|
Pazenir
Mỗi lọ chứa 100mg paclitaxel (dưới dạng các hạt nano liên kết với albumin)
- 含量/剤形
- Mỗi lọ chứa 100mg paclitaxel (dưới dạng các hạt nano liên kết với albumin) · Bột đông khô pha dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 100mg
- 製造業者
- Pharmachemie B.V. (The Netherlands)
- 登録者
- Actavis Export PTC Limited (Malta)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2027-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
870114357524 |
Mỗi lọ chứa 100mg paclitaxel (dưới dạng các hạt nano liên kết với albumin)
Bột đông khô pha dịch truyền
|
Hộp 1 lọ 100mg |
Pharmachemie B.V.
The Netherlands
|
Actavis Export PTC Limited
Malta
|
2024-05-29
→ 2027-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Pidisai Inj. 2g
Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 2g
- 含量/剤形
- Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 2g · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Penmix Ltd (Korea)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
880110355424 |
Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 2g
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Penmix Ltd
Korea
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Pregaviet 25
Pregabalin 25mg
- 含量/剤形
- Pregabalin 25mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 登録者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110357424 |
Pregabalin 25mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
Zydus Lifesciences Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Revolade 25mg
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag)
- 含量/剤形
- Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
840110351324 |
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag)
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Siegfried Barbera, S.L.
Spain
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Ritocom
Lopinavir 200mg, Ritonavir 50mg
- 含量/剤形
- Lopinavir 200mg, Ritonavir 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 120 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (India)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110353124 |
Lopinavir 200mg, Ritonavir 50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 120 viên |
Hetero Labs Limited
India
|
Hetero Labs Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Rizotab 5
Rosuvastatin calci 5,2mg tương đương Rosuvastatin 5mg
- 含量/剤形
- Rosuvastatin calci 5,2mg tương đương Rosuvastatin 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
520110347824 |
Rosuvastatin calci 5,2mg tương đương Rosuvastatin 5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
|
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Rosuna-20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 20mg
- 含量/剤形
- Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 20mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zota Healthcare Ltd. (India)
- 登録者
- Omnicals Pharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110354824 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 20mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Zota Healthcare Ltd.
India
|
Omnicals Pharma Private Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Rybak 10
Isotretinoin 10mg
- 含量/剤形
- Isotretinoin 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gelnova Laboratories (India) Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110355924 |
Isotretinoin 10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gelnova Laboratories (India) Private Limited
India
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Rybak 20
Isotretinoin 20mg
- 含量/剤形
- Isotretinoin 20mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gelnova Laboratories (India) Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110356024 |
Isotretinoin 20mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gelnova Laboratories (India) Private Limited
India
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Salazidin Gr 500mg
Sulfasalazine 500mg
- 含量/剤形
- Sulfasalazine 500mg · Viên nén kháng dịch dạ dày
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- 登録者
- Belarusian-Dutch Joint Venture "Pharmland" Limited Liability Company (Belarus)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
594110347324 |
Sulfasalazine 500mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
Belarusian-Dutch Joint Venture "Pharmland" Limited Liability Company
Belarus
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol sulfat (tương đương Salbutamol 100mcg) 0,1205mg
- 含量/剤形
- Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol sulfat (tương đương Salbutamol 100mcg) 0,1205mg · Thuốc hít định liều
- 包装
- Hộp 1 bình x 200 liều xịt
- 製造業者
- Deva Holding A.Ş. (Turkey)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
868115349224 |
Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol sulfat (tương đương Salbutamol 100mcg) 0,1205mg
Thuốc hít định liều
|
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Deva Holding A.Ş.
Turkey
|
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin 80mg/2ml
- 含量/剤形
- Tobramycin 80mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
880110349124 |
Tobramycin 80mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Selecap
Celecoxib 100mg
- 含量/剤形
- Celecoxib 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 Viên (Alu-Alu);
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu-PVC).
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt. Ltd (India)
- 登録者
- XL Laboratories Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110356224 |
Celecoxib 100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên (Alu-Alu);
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu-PVC). |
XL Laboratories Pvt. Ltd
India
|
XL Laboratories Private Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Spirovell
Spironolactone 25mg
- 含量/剤形
- Spironolactone 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
640110350424 |
Spironolactone 25mg
Viên nén
|
Hộp 1 chai 100 viên |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần lan
|
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Stugeron
Cinnarizine 25mg
- 含量/剤形
- Cinnarizine 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- 登録者
- Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
560100350124 |
Cinnarizine 25mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Tadafil 5
Tadalafil 5mg
- 含量/剤形
- Tadalafil 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (India)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110353224 |
Tadalafil 5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
India
|
Hetero Labs Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Telmiswiss 40
Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Telmisartan 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Swiss Garnier Life Sciences (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110349824 |
Telmisartan 40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Swiss Garnier Life Sciences
India
|
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Theroflan
Repaglinid 1mg
- 含量/剤形
- Repaglinid 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmathen S.A. (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
520110350724 |
Repaglinid 1mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Pharmathen S.A.
Greece
|
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Thinmcz-1000
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
- 含量/剤形
- Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ
- 製造業者
- Zeiss Pharma Ltd. (India)
- 登録者
- Zeiss Pharma Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110356724 |
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ |
Zeiss Pharma Ltd.
