Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-27
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 18151〜18200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Stadsidon 20
Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride 21,77mg)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893114193724
Standacillin 500 mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat compacted)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên, vỉ PVC trong Alu
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110156124
Stavimin
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg (mcg)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110212224
Steron-Amtex
Cinnarizin
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 7 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ AL/AL; Hộp 10 vỉ x 25 viên, vỉ AL/PVC; Chai 300 viên, Chai 500 viên (HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110139524
Stomalugel P
Nhôm phosphat (dưới dạng nhôm phosphat gel 20%)
含量/剤形
2,2g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100198824
Sulfareptol 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110139624
Sulfareptol 960
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110139724
Sullivan
Amisulprid
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110153224
Sulmuk
Carbocistein 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm -PVC)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100218824
Sulpirid
Sulpirid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110143724
Sulpirid 50mg
Sulpirid
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110139124
Sumakin 1g
Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin 875mg, Sulbactam pivoxyl tương đương sulbactam 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110214424
Sunbakant 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sunny Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110195424
Sunigam 300
Acid tiaprofenic
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Alu
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110156224
Sutagran 25
Sumatriptan (Dưới dạng Sumatriptan succinat)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110145724
Sutagran 50
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên, vỉ nhôm-PVC
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110145824
Suztine 2
Tizanidine (tương đương Tizanidin hydrochlorid 2,29mg)
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, nhôm - PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110158324
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/剤形
0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 6ml; Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 12ml; Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100182624
TRIMEPRAZIN 5 mg
Trimeprazin (dưới dạng trimeprazin tartrat)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên (chai HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100206424
Tacrocap 0.5 mg
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893114204724
Tacropic 0,03%
Tacrolimus 0,03% dưới dạng Tacrolimus monohydrat 3,067mg
含量/剤形
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
182/QĐ-QLD · 194
893110228324
Tadalafil MP
Tadalafil
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110174024
Tafurolac
Ketorolac tromethamine
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên, Alu – PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110166024
Tagimex
Cimetidin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110224124
Talefil 20
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên (vỉ nhôm - PVC)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110190124
Taleva
Itraconazol dạng vi hạt bao tan trong ruột 22% kl/kl (tương đương với 100mg Itraconazol)
含量/剤形
454,6mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm- nhôm)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110218924
Tanacinadvin
Ibuprofen 200mg; Phenylephrin HCl 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC; Lọ 100 viên, PP
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100223424
Tanaflatyl
Metronidazol
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893115195224
Tarvieyes
Natri chondroitin sulfat 100mg; Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500IU; Cholin bitartrat 25mg; Vitamin B1 (Thiamin hydrochlorid) 20mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 5mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110206224
Tarziprol
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 150mg;
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ × 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Hộp 2 vỉ × 15 viên; Hộp 3 vỉ × 15 viên; Hộp 5 vỉ × 15 viên; Hộp 10 vỉ × 15 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
182/QĐ-QLD · 194
893100233924
Tatanol Dual
Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 04 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100180224
Tatanol Kids 120
Paracetamol
含量/剤形
120mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100215924
Telgate 120
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100191724
Telgate 120
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100224224
Telmisartan 20 A.T
Telmisartan
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110149824
Telmisartan 40mg
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
182/QĐ-QLD · 194
893110230224
Telzid 80/12.5
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110158424
Temacip 300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110190224
Tenotrust 25
Tenofovir alafenamid fumarat (tương đương 25mg Tenofovir alafenamid)
含量/剤形
28,04mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
182/QĐ-QLD · 194
893110237624
Tepalapri
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
182/QĐ-QLD · 194
893110230824
Tepincods
Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 15 viên, PVC; Hộp 1 lọ x 100 viên, PP
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110223024
Terfelic B9
Sắt fumarat 151,6mg; Acid folic 0,35mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100200324
Terfelic F
Sắt fumarat 200mg; Acid Folic 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100200424
Terpin benzoat
Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Lọ 70 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100212624
Terpin-U
Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110220524
Tezkin
Terbinafin hydroclorid
含量/剤形
1% (w/w) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 15ml, lọ nhựa
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100205124
Thanh bình
Mỗi lọ 4g chứa: Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 2mg
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 lọ 4g, lọ nhựa PVC
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893115216324
Theclaxim Tab
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat (dạng compacted)) 250mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri (dạng compacted)) 250mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110212724
Thephamox
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2029-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893110137524
Thiamin DHĐ
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-21 → 2027-03-21
決定
181/QĐ-QLD · 193
893100212324

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。