Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 16201〜16250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Pazenir
Mỗi lọ chứa 100mg paclitaxel (dưới dạng các hạt nano liên kết với albumin)
含量/剤形
Mỗi lọ chứa 100mg paclitaxel (dưới dạng các hạt nano liên kết với albumin) · Bột đông khô pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 100mg
製造業者
Pharmachemie B.V. (The Netherlands)
登録者
Actavis Export PTC Limited (Malta)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2027-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
870114357524
Pidisai Inj. 2g
Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 2g
含量/剤形
Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 2g · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Penmix Ltd (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
880110355424
Pregaviet 25
Pregabalin 25mg
含量/剤形
Pregabalin 25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110357424
Revolade 25mg
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag)
含量/剤形
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
840110351324
Ritocom
Lopinavir 200mg, Ritonavir 50mg
含量/剤形
Lopinavir 200mg, Ritonavir 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 120 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110353124
Rizotab 5
Rosuvastatin calci 5,2mg tương đương Rosuvastatin 5mg
含量/剤形
Rosuvastatin calci 5,2mg tương đương Rosuvastatin 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
520110347824
Rosuna-20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 20mg
含量/剤形
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 20mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zota Healthcare Ltd. (India)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110354824
Rybak 10
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Isotretinoin 10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gelnova Laboratories (India) Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110355924
Rybak 20
Isotretinoin 20mg
含量/剤形
Isotretinoin 20mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gelnova Laboratories (India) Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110356024
Salazidin Gr 500mg
Sulfasalazine 500mg
含量/剤形
Sulfasalazine 500mg · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
登録者
Belarusian-Dutch Joint Venture "Pharmland" Limited Liability Company (Belarus)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
594110347324
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol sulfat (tương đương Salbutamol 100mcg) 0,1205mg
含量/剤形
Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol sulfat (tương đương Salbutamol 100mcg) 0,1205mg · Thuốc hít định liều
包装
Hộp 1 bình x 200 liều xịt
製造業者
Deva Holding A.Ş. (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
868115349224
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin 80mg/2ml
含量/剤形
Tobramycin 80mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
880110349124
Selecap
Celecoxib 100mg
含量/剤形
Celecoxib 100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên (Alu-Alu); Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu-PVC).
製造業者
XL Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
XL Laboratories Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110356224
Spirovell
Spironolactone 25mg
含量/剤形
Spironolactone 25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần lan)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
640110350424
Stugeron
Cinnarizine 25mg
含量/剤形
Cinnarizine 25mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
560100350124
Tadafil 5
Tadalafil 5mg
含量/剤形
Tadalafil 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110353224
Telmiswiss 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Telmisartan 40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Garnier Life Sciences (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110349824
Theroflan
Repaglinid 1mg
含量/剤形
Repaglinid 1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
520110350724
Thinmcz-1000
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
含量/剤形
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
登録者
Zeiss Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110356724
Thinmcz-2000
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
含量/剤形
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
登録者
Zeiss Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110356824
Tierlite Caps 50mg/cap
Fluconazole 50mg
含量/剤形
Fluconazole 50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Bros Ltd (Greece)
登録者
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
520110351624
Trofebil 1mg
Anastrozol 1mg
含量/剤形
Anastrozol 1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
840114351424
Vadyrano 5mg
Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg)
含量/剤形
Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
520110350624
Vepaxel 100
Paclitaxel 6mg/ml
含量/剤形
Paclitaxel 6mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 1 chai 100mg/16,7ml
製造業者
M/s Venus Remedies Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890114356924
Vomisafe
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml
含量/剤形
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
520110350524
Xinair 200
Budesonid 200µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 6µg (mcg)
含量/剤形
Budesonid 200µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 6µg (mcg) · Viên nang chứa bột để hít
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110349624
Xorafred 200mg
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg
含量/剤形
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
535114352324
Zedgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
含量/剤形
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Zota Healthcare Ltd. (India)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
890110354924
pms-Tadalafil
Tadalafil 5mg
含量/剤形
Tadalafil 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc (Canada)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
754110355124
pms-Tadalafil
Tadalafil 10mg
含量/剤形
Tadalafil 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc (Canada)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
754110355224
pms-Tadalafil
Tadalafil 20mg
含量/剤形
Tadalafil 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc (Canada)
発行日/有効期限
2024-05-29 → 2029-05-29
決定
340/QĐ-QLD · 119
754110355324
A.T Loperamid 2 mg
Loperamid hydroclorid
含量/剤形
2mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100334124
A.T Olanzapine ODT 15 mg
Olanzapin
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110311924
A.T Teicoplanin 200 inj
Teicoplanin
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 3 lọ kèm 3 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893115312024
Abmeben
Mebendazol
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1, 2, 4 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, vỉ Alu/PVC-PVdC; Hộp 1 vỉ x 1, 2, 4 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, vỉ xé Alu/Alu
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100328024
Acemol NDP 325
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100310124
Adhema
Acid folic 1mg; Sắt II fumarat 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100337724
Agi-Ery 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
含量/剤形
500mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110310624
Agidolgen
Cafein khan 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100310524
Agihistine 8
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
- Hộp 05 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm-PVC - Hộp 01 chai x 30 viên, 50 viên, 100 viên; chai HDPE - Chai 200 viên, 300 viên, 500 viên; chai HDPE
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110310724
Agimepzol 40
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet bao tan trong ruột 8,5%)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110310824
Aginfolix 5
Acid folic
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100333724
Alphachymotrypsine choay
Chymotrypsine
含量/剤形
21 Microkatal · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 ống x 40 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Alvogen (Thailand) Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110342224
Alphadaze-4200
Chymotrypsin
含量/剤形
4200IU · Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110344324
Alverin citrat 40mg
Alverin citrat
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110330024
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/剤形
25mg · Viên nén bao đường
包装
Lọ 600 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893115322424
Amitriptylin 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110307424
Amlodipin 5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 10, 20, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110321224
Amoxicilin 500 mg
Amoxicilin khan (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110318824
Amribazin
Ribavirin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110343024

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。