|
Utrogestan 100mg (Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng bởi: Besins Manufacturing Belgium, địa chỉ: Groot - Bijgaardenstraat, 128 1620 Drogenbos, Belgium)
Progesterone (dạng hạt mịn) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Capsugel Ploermel (Pháp)
- 登録者
- Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-05-04
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19019-15 |
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Capsugel Ploermel
Pháp
|
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd.
Thái Lan
|
2015-10-06
→ 2022-05-04
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Utrogestan 200mg (Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng bởi: Besins Manufacturing Belgium, địa chỉ: Groot - Bijgaardenstraat, 128 1620 Drogenbos, Belgium)
Progesterone (dạng hạt mịn) 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ 7 viên và 1 vỉ 8 viên
- 製造業者
- Capsugel Ploermel (Pháp)
- 登録者
- Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-05-04
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19020-15 |
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ 7 viên và 1 vỉ 8 viên |
Capsugel Ploermel
Pháp
|
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd.
Thái Lan
|
2015-10-06
→ 2022-05-04
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Valiera 1mg
Estradiol 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ 30 viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-09-05
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19224-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ 30 viên |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2015-10-06
→ 2022-09-05
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vaxcel Ceftriaxone-1G Injection
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19214-15 |
Bột pha tiêm
|
hộp 1 lọ |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vaxcel Cefuroxime -750 mg Injection
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19215-15 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Verahep
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 50mg
- 含量/剤形
- Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Savant Pharm S.A (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19080-15 |
Dung dịch khí dung
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Savant Pharm S.A
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vesicare 10mg
Solifenacin succinate 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Astellas Pharma Europe B.V. (Hà Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-412-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Astellas Pharma Europe B.V.
Hà Lan
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vesup Tablet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19208-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon Global Corp
Hàn Quốc
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Vulcan Caps 150mg
Fluconazol 150mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Hiền vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19075-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
Công ty TNHH DP Hiền vĩ
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xarelto
Rivaroxaban 2,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Bayer Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 552/QÐ-QLD
|
VN2-410-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Bayer Pharma AG
Đức
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2015-10-06
|
552/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Xeltabine
Capecitabin 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 554/QÐ-QLD
|
VN2-391-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2015-10-06
|
554/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ximeprox Tab
Dextromethorphan hydrobromid 15mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên
- 製造業者
- Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-04-02
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19101-15 |
Viên nén
|
Lọ 100 viên |
Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-04-02
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Yesom 40
Esomeprazol (dưới dạng pellets esomeprazole magnesi dihydrate bao tan trong ruột) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-02-17
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19182-15 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
2015-10-06
→ 2022-02-17
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zentocor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmathen International SA (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19114-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmathen International SA
Hy Lạp
|
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zidolam
Lamivudin 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Atra Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-03-02
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-18988-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Atra Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hồng Kông
|
2015-10-06
→ 2022-03-02
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zocor 40mg (đóng gói và xuất xưởng tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia)
Simvastatin 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19265-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Merck Sharp & Dohme Ltd.
Anh
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2015-10-06
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Zyvox
Linezolid 600mg/300ml
- 含量/剤形
- Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 10 túi dịch truyền 300ml
- 製造業者
- HP Halden Pharma AS (Na Uy)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH PFIZER (VIỆT NAM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-10-06 → 2022-07-12
- 決定
- 548/QÐ-QLD
|
VN-19301-15 |
Dung dịch truyền
|
Hộp 10 túi dịch truyền 300ml |
HP Halden Pharma AS
Na Uy
|
CÔNG TY TNHH PFIZER (VIỆT NAM)
Việt Nam
|
2015-10-06
→ 2022-07-12
|
548/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acepron 650
Paracetamol 650 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 25 vỉ x 4 viên. Chai 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09 → 2022-03-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-22822-15 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 25 vỉ x 4 viên. Chai 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2015-09-09
→ 2022-03-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetyl Max
Mỗi gói chứa: Acetylcystein 200 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09 → 2022-02-22
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23150-15 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2g |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2015-09-09
→ 2022-02-22
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Acrovy
Mỗi 5g chứa: Acyclovir 250mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5 gam
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23387-15 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Agituss
Mỗi 60ml chứa: Dextromethorphan HBr 72mg; Clorpheniramin maleat 18mg; Guaiphenesin 600mg
- 含量/剤形
- Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-22793-15 |
Sirô
|
Hộp 1 chai 60ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ajiteki
Cao khô lá Chè dây (tương đương với 2,5g lá chè dây) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09 → 2022-03-12
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-22984-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2015-09-09
→ 2022-03-12
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alpha-Hydrolyzin
Alphachymotrypsin (tương ứng 4200 IU chymotrypsin USP) 4,2 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23283-15 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham.
