Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-06 03:09

53514 件のレコードが見つかりました。 1501〜1550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Omeprazol TVP
Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) Omeprazol)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; chai 60 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110472725
Omnivastin 50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat 57,57mg)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Ép vỉ Alu/PVC và Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110480525
Orlistat 120 mg
Orlistat (dưới dạng orlistat pellets 50%)
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 21 viên, Hộp 1 chai x 21 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 90 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100487525
Osimertinib 80 mg
Osimertinib (dưới dạng Osimertinib mesylat)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110456425
Oxytocin 10 IU/ml
Oxytocin
含量/剤形
10 IU/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893114475025
PT Micolin
Citicolin (tương đương citicolin natri 10,45% w/v) 10% (w/v) tương ứng với 100mg/ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110483925
Pamephrin tab
Paracetamol 325mg; Guaifenesin 200mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Alu/Alu, Alu/PVC); Hộp 01 chai x 100 viên, Hộp 01 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110483625
Paracetamol 325mg Phenylephrine HCl 5mg Guaifenesin 200mg
Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrine HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110464025
Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200 mg
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100480325
Paracetamol 500 mg/ Ibuprofen 200 mg
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC; Hộp 25 vỉ x 4 viên, vỉ Al/Al
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100459125
Paramitic
Paracetamol
含量/剤形
650mg/6,5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 30 ống x 6,5ml, Hộp 30 gói x 6,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100479825
Parlodex
Desloratadine
含量/剤形
2,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100482025
Patistured 2.5
Perindopril arginin
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110462125
Pharcoter Forte
Codein base 15mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893111494325
Pharcoter TB
Codein base 15mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên, Lọ 40 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893111469125
Phelin 550
Rifaximin
含量/剤形
550mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110466625
Pira 800-LTF
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110489525
Piracetam 400 mg
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110453625
Piracetam 800 mg
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110453725
Piroxicam 10mg
Piroxicam
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110462725
Plainic
Clopidogrel hydrogen sulfat (tương đương clopidogrel 75mg)
含量/剤形
97,85mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai, 50, 100, 200 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110486025
Plastael 50mg
Cilostazol
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110476825
Potan 400
Rifaximin
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110466725
Povidon iod 10%
Povidon Iod
含量/剤形
10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai x 20ml; Chai 90ml; Chai 500ml; Chai 1 lit; Can 5 lit
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893100493625
Pramaran
Dabigatran Etexilate (dưới dạng Dabigatran Etexilate Mesylate pellets 40,0% w/w 432,40mg)
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110464325
Precozil 250
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat 261,56mg)
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110485325
Prednison 5 mg
Prednison
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110493125
Pusadin plus
Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason valerat 0,1% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Tư vấn đầu tư Trí Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2028-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110496525
Quikchoice
Levonorgestrel
含量/剤形
1,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên, Hộp 02 vỉ x 01 viên, Hộp 02 vỉ x 02 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100457225
Racecadotril MDS 175mg
Racecadotril
含量/剤形
175mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110463225
Rafivyr
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 0,53mg)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893114066323
Rafoexplores
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100483525
Ramvasc 1,25
Ramipril
含量/剤形
1,25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 1 chai x 28 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110457325
Ravonol Day
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin Hydrochlorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110472025
Redolvonkids
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
0,16% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 75ml, hộp 1 chai 125ml kèm cốc đong; Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100477625
Robazef Extra
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110457025
Royalax
Levetiracetam
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110455825
Rozymaxta
Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 5,2mg) 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110456525
Sakiesmin
Diosmin
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110456625
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/剤形
2,5mg/2,5ml · Dung dịch khí dung.
包装
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893115477725
Salobra
Acid ascorbic (Vitamin C)
含量/剤形
1000mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 50 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110455525
Salvasvm solution
Dextromethorphan hydrobromide 0,1% (w/v); Guaifenesin 2% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml, màng PVC/ PE; Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 10ml, màng nhôm phức hợp; Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 60ml, chai thuỷ tinh tròn nâu, nắp nhựa HDPE
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110466825
Sartoid
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib tosylate)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893114465525
Semucos
Carbocistein
含量/剤形
50mg/1ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 2,5ml, Hộp 20 ống x 2,5ml, Hộp 30 ống x 2,5ml, Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 15ml, Hộp 20 ống x 15ml, Hộp 30 ống x 15ml, Hộp 10 gói x 2,5ml, Hộp 20 gói x 2,5ml, Hộp 30 gói x 2,5ml, Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 10 gói x 15ml, Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100453025
Senior
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium metasulphobenzoate 31,44mg)
含量/剤形
20mg · Viên nén sủi
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Alu-Alu hoặc vỉ xé Alu – Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110482125
Shanazol
Ketoconazol
含量/剤形
2% (kl/kl) · Dung dịch gội đầu
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100474125
Sibifil 50 ODT
Sildernafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
含量/剤形
50mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110465625
Sildenafil 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate 140,48mg)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 6 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110455625
Sildenafil 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate 70,24mg)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 6 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110455725
Simethicon 125 mg
Simethicon 125mg
含量/剤形
125mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100459325

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。