|
Meclon
Clotrimazole 100mg; Metronidazole 500mg
- 含量/剤形
- Viên trứng đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Doppel Farmaceutici S.r.l. (Ý)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm APAC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-03-25
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-16977-13 |
Viên trứng đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Doppel Farmaceutici S.r.l.
Ý
|
Công ty cổ phần dược phẩm APAC
Việt Nam
|
2013-10-01
→ 2022-03-25
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Metpharm Tablet 850 mg
Metformin HCl (dưới dạng Metformin HCl DC Granules) 850mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 登録者
- Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17130-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
Pharmaniaga Manufacturing Berhad
Malaysia
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Milcerof Inj.
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17136-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mincom 500 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Norris Medicine Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17123-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Norris Medicine Limited
Ấn Độ
|
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mobic
Meloxicam 15mg
- 含量/剤形
- Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-16961-13 |
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mobic
Meloxicam 15mg/1,5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 1,5ml
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Espana S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-16959-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Boehringer Ingelheim Espana S.A
Tây Ban Nha
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Mobic
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-16962-13 |
Viên nén không bao
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Naspen
Talniflumate 370mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-04-13
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17079-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Việt Nam
|
2013-10-01
→ 2022-04-13
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Naxyfresh
Rebamipid 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên
- 製造業者
- KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2023-03-31
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17176-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên |
KMS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Jin Yang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2013-10-01
→ 2023-03-31
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nebivox
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-07-26
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17116-13 |
Viên nén không bao
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-10-01
→ 2022-07-26
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nefasul Inj
Ceftazidim 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17058-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nepatic
Gabapentin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PT. Dankos Farma (Indonesia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-07-05
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17149-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
PT. Dankos Farma
Indonesia
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh
Việt Nam
|
2013-10-01
→ 2022-07-05
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neurodar
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-16944-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newfazidim Inj.
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17137-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Newmetforn Inj. 0.5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 0,5g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- PharmaUnity Co.Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-03-22
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17050-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
PharmaUnity Co.Ltd
Hàn Quốc
|
2013-10-01
→ 2022-03-22
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Neworadox caps
Cefadroxil 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17133-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Noverry
Levonorgestrel 0,75mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VN2-148-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-10-01
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novoxim-500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-03-05
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17120-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-10-01
→ 2022-03-05
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Nutrozinc
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Zinc sulphate monohydrate) 200mg/100ml
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty dược phẩm trung ương 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-16991-13 |
Siro
|
Hộp 1 chai 100ml |
General Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty dược phẩm trung ương 1
Việt Nam
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeprazole-20
Omeprazole 20mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Prayash Healthcare Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CP Cá Sấu Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-16989-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Prayash Healthcare Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CP Cá Sấu Vàng
Việt Nam
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Optiminox
Cefminox (dưới dạng Cefminox sodium) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VN2-142-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2013-10-01
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oritaren Injection "Oriental"
Diclofenac Sodium 75mg/3ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 3ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17084-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 3ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxallon 50
Oxaliplatin 50mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 262/QÐ-QLD
|
VN2-130-13 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-10-01
|
262/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Philhyrolid
Roxithromycin. 150mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17032-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Picoprep
Mỗi gói chứa: Natri picosulfate 10mg; Magnesi oxide, light 3,5g; Acid Citric khan 12g
- 含量/剤形
- Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 2 gói x 16,1g
- 製造業者
- Ferring Pharmaceutical (China) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Ferring Private Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2023-04-01
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VN2-144-13 |
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 2 gói x 16,1g |
Ferring Pharmaceutical (China) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Ferring Private Ltd
Singapore
|
2013-10-01
→ 2023-04-01
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Pirimas Inj.
Piracetam 1000mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Hwail Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity, Co.,Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-11-19
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17054-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Hwail Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity, Co.,Ltd
Hàn Quốc
|
2013-10-01
→ 2022-11-19
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Plaxel 30 ( đóng gói: Laboratorio Libra S.A., địa chỉ: Arroyo Grande 2832, Montevideo, Uruguay)
Paclitaxel 30mg/5ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Laboratorio IMA SAIC (Argentina)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-16988-13 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Laboratorio IMA SAIC
Argentina
|
Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ
Việt Nam
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Plerom-20
Omeprazol (dạng pellets bao tan trong ruột) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17142-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Posicaine 100
Articain hydrochlorid 68mg; Epinephrine bitartrat (tương đương 0,017mg Epinephrine) 0,031mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
- 包装
- Hộp 50 ống x 1,7ml
- 製造業者
- Novocol Pharmaceuticals of Canada, Inc. (Canada)
- 登録者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-07-26
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17024-13 |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
|
Hộp 50 ống x 1,7ml |
Novocol Pharmaceuticals of Canada, Inc.
