|
Solifec 5
Solifenacin succinat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp, 03 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại tân Á Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110261124 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp, 03 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại tân Á Châu
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Solifenacin DWP 5mg
Solifenacin succinat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110252124 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Solpitin 2
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat)
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110260124 |
2mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Solumas 1
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat)
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110260224 |
1mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Suma NN 100
Sumatriptan succinat (tương đương với 100mg sumatriptan)
- 含量/剤形
- 140mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110255024 |
140mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Sunmedrol
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 32mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110246924 |
32mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Superman
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat 140,5mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên;
Hộp 1 lọ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110257124 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên;
Hộp 1 lọ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 20 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Sweethearts
Levocarnitine
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110254624 |
1000mg
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Tamsulosin
0.4mg
Tamsulosin hydrochloride (dưới dạng tamsulosin hydrochloride pellets 0,12% 333,33 mg)
- 含量/剤形
- 0,4mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 100 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110257024 |
0,4mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 100 viên. |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Thiamazol
Thiamazole
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110247024 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Tospam
Tofisopam
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110242924 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Ubidecarenon
50mg
Ubidecarenon
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893100249324 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Ukpita 2mg
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci hydrat)
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Alu, vỉ Alu/Alu)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế -UK Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110248924 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Alu, vỉ Alu/Alu) |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế -UK Pharma
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Uprofen 400
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893100256524 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Valesto
Valsartan
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110259924 |
40mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Vemtos
Lornoxicam
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110247124 |
8mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Vernilead
Piracetam
- 含量/剤形
- 2400mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110248324 |
2400mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5g |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Cường
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
VictoriaOne Step
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 1,5mg · viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893100253024 |
1,5mg
viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Vinceryl
10mg/10ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol)
- 含量/剤形
- 10mg/10ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110251124 |
10mg/10ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Vincoban
500mcg/1ml
Mecobalamin
- 含量/剤形
- 500µg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml, Hộp 50 túi x 1 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110251224 |
500µg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml, Hộp 50 túi x 1 ống x 1ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Vitamin C
1000mg
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 04 vỉ, 10 vỉ x 04 viên, Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893100248824 |
1000mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 04 vỉ, 10 vỉ x 04 viên, Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Zensalbu forte
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch dùng cho khí dung
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893115246224 |
5mg/ml
Dung dịch dùng cho khí dung
|
Hộp 10 ống x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
Zopiclon MDS
5mg
Zopiclon
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-29 → 2029-03-29
- 決定
- 210/QĐ-QLD · 195
|
893110247824 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-03-29
→ 2029-03-29
|
210/QĐ-QLD
195
|
|
|
|
|
3B SaVi
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg; Vitamin B12 (dưới dạng Cyanocobalamin 1%) 200µg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2027-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110208024 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2027-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
3BTP
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg)
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2027-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110205324 |
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2027-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Arginin
Arginin hydroclorid
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2027-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110201824 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2027-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Arginin 200
Arginin hydroclorid
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2027-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110201924 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2027-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Calcipotriol 0,005%
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate)
- 含量/剤形
- 0,005% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, 15g, 30g, 60g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 182/QĐ-QLD · 194
|
893110225724 |
0,005% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g, 15g, 30g, 60g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
182/QĐ-QLD
194
|
|
|
|
|
A.T Calcium 300
Calci lactat (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110147224 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Calcium cort
Mỗi 10ml chứa: Calci glucoheptonat 1100mg; Vitamin C 100mg; Vitamin PP 50mg
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2027-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893100202024 |
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2027-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Cilnidipine
5 mg
Cilnidipine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 182/QĐ-QLD · 194
|
893110225924 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
182/QĐ-QLD
194
|
|
|
|
|
A.T Cilnidipine 10 mg
Cilnidipine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 182/QĐ-QLD · 194
|
893110225824 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
182/QĐ-QLD
194
|
|
|
|
|
A.T Diosmectit
Diosmectit
- 含量/剤形
- 3.000mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893100147324 |
3.000mg
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
- 含量/剤形
- 20mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110147424 |
20mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Esomeprazol 20 tab
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110147524 |
20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Esomeprazol 40 inj
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
- 含量/剤形
- 40mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 5 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110147624 |
40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 5 ống dung môi 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Flu
Guaifenesin; Phenylephrin hydroclorid; Dextromethorphan hydrobromid
- 含量/剤形
- 20 mg/ml; 0,5 mg/ml; 1 mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110147724 |
20 mg/ml; 0,5 mg/ml; 1 mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 1 chai 60ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Glutathione 300 inj
Glutathion
- 含量/剤形
- 300mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 8ml, hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 8ml, hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 8ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2027-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110202124 |
300mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 8ml, hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 8ml, hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 8ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2027-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
- 含量/剤形
- 600mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 8ml; Hộp 3 lọ bột đông khô + 3 ống dung môi 8ml; Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi 8ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110147824 |
600mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 8ml; Hộp 3 lọ bột đông khô + 3 ống dung môi 8ml; Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi 8ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Glutathione 900 inj.
Glutathion
- 含量/剤形
- 900mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2027-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110202324 |
900mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2027-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110147924 |
40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Sucralfate
Sucralfat
- 含量/剤形
- 1000mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói, 50 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893100148024 |
1000mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói, 50 gói x 5g |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
- 含量/剤形
- 2 mg/ml (0,2% (kl/tt)) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml;
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml;
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml;
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml;
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml (kèm 1 cốc đong);
Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong);
Hộp 10 chai 15 ml (kèm 10 cốc đong);
Hộp 1 chai x 45 ml, 50 ml, 70 ml, 90 ml, 120 ml, 150 ml, 200 ml (kèm 1 cốc đong).
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2027-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110202224 |
2 mg/ml (0,2% (kl/tt))
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml;
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml;
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml;
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml;
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml (kèm 1 cốc đong);
Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong);
Hộp 10 chai 15 ml (kèm 10 cốc đong);
Hộp 1 chai x 45 ml, 50 ml, 70 ml, 90 ml, 120 ml, 150 ml, 200 ml (kèm 1 cốc đong). |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2027-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
AMMG-3B
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200mcg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2027-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110210024 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2027-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
Abioval-H 80
Valsartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên, vỉ nhôm-nhôm
- 製造業者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110186424 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên, vỉ nhôm-nhôm |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
Acecontin
Methocarbamol
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110165924 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
Aceffex
Vitamin A (Retinol palmitat) 300IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 50IU; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 3mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 3mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 10mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 3mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 5µg (mcg); Sắt sulfat 16,5mg; Calci glycerophosphat 5mg; Magnesi gluconat 5mg; Lysine HCl 25mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2027-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893100196124 |
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2027-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
Acetate Ringer's Otsuka
Chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid. 2H2O 0,1g; Natri acetat. 3H2O 1,9g
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 500ml, nhựa LDPE
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893110161124 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai 500ml, nhựa LDPE |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm/ PVC; Lọ 100 viên, PP
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2027-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893100223124 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm/ PVC; Lọ 100 viên, PP |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2027-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|
|
Acinmuxi Caps
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-03-21 → 2029-03-21
- 決定
- 181/QĐ-QLD · 193
|
893100190724 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2024-03-21
→ 2029-03-21
|
181/QĐ-QLD
193
|
|
|
|