Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-07 03:31

53514 件のレコードが見つかりました。 2601〜2650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Valgesic 5mg
Hydrocortison
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế CT Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110396725
Valproate HQR
Natri valproat
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml, Hộp 5 ống x 4ml, Hộp 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893114396025
Valsartan OD MDS 80mg
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110375525
Vatifadin
Mỗi gói chứa Famotidin
含量/剤形
40mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,3g; Hộp 30 gói x 1,3g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110377625
Venlafaxin DWP 100mg
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin hydroclorid)
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110385925
Verapamil 120mg
Verapamil hydroclorid
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110376125
Vincetin 5
Vinpocetine
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110366225
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110366425
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110373625
Vit C 1000 EFF
Acid ascorbic
含量/剤形
1000mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100401925
Vitamin B1 100mg/1ml
Thiamin hydroclorid
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110376225
WEDES DAVI
Azathioprin
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110372825
Well-Plan Lily
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110398625
Winbi 10
Bilastin
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110372625
Wintat 950
Calcium acetate
含量/剤形
950mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉx 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm LV pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100375225
Xeraban 2,5
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110397525
Zapatinpro
Mỗi 1ml chứa: Iron (III) hydroxide polysaccharide complex (tương đương Sắt 20mg (2%)) 43,48mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 04 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 06 vỉ x 5 ống x 5ml, màng PVC/PE; Hộp 01 lọ x 60ml, Hộp 01 lọ x 125ml, lọ thuỷ tinh tròn nâu, nắp HDPE kèm 1 bơm tiêm nhựa chia liều và 1 cốc nhựa chia liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110379025
Zentexol 650
Acetaminophen
含量/剤形
650mg/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100379225
Zylnuti
Levocarnitin
含量/剤形
2g/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đăng Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100395425
Abbsin 600
Acetylcystein
含量/剤形
600mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 ống x 20 viên; Hộp 1 ống x 10 viên
製造業者
PharmaEstica Manufacturing OU (nơi sản xuất: PharmaEstica Manufacturing) (Estonia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
474100339825
Abilify Tablets 5mg
Aripiprazol
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Japan)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2028-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
880110355525
Acyclovir STADA
Acyclovir
含量/剤形
5% (w/w) · Kem
包装
Hộp 1 tuýp x 2 gam; Hộp 1 tuýp x 5 gam
製造業者
Stada Arzneimittel AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH STADA Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2028-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
400100354725
Adenorythm
Adenosin
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 6 lọ x 2ml
製造業者
Vianex S.A. - Plant A’ (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
520110342425
Aforsatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
890110342125
Albaflo
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 3 ống x 2ml
製造業者
Esseti Farmaceutici S.r.l. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
800110341425
Alenta Tablets 70mg
Alendronic acid (dưới dạng alendronate natri)
含量/剤形
70mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
896110345125
Alovell
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri)
含量/剤形
70mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
899110349025
Amikan
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
含量/剤形
500mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
520110337025
Amisate Tab. 5mg
Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrate)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Jeil Pharmaceutical. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
880110350125
Amlodac 5
Amlodipine (dưới dạng amlodipin besylat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp to x 10 Hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
890110353225
Androgel
Mỗi gói 5g chứa Testosteron
含量/剤形
50mg · Gel hấp thu qua da
包装
Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Besins Manufacturing Belgium (Belgium)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
540110335825
Apixaban Tablets 2.5 mg
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 180 viên
製造業者
Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2028-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
890110354825
Aquadetrim vitamin D3
Mỗi 1ml chứa Cholecalciferol
含量/剤形
15000 IU · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 Lọ x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10 Wladyslawa Lokietka St, 98-200 Sieradz, Poland)) (Poland)
登録者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
590110349625
Arixtra
Fondaparinux sodium
含量/剤形
2,5mg/0,5ml · Dung dịch tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn
製造業者
Aspen Notre Dame de Bondeville (France)
登録者
Aspen Pharmacare Australia Pty Limited (Australia)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
300110335325
Asgizole
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Valpharma International S.P.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lamp San Prospero Spa (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
800110341325
Asgizole
Esomeprazole (Dưới dạng esomeprazole natri)
含量/剤形
40mg · Bột pha tiêm đường tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Sofarimex – Indústria Química E Farmacêutica, S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
560110341225
Assovas
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje. (Macedonia)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
531110341125
Assovas
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje. (Macedonia)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
531110341025
Astmodil
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/剤形
4mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 Lọ x 28 viên
製造業者
Polfarmex S.A. (Poland)
登録者
Công ty cổ phần Dược và Thiết bị y tế T.N.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
590110338625
Atropine sulfate Aguettant 0,1 mg/ml
Atropine sulfate monohydrate (tương ứng với atropine 0,415mg)
含量/剤形
0,5mg/5ml · Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
包装
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 5ml
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
登録者
Laboratoire Aguettant (France)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
300111346825
Aurasert 100
Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
890110335425
Auropodox 200
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
890110335525
Aussamin
Glucosamine sulfate potassium chloride ( tương đương Glucosamine sulfate nồng độ 375mg; tương đương Glucosamine nồng độ 295mg; tương đương Potassium chloride nồng độ 125mg)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Probiotec Pharma Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Tân Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
930100343225
Axcel Eviline forte suspension
Aluminium Hydroxid 8000mg, Magnesium Hydroxid 8000mg, Simethicon 800mg
含量/剤形
Aluminium Hydroxid 8000mg, Magnesium Hydroxid 8000mg, Simethicon 800mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
955100343425
Azismile
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/剤形
200mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 15ml, chứa 13g bột
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Republic of Korea)
登録者
Saint Corporation (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
880110350725
Bacsina
Acetylcystein
含量/剤形
600mg · Viên nén sủi
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o (Poland)
登録者
Natur Produkt Zdrovit Spółka Z Organiczoną Odpowiedzialnością (Poland)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
590100348625
Betadine vaginal douche
Povidone Iodine
含量/剤形
10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài ở âm đạo hoặc dung dịch thụt âm đạo
包装
Hộp 1 chai x 125ml; Hộp 1 chai x 125ml kèm chai vắt và dụng cụ đặt âm đạo; Hộp 1 chai x 250ml kèm chai vắt và dụng cụ đặt âm đạo
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
529110344825
Biseptol
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg
含量/剤形
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 80ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10 Wladyslawa Lokietka St, 98-200 Sieradz, Poland)) (Poland)
登録者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
590110349725
Bluecezin
Cetirizine dihydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
登録者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
560100335925
Brumox
Amoxicillin Trihydrate tương đương Amoxicillin
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2025-08-14 → 2030-08-14
決定
401/QĐ-QLD · 125
890110336025

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。