|
Metodex
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate) 0,3% (w/v); Dexamethasone (dưới dạng dexamethasone sodium phosphate) 0,1% (w/v)
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110101823 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 Lọ x 5 ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Metrothabi
Metronidazol
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 300 viên; lọ 500 viên; lọ 1000 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893115100523 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 300 viên; lọ 500 viên; lọ 1000 viên |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược VTYT Thái Bình
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Metsav 500
Metformin hydroclorid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110098023 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Meyeransartan 16
Candesartan cilexetil 16mg
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110119323 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Meyerlecetam 500
Levetiracetam 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110119423 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Miaryl 2 mg
Glimepirid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110106423 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Mibelaxol 500
Methocarbamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110106723 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Micbileucin
Chloramphenicol 125mg; Xanh Methylen 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893115111523 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Morinko 5
Donepezil hydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110101323 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893111093823 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Myopain 50
Tolperisone hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110107523 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Myozin 60
Levodropropizin 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110119523 |
60mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Mypara
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 2 tuýp x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp10 vỉ x 4 viên; Hộp 15 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100101423 |
500mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 2 tuýp x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp10 vỉ x 4 viên; Hộp 15 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Nadyestin 10
Ebastin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110115523 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Natri Clorid 0,45%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g
- 含量/剤形
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 20 Chai x 500ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110118623 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g
Dung dịch tiêm truyền
|
Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 20 Chai x 500ml |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Natri Clorid 3%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g
- 含量/剤形
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Thùng 80 Chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110118723 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g
Dung dịch tiêm truyền
|
Thùng 80 Chai x 100ml |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
- 含量/剤形
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110118423 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
Dung dịch tiêm truyền
|
Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Natri clorid 0,9%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g
- 含量/剤形
- Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g · Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
- 包装
- Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài, thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110118523 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
|
Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài, thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Neo-Maxxacne T 20
Isotretinoin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang mềm
- 包装
- Túi 1 vỉ x 10 viên; túi 3 vỉ x 10 viên; túi 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110096123 |
20mg
Viên nang mềm
|
Túi 1 vỉ x 10 viên; túi 3 vỉ x 10 viên; túi 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
New Ameflu Day Time + C
Acetaminophen 500mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrine hydrochloride 10mg; Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Vitamin C 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110103023 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Ninosat
Natri clorid
- 含量/剤形
- 0,45g/50ml · Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 50ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100093123 |
0,45g/50ml
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ x 50ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Nokatip 100
Erlotinib (dưới dạng erlotinib HCl)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ × 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114104823 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Nokatip 150
Erlotinib (dưới dạng erlotinib HCl)
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ × 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114104923 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Novofungin 250
Metronidazole
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893115108323 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- 含量/剤形
- Dung môi pha tiêm
- 包装
- Thùng 80 chai x 100ml, thùng 30 chai x 250ml, thùng 20 chai x 500ml, thùng 12 chai x 1000ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110118823 |
Dung môi pha tiêm
|
Thùng 80 chai x 100ml, thùng 30 chai x 250ml, thùng 20 chai x 500ml, thùng 12 chai x 1000ml |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
- 含量/剤形
- 10ml · Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110099623 |
10ml
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 20 vỉ x 5 Ống x 10 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Nước súc miệng T-B
Chai 500 ml: Acid boric 15g (3% kl/tt)
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 250 ml; Chai 500 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100113323 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 250 ml; Chai 500 ml |
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Olanxol
Olanzapin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110094623 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Opecipro 500
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl.H2O)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 20 vỉ x 7 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893115103123 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 20 vỉ x 7 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Operoxolid 50
Mỗi gói 2g chứa Roxithromycin (dưới dạng cốm roxithromycin 50%) 50mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm pha uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110113423 |
Thuốc cốm pha uống
|
Hộp 10 gói x 2g |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Oresol 245
Mỗi 4,1g thuốc bột chứa: Natri clorid 520mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2,7gam
- 含量/剤形
- Thuốc bột
- 包装
- Hộp 20 Gói x 4,1 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100095423 |
Thuốc bột
|
Hộp 20 Gói x 4,1 gam |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Otzo
Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 450mg
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 01 lọ x 12 ml; Hộp 01 lọ x 16 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110113623 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 01 lọ x 12 ml; Hộp 01 lọ x 16 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Pacephene
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Mỗi 50ml dung dịch chứa: Paracetamol 500mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 20 Chai x 50mL, thùng 60 chai x 50mL, thùng 72 chai x 50mL, thùng 96 chai x 50mL, thùng 120 chai x 50mL,
Hộp 10 Chai x100mL, thùng 40 chai x 100mL, thùng 48 chai x 100mL, thùng 60 chai x 100mL.
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110120723 |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Paracetamol 500mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 20 Chai x 50mL, thùng 60 chai x 50mL, thùng 72 chai x 50mL, thùng 96 chai x 50mL, thùng 120 chai x 50mL,
Hộp 10 Chai x100mL, thùng 40 chai x 100mL, thùng 48 chai x 100mL, thùng 60 chai x 100mL. |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Partamol 500
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên; Hộp 1 Chai x 200 viên; Hộp 1 Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100107623 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên; Hộp 1 Chai x 200 viên; Hộp 1 Chai 500 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Pfertzel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Aspirin 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110103423 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Piratab
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110100423 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 15 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Piroxicam 10mg
Piroxicam
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110094923 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Pizar-3
Ivermectin
- 含量/剤形
- 3mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110103723 |
3mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Polyclox 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg;
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110112123 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Predsantyl® 16 mg
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110106523 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Pyvasart 160
Valsartan
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110101123 |
160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Pyvasart 40
Valsartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110100923 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Pyvasart 80
Valsartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110101023 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Q-mumasa
Natri clorid
- 含量/剤形
- 9mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4ml,
Hộp 4 vỉ x 5 ống 1 ml,
Hộp 1 vỉ x 5 ống 5ml,
Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml,
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml,
Hộp 10 vỉ x 5 ống 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm VNP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893100105923 |
9mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4ml,
Hộp 4 vỉ x 5 ống 1 ml,
Hộp 1 vỉ x 5 ống 5ml,
Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml,
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml,
Hộp 10 vỉ x 5 ống 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm VNP
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Razugrel 5
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110111023 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Reliv Pharma
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Regofa 0.5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,53mg)
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893114110023 |
0,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Rezlux
Almagate 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893100117023 |
500mg
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Roblotidin
Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Robinson Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2026-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110114323 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH Robinson Pharma USA
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2026-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
Rovas 0.75M
Mỗi 3g thuốc bột chứa: Spiramycin 750.000IU
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 24 Gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 352/QĐ-QLD · 184
|
893110095523 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 24 Gói x 3 gam |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
352/QĐ-QLD
184
|
|
|
|
|
SM. Galantamin 12
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) 12mg
- 含量/剤形
- 12mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-05-25 → 2028-05-25
- 決定
- 353/QĐ-QLD · 184
|
893110121323 |
12mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh
Việt Nam
|
2023-05-25
→ 2028-05-25
|
353/QĐ-QLD
184
|
|
|
|