Vivace
Acid ascorbic 500mg; Hỗn dịch beta-carotene 30% tương đương beta-carotene 15mg; Selenium dạng men khô tương đương selenium 50µg(mcg); dl-α – Tocopheryl acetate 400IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110216024
Viên nang mềm
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Vixbarin 400mg
Ribavirin
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893114216124
400mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Viên bao phim Traphacol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
182/QĐ-QLD · 194
893100235824
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
詳細
Viên nhuận tràng Ovalax
Bisacodyl
含量/剤形
5mg · Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC- giấy nhôm
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100182924
5mg
Viên bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC- giấy nhôm
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Viên nén Traphacol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
182/QĐ-QLD · 194
893100235924
500mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
詳細
Viên xông hương tràm vim báo gấm
Menthol (Mentholum) 12mg; Eucalyptol (Cineolum) 12mg; Camphor (Camphora) 12mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Chân Tâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100199224
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Chân Tâm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Vofogis
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat 7,86mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-Al; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ xé Al-Al
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
182/QĐ-QLD · 194
893110240024
5mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-Al; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ xé Al-Al
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
詳細
Volhasan 25
Natri diclofenac (Diclofenac sodium)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al PVC
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110192124
25mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al PVC
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Volhasan creamgel
Natri diclofenac
含量/剤形
0,01 · Gel
包装
Hộp 01 tuýp x 20g, tuýp nhôm
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110192524
0,01
Gel
Hộp 01 tuýp x 20g, tuýp nhôm
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Wedoll eff 650
Paracetamol
含量/剤形
650mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 6 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 20 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược & vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
182/QĐ-QLD · 194
893100241724
650mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 6 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 20 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược & vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
詳細
Xusod Drops
Mỗi 05ml chứa: Kali iodid (tương đương iodid 11,45mg) 15mg; Natri iodid (tương đương iodid 12,7mg) 15mg
含量/剤形
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml;
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
182/QĐ-QLD · 194
893110225024
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml;
Hộp 1 lọ x 10ml
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
182/QĐ-QLD
194
詳細
Xylogen
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
15mg/15ml · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100140724
15mg/15ml
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ x 15ml
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Yaguchi
Camphor 7,1mg; Menthol 33mg; Methyl salicylat 36mg
含量/剤形
Cao dán ngoài da
包装
Hộp chứa 20 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 miếng dán (7,5x10cm); Hộp chứa 100 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 miếng dán (7,5x10cm)
製造業者
Nhà máy sản xuất Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100219524
Cao dán ngoài da
Hộp chứa 20 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 miếng dán (7,5x10cm); Hộp chứa 100 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 miếng dán (7,5x10cm)
Nhà máy sản xuất Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zanicidol
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 8mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC; Chai 100 viên, chai nhựa
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893101166524
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC; Chai 100 viên, chai nhựa
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zanmite 250mg
Cefuroxim axetil tương ứng với Cefuroxim 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110154724
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zapnex-10
Olanzapin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110153324
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zapsel
Risperidon
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110156724
2mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zelfamox 500/250
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng pivoxil sulbactam) 250mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110209824
Viên nén dài bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zentanil
Acetylleucine
含量/剤形
1g/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml, Hộp 5 lọ x 10ml, Hộp 10 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110204824
1g/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10ml, Hộp 5 lọ x 10ml, Hộp 10 lọ x 10ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zento B - CPC1
Thiamin nitrat (Vitamin B1) 125mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 12,5mg; Cyanocobalamin (Vitamin B12) 125mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100198924
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zhekof-HCT
Telmisartan 40mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110153424
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zinc
Zinc gluconat (tương đương 10mg Kẽm)
含量/剤形
70mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - Alu)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100186324
70mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - Alu)
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zinc 15 Meyer
Kẽm gluconat (tương đương 15mg Kẽm)
含量/剤形
105mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100218424
105mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zincoxia 90
Etoricoxib
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm- PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110139824
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm- PVC
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zinic
Kẽm (tương đương kẽm gluconat 105mg)
含量/剤形
15mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110224324
15mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-03-21
→ 2027-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zobacta 2,25 g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2,25g; Hộp 10 lọ x 2,25g (lọ thủy tinh)
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110155924
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ x 2,25g; Hộp 10 lọ x 2,25g (lọ thủy tinh)
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zopylas 4mg/5ml
Acid zoledronic
含量/剤形
4mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 04 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110180624
4mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 01 lọ; Hộp 04 lọ; Hộp 10 lọ
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zopylas inj. 4mg
Acid zoledronic
含量/剤形
4mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi; Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi; Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: Nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13)
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110180724
4mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 01 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi; Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi; Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: Nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13)
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zostopain 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110143924
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
Zutmi 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110167824
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 4 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
pendo-IRBESARTAN 300 mg
Irbesartan
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC trắng đục); Chai 100 viên (chai HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110184924
300mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC trắng đục); Chai 100 viên (chai HDPE)
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2024-03-21
→ 2029-03-21
181/QĐ-QLD
193
詳細
ASAprin Cardio 100mg
Acid acetylsalicylic 100mg
含量/剤形
Acid acetylsalicylic 100mg · Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
登録者
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
594110120924
Acid acetylsalicylic 100mg
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Hộp 2 vỉ x 10 viên
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir 250mg
含量/剤形
Acyclovir 250mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey) (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
868110121824
Acyclovir 250mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Abiranat
Abiraterone acetate 250mg
含量/剤形
Abiraterone acetate 250mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 120 viên
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
登録者
RV HEALTHCARE PTE LTD (Singapore)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890114127024
Abiraterone acetate 250mg
Viên nén
Hộp 1 chai 120 viên
Natco Pharma Limited
India
RV HEALTHCARE PTE LTD
Singapore
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Acetilax 600mg
Acetylcystein 600mg
含量/剤形
Acetylcystein 600mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
840100124724
Acetylcystein 600mg
Bột pha dung dịch uống
Hộp 20 gói
Laboratorios Cinfa, S.A.
