Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-26
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 33351〜33400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Utrogestan 100mg (Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng bởi: Besins Manufacturing Belgium, địa chỉ: Groot - Bijgaardenstraat, 128 1620 Drogenbos, Belgium)
Progesterone (dạng hạt mịn) 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Capsugel Ploermel (Pháp)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-04
決定
548/QÐ-QLD
VN-19019-15
Utrogestan 200mg (Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng bởi: Besins Manufacturing Belgium, địa chỉ: Groot - Bijgaardenstraat, 128 1620 Drogenbos, Belgium)
Progesterone (dạng hạt mịn) 200mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ 7 viên và 1 vỉ 8 viên
製造業者
Capsugel Ploermel (Pháp)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-05-04
決定
548/QÐ-QLD
VN-19020-15
Valiera 1mg
Estradiol 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 30 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-09-05
決定
548/QÐ-QLD
VN-19224-15
Vaxcel Ceftriaxone-1G Injection
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19214-15
Vaxcel Cefuroxime -750 mg Injection
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1lọ
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19215-15
Verahep
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 50mg
含量/剤形
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Savant Pharm S.A (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19080-15
Vesicare 10mg
Solifenacin succinate 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Astellas Pharma Europe B.V. (Hà Lan)
登録者
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-412-15
Vesup Tablet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kolon Global Corp (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19208-15
Vulcan Caps 150mg
Fluconazol 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH DP Hiền vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19075-15
Xarelto
Rivaroxaban 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Bayer Pharma AG (Đức)
登録者
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
552/QÐ-QLD
VN2-410-15
Xeltabine
Capecitabin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
554/QÐ-QLD
VN2-391-15
Ximeprox Tab
Dextromethorphan hydrobromid 15mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Fu yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tú Uyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-04-02
決定
548/QÐ-QLD
VN-19101-15
Yesom 40
Esomeprazol (dưới dạng pellets esomeprazole magnesi dihydrate bao tan trong ruột) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-02-17
決定
548/QÐ-QLD
VN-19182-15
Zentocor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19114-15
Zidolam
Lamivudin 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Atra Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-03-02
決定
548/QÐ-QLD
VN-18988-15
Zocor 40mg (đóng gói và xuất xưởng tại PT Merck Sharp Dohme Pharma Tbk. Địa chỉ: JI. Raya Pandaan Km 48, Pandaan, Pasuruan, Jawwa Timur, Indonesia)
Simvastatin 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2015-10-06
決定
548/QÐ-QLD
VN-19265-15
Zyvox
Linezolid 600mg/300ml
含量/剤形
Dung dịch truyền
包装
Hộp 10 túi dịch truyền 300ml
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
登録者
CÔNG TY TNHH PFIZER (VIỆT NAM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-10-06 → 2022-07-12
決定
548/QÐ-QLD
VN-19301-15
Acepron 650
Paracetamol 650 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 25 vỉ x 4 viên. Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22822-15
Acetyl Max
Mỗi gói chứa: Acetylcystein 200 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-22
決定
514/QÐ-QLD
VD-23150-15
Acrovy
Mỗi 5g chứa: Acyclovir 250mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 gam
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23387-15
Agituss
Mỗi 60ml chứa: Dextromethorphan HBr 72mg; Clorpheniramin maleat 18mg; Guaiphenesin 600mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22793-15
Ajiteki
Cao khô lá Chè dây (tương đương với 2,5g lá chè dây) 250 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-03-12
決定
514/QÐ-QLD
VD-22984-15
Alpha-Hydrolyzin
Alphachymotrypsin (tương ứng 4200 IU chymotrypsin USP) 4,2 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Detapham. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23283-15
Alphachymotrypsine choay
Chymotrypsin 21 microkatals
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 ống x 40 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23000-15
Amoxicilin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (vàng - cam)
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23076-15
Amoxicilin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng (cam - xanh)