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Alphachymotrypsine choay
Chymotrypsin 21 microkatals
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 ống x 40 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23000-15 |
Viên nén
|
Hộp 1 ống x 40 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (vàng - cam)
- 包装
- Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23076-15 |
Viên nang cứng (vàng - cam)
|
Chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng (cam - xanh)
- 包装
- Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23077-15 |
Viên nang cứng (cam - xanh)
|
Chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicillin Trihydrate - Dạng bột (Powder)
1kg nguyên liệu chứa: 6-Amino penicillanic acid 0,6203 kg
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Thùng 25kg, thùng 50kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23174-15 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Thùng 25kg, thùng 50kg |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Antaloc
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-22813-15 |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspirin PH8
Aspirin 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-22772-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atorlip 20
Atorvastatin calcium 20 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09 → 2022-02-24
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23380-15 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
|
2015-09-09
→ 2022-02-24
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Atunsyrup
Mỗi 60 ml siro chứa: Dextromethorphan HBr 60 mg; Clorpheniramin maleat 15,96 mg; Guaifenesin 600 mg
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 60 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23247-15 |
Siro
|
Hộp 1 chai 60 ml |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Ausfalex
Mỗi gói chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-22867-15 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Banalcine
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09 → 2022-02-24
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23070-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2015-09-09
→ 2022-02-24
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bigoba
Cao khô lá Bạch quả 120 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09 → 2022-04-12
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-22868-15 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2015-09-09
→ 2022-04-12
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Boliveric
Cao đặc Actiso (1:10) (tương ứng 2g Actiso) 200 mg; Cao đặc Rau đắng đất (1:10) (tương ứng 1,5g Rau đắng đất) 150 mg; Cao đặc Bìm bìm (1:10) (tương ứng 0,16g Bìm bìm) 16 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-22869-15 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bosuca
Mỗi 5 ml siro chứa: Calci glucoheptonat 550 mg; Acid ascorbic 50 mg; Nicotinamid 25 mg
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 20 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 60 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09 → 2022-02-24
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-22811-15 |
Siro
|
Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 20 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 60 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
2015-09-09
→ 2022-02-24
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát vị
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67mg; Phụ tử chế 16,67mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 56mg; Sơn thù 56mg; Mẫu đơn bì 56mg; Phụ tử chế 33,33mg; Quế 13,33mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23284-15 |
Viên nang cứng
|
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát vị hoàn P/H
Mỗi viên hoàn mềm chứa: Quế chi 0,198g; Hắc phụ tử 0,198g; Thục địa 1,584g; Sơn thù 0,972g; Mẫu đơn bì 0,594g; Hoài sơn 0,792g; Phục linh 0,594g; Trạch tả 0,594g; Mật ong vừa đủ 9g
- 含量/剤形
- Viên hoàn mềm
- 包装
- Hộp 10 hoàn mềm x 9g
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23279-15 |
Viên hoàn mềm
|
Hộp 10 hoàn mềm x 9g |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bình Vị - BVP
