|
Lefloxa 250
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ X 5 viên
- 製造業者
- Aurochem Pharmaceuticals (I) Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15555-12 |
250mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ X 5 viên |
Aurochem Pharmaceuticals (I) Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lepri Inj.
Citicoline Sodium
- 含量/剤形
- 500mg/2ml Citicoline · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Hana Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15456-12 |
500mg/2ml Citicoline
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Hana Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Levatam
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15288-12 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lexinmingo 250
Cefalexin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15605-12 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lincomycin Hydrochloride Capsules
Lincomycin hydrochloride monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg Lincomycin · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jiangsu Pengyao Pharmaceuticals Inc. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Young-Il Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15692-12 |
500mg Lincomycin
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Jiangsu Pengyao Pharmaceuticals Inc.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Young-Il Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lipocithin
Soyabean oil; Egg Lecithin; Glycerol
- 含量/剤形
- 25g; 3g; 5,5g · Nhũ tương truyền tĩnh mạch
- 包装
- Bổ sung quy cách chai 100ml
- 製造業者
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thế giới mới (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22 → 2022-03-15
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15649-12 |
25g; 3g; 5,5g
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
|
Bổ sung quy cách chai 100ml |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thế giới mới
Việt Nam
|
2012-06-22
→ 2022-03-15
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lipocithin
Soyabean oil; Egg Lecithin; Glycerol
- 含量/剤形
- 50g; 6g; 11g · Nhũ tương truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thế giới mới (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22 → 2022-03-01
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15648-12 |
50g; 6g; 11g
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
|
Chai 500ml |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thế giới mới
Việt Nam
|
2012-06-22
→ 2022-03-01
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lipofix 20
Artovastatin calcium
- 含量/剤形
- 20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bal Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Bal Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15229-12 |
20mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Bal Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Bal Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Liposic Eye Gel
Carbomer
- 含量/剤形
- 0,2% (2mg/g) · Gel nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh (Đức)
- 登録者
- Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22 → 2022-03-25
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Gel nhỏ mắt
|
Hộp 1 tuýp 10g |
Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh
Đức
|
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
|
2012-06-22
→ 2022-03-25
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lobamine Cysteine
DL-Methionine; Cystein hydrochloride
- 含量/剤形
- 350mg;150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- 登録者
- Pierre Fabre Dermatologie (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15587-12 |
350mg;150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
Pierre Fabre Dermatologie
Pháp
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Loperamide Hexal 2mg
Loperamide hydrochlorid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15462-12 |
2mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lornoxicam tablets 4mg
Lornoxicam
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 163/QÐ-QLD
|
VN1-706-12 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
|
163/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lornoxicam tablets 8mg
Lornoxicam
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 163/QÐ-QLD
|
VN1-707-12 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
|
163/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Lorytec 10
Loratadine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22 → 2023-03-31
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15187-12 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
|
2012-06-22
→ 2023-03-31
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Lowpain
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15516-12 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Laboratorio Farmindustria S.A
Peru
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Loxnida
Ofloxacin, Ornidazol
- 含量/剤形
- 200mg; 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15669-12 |
200mg; 500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ludox 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15400-12 |
200mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên |
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Ludox 50
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 50mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml
- 製造業者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15401-12 |
50mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch
|
Hộp 1 chai 30ml |
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Macfec 7.5
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15528-12 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Macorel (Đóng gói: Elpen Pharmaceuticals Co. Inc., Hy lạp)
Nifedipine
- 含量/剤形
- 30mg · viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Valpharma Company, San Marino (San Marino)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22 → 2021-04-10
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15359-12 |
30mg
viên nén phóng thích kéo dài
|
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Valpharma Company, San Marino
San Marino
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2012-06-22
→ 2021-04-10
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Magnervin
Magnesium lactate; Pyridoxine hydrochloride
- 含量/剤形
- 470mg; 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15487-12 |
470mg; 5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Maninil 5 (kiểm nghiệm & xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125 12489 Berlin, Germany)
Glibenclamide
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Lọ thuỷ tinh chứa 120 viên
- 製造業者
- Menarini-Von Heyden GmbH (Đức)
- 登録者
- Berlin- Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15230-12 |
5mg
Viên nén
|
Lọ thuỷ tinh chứa 120 viên |
Menarini-Von Heyden GmbH
Đức
|
Berlin- Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Marcain
Bupivacaine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 0,5% · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống nhựa Polyamp Duofit 20ml
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15208-12 |
0,5%
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống nhựa Polyamp Duofit 20ml |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Markime 100 DT
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15531-12 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Markvil 400
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15532-12 |
400mg
Viên nang mềm
|
Hộp 05 vỉ x 12 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Maxtecine
Epirubicin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Dung dịch tiêm hoặc truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 25ml
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 165/QÐ-QLD
|
VN1-656-12 |
2mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc truyền
|
Hộp 1 lọ 25ml |
Intas Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-06-22
|
165/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxtecine
Epirubicin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Dung dịch tiêm hoặc truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 165/QÐ-QLD
|
VN1-657-12 |
2mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc truyền
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Intas Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2012-06-22
|
165/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxton
DL-Methionine; L-Leucine; L-Valine; L-Isoleucine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Phenylalanine; Lysin HCl; Retinol Palmitate; Ergocalciferol; Tocopherol Acetate; Thiamine nitrate; Riboflavin; Nicotinamide; Pyridoxine HCl; Calcium Pantothenate; Cycanocobalam
- 含量/剤形
- . · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chunggei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15498-12 |
.