Canada
|
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
2013-10-01
→ 2022-07-26
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Posicaine 200
Articain hydrochlorid 68mg; Epinephrine bitartrat (tương đương 0,0085mg Epinephrine) 0,015mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
- 包装
- Hộp 50 ống x 1,7ml
- 製造業者
- Novocol Pharmaceuticals of Canada, Inc. (Canada)
- 登録者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-07-26
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17025-13 |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
|
Hộp 50 ống x 1,7ml |
Novocol Pharmaceuticals of Canada, Inc.
Canada
|
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
2013-10-01
→ 2022-07-26
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Priligy 30 mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen-Cilag SpA, đ/c: Via C. Janssen, Borgo S. Michele, 04010 Latina-Italy)
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine HCl) 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên, hộp 1 vỉ x1 viên
- 製造業者
- Janssen Ortho LLC (Puerto Rico)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VN2-145-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên, hộp 1 vỉ x1 viên |
Janssen Ortho LLC
Puerto Rico
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2013-10-01
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Priligy 60 mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen-Cilag SpA, đ/c: Via C. Janssen, Borgo S. Michele, 04010 Latina-Italy)
Dapoxetine (dưới dạng Dapoxetine HCl) 60mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Janssen Ortho LLC (Puerto Rico)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 263/QÐ-QLD
|
VN2-146-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Janssen Ortho LLC
Puerto Rico
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2013-10-01
|
263/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabupin-20
Rabeprazole sodium 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17118-13 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ramol syrup
Ambroxol hydrochloride 30mg
- 含量/剤形
- Bột pha si rô
- 包装
- Hộp 20 gói x 2g
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17166-13 |
Bột pha si rô
|
Hộp 20 gói x 2g |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ricovir
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 265/QĐ-QLD
|
VN2-152-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 30 viên |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
|
2013-10-01
|
265/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Risperinob-2
Risperidone 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-05-04
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-16998-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
Tên công ty đăng ký đã được duyệt: Công ty TNHH DP Hiền Vĩ; Tên công ty đăng ký thay đổi: Noble Wellness Private Limited
Việt Nam
|
2013-10-01
→ 2022-05-04
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rom-150 Tablets
Roxithromycin 150mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zee Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Zee Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17178-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zee Laboratories
Ấn Độ
|
Zee Laboratories
Ấn Độ
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosuvagen 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17160-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medibios Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Shine Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosuxl 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Curemed Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17031-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Curemed Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Safepim-1000
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g/lọ
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ
- 製造業者
- Sance Laboratories Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-16957-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ |
Sance Laboratories Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Blue Cross Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Seomeczi Enteric Coated Tablet
Pancreatin 170mg; Simethicone 84,433mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17059-13 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Seonac Tab.
Aceclofenac 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Biopharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17159-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Biopharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Seonar
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Biopharmaceuticals Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17158-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Biopharmaceuticals Inc.
Hàn Quốc
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50 mcg; Fluticasone Propionate 500mcg
- 含量/剤形
- Bột hít phân liều
- 包装
- Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler chứa 60 liều hít
- 製造業者
- Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17041-13 |
Bột hít phân liều
|
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler chứa 60 liều hít |
Glaxo Operations UK Ltd.
Anh
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Storvas Tablets 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2020-12-28
- 決定
- 261/QÐ-QLD · Đợt 83
|
VN-17151-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2013-10-01
→ 2020-12-28
|
261/QÐ-QLD
Đợt 83
|
|
|
|
|
Sucracid Suspension
Sucralphat 1000mg/5ml
- 含量/剤形
- Hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 chai chứa 120ml
- 製造業者
- Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Era Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01 → 2022-02-05
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17127-13 |
Hỗn dịch
|
Hộp 1 chai chứa 120ml |
Pacific Pharmaceuticals Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Era Pharma
Việt Nam
|
2013-10-01
→ 2022-02-05
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Supriclav
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 200mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1,2g
- 製造業者
- Astral Steritech Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17016-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 1,2g |
Astral Steritech Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Syndent Plus Dental Gel
Metronidazole (dưới dạng Metronidazole benzoate) 0,2g; Chlorhexidine Gluconate 0,05g; Lidocain HCl 0,4g
- 含量/剤形
- Gel bôi răng
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 261/QÐ-QLD
|
VN-17167-13 |
Gel bôi răng
|
Hộp 1 tuýp 20g |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2013-10-01
|
261/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taxotere
Docetaxel 20mg/1ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 262/QÐ-QLD
|
VN2-128-13 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 1ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2013-10-01
|
262/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Taxotere
Docetaxel 80mg/4ml
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 4ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-10-01
- 決定
- 262/QÐ-QLD
|
VN2-129-13 |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 4ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2013-10-01
|
262/QÐ-QLD
|
|
|
|