Mỗi gói chứa 2,125 g cao được chiết từ 6,12 g các dược liệu sau: Thương truật 2,4g; Hậu phác 1,2g; Trần bì 1,2g; Cam thảo 1,2g; Sinh khương 0,12g
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói x 4g
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09 → 2022-02-17
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-22716-15 |
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói x 4g |
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
|
2015-09-09
→ 2022-02-17
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bạch thược
Bạch thược
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23120-15 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bạch truật phiến
Bạch truật
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23121-15 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Bảo tín xoang
Mỗi lọ 15ml chứa: Thanh thiên quỳ 3g; Thương nhĩ tử 1g; Hoàng bá nam 1g; Hoa ngũ sắc 1g; Tạo giác thích 1g
- 含量/剤形
- Dung dịch thuốc xịt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Bảo Tín Đường (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Bảo Tín Đường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 511/QÐ-QLD
|
V27-H12-16 |
Dung dịch thuốc xịt
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Bảo Tín Đường
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Bảo Tín Đường
Việt Nam
|
2015-09-09
|
511/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao bách bộ
10ml cao lỏng chứa: Bách bộ 9g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml, hộp 1 chai 120ml
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23160-15 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai 100ml, hộp 1 chai 120ml |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao sao vàng
Mỗi 3g chứa: Tinh dầu long não 0,825g; Tinh dầu bạc hà 0,270g; Tinh dầu tràm 0,270g; Tinh dầu hương nhu 0,090g; Tinh dầu quế 0,015g
- 含量/剤形
- Cao xoa
- 包装
- Hộp thiếc 3 gam, 10 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09 → 2022-05-13
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-22992-15 |
Cao xoa
|
Hộp thiếc 3 gam, 10 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2015-09-09
→ 2022-05-13
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao tan kim đan
Miếng dán 1,5g cao dán chứa: Thục địa 0,3g; Huyền sâm 0,3g; Quế chi 0,3g; Xích thược 0,3g
- 含量/剤形
- Cao dán ngoài da
- 包装
- Gói 2 lá x 1,5g cao dán
- 製造業者
- Cơ sở Đông y dược gia truyền Kim Đan (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Đông y dược gia truyền Kim Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 511/QÐ-QLD
|
V26-H12-16 |
Cao dán ngoài da
|
Gói 2 lá x 1,5g cao dán |
Cơ sở Đông y dược gia truyền Kim Đan
Việt Nam
|
Cơ sở Đông y dược gia truyền Kim Đan
Việt Nam
|
2015-09-09
|
511/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao ích mẫu
Cao ích mẫu (tương ứng 160g ích mẫu) 16 g; Cao hương phụ chế (tương ứng 50g hương phụ chế) 5 g; Cao ngải cứu (tương ứng 40g ngải cứu) 6,2 g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 200 ml
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23164-15 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai 200 ml |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao đặc hy thiêm
Cao đặc hy thiêm (tương ứng với 32,5kg hy thiêm) 5kg
- 含量/剤形
- Cao đặc
- 包装
- Túi 5kg
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09 → 2022-04-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23162-15 |
Cao đặc
|
Túi 5kg |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2015-09-09
→ 2022-04-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao đặc ngải cứu
Cao đặc ngải cứu (tương đương 25kg ngải cứu) 5 kg
- 含量/剤形
- Cao đặc
- 包装
- Thùng 5kg đóng trong 2 lần túi PE
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23163-15 |
Cao đặc
|
Thùng 5kg đóng trong 2 lần túi PE |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao đặc đinh lăng
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng với 50kg rễ đinh lăng) 5kg
- 含量/剤形
- Cao đặc
- 包装
- Túi 5kg
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23161-15 |
Cao đặc
|
Túi 5kg |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2015-09-09
- 決定
- 514/QÐ-QLD
|
VD-23072-15 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2015-09-09
|
514/QÐ-QLD
|
|
|
|