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chunggei Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Mediperan
Cao khô lá Crataegus oxyacantha; Cao khô Melissa folium; Cao khô lá Ginkgo biloba; Tinh dầu tỏi
- 含量/剤形
- . · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chunggei Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15251-12 |
.
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Chunggei Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Medocef 1g
Cefoperazone natri
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; hộp 50 lọ
- 製造業者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15539-12 |
1g Cefoperazone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; hộp 50 lọ |
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Melodet
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg/1,5ml · dung dịch tiêm
- 包装
- hộp 1 ống 1,5ml
- 製造業者
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15362-12 |
15mg/1,5ml
dung dịch tiêm
|
hộp 1 ống 1,5ml |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Melyrozip-10
Olanzapine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15533-12 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Merislon 12mg
Betahistine Mesilate
- 含量/剤形
- 12mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Eisai Co., Ltd. Kawashima plant (Nhật Bản)
- 登録者
- Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22 → 2021-02-17
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15329-12 |
12mg
Viên nén
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Eisai Co., Ltd. Kawashima plant
Nhật Bản
|
Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd.
Thái Lan
|
2012-06-22
→ 2021-02-17
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Meropenem for Injection USP 1gm
Meropenem khan
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15289-12 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Merosun 1g
Meropenem
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Farma Glow (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15290-12 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm |
Farma Glow
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Merosun 500
Meropenem
- 含量/剤形
- 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Farma Glow (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15291-12 |
500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm |
Farma Glow
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Meteospasmyl
Alverine Citrate; Simethicone
- 含量/剤形
- 60mg;300mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratoires Mayoly Spindler (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15643-12 |
60mg;300mg
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Laboratoires Mayoly Spindler
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Metronidazole
Metronidazole
- 含量/剤形
- 500mg/100ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Shandong Hualu Pharmaceutical Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15661-12 |
500mg/100ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 chai 100ml |
Shandong Hualu Pharmaceutical Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Mexif
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15684-12 |
15mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Miacalcic Nasal 200
Synthetic salmon calcitonin
- 含量/剤形
- 2200 IU/ml · Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
- 登録者
- Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15562-12 |
2200 IU/ml
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 2ml |
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
|
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Miganil 5
Flunarizine Dihydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg Flunarizine · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15313-12 |
5mg Flunarizine
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Milgamma mono 150
Benfotiamine
- 含量/剤形
- 150mg · Viên bao đường
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH (Đức)
- 登録者
- Woerwag Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 163/QÐ-QLD
|
VN1-709-12 |
150mg
Viên bao đường
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH
Đức
|
Woerwag Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
2012-06-22
|
163/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mipanti
Imipenem; Cilastatin sodium
- 含量/剤形
- 500mg imipenem; 500mg cilastatin · Bột vô khuẩn pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15654-12 |
500mg imipenem; 500mg cilastatin
Bột vô khuẩn pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Mitotax 250
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 250mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15424-12 |
250mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Montemax 10mg tablets
Montelukast natri
- 含量/剤形
- 10mg Montelukast · viên nén bao phim uống
- 包装
- Hộp 1 vỉ 14 viên
- 製造業者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22 → 2022-07-05
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15215-12 |
10mg Montelukast
viên nén bao phim uống
|
Hộp 1 vỉ 14 viên |
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
2012-06-22
→ 2022-07-05
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Mucoserine
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15501-12 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Myotab tab.
Eperisone HCl
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15392-12 |
50mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Nalidixic Acid
Acid Nalidixic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22 → 2023-01-26
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15607-12 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2012-06-22
→ 2023-01-26
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Napincure-20
Nifedipine
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15369-12 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Necpime-1g
Cefepime HCl
- 含量/剤形
- 1g Cefepime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- M/s Nectar Lifescience Limited. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Đời sống Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2012-06-22
- 決定
- 164/QLD-ÐK
|
VN-15336-12 |
1g Cefepime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
M/s Nectar Lifescience Limited.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH DP Đời sống Việt Nam
Việt Nam
|
2012-06-22
|
164/QLD-ÐK
|
|
|
|