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23077-15
Ampicillin Trihydrate - Dạng bột (Powder)
1kg nguyên liệu chứa: 6-Amino penicillanic acid 0,6203 kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Thùng 25kg, thùng 50kg
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23174-15
Antaloc
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22813-15
Aspirin PH8
Aspirin 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22772-15
Atorlip 20
Atorvastatin calcium 20 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-24
決定
514/QÐ-QLD
VD-23380-15
Atunsyrup
Mỗi 60 ml siro chứa: Dextromethorphan HBr 60 mg; Clorpheniramin maleat 15,96 mg; Guaifenesin 600 mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 60 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23247-15
Ausfalex
Mỗi gói chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22867-15
Banalcine
Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-24
決定
514/QÐ-QLD
VD-23070-15
Bigoba
Cao khô lá Bạch quả 120 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-12
決定
514/QÐ-QLD
VD-22868-15
Boliveric
Cao đặc Actiso (1:10) (tương ứng 2g Actiso) 200 mg; Cao đặc Rau đắng đất (1:10) (tương ứng 1,5g Rau đắng đất) 150 mg; Cao đặc Bìm bìm (1:10) (tương ứng 0,16g Bìm bìm) 16 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-22869-15
Bosuca
Mỗi 5 ml siro chứa: Calci glucoheptonat 550 mg; Acid ascorbic 50 mg; Nicotinamid 25 mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 20 gói x 5 ml; Hộp 20 gói x 10 ml; Hộp 1 chai 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-24
決定
514/QÐ-QLD
VD-22811-15
Bát vị
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67mg; Phụ tử chế 16,67mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 56mg; Sơn thù 56mg; Mẫu đơn bì 56mg; Phụ tử chế 33,33mg; Quế 13,33mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23284-15
Bát vị hoàn P/H
Mỗi viên hoàn mềm chứa: Quế chi 0,198g; Hắc phụ tử 0,198g; Thục địa 1,584g; Sơn thù 0,972g; Mẫu đơn bì 0,594g; Hoài sơn 0,792g; Phục linh 0,594g; Trạch tả 0,594g; Mật ong vừa đủ 9g
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn mềm x 9g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23279-15
Bình Vị - BVP
Mỗi gói chứa 2,125 g cao được chiết từ 6,12 g các dược liệu sau: Thương truật 2,4g; Hậu phác 1,2g; Trần bì 1,2g; Cam thảo 1,2g; Sinh khương 0,12g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-02-17
決定
514/QÐ-QLD
VD-22716-15
Bạch thược
Bạch thược
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23120-15
Bạch truật phiến
Bạch truật
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23121-15
Bảo tín xoang
Mỗi lọ 15ml chứa: Thanh thiên quỳ 3g; Thương nhĩ tử 1g; Hoàng bá nam 1g; Hoa ngũ sắc 1g; Tạo giác thích 1g
含量/剤形
Dung dịch thuốc xịt
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Bảo Tín Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông dược Bảo Tín Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
511/QÐ-QLD
V27-H12-16
Cao bách bộ
10ml cao lỏng chứa: Bách bộ 9g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100ml, hộp 1 chai 120ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23160-15
Cao sao vàng
Mỗi 3g chứa: Tinh dầu long não 0,825g; Tinh dầu bạc hà 0,270g; Tinh dầu tràm 0,270g; Tinh dầu hương nhu 0,090g; Tinh dầu quế 0,015g
含量/剤形
Cao xoa
包装
Hộp thiếc 3 gam, 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-05-13
決定
514/QÐ-QLD
VD-22992-15
Cao tan kim đan
Miếng dán 1,5g cao dán chứa: Thục địa 0,3g; Huyền sâm 0,3g; Quế chi 0,3g; Xích thược 0,3g
含量/剤形
Cao dán ngoài da
包装
Gói 2 lá x 1,5g cao dán
製造業者
Cơ sở Đông y dược gia truyền Kim Đan (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đông y dược gia truyền Kim Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
511/QÐ-QLD
V26-H12-16
Cao ích mẫu
Cao ích mẫu (tương ứng 160g ích mẫu) 16 g; Cao hương phụ chế (tương ứng 50g hương phụ chế) 5 g; Cao ngải cứu (tương ứng 40g ngải cứu) 6,2 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 200 ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23164-15
Cao đặc hy thiêm
Cao đặc hy thiêm (tương ứng với 32,5kg hy thiêm) 5kg
含量/剤形
Cao đặc
包装
Túi 5kg
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09 → 2022-04-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23162-15
Cao đặc ngải cứu
Cao đặc ngải cứu (tương đương 25kg ngải cứu) 5 kg
含量/剤形
Cao đặc
包装
Thùng 5kg đóng trong 2 lần túi PE
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23163-15
Cao đặc đinh lăng
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng với 50kg rễ đinh lăng) 5kg
含量/剤形
Cao đặc
包装
Túi 5kg
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23161-15
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2015-09-09
決定
514/QÐ-QLD
VD-23072-15

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。