK
VN-15584-12
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ 1g
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
詳細