|
Vedanal Fort
Acid fusidic 2% (w/w); Hydrocortisone acetate 1% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110404424 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vicefoxitin 0,5g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
- 含量/剤形
- 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110399424 |
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Viciaxon 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110399524 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vifaren
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3, 10, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110397824 |
50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3, 10, 20 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vildagliptin SaVi 50
Vildagliptin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110366124 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Vinsaxde
Vildagliptin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110363324 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Vitamin C
Acid Ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110416324 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110391524 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vitamin C Kabi 500mg/5ml
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 6 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 100 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110402524 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 6 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 100 ống x 5ml |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
VitaminC500
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100393524 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vixcar 300
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110408424 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vixlatin 10
Bilastin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110365424 |
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100421724 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vupu
Acid folic 0,4mg; Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100417524 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Vytradil
Nicorandil
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Donaipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110372824 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Donaipharm)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Xonatrix
Fexofenadin HCl
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100385624 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Xygzin
Levocetirizin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100408924 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Zalenka-100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid 108mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110364124 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Zenoyld
Ketoprofen
- 含量/剤形
- 2,5% (kl/kl) · Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 20g; Hộp 1 tuýp 30g; Hộp 1 tuýp 50g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893100368824 |
2,5% (kl/kl)
Gel
|
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 20g; Hộp 1 tuýp 30g; Hộp 1 tuýp 50g |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
newChoice GESTO-FEM
Ethinylestradiol 30µg (mcg); Gestodene 75µg (mcg)
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 21 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sự lựa chọn vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110412624 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sự lựa chọn vàng
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
ADCClena 10
Lenalidomide 10mg
- 含量/剤形
- Lenalidomide 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Mylan Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2027-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890114357624 |
Lenalidomide 10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Mylan Laboratories Limited
India
|
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2027-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
ADCClena 25
Lenalidomide 25mg
- 含量/剤形
- Lenalidomide · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Mylan Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2027-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890114357724 |
Lenalidomide
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Mylan Laboratories Limited
India
|
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2027-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
ADCClena 5
Lenalidomide 5mg
- 含量/剤形
- Lenalidomide · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Mylan Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2027-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890114357824 |
Lenalidomide
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Mylan Laboratories Limited
India
|
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2027-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Amaten-50
Atenolol 50mg
- 含量/剤形
- Atenolol 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Brawn Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Brawn Laboratories Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110347424 |
Atenolol 50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Brawn Laboratories Limited
India
|
Brawn Laboratories Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Amlodac-VL 5/160
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin Besylat) 5mg, Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Amlodipin (dưới dạng Amlodipin Besylat) 5mg, Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 登録者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110357224 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin Besylat) 5mg, Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
Zydus Lifesciences Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Anastrozole Denk 1mg
Anastrozole 1mg
- 含量/剤形
- Anastrozole 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
- 登録者
- Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
400110352024 |
Anastrozole 1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Haupt Pharma Münster GmbH
Germany
|
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg
- 含量/剤形
- Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Japan)
- 登録者
- ANVO Pharma Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
499114347224 |
Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant
Japan
|
ANVO Pharma Inc.
Canada
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Atazanavir Capsules 300mg
Atazanavir (tương đương với Atazanavir sulfate 341,708mg) 300mg
- 含量/剤形
- Atazanavir sulfate · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (India)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2027-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110357924 |
Atazanavir sulfate
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
India
|
Hetero Labs Limited
India
|
2024-05-29
→ 2027-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Axcel Promethazine-5 Syrup
Promethazine Hydrochloride 5mg/5ml
- 含量/剤形
- Promethazine Hydrochloride 5mg/5ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
955100353624 |
Promethazine Hydrochloride 5mg/5ml
Si rô
|
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Azoran 50
Azathioprin 50mg
- 含量/剤形
- Azathioprin 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Rpg Life Sciences Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890115349724 |
Azathioprin 50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Rpg Life Sciences Limited
India
|
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Bersola Cream
Clobetasol 17-Propionate 0,5mg
- 含量/剤形
- Clobetasol 17-Propionate 0,5mg · Cream for external use
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
471110355824 |
Clobetasol 17-Propionate 0,5mg
Cream for external use
|
Hộp 1 tuýp 10g |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Besmate Inhalation Solution
Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/ml
- 含量/剤形
- Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/ml · Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd (Taiwan)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
471115348724 |
Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/ml
Dung dịch khí dung
|
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml |
Taiwan Biotech Co., Ltd
Taiwan
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid 50mg
- 含量/剤形
- Sulpirid 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- 登録者
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
475110353324 |
Sulpirid 50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Camicin
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
- 含量/剤形
- Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml
- 製造業者
- Mitim s.r.l. (Italy)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
800110348524 |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml |
Mitim s.r.l.
