Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 15901〜15950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Midantin
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110391424
Midantin 875/125
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110391824
Midapezon 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g (hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ 1:1)
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110391624
Midatan 500/62,5
Acid clavulanic (dạng kali clavulanat + avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110365324
Milorax 25
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110374324
Mirenzine 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin 2HCl)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110390424
Mirtmeron
Mirtazapin
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Lọ 20 viên; Lọ 30 viên; Lọ 40 viên; Lọ 50 viên; Lọ 60 viên; Lọ 80 viên; Lọ 100 viên; Lọ 120 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110368524
Mitiator 60
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 66mg)
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phúc Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110376124
Miticris
Acrivastin
含量/剤形
8mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - Alu)
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phúc Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110376224
Mocramide 50mg
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893610358424
Molanat
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893100371624
Molravir 200
Molnupiravir
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110376524
Motiridon
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110419424
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
含量/剤形
0,5 % (kl/tt) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893115359824
MustaAPC 100
Rebamipid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-PVC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110361224
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa: Ambroxol hydroclorid 15mg; Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
含量/剤形
Sirô uống
包装
- Hộp 20 ống x 10ml (ống nhựa); Hộp 01 chai x 45ml, Hộp 01 chai x 60ml, Hộp 01 chai x 90ml (chai thủy tinh); Hộp 01 chai x 70ml (chai nhựa HDPE) - Hộp 01 chai x 45ml (chai nhựa PET); Hộp 01 chai x 60ml (chai nhựa PET); Hộp 01 chai x 90ml (chai nhựa PET).
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110371924
Myconola Dr
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri 384,7mg)
含量/剤形
360mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893114375524
Myconola Dr
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri 192,35mg)
含量/剤形
180mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893114375624
Mypara 250 Effervescent
Paracetamol
含量/剤形
250mg · Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100404124
Nalsarac
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893111403024
Nasalevo 0,75
Levonorgestrel
含量/剤形
0,75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893100372724
Nebivolol Plus DWP 5 mg/12,5mg
Hydroclorothiazid 12,5mg; Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110368024
Nerazzu-Plus
Hydroclorothiazid 25mg; Losartan kali 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110385324
Nerusyn 1,5g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110387824
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 2g; Sulbactam 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110387924
Nerusyn 750
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 500mg; Sulbactam 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110388024
Neusupo 150
Pregabalin
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110365924
New Keromax
Acid ascorbic 500mg; DL-alpha-Tocopheryl acetate 400IU; Retinyl palmitate 2000IU; Selen (dưới dạng men khô) 25µg (mcg)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100422524
Newchoice EC
Levonorgestrel
含量/剤形
0,75mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100412724
Nexipraz 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110362924
Nexomium 20
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesi trihydrate 22,25mg)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110399924
Nicsea 40
Aescin
含量/剤形
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nam Thành Phố (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110372624
Nobstruct
N-Acetylcystein
含量/剤形
300mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 3ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110395724
Omeprazol 40 – Bvp
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol enteric coated pellets 8,5% w/w 470,58mg)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110372424
Ometadol
Alfacalcidol
含量/剤形
0,25µg (mcg) · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110411424
Ophazidon
Cafein 10mg; Paracetamol 250mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 30 vỉ x 20 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100415224
Opxil 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrate)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110388124
Opxil SA 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2025-12-31
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110424224
Orabakan 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110379324
Oresol hương cam
Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 40 gói x 5,6g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100419824
Osvimec 100
Cefdinir
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110395124
Pacemin
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100386024
Padobaby
Mỗi gói 3g chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 25 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100414024
Paminchoice 325/2
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100415324
Panactol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100389424
Panactol 325 mg
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 300 viên, Hộp 1 chai x 500 viên, Hộp 1 chai x 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100389524
Panactol 650
Paracetamol
含量/剤形
650mg · Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100389624
Panalgan 325
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100384124
Panalgan Effer Extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên, 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100384324
Pancrezym
Acid Ursodeoxycholic
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110392424

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。