Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 18501〜18550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tramazetan plus 37,5mg/325mg
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
840111124924
Trantum tablets 500mg
Tranexamic acid 500mg
含量/剤形
Tranexamic acid 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
登録者
Kusum Healthcare Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890110134424
Travodrop
Travoprost 0,04mg/ml
含量/剤形
Travoprost 0,04mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Rafarm S.A. (Greece)
登録者
Tedis (France)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
520110120724
Tropair
Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat) 18mcg
含量/剤形
Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat) 18mcg · Viên nang chứa bột để hít
包装
Hộp 1 Lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890110123024
Twynsta
Telmisartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
含量/剤形
Telmisartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · Viên nén
包装
Hộp 14 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3 59320 Ennigerloh, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Ostenfelder Straße 51-61 59320 Ennigerloh, Germany)) (India)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890110118724
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Valsartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
383110120424
Velcox
Meloxicam 15mg
含量/剤形
Meloxicam 15mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
899110135524
Vemicep
Voriconazol 200mg
含量/剤形
Voriconazol 200mg · Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
520110119924
Vicetin
Vinpocetin 10mg
含量/剤形
Vinpocetin 10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
380110132424
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
含量/剤形
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg · Viên nang giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
520110122424
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg
含量/剤形
Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg · Viên nang giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
520110122524
Volare F.C. Tablet 60mg
Etoricoxib 60mg
含量/剤形
Etoricoxib 60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
471110128124
Wonsaltan Tab.
Losartan potassium 50mg
含量/剤形
Losartan potassium 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Young Il Pharm. Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
880110128724
Xofluza
Baloxavir Marboxil 20mg
含量/剤形
Baloxavir Marboxil 20mg · Viên nén
包装
Hộp 2 viên, hộp 4 viên
製造業者
Shionogi Pharma Co., Ltd., Settsu Plant (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Packaging Services, LLC (Địa chỉ: 22-23 Carland Rd., Conshohocken, PA 19428, USA); Cơ sở xuất xưởng lô: F.Hoffman-La Roche Ltd. (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland)) (Japan)
登録者
F.Hoffman-La Roche Ltd (Switzerland)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2027-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
499110129524
Xtandi 40mg
Enzalutamide 40mg
含量/剤形
Enzalutamide 40mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 4 vỉ dạng ví x 28 viên
製造業者
Catalent Pharma Solutions, LLC (Cơ sở đóng gói sơ cấp: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA); Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Delpharm Meppel B.V. (Địa chỉ: Hogemaat 2, 7942 JG, Meppel, The Netherlands)) (USA)
登録者
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
001110129924
Zorest
Sertralin (dưới dạng sertralin hydrochlorid) 50mg
含量/剤形
Sertralin (dưới dạng sertralin hydrochlorid) 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. V.S. International Pvt. Ltd. (India)
登録者
V S International Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890110128324
Zyrrigin
Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml
含量/剤形
Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
885100128224
Zytiga
Abiraterone Acetate 500mg
含量/剤形
Abiraterone Acetate 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (France)
登録者
Janssen-Cilag Ltd. (Thailand)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
300114134124
pms-Bortezomib
Bortezomib (Bortezomib mannitol boronic ester) 3,5mg
含量/剤形
Bortezomib (Bortezomib mannitol boronic ester) 3,5mg · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
754114127824
“Halal” Hard Gelatin Capsules Size 00
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
含量/剤形
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) · Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 3
包装
Thùng chứa 70000 nang gelatin rỗng size 0
製造業者
PT. Capsugel Indonesia (Indonesia)
登録者
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
899500121124
“Halal” Hard Gelatin Capsules Size 0el
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
含量/剤形
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) · Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 0el
包装
Thùng chứa 90000 nang gelatin rỗng size 0el
製造業者
PT. Capsugel Indonesia (Indonesia)
登録者
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
899500121224
“Halal” Hard Gelatin Capsules Size 3
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
含量/剤形
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) · Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 3
包装
Thùng chứa 225000 nang gelatin rỗng size 3
製造業者
PT. Capsugel Indonesia (Indonesia)
登録者
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
899500121424
“Halal” Hard Gelatin Capsules Size 4
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
含量/剤形
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) · Nguyên liệu làm thuốc; Nang gelatin rỗng size 4
包装
Thùng chứa 300000 nang gelatin rỗng size 4
製造業者
PT. Capsugel Indonesia (Indonesia)
登録者
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
899500121524
“Halal” Hard Gelatin Capsules size 2
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w)
含量/剤形
Gelatin 81,47 – 85,47% % (w/w) · Nguyên liệu làm thuốc, Nang gelatin rỗng size 2
包装
Thùng chứa 175000 nang gelatin rỗng size 2
製造業者
PT. Capsugel Indonesia (Indonesia)
登録者
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
899500121324
Acid amin 8%
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21g); L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47g); L-Methionine 0,2g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Threonine 0,9g; L-Valine 1,68g; Glycine 1,8g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22g); L-Tryptophan 0,14g; L-Leucine 2,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Proline 1,6g; L-Serine 1g; L-Alanine 1,5g; L-Cysteine.HCl.H2
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 200ml; Chai 500ml, mỗi chai được đựng trong túi nylon hàn kín cùng gói hấp thụ oxy và viên chỉ thị màu
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115824
Antibavir 1.0
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate)
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2027-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893114116824
Augclamox250
Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 250mg; Kali clavulanat tương ứng với acid Clavulanic 31,25mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2027-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110115124
Basmetin
Deflazacort
含量/剤形
6mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115524
Calpostella
Calcium polystyrene sulfonate
含量/剤形
14,985mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 15 g; Hộp 20 gói x 15 g; Hộp 30 gói x 5 g; Hộp 60 gói x 5 g.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114524
Cefazolin 1 g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115924
Cefdina 250
Cefdinir
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115424
Cefmicen 125
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
含量/剤形
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112024
Cefmicen 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112124
Ceforipin 100
Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113324
Clenbuxol
Mỗi 5ml chứa ambroxol hydroclorid 7,5mg; clenbuterol hydroclorid 5mcg
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 90ml; Hộp 1 chai 120ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100114924
Corti RVN
Mỗi lọ 8g chứa Neomycin sulfat 40mg; Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat micronized) 8mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 lọ 8g
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110115024
Crotosic
Mỗi tuýp chứa Crotamiton 10% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100112624
Dexibuprofen 300
Dexibuprofen
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112724
Dexibuprofen 400
Dexibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112824
Dung dịch cồn sát khuẩn tay STERILA
Mỗi 60ml chứa: Ethanol 96% 38,4g (tương đương ethanol 77%)
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 60 ml, 100 ml; Chai 250 ml, 500 ml, 1.000 ml; Can 2L, 5L
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100112224
Egudin 10
Solifenacin succinate
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115724
Erlova
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2027-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893114117024
Esop 40
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114024
Futanol
Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
含量/剤形
40mg · Viên nang chứa pellets tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114124
Geastine 250
Gefitinib
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893114115324
Gensilron
Mỗi tuýp chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg
含量/剤形
Thuốc kem
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113724
Hypromellose
Mỗi ml chứa: Hydroxypropyl methylcellulose (Hypromellose) 3mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống 3ml; Hộp 1 ống 10ml; Hộp 20 ống x 0,4ml (Vỉ 5 ống)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100112324
Ibuprofen S DWP 150mg
Ibuprofen
含量/剤形
150mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 750mg
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100113424
Infa-Ralgan Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893111114324
Lopediar
Loperamide hydrochloride
含量/剤形
2mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100114724

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。