|
Solcanta 8
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110404025 |
8mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Solmesi 4
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat)
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110404225 |
4mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Solpacman
Epinastin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110403625 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- 含量/剤形
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu
- 包装
- Can x 5 lít
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110360225 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu
|
Can x 5 lít |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Soritinox
Aluminum hydroxide (dưới dạng Dried Aluminum Hydroxide Gel) 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone (dưới dạng Simethicone Powder) (Simethicone Powder chứa: 69% (kl/kl) Simethicone và 31% Silicon Dioxide) 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100379125 |
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Sorofen 400
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100393225 |
400mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Sotaline 350
Phospholipids đậu nành
- 含量/剤形
- 350mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100387025 |
350mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Spiramycin/ Metronidazol 750.000 IU/125mg
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000 IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893115359825 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Spocef 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 65,2mg)
- 含量/剤形
- 50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110386625 |
50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Stadlofen 50 Supp.
Diclofenac sodium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên đạn đặt trực tràng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110398525 |
50mg
Viên đạn đặt trực tràng
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Stamectin
Mỗi gói chứa: Diosmectit (dưới dạng Dioctahedral smectite) 3000mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 3,8g; Hộp 50 gói x 3,8g; Hộp 100 gói x 3,8g
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100397125 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 3,8g; Hộp 50 gói x 3,8g; Hộp 100 gói x 3,8g |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Stince -LTF 100
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương Sitagliptin 100mg)
- 含量/剤形
- 128,48mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110401725 |
128,48mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Stince -LTF 50
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương Sitagliptin 50mg)
- 含量/剤形
- 64,24mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110401825 |
64,24mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Sucin 800
Natri chondroitin sulfat
- 含量/剤形
- 800mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói; Hộp 50 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100374525 |
800mg
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói; Hộp 50 gói |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm HND
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Sucralfat DWP 1g/10ml
Sucralfat
- 含量/剤形
- 1g/10ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100385725 |
1g/10ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Sucralfat DWP 2g/10ml
Sucralfat
- 含量/剤形
- 2g/10ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100385825 |
2g/10ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Surima
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat 140mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110367025 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
TB-Lunarcine 600
Mỗi gói chứa Acetylcystein 600mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100381525 |
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
TBMexipain 15
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110381625 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
TBSaratin 50
Ubidecarenon
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100381825 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
TIA Prednisolon 5mg
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon acetat)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2028-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110363025 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai x 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2028-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Tanamylaticid II New
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 261mg) 200mg; Simethicon 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, lọ 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100402625 |
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên, lọ 200 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Telmisartan HCT 80/12.5mg
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110379625 |
Viên nén
|
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Tenosafe
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28mg)
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở đặt gia công: RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110405725 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cơ sở nhận gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Cơ sở đặt gia công: RV Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Terpin Codein
Codein (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg; Terpin hydrat 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2028-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893101362825 |
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2028-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Tetracyclin TP
Tetracyclin hydroclorid
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên; lọ 200 viên; lọ 400 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110380525 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên; lọ 200 viên; lọ 400 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Thidinatzol 20
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat tương ứng Esomeprazol magnesi 8,5% w/w)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110381925 |
20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Thiocoat 120
Febuxostat
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110383125 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Thioctic acid 300 mg
Thioctic acid
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110364925 |
300mg
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Tidilon Forte
Diosmin
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110373525 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Tigelor 60
Ticagrelor
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110404725 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Timi Roitin
Calci pantothenat 15mg; Fursultiamin 50mg; Natri chondroitin sulfat 90mg; Nicotinamid 50mg; Pyridoxin HCl 25mg; Riboflavin 6mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 24 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2028-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110363625 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên; hộp 24 vỉ x 5 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2028-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Tizanidine SaVi 6mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
- 含量/剤形
- 6mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110378725 |
6mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Tizanidine invagen 2mg
Tizanidine (dưới dạng tizanidine hydrochloride)
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110378625 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Tobradico
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
- 含量/剤形
- 0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 01 lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2025-12-31
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110363725 |
0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 01 lọ x 5ml |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2025-12-31
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Trantriva 5
Linagliptin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110397425 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110376325 |
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Tydol codeine forte
Acetaminophen 500mg; Codeine phosphate (dưới dạng codeine phosphate hemihydrate) 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893111358925 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Ukepal
Epalrestat
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/Alu; vỉ Alu/PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế -UK Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110377125 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/Alu; vỉ Alu/PVC) |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế -UK Pharma
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Uncepid
Mỗi gói chứa: Rebamipid 100mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110394825 |
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói x 1,5g |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Uphanal 10
Hyoscin butylbromid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100380225 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Urabcin
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110358725 |
500mg
viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Urizatilin 2g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110383225 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Urosolic 450 MQ
Ursodeoxycholic acid (Acid ursodeoxycholic)
- 含量/剤形
- 450mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP và TBYT Minh Quân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110404425 |
450mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty TNHH TM DP và TBYT Minh Quân
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Ursofast 450
Ursodeoxycholic acid (dạng micronized)
- 含量/剤形
- 450mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110403425 |
450mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Ursopa
Ursodeoxycholic acid (50mg/ml)
- 含量/剤形
- 5% (w/v) · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110357725 |
5% (w/v)
Hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Usarvudin
Lamivudine
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110359025 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Vaginapoly
Neomycin sulfat 35.000 IU; Nystatin 100.000 IU; Polymyxin B sulfat 35.000 IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110402025 |
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Vagonxin 1,25g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 1250mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893115383325 |
1250mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Valesto HCT 320/25
Hydrochlorothiazide 25mg; Valsartan 320mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110403525 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|