Italy
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Camicin 1.5g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
- 含量/剤形
- Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Mitim s.r.l. (Italy)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
800110348624 |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Mitim s.r.l.
Italy
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Capecitabine 500mg film coated tablets
Capecitabine 500mg
- 含量/剤形
- Capecitabine 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
- 登録者
- RV Group (S) Pte Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890114355524 |
Capecitabine 500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s. Shilpa Medicare Limited
India
|
RV Group (S) Pte Ltd
Singapore
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Cdtel-40
Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Telmisartan 40mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zota Healthcare Ltd. (India)
- 登録者
- Omnicals Pharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110354224 |
Telmisartan 40mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Zota Healthcare Ltd.
India
|
Omnicals Pharma Private Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Cilzec 40
Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Telmisartan 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Private Limited (India)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110354124 |
Telmisartan 40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Private Limited
India
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Cisatracurium Kalceks 2mg/ml solution for injection/infusion
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besilat 6,7mg) 5mg/2,5ml
- 含量/剤形
- Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besilat 6,7mg) 5mg/2,5ml · Dung dịch tiêm/tiêm truyền
- 包装
- Hộp 5 Ống x 2,5ml; 5ml và 10ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất, đóng gói: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
- 登録者
- Joint Stock Company "Kalceks" (Latvia)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
858110353524 |
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besilat 6,7mg) 5mg/2,5ml
Dung dịch tiêm/tiêm truyền
|
Hộp 5 Ống x 2,5ml; 5ml và 10ml |
Cơ sở sản xuất, đóng gói: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
|
Joint Stock Company "Kalceks"
Latvia
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Cosopt
Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) 100mg/5ml; Timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg/5ml
- 含量/剤形
- Dorzolamide, Timolol · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2027-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
499110358024 |
Dorzolamide, Timolol
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Japan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2027-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Coxzota-60
Etoricoxib 60mg
- 含量/剤形
- Etoricoxib 60mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zota Healthcare Ltd. (India)
- 登録者
- Omnicals Pharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110354324 |
Etoricoxib 60mg
viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Zota Healthcare Ltd.
India
|
Omnicals Pharma Private Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Curosolic Capsules 30mg
Duloxetine hydrochloride (tương đương Duloxetine 30mg) 33,7mg
- 含量/剤形
- Duloxetine hydrochloride (tương đương Duloxetine 30mg) 33,7mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
471110356124 |
Duloxetine hydrochloride (tương đương Duloxetine 30mg) 33,7mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Daeladin Tablet
Lacidipine 4mg
- 含量/剤形
- Lacidipine 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- DAEHAN NUPHARM. CO., LTD. (Korea)
- 登録者
- Young Il Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
880110356324 |
Lacidipine 4mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
DAEHAN NUPHARM. CO., LTD.
Korea
|
Young Il Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Darstin 10mg/g gel
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone
- 含量/剤形
- Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone · Gel bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 80 gam
- 製造業者
- Seid, S.A (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
840110349324 |
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone
Gel bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Seid, S.A
Spain
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Domsave
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,73mg) 10mg
- 含量/剤形
- Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,73mg) 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
894110349024 |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,73mg) 10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Donacept 5mg Film-Coated Tablet
Donepezil hydrochloride 5mg
- 含量/剤形
- Donepezil hydrochloride 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pt. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- Pt. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
899110355024 |
Donepezil hydrochloride 5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pt. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
Pt. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid 200mg/5ml
- 含量/剤形
- Dopamin hydroclorid 200mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Laboratoire Renaudin (France)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
300110348224 |
Dopamin hydroclorid 200mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Laboratoire Renaudin
France
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Dorzox 25
Acitretin 25mg
- 含量/剤形
- Acitretin 25mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110349924 |
Acitretin 25mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
USV Private Limited
India
|
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Dutin 60
Duloxetine (dưới dạng Duloxetine Hydrochloride) 60mg
- 含量/剤形
- Duloxetine (dưới dạng Duloxetine Hydrochloride) 60mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (India)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110352724 |
Duloxetine (dưới dạng Duloxetine Hydrochloride) 60mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
India
|
Hetero Labs Limited
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|
|
Empagliflozin Tablets 25mg
Empagliflozin 25mg
- 含量/剤形
- Empagliflozin 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 90 viên
- 製造業者
- Dr. Reddy’s Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-29 → 2029-05-29
- 決定
- 340/QĐ-QLD · 119
|
890110352224 |
Empagliflozin 25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 90 viên |
Dr. Reddy’s Laboratories Limited
India
|
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
|
2024-05-29
→ 2029-05-29
|
340/QĐ-QLD
119
|
|
|
|