|
Lefbidine
Levosulpirid 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22682-20 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Levestal-500
Levetiracetam 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22661-20 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
MI Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Lexvotene-S Oral Solution
Mỗi gói 10 ml chứa: Levocetirizine dihydrochloride. 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 10ml
- 製造業者
- Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22679-20 |
5mg
Dung dịch uống
|
Hộp 30 gói x 10ml |
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Lipofen 160
Fenofibrat 160mg
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pell Tech Health Care Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22601-20 |
160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pell Tech Health Care Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng
Việt nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
MB-12 Tablet
Mecobalamin 0,5mg
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22630-20 |
0,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Monan MJ-1g
Meropenem 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- M.J. Biopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22660-20 |
1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
M.J. Biopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
MI Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Montemax 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Atco Laboratories Limited (Pakistan)
- 登録者
- Atco Laboratories Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22588-20 |
5mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Atco Laboratories Limited
Pakistan
|
Atco Laboratories Limited
Pakistan
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Natdac 30
Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid) 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 28 viên
- 製造業者
- Natco Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN3-293-20 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 28 viên |
Natco Pharma Limited
Ấn Độ
|
Mi Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Natdac 60
Daclatasvir (dưới dạng daclatasvir dihydrochlorid) 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 28 viên
- 製造業者
- Natco Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN3-294-20 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 28 viên |
Natco Pharma Limited
Ấn Độ
|
Mi Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Netlimax
Mỗi 1 ml chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/ml
- 含量/剤形
- 100mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống 2 ml
- 製造業者
- Sanjivani Paranteral Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22638-20 |
100mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống 2 ml |
Sanjivani Paranteral Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Novocress
Levofloxacin 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ xé x 10 viên
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22670-20 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Orfatate Tablet
Tiropramid hydroclorid 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22681-20 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Oxaliplatin 50mg
Oxaliplatin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Bột đông khô để pha dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
- 登録者
- Công ty CPDP Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22607-20 |
50mg
Bột đông khô để pha dịch truyền
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
|
Công ty CPDP Duy Tân
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Ozapex
Olanzapine 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22626-20 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Ozapex
Olanzapine 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22627-20 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
PV-LOS 25 Tablet
Losartan kali 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22631-20 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Pitator Tablets 4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ nhôm/(PVC/PVDC) x 7 viên
- 製造業者
- Orient Pharma Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Orient Europharma Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22667-20 |
4mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ nhôm/(PVC/PVDC) x 7 viên |
Orient Pharma Co., Ltd.
Đài Loan
|
Orient Europharma Pte. Ltd.
Singapore
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Prega 75
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22648-20 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Prolaxi Eye Drops
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 0,3% w/v
- 含量/剤形
- 0,3% w/v · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml, hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Atco Laboratories Limited (Pakistan)
- 登録者
- Atco Laboratories Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22589-20 |
0,3% w/v
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml, hộp 1 lọ 10ml |
Atco Laboratories Limited
Pakistan
|
Atco Laboratories Limited
Pakistan
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Rabehan 20 mg tab
Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22650-20 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Racovas 5 tablet
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22616-20 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22635-20 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Rofast 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22592-20 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Roxithin Tablets
Roxithromycin 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22596-20 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Rozatin-20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22684-20 |
20 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
|
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Siutamid Injection
Metoclopramide hydroclorid 10mg/2ml
- 含量/剤形
- 10mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22685-20 |
10mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Sodium Chloride Injection 0.9%
Natri chlorid 0,9%
- 含量/剤形
- 0,9% · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Túi nhựa 100ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22609-20 |
0,9%
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi nhựa 100ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Sporacid
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- PT. Dexa Medica (Indonesia)
- 登録者
- PT. Dexa Medica (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22669-20 |
100 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
PT. Dexa Medica
Indonesia
|
PT. Dexa Medica
Indonesia
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Square Zinc 20
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm sulphat monohydrat) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22618-20 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Sulbaci 0.75g
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin sodium) 1g
- 含量/剤形
- 0,5g, 1g · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22651-20 |
0,5g, 1g
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Sulbaci 1.5g
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin sodium) 1g
- 含量/剤形
- 0,5g, 1g · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22652-20 |
0,5g, 1g
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Sulbenin 10mg/Tab
Donepezil hydrochloride 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A (Hy Lạp)
- 登録者
- ANVO Pharma Inc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22603-20 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
|
ANVO Pharma Inc.
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil hydrochloride 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A (Hy Lạp)
- 登録者
- ANVO Pharma Inc. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22604-20 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
|
ANVO Pharma Inc.
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Syndopa 275
Levodopa 250 mg; Carbidopa (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) 26,855 mg
- 含量/剤形
- 250 mg, 26,855 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22686-20 |
250 mg, 26,855 mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Tarvizone
Metronidazole 500 mg/100ml
- 含量/剤形
- 500 mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 100ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22639-20 |
500 mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai nhựa 100ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm)
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Telodrop
Mỗi 15 ml chứa: Hydroxypropyl methylcellulose 2910 45 mg; Dextran 70 15 mg
- 含量/剤形
- 45 mg, 15 mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22673-20 |
45 mg, 15 mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Traloget Plus Tablets 37.5mg + 325mg
Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- 37,5mg, 325mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22646-20 |
37,5mg, 325mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Trigelforte
Mỗi gói 10ml chứa: Dried Aluminium hydroxide Gel (tương đương 291mg Aluminum oxide) 582 mg; Magnesium hydroxide 196 mg; Oxethazaine 20mg
- 含量/剤形
- 582 mg, 196 mg, 20mg · Hỗn dịch uỗng
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml
- 製造業者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22640-20 |
582 mg, 196 mg, 20mg
Hỗn dịch uỗng
|
Hộp 20 gói x 10ml |
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Ucolic Tablet
Acid ursodeoxycholic 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22608-20 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Udichol
Ursodeoxycholic acid 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22622-20 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Unoursodiol-150
Acid ursodeoxycholic 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22583-20 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Vecmid 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg
- 含量/剤形
- 1000 mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- RV HEALTHCARE PTE LTD (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22662-20 |
1000 mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Swiss Parentals Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
RV HEALTHCARE PTE LTD
Singapore
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Swiss Parentals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- RV HEALTHCARE PTE LTD (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22663-20 |
500 mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Swiss Parentals Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
RV HEALTHCARE PTE LTD
Singapore
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Volimus 100
Gabapentin 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22693-20 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Volimus 300
Gabapentin 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22694-20 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Volimus 600
Gabapentin 600mg
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22695-20 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
ZY-10 Forte
Ubidecarenone (Coenzym Q10) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22623-20 |
100mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Zinc 1mg/ml
Zinc (dưới dạng Zinc gluconat) 1mg/ml
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
- 包装
- Hộp 10 lọ thủy tinh x 10ml
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 登録者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22654-20 |
1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
|
Hộp 10 lọ thủy tinh x 10ml |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Zyfort
Mỗi 3ml chứa: Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 5000mcg
- 含量/剤形
- 100mg, 100mg, 5000mcg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 20 ống 3ml
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22671-20 |
100mg, 100mg, 5000mcg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 20 ống 3ml |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
A.T Calci C
Calci ascorbat 50 mg/ml (5% kl/tt); Lysin ascorbat 50 mg/ml (5% kl/tt)
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml, 60 ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34568-20 |
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml, 60 ml, 100ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|