Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 1551〜1600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Meloxicam 7,5
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110481925
Meloxicam 7.5 mg
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110453525
Meloxicam EUROPA 7,5mg
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110472525
Meloxicam.SP ODT 7,5mg
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al – PVC; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al – Al
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110476025
Metagin
Metronidazol 500mg; Nystatin 100000IU
含量/剤形
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893115460625
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC, có kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng. Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC, có kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng.
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110470425
Methylprednisolon HT 32
Methylprednisolon
含量/剤形
32mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 50 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110479725
Metilda 50mg/1000mg
Metformin hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110471925
Mexcold Effer 650
Paracetamol
含量/剤形
650mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100462425
Mexlocap 20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesium pellets 8,5% w/w)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110485125
Midakacin 1g
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,95mg)
含量/剤形
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 05 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110470025
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110493425
Migesten 200mg
Progesteron
含量/剤形
200mg · Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110483725
Mikand 25
Levosulpiride
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110480825
Mirfan 15
Mirtazapine
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110489425
Misoprostol 100
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% Dispersion)
含量/剤形
100µg (mcg) · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110491025
Mitimipid 100 ODT
Rebamipid
含量/剤形
100mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al - Al; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (DONAIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110491525
Mivifort 850/ 50
Metformin hydroclorid 850mg; Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110486425
Mosarin
Mosaprid citrat (tương đương 5,27mg Mosaprid citrat dihydrat)
含量/剤形
5mg · Bột pha dịch uống
包装
Hộp 4 gói; Hộp 10 gói; Hộp 20 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110461125
Mubelsky
Fenticonazole nitrate 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 06 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110459825
Muscino
Codein phosphat 10mg; Guaifenesin (Glyceryl guaiacolat) 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 8 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2028-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893101496425
Mutecium-M
Domperidon maleat tương đương domperidon
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2028-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110496325
Mygast
Terbutalin sulfat
含量/剤形
0,5mg/1ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2028-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893115496125
Myobamol Forte
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm- PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm- nhôm; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110464925
Mzynof
Fenticonazol nitrat
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 3 viên, Hộp 02 vỉ x 03 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110491725
Nabiscab extra suspension
Gói 5ml chứa: Dried aluminium hydroxide gel (tương đương aluminium hydroxide 175mg) 228,7mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone 25mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống.
包装
Hộp 20, 30, 50 gói x 5ml; Hộp 20, 30, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100477525
Nady-Losartan HCT
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110456925
Naphartazol 10
Thiamazole
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110463925
Naphazolin 0,05%
Naphazolin hydroclorid
含量/剤形
0,05% (w/v) · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893100493525
Nasazela MT
Azelastin hydroclorid
含量/剤形
0,1% (w/v) · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 01 lọ x 10ml; Hộp 01 lọ x 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100456025
Nasolspray
Sodium chloride
含量/剤形
0,9% (w/v) · Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 70ml
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893100494725
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/剤形
0,9% (w/v) · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 25 ống x 2ml, Hộp 50 ống x 2ml, Hộp 100 ống x 2ml, Hộp 25 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 25 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110468125
New Ameflu multi-symptom relief
Chai 60ml chứa: Acetaminophen (3,2% w/v) 1920mg; Chlorpheniramine maleate (0,02% w/v) 12mg; Dextromethorphan hydrobromide (0,1% w/v) 60mg; Phenylephrine hydrochloride (0,05% w/v) 30mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110464225
Nimomia
Nimodipin
含量/剤形
0,6% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 237ml, kèm cốc đong chia vạch 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110483825
Nisetronject
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 3,36mg)
含量/剤形
3mg/3ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3ml, Hộp 20 ống x 3ml, Hộp 50 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110465825
Norandil
Nicorandil
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên ( vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110467625
Novomycine 1,5 M.IU
Spiramycin
含量/剤形
1.500.000IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110478525
Nozeytin-F
Lọ 15ml chứa: Azelastin hydrochlorid 15mg; Fluticason propionat 5,475mg; Tương ứng mỗi liều xịt chứa: Azelastin hydroclorid 137µg (mcg); Fluticason propionat 50µg (mcg)
含量/剤形
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110495025
Obanir 125
Cefdinir
含量/剤形
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bach (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110495125
Olanmeb 5
Olanzapine
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 400 viên; Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110474025
Omeprazol
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole vi hạt bao tan trong ruột; 8,5%)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110477025
Omeprazol TVP
Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) Omeprazol)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; chai 60 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110472725
Omnivastin 50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat 57,57mg)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Ép vỉ Alu/PVC và Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110480525
Orlistat 120 mg
Orlistat (dưới dạng orlistat pellets 50%)
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 21 viên, Hộp 1 chai x 21 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 90 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100487525
Osimertinib 80 mg
Osimertinib (dưới dạng Osimertinib mesylat)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110456425
Oxytocin 10 IU/ml
Oxytocin
含量/剤形
10 IU/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893114475025
PT Micolin
Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110483925
Pamephrin tab
Paracetamol 325mg; Guaifenesin 200mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Alu/Alu, Alu/PVC); Hộp 01 chai x 100 viên, Hộp 01 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110483625
Paracetamol 325mg Phenylephrine HCl 5mg Guaifenesin 200mg
Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrine HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110464025
Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200 mg
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100480325

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。