Spain
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Aciclovir Tablets BP
Aciclovir 200mg
含量/剤形
Aciclovir 200mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn laboratories Limited (India)
登録者
Brawn laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890110119024
Aciclovir 200mg
Viên nén không bao
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Brawn laboratories Limited
India
Brawn laboratories Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Adezio Oral Solution 1mg/ml
Cetirizine dihydrochloride
含量/剤形
Cetirizine dihydrochloride
0,1% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai PET x 60ml
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
955110128424
Cetirizine dihydrochloride
0,1% (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 1 chai PET x 60ml
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Alesof-10
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/剤形
Cetirizine Dihydrochloride 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
登録者
XL Laboratories Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
890100128624
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Private Limited
India
XL Laboratories Private Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Alfavir Tablet
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg
含量/剤形
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
894110132124
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Alvoceva
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg
含量/剤形
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Limited (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
529114122624
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Remedica Limited
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Alvoceva
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 54,63mg) 50mg
含量/剤形
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 54,63mg) 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Limited (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
529114122724
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 54,63mg) 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Remedica Limited
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Alzancer 10mg Orodispersible Tablet
Donepezil hydroclorid 10mg
含量/剤形
Donepezil hydroclorid 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
868110117324
Donepezil hydroclorid 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S.
Turkey
Ambica International Corporation
Philippines
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Ambig
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) 500mg
含量/剤形
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
560110117924
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Portugal
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Ambixol 15mg/5ml syrup
Ambroxol hydrochloride 0,3g
含量/剤形
Ambroxol hydrochloride 0,3g · Si rô
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
登録者
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
380100132924
Ambroxol hydrochloride 0,3g
Si rô
Hộp 1 chai x 100ml
Sopharma AD
Bungary
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Amedvi 15mg/5ml
Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml
含量/剤形
Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
S.C. Laropharm S.R.L (Romania)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
594110123424
Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 100ml
S.C. Laropharm S.R.L
Romania
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Aminoral
(RS)-3-methyl-2-oxovaleric acid (α-Keto DL isoleucin) muối calci 67,0mg, 4-methyl-2-oxovaleric acid (α-Ketoleucin) muối calci 101,0mg, 2-oxo-3-phenylpropionic acid (α-Ketophenylalanin) muối calci 68,0mg, 3-methyl-2-oxobutyric acid (α-Ketovalin) muối calci 86,0mg, DL-2-hydroxy-4-methylthio butyric acid = (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric acid (α-Hydroxy DL methionin) muối calci 59,0mg, L-lysin ac
含量/剤形
(RS)-3-methyl-2-oxovaleric acid (α-Keto DL isoleucin) muối calci 67,0mg, 4-methyl-2-oxovaleric acid (α-Ketoleucin) muối calci 101,0mg, 2-oxo-3-phenylpropionic acid (α-Ketophenylalanin) muối calci 68,0 · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Fresenius Kabi Combiphar (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Labesfal Laboratórios Almiro S.A. (Địa chỉ: Zona Industrial do Lagedo, 3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal)) (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
560110120824
(RS)-3-methyl-2-oxovaleric acid (α-Keto DL isoleucin) muối calci 67,0mg, 4-methyl-2-oxovaleric acid (α-Ketoleucin) muối calci 101,0mg, 2-oxo-3-phenylpropionic acid (α-Ketophenylalanin) muối calci 68,0
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
PT. Fresenius Kabi Combiphar (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Labesfal Laboratórios Almiro S.A. (Địa chỉ: Zona Industrial do Lagedo, 3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal))
Indonesia
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg
含量/剤形
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Viatris Pharmaceuticals LLC (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Địa chỉ: Mooswaldallee 1, 79108 Freiburg Im Breisgau, Germany)) (USA)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
001110132724
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Viatris Pharmaceuticals LLC (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Địa chỉ: Mooswaldallee 1, 79108 Freiburg Im Breisgau, Germany))
USA
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel 30mg/5ml
含量/剤形
Paclitaxel 30mg/5ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
930114132624
Paclitaxel 30mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Atasart-H Tablets 16mg+12.5mg
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
896110133524
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細
Atornalo
Atorvastatin calcium 20mg
含量/剤形
Atorvastatin calcium 20mg · Viên nén bao phim`
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Sofarimex – Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-29 → 2029-02-28
決定
136/QĐ-QLD · 118
560110120124
Atorvastatin calcium 20mg
Viên nén bao phim`
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Sofarimex – Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Portugal
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
詳細