India
|
Zeiss Pharma Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Thinmcz-2000
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
- 含量/剤形
- Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ
- 製造業者
- Zeiss Pharma Ltd. (India)
- 登録者
- Zeiss Pharma Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110356824 |
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ |
Zeiss Pharma Ltd.
India
|
Zeiss Pharma Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Tierlite Caps 50mg/cap
Fluconazole 50mg
- 含量/剤形
- Fluconazole 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Bros Ltd (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
520110351624 |
Fluconazole 50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Bros Ltd
Greece
|
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Trofebil 1mg
Anastrozol 1mg
- 含量/剤形
- Anastrozol 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain)) (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
840114351424 |
Anastrozol 1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain))
Spain
|
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Vadyrano 5mg
Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg)
- 含量/剤形
- Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Pharmathen International SA (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
520110350624 |
Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg)
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Pharmathen International SA
Greece
|
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Vepaxel 100
Paclitaxel 6mg/ml
- 含量/剤形
- Paclitaxel 6mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 100mg/16,7ml
- 製造業者
- M/s Venus Remedies Limited (India)
- 登録者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890114356924 |
Paclitaxel 6mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
|
Hộp 1 chai 100mg/16,7ml |
M/s Venus Remedies Limited
India
|
Zydus Lifesciences Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Vomisafe
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml
- 含量/剤形
- Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A. (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
520110350524 |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid ) 250mcg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Anfarm Hellas S.A.
Greece
|
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Xinair 200
Budesonid 200µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 6µg (mcg)
- 含量/剤形
- Budesonid 200µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 6µg (mcg) · Viên nang chứa bột để hít
- 包装
- Hộp 1 lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
- 製造業者
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110349624 |
Budesonid 200µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 6µg (mcg)
Viên nang chứa bột để hít
|
Hộp 1 lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Xorafred 200mg
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg
- 含量/剤形
- Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
535114352324 |
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 30 viên |
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
|
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Zedgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
- 含量/剤形
- Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Zota Healthcare Ltd. (India)
- 登録者
- Omnicals Pharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110354924 |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Zota Healthcare Ltd.
India
|
Omnicals Pharma Private Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
pms-Tadalafil
Tadalafil 5mg
- 含量/剤形
- Tadalafil 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
754110355124 |
Tadalafil 5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada))
Canada
|
Pharmascience Inc
Canada
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
pms-Tadalafil
Tadalafil 10mg
- 含量/剤形
- Tadalafil 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
754110355224 |
Tadalafil 10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada))
Canada
|
Pharmascience Inc
Canada
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
pms-Tadalafil
Tadalafil 20mg
- 含量/剤形
- Tadalafil 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
754110355324 |
Tadalafil 20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada))
Canada
|
Pharmascience Inc
Canada
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
A.T Loperamid
2 mg
Loperamid hydroclorid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100334124 |
2mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
A.T Olanzapine ODT 15 mg
Olanzapin
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110311924 |
15mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
A.T Teicoplanin 200 inj
Teicoplanin
- 含量/剤形
- 200mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 3 lọ kèm 3 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893115312024 |
200mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 3 lọ kèm 3 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Abmeben
Mebendazol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1, 2, 4 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, vỉ Alu/PVC-PVdC; Hộp 1 vỉ x 1, 2, 4 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, vỉ xé Alu/Alu
- 製造業者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100328024 |
500mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ x 1, 2, 4 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, vỉ Alu/PVC-PVdC; Hộp 1 vỉ x 1, 2, 4 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, vỉ xé Alu/Alu |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Acemol NDP 325
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100310124 |
325mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Adhema
Acid folic 1mg; Sắt II fumarat 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100337724 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Agi-Ery 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110310624 |
500mg
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Agidolgen
Cafein khan 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100310524 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Agihistine 8
Betahistin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- - Hộp 05 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm-PVC
- Hộp 01 chai x 30 viên, 50 viên, 100 viên; chai HDPE
- Chai 200 viên, 300 viên, 500 viên; chai HDPE
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110310724 |
8mg
Viên nén
|
- Hộp 05 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm-PVC
- Hộp 01 chai x 30 viên, 50 viên, 100 viên; chai HDPE
- Chai 200 viên, 300 viên, 500 viên; chai HDPE |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Agimepzol 40
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet bao tan trong ruột 8,5%)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110310824 |
40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Aginfolix 5
Acid folic
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100333724 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Alphachymotrypsine choay
Chymotrypsine
- 含量/剤形
- 21 Microkatal · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 ống x 40 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Alvogen (Thailand) Limited (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110342224 |
21 Microkatal
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 ống x 40 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
Alvogen (Thailand) Limited
Thái Lan
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Alphadaze-4200
Chymotrypsin
- 含量/剤形
- 4200IU · Thuốc bột
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110344324 |
4200IU
Thuốc bột
|
Hộp 10 gói, 20 gói x 1g |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Alverin citrat 40mg
Alverin citrat
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110330024 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Chai 500 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Lọ 600 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893115322424 |
25mg
Viên nén bao đường
|
Lọ 600 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Amitriptylin
25 mg
Amitriptylin hydroclorid
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110307424 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3, 10, 20, 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110321224 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3, 10, 20, 50 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Amoxicilin
500 mg
Amoxicilin khan (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110318824 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Amribazin
Ribavirin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110343024 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|